Ngôn ngữ

Olympiacos vs Anadolu Efes S.K.

Chi tiết trận đấu
Lottermoser R.
OlympiacosChủ nhà
89 : 66Tỷ số chung cuộc
Anadolu Efes S.K.Đội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 00:54
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
T. Ward
A. Vezenkov
E. Fournier
C. Miller-McIntyre
T. Jones
Dự bị 7
M. Ndiaye
K. Papanikolaou
N. Milutinov
J. Montero
T. Dorsey
C. Joseph
B. Dunston
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
M. Strazel
P. Dozier
B. Fernando
D. Saric
J. Loyd
Dự bị 6
C. Malcolm
S. Yusta
D. Russell
K. Jones
E. Osmani
C. Payne
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 10/10 05:12

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
89 : 66
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Olympiacos269272789
Anadolu Efes S.K.1615181766
Thống kê đội · Cuối cùng
89Điểm66
46Bắt bóng bật bảng28
23Kiến tạo16
7Cướp bóng8
3Chắn bóng3
13Mất bóng17
25/47Ném 2 điểm thành công11/28
8/29Ném 3 điểm thành công12/31
19/15Ném phạt thành công12/8

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Dự bịJ. Montero26:3516422/74/4
A. Vezenkov21:429301/32/2
E. Fournier20:277162/62/1
T. Ward19:549310/14/3
Dự bịM. Ndiaye18:189721/20/0
Dự bịT. Dorsey17:244330/43/2
Dự bịK. Papanikolaou15:388412/31/0
T. Jones15:3011620/03/3
Dự bịN. Milutinov14:354920/00/0
C. Miller-McIntyre13:258440/20/0
Dự bịB. Dunston09:552200/00/0
Dự bịC. Joseph06:372000/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Loyd22:4410332/42/2
Dự bịK. Jones21:110300/00/0
Dự bịS. Yusta21:058401/32/1
P. Dozier20:0311133/52/2
D. Saric18:381400/52/1
M. Strazel18:137001/30/0
Dự bịE. Osmani17:506301/12/1
B. Fernando16:380310/00/0
Dự bịC. Malcolm16:256320/10/0
Dự bịC. Payne14:0112233/52/1
Dự bịD. Russell13:125241/40/0
Tính đến 10/10 05:12

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:54

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,21Đội khách4,70Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,201,21Đội khách4,574,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 00:261,214,70▼
09/10 23:281,21▼4,73▲
09/10 22:581,24▼4,30▲
09/10 22:321,25▲4,24▼
09/10 22:011,204,84▼
09/10 16:171,20▲4,92▼
09/10 15:561,195,07▼
09/10 15:361,19▲5,14▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
09/10 15:161,18▼5,18▲
09/10 11:541,204,93▲
08/10 16:131,204,89▲
08/10 01:351,20▲4,83▲
07/10 21:371,19▼4,67▲
06/10 22:06 Đầu tiên1,204,57
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,214,70
Betfair1,175,00
bet3651,184,75
Marathon1,214,60
1xBet1,214,83
Betano1,175,20
BetVictor1,184,40
Kèo chấp châu Á-10Chủ nhà -101,88Đội khách +101,97Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,811,90Đội khách2,001,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -10 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 00:54Thay đổi mốc · -10.5 → -10
09/10 23:28Tạm dừng
09/10 22:581,90▲1,95▼
09/10 16:17Tạm dừng
09/10 15:561,77▲2,09▼
09/10 15:361,75▲2,12▼
09/10 15:161,73▼2,14▲
09/10 11:541,792,08▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
08/10 16:131,79▼2,07▲
08/10 01:351,80▲2,06▲
07/10 21:371,78▼2,03▲
06/10 22:06 Đầu tiên1,812,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -10Đội khách +10
Pinnacle1,881,97
bet3651,861,83
Marathon1,851,93
1xBet1,871,99
Tài/Xỉu172.5Tài 172.51,92Xỉu 172.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,911,92Xỉu1,891,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 172.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
09/10 22:321,92▲1,93▼
09/10 16:171,91▲1,94▼
09/10 15:161,90▼1,95▲
09/10 11:54Thay đổi mốc · 173 → 172.5
09/10 11:541,91▲1,94▼
08/10 01:351,89▲1,96▲
07/10 21:371,88▼1,93▲
06/10 22:06 Đầu tiên1,911,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 172.5Xỉu 172.5
Pinnacle1,921,93
bet3651,951,74
Marathon1,921,88
1xBet1,931,93
Betano1,871,91
BetVictor1,851,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
OlympiacosTất cảAnadolu Efes S.K.
4Trận7
4Thắng4
0Thua3
368Ghi được590
314Bị ghi587
OlympiacosChủ nhàAnadolu Efes S.K.
2Trận4
2Thắng3
0Thua1
188Ghi được367
149Bị ghi342
OlympiacosĐội kháchAnadolu Efes S.K.
2Trận3
2Thắng1
0Thua2
180Ghi được223
165Bị ghi245
OlympiacosTất cảAnadolu Efes S.K.
2Trận4
2Thắng1
0Thua3
191Ghi được325
163Bị ghi351
OlympiacosChủ nhàAnadolu Efes S.K.
1Trận2
1Thắng1
0Thua1
89Ghi được187
66Bị ghi185
OlympiacosĐội kháchAnadolu Efes S.K.
1Trận2
1Thắng0
0Thua2
102Ghi được138
97Bị ghi166
OlympiacosTất cảAnadolu Efes S.K.
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
177Ghi được—
151Bị ghi—
OlympiacosChủ nhàAnadolu Efes S.K.
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
99Ghi được—
83Bị ghi—
OlympiacosĐội kháchAnadolu Efes S.K.
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
78Ghi được—
68Bị ghi—
OlympiacosTất cảAnadolu Efes S.K.
—Trận3
—Thắng3
—Thua0
—Ghi được265
—Bị ghi236
OlympiacosChủ nhàAnadolu Efes S.K.
—Trận2
—Thắng2
—Thua0
—Ghi được180
—Bị ghi157
OlympiacosĐội kháchAnadolu Efes S.K.
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được85
—Bị ghi79
Giải đấu được tính: EuroLeague · Basket League · Super Lig
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)5501.000+100
2Fenerbahçe S.K.651.833+54
3Olympiacos541.800+40
4Valencia642.667+46
5Dubai642.667-3
6Crvena Zvezda Meridianbet532.600+19
7Hapoel Tel Aviv532.600+10
8Barcelona (Brazil)532.600+9
9Virtus Bologna532.600-1
10Real Madrid633.500+23
11Partizan Mozzart Bet (Srb)633.500-5
12Besiktas523.400-9
13Zalgiris Kaunas523.400-12
14Bayern523.400-23
15Maccabi Tel Aviv624.333-31
16Lyon-Villeurbanne624.333-45
17Paris514.200-32
18Anadolu Efes S.K.514.200-33
19Baskonia514.200-52
20Olimpia Milano615.167-55
Tính đến 16/10 08:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
OlympiacosTBTTTTBTTT14T 6B
Anadolu Efes S.K.TBTTBTTTBT11T 9B
Olympiacos
Dựa trên 20 trận
Anadolu Efes S.K.
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 6BT · B11T 9B
70%Tỷ lệ thắng55%
89.35Ghi được mỗi trận85.90
81.30Bị ghi mỗi trận81.40
+161Hiệu số+90
106Điểm ghi cao nhất107
58Điểm ghi thấp nhất71
25.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 123.2 (9 trận)
24.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 220.1 (9 trận)
20.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 321.3 (9 trận)
23.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 422.9 (9 trận)
49.9 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.3 (9 trận)
44.2 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.2 (9 trận)
170.7Tổng điểm trung bình167.3
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
32.9 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.0 (11 trận)
20.3 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận18.8 (11 trận)
41% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
76% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công86% (7 trận)
51% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (11 trận)
67% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (10 trận)
13.2 (13 trận)Mất bóng mỗi trận11.8 (11 trận)
6.8 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận7.9 (11 trận)
2.0 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (11 trận)
Olympiacos
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAnadolu Efes S.K.
Dựa trên 10 trận
8Trận10
7T 1BT · B7T 3B
88%Tỷ lệ thắng70%
89.62Ghi được mỗi trận91.10
80.12Bị ghi mỗi trận82.00
+76Hiệu số+91
101Điểm ghi cao nhất107
77Điểm ghi thấp nhất75
21.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 125.2 (5 trận)
24.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 224.2 (5 trận)
17.0 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (5 trận)
25.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 425.0 (5 trận)
46.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận49.4 (5 trận)
42.3 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.0 (5 trận)
169.8Tổng điểm trung bình173.1
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
35.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.2 (6 trận)
20.2 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận20.5 (6 trận)
40% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42% (6 trận)
75% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công86% (5 trận)
50% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng52% (6 trận)
63% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (6 trận)
12.8 (6 trận)Mất bóng mỗi trận12.0 (6 trận)
7.0 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (6 trận)
1.3 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận3.2 (6 trận)
Olympiacos
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnAnadolu Efes S.K.
Dựa trên 10 trận
12Trận10
7T 5BT · B4T 6B
58%Tỷ lệ thắng40%
89.17Ghi được mỗi trận80.70
82.08Bị ghi mỗi trận80.80
+85Hiệu số-1
106Điểm ghi cao nhất100
58Điểm ghi thấp nhất71
26.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 120.8 (4 trận)
25.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 215.0 (4 trận)
22.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 323.0 (4 trận)
22.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 420.2 (4 trận)
51.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận35.8 (4 trận)
45.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.2 (4 trận)
171.2Tổng điểm trung bình161.5
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
30.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.2 (5 trận)
20.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận16.8 (5 trận)
44% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
53% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (5 trận)
75% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (4 trận)
13.6 (7 trận)Mất bóng mỗi trận11.6 (5 trận)
6.7 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.6 (5 trận)
2.6 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (5 trận)
Olympiacos
Dựa trên 10 trận
EuroLeagueAnadolu Efes S.K.
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 3BT · B5T 5B
70%Tỷ lệ thắng50%
93.10Ghi được mỗi trận85.90
82.10Bị ghi mỗi trận82.60
+110Hiệu số+33
106Điểm ghi cao nhất107
79Điểm ghi thấp nhất71
25.0 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 123.2 (9 trận)
24.9 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 220.1 (9 trận)
20.8 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 321.3 (9 trận)
23.4 (9 trận)Điểm trung bình hiệp 422.9 (9 trận)
49.9 (9 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.3 (9 trận)
44.2 (9 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.2 (9 trận)
175.2Tổng điểm trung bình168.5
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
33.9 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.4 (9 trận)
19.8 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận19.2 (9 trận)
43% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (9 trận)
79% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công87% (5 trận)
52% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (9 trận)
71% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)65% (8 trận)
13.2 (9 trận)Mất bóng mỗi trận12.1 (9 trận)
6.3 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận7.3 (9 trận)
1.6 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1 (9 trận)
Olympiacos
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBAnadolu Efes S.K.
Dựa trên 3 trận
2Trận3
2T 0BT · B1T 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận78.33
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận76.67
+15Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất85
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất75
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình155.0
Olympiacos
Dựa trên 4 trận
Basket LeagueAnadolu Efes S.K.
4Trận—
2T 2BT · B—
50%Tỷ lệ thắng—
79.25Ghi được mỗi trận—
74.25Bị ghi mỗi trận—
+20Hiệu số—
95Điểm ghi cao nhất—
58Điểm ghi thấp nhất—
153.5Tổng điểm trung bình—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
OlympiacosSuper LigAnadolu Efes S.K.
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · B2T 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Ghi được mỗi trận86.25
—Bị ghi mỗi trận83.75
—Hiệu số+10
—Điểm ghi cao nhất95
—Điểm ghi thấp nhất72
—Tổng điểm trung bình170.0
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Olympiacos
Dựa trên 2 trận
Siêu Cúp (Hy Lạp)Anadolu Efes S.K.
2Trận—
2T 0BT · B—
+18Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Olympiacos
Dựa trên 2 trận
Siêu cúp EuroLeagueAnadolu Efes S.K.
2Trận—
1T 1BT · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
OlympiacosSiêu cúp VTBAnadolu Efes S.K.
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B2T 0B
—Hiệu số+36
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
OlympiacosSiêu cúp VTB Play-offAnadolu Efes S.K.
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+6
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 16/10 00:39

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
5Olympiacos T
0H
6Anadolu Efes S.K. T
157.4Trung bình tổng điểm
Olympiacos Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
857 : 874
Sân nhà
4T 0H 2B
Sân khách
1T 0H 4B
Tính đến 03/10 01:15

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
E. Fournier425:4312.01.84.0
A. Vezenkov423:0213.24.20.5
M. Ndiaye420:598.55.02.2
J. Montero326:5724.03.32.3
N. Milutinov419:406.27.81.8
K. Papanikolaou419:066.25.01.5
C. Miller-McIntyre418:575.84.23.5
T. Ward321:306.03.72.0
T. Dorsey314:275.71.71.3
D. Hall311:594.32.00.7
T. Jones214:226.54.02.5
O. Netzipoglou119:1810.01.02.0
G. Papas113:086.00.01.0
B. Dunston19:552.02.00.0
C. Joseph24:371.00.00.0
Danh sách cầu thủ 16 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
M. Strazel723:4811.42.33.9
D. Saric723:4512.75.41.7
B. Fernando720:275.95.10.4
J. Loyd719:5810.72.92.0
C. Malcolm622:537.73.32.3
E. Osmani715:515.62.90.4
K. Jones616:073.75.20.3
M. James326:4111.31.34.3
D. Russell612:395.51.52.3
S. Yusta512:134.21.20.4
P. Dozier413:588.21.52.2
D. Mutaf318:235.02.30.7
E. Yilmaz316:008.02.71.0
C. Payne217:1315.01.53.5
B. Yildizli13:160.00.00.0
D. Karutasu12:280.00.00.0
Tính đến 16/10 02:50

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)