Đây là màn đối đầu giữa lối tấn công thiên về đánh trong khu vực dưới rổ và kiếm lỗi ném phạt của Olympiacos với Efes, đội dựa vào phòng ngự nửa sân và cũng thường xuyên được hưởng ném phạt. Olympiacos ghi điểm khá thoải mái nhưng đã để đối thủ ghi điểm trong cả 3 trận EuroLeague từ đầu mùa, còn Efes đều giữ các đối thủ ở mức từ cuối 70 đến cuối 80 điểm. Efes bước vào trận này mà không có Mike James, đây là thay đổi lớn nhất. Câu hỏi then chốt là Olympiacos có thể tạo cách biệt lớn hay không, trong khi hàng thủ của họ liên tục để đối thủ ghi điểm.
Olympiacos vs Anadolu Efes S.K.
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Ward | ||
| A. Vezenkov | ||
| E. Fournier | ||
| C. Miller-McIntyre | ||
| T. Jones |
| M. Ndiaye | ||
| K. Papanikolaou | ||
| N. Milutinov | ||
| J. Montero | ||
| T. Dorsey | ||
| C. Joseph | ||
| B. Dunston |
| M. Strazel | ||
| P. Dozier | ||
| B. Fernando | ||
| D. Saric | ||
| J. Loyd |
| C. Malcolm | ||
| S. Yusta | ||
| D. Russell | ||
| K. Jones | ||
| E. Osmani | ||
| C. Payne |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 89 : 66
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Olympiacos | 26 | 9 | 27 | 27 | 89 |
| Anadolu Efes S.K. | 16 | 15 | 18 | 17 | 66 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:54Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,21Đội khách4,70Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,20→1,21Đội khách4,57→4,70
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 00:26 | 1,21 | 4,70▼ |
| 09/10 23:28 | 1,21▼ | 4,73▲ |
| 09/10 22:58 | 1,24▼ | 4,30▲ |
| 09/10 22:32 | 1,25▲ | 4,24▼ |
| 09/10 22:01 | 1,20 | 4,84▼ |
| 09/10 16:17 | 1,20▲ | 4,92▼ |
| 09/10 15:56 | 1,19 | 5,07▼ |
| 09/10 15:36 | 1,19▲ | 5,14▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 09/10 15:16 | 1,18▼ | 5,18▲ |
| 09/10 11:54 | 1,20 | 4,93▲ |
| 08/10 16:13 | 1,20 | 4,89▲ |
| 08/10 01:35 | 1,20▲ | 4,83▲ |
| 07/10 21:37 | 1,19▼ | 4,67▲ |
| 06/10 22:06 Đầu tiên | 1,20 | 4,57 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,21 | 4,70 |
| Betfair | 1,17 | 5,00 |
| bet365 | 1,18 | 4,75 |
| Marathon | 1,21 | 4,60 |
| 1xBet | 1,21 | 4,83 |
| Betano | 1,17 | 5,20 |
| BetVictor | 1,18 | 4,40 |
Kèo chấp châu Á-10Chủ nhà -101,88Đội khách +101,97Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,81→1,90Đội khách2,00→1,95
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 00:54 | Thay đổi mốc · -10.5 → -10 | |
| 09/10 23:28 | Tạm dừng | |
| 09/10 22:58 | 1,90▲ | 1,95▼ |
| 09/10 16:17 | Tạm dừng | |
| 09/10 15:56 | 1,77▲ | 2,09▼ |
| 09/10 15:36 | 1,75▲ | 2,12▼ |
| 09/10 15:16 | 1,73▼ | 2,14▲ |
| 09/10 11:54 | 1,79 | 2,08▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 08/10 16:13 | 1,79▼ | 2,07▲ |
| 08/10 01:35 | 1,80▲ | 2,06▲ |
| 07/10 21:37 | 1,78▼ | 2,03▲ |
| 06/10 22:06 Đầu tiên | 1,81 | 2,00 |
| Nhà cái | Chủ nhà -10 | Đội khách +10 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,97 |
| bet365 | 1,86 | 1,83 |
| Marathon | 1,85 | 1,93 |
| 1xBet | 1,87 | 1,99 |
Tài/Xỉu172.5Tài 172.51,92Xỉu 172.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,91→1,92Xỉu1,89→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 09/10 22:32 | 1,92▲ | 1,93▼ |
| 09/10 16:17 | 1,91▲ | 1,94▼ |
| 09/10 15:16 | 1,90▼ | 1,95▲ |
| 09/10 11:54 | Thay đổi mốc · 173 → 172.5 | |
| 09/10 11:54 | 1,91▲ | 1,94▼ |
| 08/10 01:35 | 1,89▲ | 1,96▲ |
| 07/10 21:37 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 06/10 22:06 Đầu tiên | 1,91 | 1,89 |
| Nhà cái | Tài 172.5 | Xỉu 172.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,93 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,92 | 1,88 |
| 1xBet | 1,93 | 1,93 |
| Betano | 1,87 | 1,91 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Olympiacos | Tất cả | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 0 | Thua | 3 |
| 368 | Ghi được | 590 |
| 314 | Bị ghi | 587 |
| Olympiacos | Chủ nhà | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 188 | Ghi được | 367 |
| 149 | Bị ghi | 342 |
| Olympiacos | Đội khách | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 180 | Ghi được | 223 |
| 165 | Bị ghi | 245 |
| Olympiacos | Tất cả | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 191 | Ghi được | 325 |
| 163 | Bị ghi | 351 |
| Olympiacos | Chủ nhà | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 89 | Ghi được | 187 |
| 66 | Bị ghi | 185 |
| Olympiacos | Đội khách | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 102 | Ghi được | 138 |
| 97 | Bị ghi | 166 |
| Olympiacos | Tất cả | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 177 | Ghi được | — |
| 151 | Bị ghi | — |
| Olympiacos | Chủ nhà | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 99 | Ghi được | — |
| 83 | Bị ghi | — |
| Olympiacos | Đội khách | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 78 | Ghi được | — |
| 68 | Bị ghi | — |
| Olympiacos | Tất cả | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 265 |
| — | Bị ghi | 236 |
| Olympiacos | Chủ nhà | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 180 |
| — | Bị ghi | 157 |
| Olympiacos | Đội khách | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 85 |
| — | Bị ghi | 79 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +100 | |
| 2 | Fenerbahçe S.K. | 6 | 5 | 1 | .833 | +54 | |
| 3 | Olympiacos | 5 | 4 | 1 | .800 | +40 | |
| 4 | Valencia | 6 | 4 | 2 | .667 | +46 | |
| 5 | Dubai | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 6 | Crvena Zvezda Meridianbet | 5 | 3 | 2 | .600 | +19 | |
| 7 | Hapoel Tel Aviv | 5 | 3 | 2 | .600 | +10 | |
| 8 | Barcelona (Brazil) | 5 | 3 | 2 | .600 | +9 | |
| 9 | Virtus Bologna | 5 | 3 | 2 | .600 | -1 | |
| 10 | Real Madrid | 6 | 3 | 3 | .500 | +23 | |
| 11 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 6 | 3 | 3 | .500 | -5 | |
| 12 | Besiktas | 5 | 2 | 3 | .400 | -9 | |
| 13 | Zalgiris Kaunas | 5 | 2 | 3 | .400 | -12 | |
| 14 | Bayern | 5 | 2 | 3 | .400 | -23 | |
| 15 | Maccabi Tel Aviv | 6 | 2 | 4 | .333 | -31 | |
| 16 | Lyon-Villeurbanne | 6 | 2 | 4 | .333 | -45 | |
| 17 | Paris | 5 | 1 | 4 | .200 | -32 | |
| 18 | Anadolu Efes S.K. | 5 | 1 | 4 | .200 | -33 | |
| 19 | Baskonia | 5 | 1 | 4 | .200 | -52 | |
| 20 | Olimpia Milano | 6 | 1 | 5 | .167 | -55 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Olympiacos Dựa trên 20 trận | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 11T 9B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 89.35 | Ghi được mỗi trận | 85.90 |
| 81.30 | Bị ghi mỗi trận | 81.40 |
| +161 | Hiệu số | +90 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 25.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (9 trận) |
| 24.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (9 trận) |
| 20.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (9 trận) |
| 23.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (9 trận) |
| 49.9 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.3 (9 trận) |
| 44.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (9 trận) |
| 170.7 | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 32.9 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (11 trận) |
| 20.3 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (11 trận) |
| 41% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 86% (7 trận) |
| 51% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (11 trận) |
| 67% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (10 trận) |
| 13.2 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (11 trận) |
| 6.8 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (11 trận) |
| 2.0 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (11 trận) |
| Olympiacos Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 7T 1B | T · B | 7T 3B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 89.62 | Ghi được mỗi trận | 91.10 |
| 80.12 | Bị ghi mỗi trận | 82.00 |
| +76 | Hiệu số | +91 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 21.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.2 (5 trận) |
| 24.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (5 trận) |
| 17.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (5 trận) |
| 25.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 (5 trận) |
| 46.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.4 (5 trận) |
| 42.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (5 trận) |
| 169.8 | Tổng điểm trung bình | 173.1 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 35.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.2 (6 trận) |
| 20.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (6 trận) |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% (6 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 86% (5 trận) |
| 50% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (6 trận) |
| 63% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (6 trận) |
| 12.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (6 trận) |
| 7.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (6 trận) |
| 1.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| Olympiacos Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 7T 5B | T · B | 4T 6B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 89.17 | Ghi được mỗi trận | 80.70 |
| 82.08 | Bị ghi mỗi trận | 80.80 |
| +85 | Hiệu số | -1 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 26.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (4 trận) |
| 25.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 15.0 (4 trận) |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (4 trận) |
| 22.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (4 trận) |
| 51.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 35.8 (4 trận) |
| 45.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (4 trận) |
| 171.2 | Tổng điểm trung bình | 161.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 30.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (5 trận) |
| 20.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 (5 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 53% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 75% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (4 trận) |
| 13.6 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (5 trận) |
| 6.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 (5 trận) |
| 2.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| Olympiacos Dựa trên 10 trận | EuroLeague | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 5T 5B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 93.10 | Ghi được mỗi trận | 85.90 |
| 82.10 | Bị ghi mỗi trận | 82.60 |
| +110 | Hiệu số | +33 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 25.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (9 trận) |
| 24.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (9 trận) |
| 20.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (9 trận) |
| 23.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.9 (9 trận) |
| 49.9 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.3 (9 trận) |
| 44.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (9 trận) |
| 175.2 | Tổng điểm trung bình | 168.5 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 33.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (9 trận) |
| 19.8 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (9 trận) |
| 43% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (9 trận) |
| 79% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 87% (5 trận) |
| 52% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (9 trận) |
| 71% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (8 trận) |
| 13.2 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| 6.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (9 trận) |
| 1.6 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (9 trận) |
| Olympiacos Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2T 0B | T · B | 1T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 78.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 76.67 |
| +15 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 85 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 155.0 |
| Olympiacos Dựa trên 4 trận | Basket League | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 2B | T · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 79.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 74.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +20 | Hiệu số | — |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 153.5 | Tổng điểm trung bình | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Olympiacos | Super Lig | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · B | 2T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 83.75 |
| — | Hiệu số | +10 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| — | Tổng điểm trung bình | 170.0 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Olympiacos Dựa trên 2 trận | Siêu Cúp (Hy Lạp) | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +18 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Olympiacos Dựa trên 2 trận | Siêu cúp EuroLeague | Anadolu Efes S.K. |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Olympiacos | Siêu cúp VTB | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +36 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Olympiacos | Siêu cúp VTB Play-off | Anadolu Efes S.K. Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 857 : 874
- Sân nhà
- 4T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 4B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Olympiacos đã gặp Anadolu Efes S.K. tại EuroLeague vào 10/10/2026 01:15 UTC+07 tại Lottermoser R..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Olympiacos 89-66 Anadolu Efes S.K..
Olympiacos đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Anadolu Efes S.K. đứng thứ 18.
Olympiacos thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Anadolu Efes S.K. thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Olympiacos thắng 5, Anadolu Efes S.K. thắng 6, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Olympiacos có E. Fournier, C. Miller-McIntyre, T. Jones.
Đội hình Anadolu Efes S.K. có B. Fernando, D. Saric, J. Loyd.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Lark Đây là màn đối đầu giữa lối tấn công thiên về đánh trong khu vực dưới rổ và kiếm lỗi ném phạt của Olympiacos với Efes, đội dựa vào phòng ngự nửa sân và cũng thường xuyên được hưởng ném phạt. Olympiacos ghi điểm khá thoải mái nhưng đã để đối thủ ghi điểm trong cả 3 trận EuroLeague từ đầu mùa, còn…
Olympiacos · Trận trước: Virtus Bologna vs Olympiacos (2/10) · Trận tiếp theo: Valencia vs Olympiacos (14/10)
Anadolu Efes S.K. · Trận trước: Crvena Zvezda Meridianbet vs Anadolu Efes S.K. (2/10) · Trận tiếp theo: Anadolu Efes S.K. vs Bayern (15/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
Các trận EuroLeague tuần này
- Fenerbahçe S.K. vs Zalgiris Kaunas
- Lyon-Villeurbanne vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Baskonia vs Dubai
- Barcelona vs Maccabi Tel Aviv
- Partizan Mozzart Bet vs Panathinaikos
- Olimpia Milano vs Real Madrid
- Valencia vs Olympiacos
- Hapoel Tel Aviv vs Besiktas
- Anadolu Efes S.K. vs Bayern
- Paris vs Virtus Bologna
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior