Annecy vs Montpellier
Parc des Sports
20:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AnnecyVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Francois LajugieChấn thương |
| Zepiqueno RedmondChấn thương |
MontpellierVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Axel GueguinChấn thương |
Tính đến 14/10 04:43
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Annecy | Tất cả | Montpellier |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 8 |
| 11 | Bàn thua | 5 |
| Annecy | Chủ nhà | Montpellier |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 5 | Bàn thua | 1 |
| Annecy | Đội khách | Montpellier |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.22 | Bàn thắng mỗi trận | 1.14 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 0.71 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Annecy | Tất cả | Montpellier |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 8 |
| 11 | Bàn thua | 5 |
| Annecy | Chủ nhà | Montpellier |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 5 | Bàn thua | 1 |
| Annecy | Đội khách | Montpellier |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.22 | Bàn thắng mỗi trận | 1.14 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 0.71 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 8 | 6 | 1 | 1 | +13 | 19 | THBTT |
| 2 | Reims | 9 | 4 | 5 | 0 | +8 | 17 | THHTH |
| 3 | Red Star | 8 | 5 | 2 | 1 | +3 | 17 | TTTTB |
| 4 | Nancy | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | TTTBB |
| 5 | Montpellier | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | THTBH |
| 6 | Pau FC | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TTTBH |
| 7 | Annecy | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BTBBT |
| 8 | Dijon | 9 | 3 | 3 | 3 | +0 | 12 | BTTTH |
| 9 | Sochaux | 8 | 2 | 5 | 1 | -1 | 11 | HHTHH |
| 10 | Metz | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBTH |
| 11 | Dunkerque | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | BBTHB |
| 12 | Guingamp | 9 | 2 | 2 | 5 | -4 | 8 | BBBTH |
| 13 | Nantes | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | HTBTH |
| 14 | Grenoble | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BHTBT |
| 15 | Clermont | 9 | 0 | 7 | 2 | -3 | 7 | HBHHH |
| 16 | Rodez | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBBH |
| 17 | Boulogne | 8 | 0 | 6 | 2 | -2 | 6 | HBHHH |
| 18 | Laval | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | HBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Guingamp | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Laval | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nancy | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 17/10 03:06
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AnnecyBTBBTHBTTB10T 2H 8B
MontpellierTHTBHTTHHB9T 8H 3B
| Annecy Dựa trên 20 trận | Montpellier Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 2H 8B | T · H · B | 9T 8H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| +4 | Hiệu số | +11 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 10.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 14.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.9 |
| Annecy Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Montpellier Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 5T 4H 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +4 | Hiệu số | +7 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 10.7 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 14.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.8 |
| Annecy Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Montpellier Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 0H 4B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| +0 | Hiệu số | +4 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 9.8 | Số cú sút mỗi trận | 9.1 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 1.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 14.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 18.0 |
Trận gần đây
BAnnecy1:2Nancy17/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Parc des SportsTDunkerque0:1Annecy10/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel TributBAnnecy1:2Dijon19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Parc des SportsBGuingamp2:1Annecy12/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de RoudourouTGrenoble1:2Annecy05/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade des AlpesHAnnecy1:1Metz29/08/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Parc des SportsBReims3:1Annecy25/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneTAnnecy2:0Rodez15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Parc des SportsTPau FC0:1Annecy09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Nouste Camp
Mùa giải 2025/26
BAnnecy1:2Rodez10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TBoulogne1:2Annecy03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TAnnecy5:1Pau FC25/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TNancy1:5Annecy18/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HAnnecy0:0Montpellier11/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TAnnecy1:0Guingamp04/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BSt Etienne4:0Annecy22/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)BAnnecy1:2ES Troyes AC17/03/2026 02:45 · Ligue 2 (Pháp)BLe Mans3:0Annecy07/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)TSC Bastia0:2Annecy28/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TAnnecy2:1Red Star21/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TMontpellier2:0Grenoble10/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la MossonHReims1:1Montpellier19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneTMontpellier1:0Pau FC12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la MossonBSt Etienne3:1Montpellier06/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Geoffroy-GuichardHMontpellier0:0Boulogne29/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la MossonTDunkerque0:1Montpellier22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel TributTNancy0:1Montpellier15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel PicotHMontpellier1:1Dijon09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la Mosson
Mùa giải 2025/26
HRed Star1:1Montpellier10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BMontpellier1:2Clermont03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TAmiens0:2Montpellier25/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TMontpellier2:1Grenoble Foot 3818/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HAnnecy0:0Montpellier11/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HMontpellier2:2ES Troyes AC04/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)HPau FC0:0Montpellier21/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TMontpellier2:0Laval14/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TNancy0:3Montpellier07/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HMontpellier0:0Reims28/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)BRodez1:0Montpellier21/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TMontpellier4:2Le Mans14/02/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)Tính đến 17/10 02:53
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Annecy T
1H
1Montpellier T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Annecy Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 1
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
AnnecyHuấn luyện viên Laurent Guyot
MontpellierHuấn luyện viên Zoumana Camara
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
07/11/202602:00 vs Boulogne—Đội kháchLigue 2 (Pháp)21/11/202602:00 vs ClermontParc des SportsChủ nhàLigue 2 (Pháp)05/12/202602:00 vs LavalParc des SportsChủ nhàLigue 2 (Pháp)12/12/202602:00 vs NantesStade de la BeaujoireĐội kháchLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs St EtienneParc des SportsChủ nhàLigue 2 (Pháp)16/01/202702:00 vs Red StarStade BauerĐội kháchLigue 2 (Pháp)
07/11/202620:00 vs MetzStade de la MossonChủ nhàLigue 2 (Pháp)21/11/202620:00 vs LavalStade Francis Le BasserĐội kháchLigue 2 (Pháp)05/12/202620:00 vs NantesStade de la MossonChủ nhàLigue 2 (Pháp)15/12/202602:45 vs SochauxStade Auguste BonalĐội kháchLigue 2 (Pháp)03/01/202702:00 vs GuingampStade de la MossonChủ nhàLigue 2 (Pháp)16/01/202702:00 vs ClermontStade de la MossonChủ nhàLigue 2 (Pháp)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Annecy gặp Montpellier tại Ligue 2 (Pháp) vào 31/10/2026 20:00 UTC+07 tại Parc des Sports.
Annecy đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Montpellier đứng thứ 5.
Annecy thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Montpellier thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Annecy thắng 0, Montpellier thắng 1, hòa 1.
Annecy · Trận trước: Sochaux vs Annecy (24/10) · Trận tiếp theo: Boulogne vs Annecy (7/11)
Montpellier · Trận trước: Montpellier vs Red Star (24/10) · Trận tiếp theo: Montpellier vs Metz (7/11)
Các trận Ligue 2 (Pháp) khác cùng ngày
- Metz vs Pau FC
- Laval vs Boulogne
- Nantes vs Clermont
- Rodez vs Dunkerque
- Grenoble vs Dijon
- Reims vs Sochaux
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- Guingamp vs St Etienne
- Red Star vs Nancy
- Dunkerque vs Guingamp
- Grenoble vs Reims
- Dijon vs Red Star
- Boulogne vs Annecy
- Nancy vs Sochaux
- Montpellier vs Metz
- Clermont vs Rodez
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.