Akita vs Brave Thunders
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| S. Taguchi | ||
| R. Akaho | ||
| M. Smith | ||
| Y. Wetzell | ||
| R. Travis |
| T. Motoda | ||
| Y. Iwaya | ||
| N. Hotta | ||
| Zhao Baiqing |
| A. Kirk | ||
| M. Abdur-Rahkman | ||
| M. Bonds | ||
| H. Araya | ||
| J. LeDee |
| R. Shinoyama | ||
| T. Hasegawa | ||
| S. Matsuyama | ||
| S. Tsuyama | ||
| J. R. Yamauchi | ||
| R. Hideki Ikue |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 81 : 87
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Akita | 16 | 27 | 22 | 16 | 81 |
| Brave Thunders | 26 | 14 | 27 | 20 | 87 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:27Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,81Đội khách1,43Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,49→2,81Đội khách1,52→1,43
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 08/10 17:27 | 2,81▲ | 1,43▼ |
| 08/10 17:11 | 2,78▲ | 1,44▼ |
| 08/10 16:57 | 2,75▲ | 1,45▼ |
| 08/10 16:39 | 2,42▲ | 1,57▼ |
| 08/10 16:29 | 2,40▼ | 1,58▲ |
| 08/10 16:13 | 2,59▼ | 1,50▲ |
| 08/10 14:00 | 2,90▼ | 1,41 |
| 08/10 12:41 | 2,91▲ | 1,41▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 08/10 11:40 | 2,90▲ | 1,39▼ |
| 08/10 10:20 | 2,64▼ | 1,46 |
| 08/10 08:38 | 2,65▲ | 1,46▼ |
| 08/10 07:13 | 2,47▼ | 1,52▲ |
| 08/10 05:23 | 2,50▲ | 1,51▼ |
| 08/10 04:50 | 2,40▲ | 1,56 |
| 08/10 04:02 | 2,38▼ | 1,56▲ |
| 07/10 23:32 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 07/10 23:32 Đầu tiên | 2,49 | 1,52 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,81 | 1,43 |
| Betfair | 2,63 | 1,44 |
| bet365 | 2,60 | 1,45 |
| Marathon | 2,72 | 1,39 |
| 1xBet | 2,76 | 1,35 |
| Betano | 2,55 | 1,45 |
| BetVictor | 2,60 | 1,44 |
Kèo chấp châu Á5.5Chủ nhà +5.51,93Đội khách -5.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,67→1,92Đội khách2,14→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 08/10 17:16 | Tạm dừng | |
| 08/10 17:11 | Thay đổi mốc · 4.5 → 5.5 | |
| 08/10 17:11 | 1,92▲ | 1,90▼ |
| 08/10 16:57 | Tạm dừng | |
| 08/10 16:39 | 1,69▲ | 2,15▼ |
| 08/10 16:29 | 1,68▼ | 2,18▲ |
| 08/10 16:13 | 1,76▼ | 2,07▲ |
| 08/10 15:42 | 1,94▼ | 1,86 |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 08/10 15:16 | 1,95▲ | 1,86▼ |
| 08/10 14:12 | Tạm dừng | |
| 08/10 14:00 | Tạm dừng | 1,87▲ |
| 08/10 13:27 | Tạm dừng | |
| 08/10 12:41 | 1,94▲ | 1,86▼ |
| 08/10 11:40 | Tạm dừng | |
| 08/10 11:29 | 1,78▲ | 2,02▼ |
| 08/10 11:23 | Tạm dừng | |
| 08/10 11:08 | 1,77▲ | Tạm dừng |
| 08/10 08:38 | Tạm dừng | |
| 08/10 07:13 | 1,70▼ | 2,10▲ |
| 08/10 05:23 | 1,71▲ | 2,08▼ |
| 08/10 04:50 | 1,65▲ | 2,18▼ |
| 08/10 04:02 | 1,64▼ | 2,19▲ |
| 07/10 23:32 Đầu tiên | 1,67 | 2,14 |
| Nhà cái | Chủ nhà +5.5 | Đội khách -5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,88 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,83 | 1,84 |
| 1xBet | 1,77 | 1,81 |
| Betano | 1,80 | 1,88 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Tài/Xỉu161Tài 1611,82Xỉu 1612,01Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,04→1,89Xỉu1,76→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 08/10 17:16 | Tạm dừng | |
| 08/10 16:57 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 08/10 16:29 | Thay đổi mốc · 160.5 → 161 | |
| 08/10 16:29 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 08/10 16:13 | Tạm dừng | |
| 08/10 15:42 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 08/10 15:11 | Tạm dừng | |
| 08/10 14:34 | 2,19▲ | 1,69▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 08/10 13:27 | Tạm dừng | |
| 08/10 12:41 | 2,09▲ | 1,76 |
| 08/10 12:24 | Tạm dừng | |
| 08/10 11:40 | 2,07▲ | — |
| 08/10 09:18 | Tạm dừng | |
| 08/10 08:38 Đầu tiên | 2,04 | — |
| Nhà cái | Tài 161 | Xỉu 161 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 2,01 |
| bet365 | 2,00 | 1,71 |
| Marathon | 1,87 | 1,78 |
| 1xBet | 1,73 | 1,76 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Akita Dựa trên 20 trận | Brave Thunders Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 16B | T · B | 6T 14B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 72.50 | Ghi được mỗi trận | 78.25 |
| 85.70 | Bị ghi mỗi trận | 86.50 |
| -264 | Hiệu số | -165 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 46 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 17.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.2 (12 trận) |
| 17.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (12 trận) |
| 16.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (12 trận) |
| 17.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 (12 trận) |
| 35.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.2 (12 trận) |
| 33.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.5 (12 trận) |
| 158.2 | Tổng điểm trung bình | 164.8 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 32.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (10 trận) |
| 17.7 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 (12 trận) |
| 27% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (10 trận) |
| 75% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (10 trận) |
| 40% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (10 trận) |
| 49% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (10 trận) |
| 12.7 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (12 trận) |
| 5.6 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (12 trận) |
| 3.5 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (12 trận) |
| Akita Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Brave Thunders Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 3T 4B | T · B | 3T 6B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 81.00 | Ghi được mỗi trận | 76.11 |
| 90.57 | Bị ghi mỗi trận | 83.44 |
| -67 | Hiệu số | -66 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 22.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.3 (6 trận) |
| 22.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.8 (6 trận) |
| 14.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 (6 trận) |
| 19.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (6 trận) |
| 44.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.2 (6 trận) |
| 33.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.2 (6 trận) |
| 171.6 | Tổng điểm trung bình | 159.6 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 50% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| Akita Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Brave Thunders Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 1T 12B | T · B | 3T 8B |
| 8% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 67.92 | Ghi được mỗi trận | 80.00 |
| 83.08 | Bị ghi mỗi trận | 89.00 |
| -197 | Hiệu số | -99 |
| 77 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 46 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 16.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (6 trận) |
| 16.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (6 trận) |
| 17.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.2 (6 trận) |
| 16.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.7 (6 trận) |
| 32.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (6 trận) |
| 33.6 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.8 (6 trận) |
| 151.0 | Tổng điểm trung bình | 169.0 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.2 (5 trận) |
| 17.4 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (6 trận) |
| 28% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (5 trận) |
| 74% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (5 trận) |
| 41% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 50% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (5 trận) |
| 13.1 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (6 trận) |
| 5.3 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (6 trận) |
| 3.6 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| Akita Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Brave Thunders Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 3T 16B | T · B | 5T 13B |
| 16% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 70.79 | Ghi được mỗi trận | 77.61 |
| 85.05 | Bị ghi mỗi trận | 86.39 |
| -271 | Hiệu số | -158 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 46 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 17.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.2 (12 trận) |
| 17.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (12 trận) |
| 16.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (12 trận) |
| 17.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 (12 trận) |
| 35.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.2 (12 trận) |
| 33.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.5 (12 trận) |
| 155.8 | Tổng điểm trung bình | 164.0 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 32.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (10 trận) |
| 17.7 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.9 (12 trận) |
| 27% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (10 trận) |
| 75% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (10 trận) |
| 40% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (10 trận) |
| 49% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (10 trận) |
| 12.7 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.9 (12 trận) |
| 5.6 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.9 (12 trận) |
| 3.5 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (12 trận) |
| Akita Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Brave Thunders Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0B | T · B | 1T 1B |
| +7 | Hiệu số | -7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận- Ghi được : Để thủng
- 966 : 1024
- Sân nhà
- 1T 0H 5B
- Sân khách
- 2T 0H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Akita đã gặp Brave Thunders tại B.LEAGUE vào 8/10/2026 17:30 UTC+07 tại CNA Arena Akita.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Akita 81-87 Brave Thunders.
Akita đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Brave Thunders đứng thứ 11.
Akita thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Brave Thunders thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Akita thắng 3, Brave Thunders thắng 9, hòa 0.
Đội hình Akita có M. Smith, Y. Wetzell, R. Travis.
Đội hình Brave Thunders có M. Bonds, H. Araya, J. LeDee.
Akita · Trận trước: Tokyo Sunrockers vs Akita (4/10) · Trận tiếp theo: Utsunomiya Brex vs Akita (11/10)
Brave Thunders · Trận trước: Altiri Chiba vs Brave Thunders (4/10) · Trận tiếp theo: Brave Thunders vs Alvark (10/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Ibaraki Robots vs Utsunomiya Brex
- Tokyo Sunrockers vs Toyama
- Altiri Chiba vs Osaka
- Sendai vs Seahorses Mikawa
- Kyoto vs Yokohama
- Kobe vs Saga
- Hiroshima D. vs Shiga
- Levanga Hokkaido vs Chiba
- Shinshu vs NeoPhoenix
- Nagasaki vs Gunma
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Real Madrid vs Bilbao
- Udinese vs U.S. Lecce
Chưa có bài viết nào.