JL Bourg vs Gravelines-Dunkerque
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Moulare | ||
| A. Nelson | ||
| T. Woodbury | ||
| K. J. Jordan | ||
| L. Gaudoux |
| J. Berhanemeskel | ||
| H. Robineau | ||
| T. Samuel | ||
| K. Shedrick | ||
| N. Soliman |
| S. Bracq | ||
| J. Lewis | ||
| M. Hopkins | ||
| J. Gilyard | ||
| J. Trefle |
| L. Letailleur | ||
| N. Quinn | ||
| M. Boune |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 89 : 81
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| JL Bourg | 33 | 15 | 18 | 23 | 89 |
| Gravelines-Dunkerque | 28 | 25 | 15 | 13 | 81 |
| Hai đội | 61 | 40 | 33 | 36 | 170 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:03Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,07Đội khách9,51Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,10→1,07Đội khách6,97→9,51
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 21:05 | 1,07 | 9,51▼ |
| 24/10 19:07 | 1,07▼ | 9,59▲ |
| 24/10 18:38 | 1,08▼ | 8,70▲ |
| 24/10 17:38 | 1,10 | 7,84▲ |
| 24/10 03:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 03:24 Đầu tiên | 1,10 | 6,97 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,07 | 9,51 |
| Betfair | 1,05 | 9,00 |
| bet365 | 1,06 | 8,00 |
| Marathon | 1,08 | 8,80 |
| 1xBet | 1,08 | 8,80 |
| Betano | 1,08 | 7,70 |
| BetVictor | 1,06 | 7,50 |
Kèo chấp châu Á-16Chủ nhà -161,95Đội khách +161,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,24→1,95Đội khách1,66→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 21:05 | 1,95▲ | 1,88▼ |
| 24/10 19:07 | Thay đổi mốc · -15 → -16 | |
| 24/10 19:07 | 1,93▼ | 1,90▲ |
| 24/10 18:38 | 2,04▼ | 1,79▲ |
| 24/10 17:38 Đầu tiên | 2,24 | 1,66 |
| Nhà cái | Chủ nhà -16 | Đội khách +16 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,88 |
| bet365 | 2,05 | 1,68 |
| Marathon | 1,93 | 1,85 |
| 1xBet | 1,93 | 1,85 |
Tài/Xỉu170Tài 1701,90Xỉu 1701,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,85→1,90Xỉu1,96→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 21:05 | Thay đổi mốc · 171 → 170 | |
| 24/10 21:05 | 1,90▲ | 1,93▼ |
| 24/10 19:07 | 1,81▼ | 2,03▲ |
| 24/10 18:38 | 1,83▼ | 2,02▲ |
| 24/10 17:38 | 1,84▼ | 2,00▲ |
| 24/10 03:24 Đầu tiên | 1,85 | 1,96 |
| Nhà cái | Tài 170 | Xỉu 170 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,93 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
| Marathon | 1,87 | 1,91 |
| 1xBet | 1,87 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| JL Bourg Dựa trên 8 trận | Gravelines-Dunkerque Dựa trên 5 trận | |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 5 |
| 2T 6B | T · B | 0T 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 86.62 | Ghi được mỗi trận | 79.80 |
| 87.88 | Bị ghi mỗi trận | 94.40 |
| -10 | Hiệu số | -73 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 21.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (4 trận) |
| 26.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 (4 trận) |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (4 trận) |
| 18.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.2 (4 trận) |
| 47.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.5 (4 trận) |
| 38.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.2 (4 trận) |
| 174.5 | Tổng điểm trung bình | 174.2 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 31.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 24.0 (3 trận) |
| 16.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (3 trận) |
| 29% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (3 trận) |
| 69% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (3 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (3 trận) |
| 54% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (3 trận) |
| 13.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| 6.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| 3.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| JL Bourg Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gravelines-Dunkerque Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 1B | T · B | 0T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 87.33 | Ghi được mỗi trận | 81.67 |
| 81.67 | Bị ghi mỗi trận | 88.33 |
| +17 | Hiệu số | -20 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 23.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 |
| 26.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.3 |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 |
| 16.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.0 |
| 50.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.7 |
| 37.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.3 |
| 169.0 | Tổng điểm trung bình | 170.0 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 17.3 | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.0 | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.0 | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.0 | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| JL Bourg Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Gravelines-Dunkerque Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 0T 5B | T · B | 0T 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 86.20 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 91.60 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -27 | Hiệu số | -53 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 25.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 45.6 | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 38.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 177.8 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| 30.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 15.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 30% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 12.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 7.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| JL Bourg Dựa trên 4 trận | LNB Élite | Gravelines-Dunkerque Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 3B | T · B | 0T 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 89.00 | Ghi được mỗi trận | 79.50 |
| 89.50 | Bị ghi mỗi trận | 91.50 |
| -2 | Hiệu số | -48 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 24.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 |
| 26.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 |
| 18.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| 16.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.2 |
| 51.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.5 |
| 35.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.2 |
| 178.5 | Tổng điểm trung bình | 171.0 |
| 1/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 24.0 (3 trận) |
| 17.0 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (3 trận) |
| 13.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| 5.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| JL Bourg Dựa trên 4 trận | Eurocup | Gravelines-Dunkerque |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 3B | T · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 84.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -8 | Hiệu số | — |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 17.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 25.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 43.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 170.5 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 33.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 15.2 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 30% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.5 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.0 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 4.5 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| JL Bourg | Cúp Pháp | Gravelines-Dunkerque Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -25 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 838 : 748
- Sân nhà
- 4T 0H 1B
- Sân khách
- 4T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
JL Bourg đã gặp Gravelines-Dunkerque tại LNB Élite vào 24/10/2026 23:00 UTC+07 tại Ekinox.
Trận đấu kết thúc với tỷ số JL Bourg 89-81 Gravelines-Dunkerque.
JL Bourg thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Gravelines-Dunkerque thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, JL Bourg thắng 8, Gravelines-Dunkerque thắng 2, hòa 0.
Đội hình JL Bourg có T. Woodbury, K. J. Jordan, L. Gaudoux.
Đội hình Gravelines-Dunkerque có M. Hopkins, J. Gilyard, J. Trefle.
JL Bourg · Trận trước: JL Bourg vs Trento (22/10) · Trận tiếp theo: Chemnitz vs JL Bourg (29/10)
Gravelines-Dunkerque · Trận trước: Gravelines-Dunkerque vs Dijon (18/10) · Trận tiếp theo: Gravelines-Dunkerque vs Roanne (1/11)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
Các trận LNB Élite tuần này
- Roanne vs Paris
- Lyon-Villeurbanne vs Nancy
- Pau-Orthez vs Limoges
- Saint Quentin vs Strasbourg
- Dijon vs Nancy
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seoul vs Incheon (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ath Bilbao vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Angers (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs AJ Auxerre (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Marseille vs Toulouse (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Monaco (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs Napoli (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định U.S. Lecce vs Genoa (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định S.S. Lazio vs Cagliari (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định LG Sakers vs Wonju DB (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Seoul Thunders vs Seoul Knights (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Goyang Sono vs Suwon KT (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Arsenal (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Utrecht (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs Den Haag (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Yokohama F. Marinos vs Kawasaki Frontale
- Melbourne Victory vs Central Coast Mariners
- Jeonnam vs Seongnam
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Suwon FC vs Ansan Greeners
- V-Varen Nagasaki vs Verdy
- Goyang Sono vs Suwon KT
- Ulsan HD vs Gangwon
- Chiba vs Avispa Fukuoka
- L. Fernandez vs D. Shnaider
- Club América vs Toluca
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
- South East Melbourne vs Tasmania JackJumpers
- Fragolad Kagoshima vs Hokkaido Yellow Stars
- Voreas Hokkaido vs JTEKT
Chưa có bài viết nào.