Ngôn ngữ

Limoges vs Boulazac

Chi tiết trận đấu
Palais des Sports de Beaublanc
LimogesChủ nhà
00:30Bắt đầu 01/11
BoulazacĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
LimogesTất cảBoulazac
4Trận4
2Thắng1
2Thua3
361Ghi được334
353Bị ghi348
LimogesChủ nhàBoulazac
1Trận2
1Thắng1
0Thua1
92Ghi được163
75Bị ghi154
LimogesĐội kháchBoulazac
3Trận2
1Thắng0
2Thua2
269Ghi được171
278Bị ghi194
LimogesTất cảBoulazac
3Trận3
1Thắng1
2Thua2
262Ghi được238
265Bị ghi241
LimogesChủ nhàBoulazac
1Trận2
1Thắng1
0Thua1
92Ghi được163
75Bị ghi154
LimogesĐội kháchBoulazac
2Trận1
0Thắng0
2Thua1
170Ghi được75
190Bị ghi87
LimogesTất cảBoulazac
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
99Ghi được96
88Bị ghi107
LimogesĐội kháchBoulazac
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
99Ghi được96
88Bị ghi107
Giải đấu được tính: LNB Élite · Cúp Pháp (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Dijon3301.000+49
2Lyon-Villeurbanne3301.000+36
3Paris3301.000+21
4Chalon/Saone321.667+36
5Nanterre321.667+32
6Le Mans321.667+15
7Cholet321.667+3
8Roanne321.667-7
9Limoges312.333-3
10Strasbourg312.333-11
11Boulazac312.333-3
12JL Bourg (Fra)312.333-1
13Saint Quentin312.333-25
14Gravelines-Dunkerque303.000-39
15Pau-Orthez303.000-48
16Nancy303.000-55
Tính đến 17/10 02:57

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LimogesTBTBBTTTBT9T 11B
BoulazacTBBBTBBBTB7T 13B
Limoges
Dựa trên 20 trận
Boulazac
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B7T 13B
45%Tỷ lệ thắng35%
86.85Ghi được mỗi trận84.65
86.20Bị ghi mỗi trận86.40
+13Hiệu số-35
105Điểm ghi cao nhất103
70Điểm ghi thấp nhất68
22.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 120.5 (11 trận)
20.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 221.4 (11 trận)
20.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2 (11 trận)
22.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 419.3 (11 trận)
43.1 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.8 (11 trận)
42.9 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.5 (11 trận)
173.1Tổng điểm trung bình171.1
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
31.0 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.9 (11 trận)
23.1 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận19.8 (11 trận)
34% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
78% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (11 trận)
49% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
60% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (11 trận)
12.5 (11 trận)Mất bóng mỗi trận12.7 (11 trận)
5.6 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (11 trận)
1.9 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (11 trận)
Limoges
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBoulazac
Dựa trên 9 trận
9Trận9
5T 4BT · B5T 4B
56%Tỷ lệ thắng56%
86.44Ghi được mỗi trận86.22
79.78Bị ghi mỗi trận80.78
+60Hiệu số+49
97Điểm ghi cao nhất95
70Điểm ghi thấp nhất68
23.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 119.6 (5 trận)
19.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 221.4 (5 trận)
21.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 325.2 (5 trận)
18.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 419.2 (5 trận)
43.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.0 (5 trận)
40.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.4 (5 trận)
166.2Tổng điểm trung bình167.0
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
33.2 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.6 (5 trận)
23.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận21.2 (5 trận)
33% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (5 trận)
79% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (5 trận)
45% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (5 trận)
57% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (5 trận)
11.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (5 trận)
5.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.6 (5 trận)
1.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (5 trận)
Limoges
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBoulazac
Dựa trên 11 trận
11Trận11
4T 7BT · B2T 9B
36%Tỷ lệ thắng18%
87.18Ghi được mỗi trận83.36
91.45Bị ghi mỗi trận91.00
-47Hiệu số-84
105Điểm ghi cao nhất103
71Điểm ghi thấp nhất70
21.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 121.2 (6 trận)
21.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 221.3 (6 trận)
19.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 319.7 (6 trận)
25.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 419.3 (6 trận)
42.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.5 (6 trận)
45.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.0 (6 trận)
178.6Tổng điểm trung bình174.4
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
29.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.0 (6 trận)
22.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận18.7 (6 trận)
34% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (6 trận)
76% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (6 trận)
53% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (6 trận)
63% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
13.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.2 (6 trận)
5.8 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2 (6 trận)
2.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5 (6 trận)
Limoges
Dựa trên 19 trận
LNB ÉliteBoulazac
Dựa trên 19 trận
19Trận19
8T 11BT · B7T 12B
42%Tỷ lệ thắng37%
86.21Ghi được mỗi trận84.05
86.11Bị ghi mỗi trận85.32
+2Hiệu số-24
105Điểm ghi cao nhất103
70Điểm ghi thấp nhất68
22.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 120.5 (11 trận)
20.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 221.4 (11 trận)
20.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2 (11 trận)
22.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 419.3 (11 trận)
43.1 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.8 (11 trận)
42.9 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.5 (11 trận)
172.3Tổng điểm trung bình169.4
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
31.0 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.9 (11 trận)
23.1 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận19.8 (11 trận)
34% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
78% (11 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (11 trận)
49% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
60% (11 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (11 trận)
12.5 (11 trận)Mất bóng mỗi trận12.7 (11 trận)
5.6 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (11 trận)
1.9 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (11 trận)
Limoges
Dựa trên 1 trận
Cúp PhápBoulazac
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0BT · B0T 1B
+11Hiệu số-11
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Limoges T
0H
1Boulazac T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Limoges Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
80 : 92
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 10 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
N. Lang332:4316.03.03.3
H. Invernizzi331:1312.05.34.3
A. Albicy327:545.01.77.0
L. Labeyrie322:5111.74.00.3
G. Ware320:1713.06.31.3
D. Horne318:4610.01.32.3
M. Guisse317:268.03.71.3
L. Stergar315:595.31.02.0
T. Webster218:399.52.52.5
Y. Masdieu Reynaert20:330.00.00.0
Danh sách cầu thủ 10 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận · trong tổng số 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Eito332:247.72.04.3
A. Estrada332:0020.04.03.0
E. Miyem328:009.04.70.7
J. Shumate326:055.01.70.0
P. Beverley323:1712.73.34.3
T. Ville322:384.01.31.3
O. Anochili-Killen320:387.34.70.7
C. Eliezer-Vanerot317:353.01.30.7
J. Uduje316:407.72.70.3
G. Omenaka313:593.03.30.7
Tính đến 16/10 23:06