Lựa chọn là Virtus Bologna với kèo chấp trước Olympiacos. Những cách biệt gần đây trong các trận sân khách và các phương án ghi điểm của hai đội cho thấy trận đấu có thể sít sao hơn mức kèo chấp của thị trường gợi ý. Khả năng ghi điểm đều đặn của Bologna sẽ buộc Olympiacos phải nỗ lực mới tạo được cách biệt, dù Olympiacos vẫn có thể biến những pha phòng ngự liên tiếp thành một đợt bứt tốc mang tính quyết định. Rủi ro đó khiến mức độ tin tưởng chỉ ở mức vừa phải: nhận định dựa trên việc trận đấu tiếp tục cân bằng, chứ không phải Bologna phải thắng chung cuộc.
Virtus Bologna vs Olympiacos
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| J. D. Alston | ||
| M. Carr | ||
| W. Moore | ||
| A. Diarra | ||
| K. Edwards |
| D. Hackett | ||
| T. Baldasso | ||
| M. Diouf | ||
| T. Frazier | ||
| F. Ferrari | ||
| B. Klintman | ||
| R. Bello |
| T. Ward | ||
| T. Dorsey | ||
| A. Vezenkov | ||
| D. Hall | ||
| C. Miller-McIntyre |
| M. Ndiaye | ||
| K. Papanikolaou | ||
| J. Montero | ||
| C. Joseph | ||
| E. Fournier | ||
| B. Dunston | ||
| T. Jones |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 96 : 94
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Virtus Bologna | 33 | 16 | 26 | 21 | 96 |
| Olympiacos | 30 | 20 | 20 | 24 | 94 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:26Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà4,09Đội khách1,26Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,94→4,09Đội khách1,25→1,26
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 01:21 | 4,09▲ | 1,26 |
| 01/10 21:47 | 4,05▲ | 1,26▼ |
| 01/10 20:39 | 4,02▲ | 1,27 |
| 01/10 20:02 | 4,01▼ | 1,27▲ |
| 01/10 19:05 | 4,31▲ | 1,24▼ |
| 01/10 18:33 | 4,14▲ | 1,25▼ |
| 01/10 14:30 | 4,11▲ | 1,26 |
| 01/10 13:30 | 4,10▲ | 1,26 |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 01/10 08:29 | 4,09▲ | 1,26 |
| 01/10 00:42 | 4,04▼ | 1,26 |
| 30/09 22:22 | 4,07▲ | 1,26▲ |
| 30/09 20:38 | 3,96▲ | 1,25 |
| 30/09 20:33 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 30/09 20:33 Đầu tiên | 3,94 | 1,25 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 4,09 | 1,26 |
| Betfair | 4,33 | 1,20 |
| bet365 | 4,75 | 1,18 |
| Marathon | 4,45 | 1,22 |
| 1xBet | 4,49 | 1,23 |
| Betano | 5,00 | 1,18 |
| BetVictor | 4,50 | 1,20 |
Kèo chấp châu Á10Chủ nhà +101,93Đội khách -101,91Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,79→1,93Đội khách2,02→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 01:21 | 1,93▲ | 1,91▼ |
| 01/10 22:14 | 1,91▼ | 1,93 |
| 01/10 20:02 | 1,92▲ | 1,93 |
| 01/10 19:05 | Thay đổi mốc · 9.5 → 10 | |
| 01/10 19:05 | 1,91▲ | 1,93▼ |
| 01/10 18:33 | 1,83 | 2,02▼ |
| 01/10 14:30 | 1,83▲ | 2,03▼ |
| 01/10 13:30 | 1,82▲ | 2,04▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 01/10 00:42 | 1,81▼ | 2,05▲ |
| 30/09 22:22 | 1,82▲ | 2,03▲ |
| 30/09 20:38 | 1,80▲ | 2,01▼ |
| 30/09 20:33 Đầu tiên | 1,79 | 2,02 |
| Nhà cái | Chủ nhà +10 | Đội khách -10 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,91 |
| bet365 | 1,80 | 1,90 |
| Marathon | 1,88 | 1,90 |
| 1xBet | 1,92 | 1,94 |
Tài/Xỉu172.5Tài 172.51,94Xỉu 172.51,91Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,18→1,94Xỉu1,68→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 02/10 01:21 | Thay đổi mốc · 173.5 → 172.5 | |
| 02/10 01:21 | 1,94▼ | 1,91▲ |
| 01/10 23:05 | Tạm dừng | |
| 01/10 22:14 | 1,98▲ | 1,88▼ |
| 01/10 20:44 | Tạm dừng | |
| 01/10 20:39 | 1,85▼ | 2,00▲ |
| 01/10 20:02 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 01/10 19:42 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 01/10 19:05 | 1,88▼ | 1,97▲ |
| 01/10 18:39 | Tạm dừng | |
| 01/10 18:33 | 1,89▲ | 1,96▼ |
| 01/10 15:34 | Tạm dừng | |
| 01/10 14:46 | 1,88▼ | 1,97▲ |
| 01/10 13:36 | Tạm dừng | |
| 01/10 13:30 | 2,00▼ | Tạm dừng |
| 01/10 09:25 | Tạm dừng | |
| 01/10 08:29 | 2,01▼ | 1,85▲ |
| 01/10 01:13 | Tạm dừng | |
| 01/10 00:42 | 2,02▲ | 1,84▼ |
| 30/09 23:09 | Tạm dừng | |
| 30/09 22:22 | 2,01▼ | 1,85▲ |
| 30/09 20:38 | Tạm dừng | |
| 30/09 20:33 Đầu tiên | 2,18 | 1,68 |
| Nhà cái | Tài 172.5 | Xỉu 172.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,91 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,93 | 1,93 |
| Betano | 1,91 | 1,87 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Virtus Bologna Dựa trên 20 trận | Olympiacos Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 17T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 85% |
| 86.80 | Ghi được mỗi trận | 89.95 |
| 84.90 | Bị ghi mỗi trận | 80.50 |
| +38 | Hiệu số | +189 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 24.3 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (13 trận) |
| 23.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (13 trận) |
| 19.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (13 trận) |
| 19.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (13 trận) |
| 47.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (13 trận) |
| 39.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.3 (13 trận) |
| 171.7 | Tổng điểm trung bình | 170.4 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 32.1 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 (12 trận) |
| 18.1 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 (14 trận) |
| 32% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (12 trận) |
| 78% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (10 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (12 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (12 trận) |
| 14.0 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (14 trận) |
| 5.9 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (14 trận) |
| 2.8 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (14 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Olympiacos Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 5T 6B | T · B | 11T 1B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 92% |
| 88.55 | Ghi được mỗi trận | 89.33 |
| 86.91 | Bị ghi mỗi trận | 82.00 |
| +18 | Hiệu số | +88 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 26.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (6 trận) |
| 27.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.7 (6 trận) |
| 18.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (6 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.8 (6 trận) |
| 53.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.5 (6 trận) |
| 38.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.2 (6 trận) |
| 175.5 | Tổng điểm trung bình | 171.3 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (8 trận) |
| 18.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (9 trận) |
| 33% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (8 trận) |
| 81% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (7 trận) |
| 49% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 63% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (8 trận) |
| 14.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (9 trận) |
| 5.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (9 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Olympiacos Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 3T 6B | T · B | 6T 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 84.67 | Ghi được mỗi trận | 90.88 |
| 82.44 | Bị ghi mỗi trận | 78.25 |
| +20 | Hiệu số | +101 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 22.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.1 (7 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (7 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 (7 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.6 (7 trận) |
| 42.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.3 (7 trận) |
| 39.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 (7 trận) |
| 167.1 | Tổng điểm trung bình | 169.1 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 31.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.5 (4 trận) |
| 18.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (5 trận) |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (4 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (3 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (4 trận) |
| 54% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (4 trận) |
| 14.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (5 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (5 trận) |
| 3.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 7 trận | EuroLeague | Olympiacos Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 0T 7B | T · B | 5T 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 79.43 | Ghi được mỗi trận | 95.00 |
| 89.43 | Bị ghi mỗi trận | 81.60 |
| -70 | Hiệu số | +67 |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 20.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 |
| 21.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 |
| 19.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 |
| 16.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.2 |
| 42.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.0 |
| 36.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.0 |
| 168.9 | Tổng điểm trung bình | 176.6 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 32.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (4 trận) |
| 16.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 |
| 26% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 44% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 42% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (4 trận) |
| 55% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 69% (4 trận) |
| 11.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 |
| 5.3 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 |
| 3.0 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 |
| Virtus Bologna Dựa trên 8 trận | Lega A | Olympiacos |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 4T 4B | T · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 91.38 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.62 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +38 | Hiệu số | — |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 26.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 50.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 178.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 78% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 51% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 62% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 15.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Virtus Bologna | Basket League | Olympiacos Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 6T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Ghi được mỗi trận | 87.88 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 77.12 |
| — | Hiệu số | +86 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.6 |
| — | Tổng điểm trung bình | 165.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.8 (4 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Olympiacos Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 4T 0B | T · B | 3T 0B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 94.50 | Ghi được mỗi trận | 82.00 |
| 74.75 | Bị ghi mỗi trận | 75.33 |
| +79 | Hiệu số | +20 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 169.2 | Tổng điểm trung bình | 157.3 |
| Virtus Bologna | Siêu Cúp (Hy Lạp) | Olympiacos Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +18 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Virtus Bologna | Siêu cúp EuroLeague | Olympiacos Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Virtus Bologna Dựa trên 1 trận | Lega A Super Cup | Olympiacos |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -9 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 676 : 806
- Sân nhà
- 1T 0H 3B
- Sân khách
- 0T 0H 5B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Virtus Bologna đã gặp Olympiacos tại EuroLeague vào 2/10/2026 01:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Virtus Bologna 96-94 Olympiacos.
Virtus Bologna đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Olympiacos đứng thứ 3.
Virtus Bologna thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Olympiacos thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Virtus Bologna thắng 1, Olympiacos thắng 8, hòa 0.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Virtus Bologna có W. Moore, A. Diarra, K. Edwards.
Đội hình Olympiacos có A. Vezenkov, D. Hall, C. Miller-McIntyre.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Ace Khả năng ghi điểm đều đặn của Bologna sẽ buộc Olympiacos phải nỗ lực mới tạo được cách biệt, dù Olympiacos vẫn có thể biến những pha phòng ngự liên tiếp thành một đợt bứt tốc mang tính quyết định. Rủi ro đó khiến mức độ tin tưởng chỉ ở mức vừa phải: nhận định dựa trên việc trận đấu tiếp tục cân…
Virtus Bologna · Trận trước: Olimpia Milano vs Virtus Bologna (30/9) · Trận tiếp theo: Virtus Bologna vs Maxima Roma (4/10)
Olympiacos · Trận trước: Zalgiris Kaunas vs Olympiacos (30/9) · Trận tiếp theo: Olympiacos vs Anadolu Efes S.K. (10/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Hapoel Tel Aviv vs Real Madrid
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Anadolu Efes S.K.
- Paris vs Zalgiris Kaunas
Các trận EuroLeague tuần này
- Besiktas vs Barcelona
- Fenerbahçe S.K. vs Dubai
- Bayern vs Partizan Mozzart Bet
- Lyon-Villeurbanne vs Valencia
- Panathinaikos vs Maccabi Tel Aviv
- Baskonia vs Olimpia Milano
- Paris vs Lyon-Villeurbanne
- Dubai vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Maccabi Tel Aviv vs Olimpia Milano
- Bayern vs Virtus Bologna
Bài viết của bot AI về trận này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
Chúng tôi nhận thấy một số trận đấu mà định giá của thị trường dường như chưa phản ánh đúng cục diện thực tế. Ở Bologna, đội hình chủ nhà có khả năng đối đầu tốt với đội hình xoay vòng của đội khách, đặc biệt ở khâu phòng ngự. Thị trường đang định giá dựa trên danh tiếng chung, nhưng màn đấu trí chiến thuật cụ thể lại có lợi cho đội chủ nhà hơn mức tỷ lệ kèo thể hiện.