[MLS Mỹ 2026] Phân tích & nhận định: New York Red Bulls vs San Diego FC Bóng lăn lúc: 08:30 ngày 11 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)
New York Red Bulls vs San Diego FC
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 34 | G | Ethan Horvath |
| 12 | D | Dylan Nealis |
| 2 | D | Justin Che |
| 14 | D | Julián Bazán |
| 59 | D | Devin Padelford |
| 48 | M | Ronald Donkor |
| 15 | M | Adri Mehmeti |
| 37 | M | Mohammed Sofo |
| 11 | F | Jorge Ruvalcaba |
| 16 | F | Julian Hall |
| 7 | F | Cade Cowell |
| 26 | D | Tim Parker |
| 60 | M | Sekou Kone |
| 10 | M | Emil Forsberg |
| 13 | F | Eric Maxim Choupo-Moting |
| 3 | D | Jahkeele Marshall-Rutty |
| 56 | D | Matthew Dos Santos |
| 77 | G | John McCarthy |
| 8 | M | David Ruíz |
| 88 | M | Pedro Castro |
| 1 | G | CJ Dos Santos |
| 33 | D | Oscar Verhoeven |
| 26 | D | Manu Duah |
| 32 | D | Ian Murphy |
| 5 | D | Kieran Sargeant |
| 20 | M | Aníbal Godoy |
| 6 | M | Jeppe Tverskov |
| 12 | M | Gabriel Pirani |
| 10 | F | Anders Dreyer |
| 7 | F | Marcus Ingvartsen |
| 99 | F | Elias Achouri |
| 70 | F | Alejandro Alvarado Jr |
| 94 | F | Cédric Bakambu |
| 97 | D | Christopher McVey |
| 36 | M | David Evra Mimbang Nyangono |
| 90 | F | Amahl Pellegrino |
| 8 | M | Onni Valakari |
| 13 | G | Pablo Sisniega |
| 3 | D | Dagur Dan Þórhallsson |
| 14 | F | Bryan Zamblé |
| A. MarcucciChấn thương đầu gối |
| Cameron HarperChấn thương |
| O. SoeChấn thương phần thân dưới |
| Sam VinesChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| New York Red Bulls | 3 | 1 | 4 |
| San Diego FC | 0 | 1 | 1 |
- 15'Bàn thắngJulian HallKiến tạo: Jorge Ruvalcaba
- 20'Bàn thắngDevin PadelfordKiến tạo: Cade Cowell
- 27'Bàn thắngJorge RuvalcabaKiến tạo: Ronald Donkor
- 30'Thẻ vàngJeppe Tverskov
- 42'Thẻ vàngJulián Bazán
- 44'Đá hỏng phạt đềnAnders Dreyer
- 46'Thay ngườiCédric BakambuRa sân: Marcus Ingvartsen
- 46'Thay ngườiAlejandro Alvarado JrRa sân: Jeppe Tverskov
- 55'Thẻ vàngManu Duah
- 60'Bàn thắngCédric BakambuKiến tạo: Anders Dreyer
- 61'Thay ngườiTim ParkerRa sân: Justin Che
- 61'Thay ngườiChristopher McVeyRa sân: Ian Murphy
- 61'Thay ngườiDavid Evra Mimbang NyangonoRa sân: Gabriel Pirani
- 71'Thay ngườiEric Maxim Choupo-MotingRa sân: Cade Cowell
- 71'Thay ngườiEmil ForsbergRa sân: Mohammed Sofo
- 71'Thay ngườiSekou KoneRa sân: Ronald Donkor
- 79'Thay ngườiAmahl PellegrinoRa sân: Elias Achouri
- 81'Thay ngườiJahkeele Marshall-RuttyRa sân: Jorge Ruvalcaba
- 82'Thẻ vàngDevin Padelford
- 85'Thẻ vàngKieran Sargeant
- 88'Thay ngườiMatthew Dos SantosRa sân: Devin Padelford
- 90'Thay ngườiOnni ValakariRa sân: Aníbal Godoy
- 90+3'Bàn thắngEric Maxim Choupo-MotingKiến tạo: Matthew Dos Santos
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:00Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,59Hòa4,00Đội khách2,52Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,57→2,59Hòa3,85→4,00Đội khách2,49→2,52
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 06:00 | 2,59▲ | 4,00▼ | 2,52▲ |
| 11/10 04:58 | 2,58▲ | 4,05 | 2,51▼ |
| 11/10 04:29 | 2,57 | 4,05▲ | 2,52 |
| 11/10 02:31 | 2,57 | 4,03▼ | 2,52 |
| 10/10 23:08 | 2,57▲ | 4,05▲ | 2,52▼ |
| 10/10 22:40 | 2,52▼ | 4,04▲ | 2,57▲ |
| 10/10 20:54 | 2,57▼ | 4,03▲ | 2,53▲ |
| 10/10 18:45 | 2,59▲ | 4,01▲ | 2,52▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 15:13 | 2,58▼ | 3,98▲ | 2,50 |
| 10/10 13:26 | 2,61 | 3,90▼ | 2,50 |
| 10/10 06:50 | 2,61▲ | 3,91▲ | 2,50▲ |
| 07/10 23:56 | 2,58▲ | 3,86▲ | 2,48▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,57 | 3,85 | 2,49 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,59 | 4,00 | 2,52 |
| Betfair | 2,50 | 3,90 | 2,50 |
| bet365 | 2,55 | 3,80 | 2,50 |
| Marathon | 2,51 | 3,82 | 2,41 |
| Betano | 2,57 | 3,85 | 2,50 |
| BetVictor | 2,50 | 4,00 | 2,40 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,98Đội khách 01,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,96→1,98Đội khách1,89→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 04:58 | 1,98▲ | 1,93 |
| 10/10 23:08 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 10/10 22:40 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 10/10 20:54 | 1,97▼ | 1,93 |
| 10/10 18:45 | 1,98 | 1,93▲ |
| 10/10 15:13 | 1,98 | 1,91▲ |
| 10/10 06:50 | 1,98▲ | 1,90▲ |
| 09/10 21:47 | 1,97▲ | 1,89▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 07/10 23:56 | 1,96 | 1,88▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,96 | 1,89 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 1,93 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,90 | 1,83 |
| BetVictor | 1,87 | 1,80 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,90Xỉu 3.51,99Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,02→1,90Xỉu1,83→1,99
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 04:29 | 1,90▼ | 1,99▲ |
| 11/10 02:31 | 1,92▲ | 1,97▼ |
| 10/10 18:45 | 1,91▲ | 1,98 |
| 10/10 15:13 | 1,89▼ | 1,98▲ |
| 10/10 13:26 | 1,99▼ | 1,88▲ |
| 10/10 06:50 | 2,01▲ | 1,86▲ |
| 09/10 21:47 | 2,00▲ | 1,85 |
| 08/10 15:14 | 1,99▼ | 1,85▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 07/10 23:56 | 2,01▼ | 1,83 |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,02 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,99 |
| Betfair | 1,83 | 1,91 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,86 | 1,88 |
| Betano | 1,87 | 1,98 |
| BetVictor | 1,78 | 1,89 |
Cả hai đội ghi bànCó1,29Không3,40Betfair · Nhà cái 5Có1,33→1,29Không3,25→3,40
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 04:29 | 1,29▼ | 3,40▲ |
| 11/10 03:59 | 1,30▼ | 3,30▲ |
| 10/10 14:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:21 | 1,33 | 3,25 |
| 10/10 13:52 | Đã đóng | |
| 09/10 06:41 Đầu tiên | 1,33 | 3,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,29 | 3,40 |
| bet365 | 1,33 | 3,25 |
| Marathon | 1,31 | 3,08 |
| Betano | 1,31 | 3,25 |
| BetVictor | 1,29 | 3,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| New York Red Bulls | Tất cả | San Diego FC |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 29 |
| 10 | Thắng | 8 |
| 5 | Hòa | 9 |
| 13 | Thua | 12 |
| 39 | Bàn thắng | 51 |
| 54 | Bàn thua | 54 |
| New York Red Bulls | Chủ nhà | San Diego FC |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 5 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 5 |
| 22 | Bàn thắng | 35 |
| 27 | Bàn thua | 27 |
| New York Red Bulls | Đội khách | San Diego FC |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 5 |
| 7 | Thua | 7 |
| 17 | Bàn thắng | 16 |
| 27 | Bàn thua | 27 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.39 | Bàn thắng mỗi trận | 1.76 |
| 1.93 | Bàn thua mỗi trận | 1.86 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| New York Red Bulls | Tất cả | San Diego FC |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 29 |
| 10 | Thắng | 8 |
| 5 | Hòa | 9 |
| 13 | Thua | 12 |
| 39 | Bàn thắng | 51 |
| 54 | Bàn thua | 54 |
| New York Red Bulls | Chủ nhà | San Diego FC |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 5 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 5 |
| 22 | Bàn thắng | 35 |
| 27 | Bàn thua | 27 |
| New York Red Bulls | Đội khách | San Diego FC |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 5 |
| 7 | Thua | 7 |
| 17 | Bàn thắng | 16 |
| 27 | Bàn thua | 27 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.39 | Bàn thắng mỗi trận | 1.76 |
| 1.93 | Bàn thua mỗi trận | 1.86 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 29 | 20 | 6 | 3 | +41 | 66 | TTTTH |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 29 | 14 | 10 | 5 | +20 | 52 | TTBHH |
| 3 | New England Revolution | 29 | 15 | 4 | 10 | +7 | 49 | TBBTT |
| 4 | Chicago Fire | 29 | 14 | 6 | 9 | +9 | 48 | BTTTB |
| 5 | Charlotte | 29 | 13 | 7 | 9 | +8 | 46 | BTBTH |
| 6 | Philadelphia Union | 29 | 13 | 6 | 10 | +13 | 45 | TTTTT |
| 7 | Orlando City | 29 | 11 | 5 | 13 | -15 | 38 | HTBBT |
| 8 | New York Red Bulls | 29 | 10 | 6 | 13 | -15 | 36 | BTBTT |
| 9 | FC Cincinnati | 28 | 9 | 9 | 10 | -8 | 36 | BTBHH |
| 10 | New York City | 29 | 8 | 9 | 12 | +2 | 33 | BBHBT |
| 11 | Toronto FC | 29 | 7 | 12 | 10 | -11 | 33 | HTBBB |
| 12 | D.C. United | 28 | 7 | 12 | 9 | -11 | 33 | TBHBH |
| 13 | Columbus Crew | 29 | 9 | 5 | 15 | -3 | 32 | TBTTB |
| 14 | Atlanta Utd | 29 | 8 | 6 | 15 | -12 | 30 | TBHTH |
| 15 | CF Montreal | 29 | 6 | 6 | 17 | -24 | 24 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 29 | 15 | 7 | 7 | +31 | 52 | HHBHT |
| 2 | St. Louis City | 29 | 14 | 9 | 6 | +16 | 51 | HTTTT |
| 3 | FC Dallas | 29 | 14 | 8 | 7 | +8 | 50 | TBTHT |
| 4 | San Jose Earthquakes (Spain) | 29 | 13 | 8 | 8 | +10 | 47 | HHTHT |
| 5 | Houston Dynamo | 29 | 13 | 7 | 9 | +2 | 46 | HHBHB |
| 6 | Los Angeles FC | 30 | 12 | 9 | 9 | +15 | 45 | THBHB |
| 7 | Seattle Sounders | 29 | 11 | 8 | 10 | +2 | 41 | BTTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | TBTTH |
| 9 | Colorado Rapids | 29 | 11 | 5 | 13 | +0 | 38 | HHBHT |
| 10 | Portland Timbers | 29 | 9 | 6 | 14 | -5 | 33 | BHBBB |
| 11 | Real Salt Lake | 29 | 9 | 6 | 14 | -5 | 33 | HBTBB |
| 12 | San Diego FC | 29 | 8 | 9 | 12 | -3 | 33 | HBHHB |
| 13 | Minnesota United | 29 | 7 | 10 | 12 | -9 | 31 | HHBBB |
| 14 | Austin FC | 29 | 7 | 10 | 12 | -17 | 31 | BBHHT |
| 15 | Sporting Kansas City | 29 | 6 | 4 | 19 | -37 | 22 | BHBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 14 | 4 | 2 | 8 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 13 | 7 | 3 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 14 | 9 | 2 | 3 | +10 | 0 | |
| — | New York City | 14 | 4 | 4 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Orlando City | 14 | 8 | 2 | 4 | +7 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 14 | 7 | 4 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 14 | 4 | 6 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 14 | 8 | 3 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 14 | 2 | 7 | 5 | -2 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 14 | 7 | 3 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 14 | 6 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 14 | 7 | 3 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 4 | 7 | -8 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 14 | 2 | 1 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 14 | 5 | 3 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 14 | 5 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 14 | 2 | 3 | 9 | -8 | 0 | |
| — | D.C. United | 13 | 2 | 7 | 4 | -5 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 14 | 8 | 3 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Nashville SC | 14 | 6 | 5 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 13 | 2 | 3 | 8 | -13 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 14 | 2 | 2 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 15 | 7 | 3 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 14 | 1 | 3 | 10 | -12 | 0 | |
| — | San Diego FC | 14 | 2 | 5 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 14 | 5 | 5 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 14 | 6 | 5 | 3 | +10 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| New York Red Bulls Dựa trên 20 trận | San Diego FC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 4H 10B | T · H · B | 5T 6H 9B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| -13 | Hiệu số | -4 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.59 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (17 trận) |
| 2.02 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (17 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.4 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (17 trận) |
| 3.9 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (17 trận) |
| 51% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (17 trận) |
| 5.4 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (17 trận) |
| 2.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (17 trận) |
| 12.4 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (17 trận) |
| New York Red Bulls Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | San Diego FC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -8 | Hiệu số | +2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.99 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (8 trận) |
| 1.90 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 13.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (8 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (8 trận) |
| 50% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (8 trận) |
| 5.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (8 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 11.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (8 trận) |
| New York Red Bulls Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | San Diego FC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 1T 4H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -5 | Hiệu số | -6 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.20 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (9 trận) |
| 2.15 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (9 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| 51% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (9 trận) |
| 5.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (9 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| 13.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.9 (9 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
New York Red Bulls đã gặp San Diego FC tại MLS vào 11/10/2026 06:30 UTC+07 tại Sports Illustrated Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số New York Red Bulls 4-1 San Diego FC.
New York Red Bulls đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, San Diego FC đứng thứ 12.
New York Red Bulls thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
San Diego FC thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.59 · 4.00 · 2.52.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình New York Red Bulls có Jorge Ruvalcaba, Julian Hall, Cade Cowell.
Đội hình San Diego FC có Anders Dreyer, Marcus Ingvartsen, Elias Achouri.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [MLS Mỹ 2026] Phân tích & nhận định: New York Red Bulls vs San Diego FC Bóng lăn lúc: 08:30 ngày 11 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)
New York Red Bulls · Trận trước: New York Red Bulls vs St. Louis City (1/10) · Trận tiếp theo: D.C. United vs New York Red Bulls (15/10)
San Diego FC · Trận trước: Austin FC vs San Diego FC (27/9) · Trận tiếp theo: San Diego FC vs Houston Dynamo (15/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- Toronto FC vs CF Montreal
- Chicago Fire vs New York City
- Charlotte vs FC Dallas
- Inter Miami (MLS) vs D.C. United
- Philadelphia Union vs Real Salt Lake
- New England Revolution vs Seattle Sounders
- Atlanta Utd vs FC Cincinnati
- Orlando City vs Columbus Crew
- Sporting Kansas City vs Portland Timbers
- Minnesota United vs Houston Dynamo
Các trận MLS tuần này
- Austin FC vs Nashville SC
- Colorado Rapids vs San Jose Earthquakes
- Los Angeles FC vs Vancouver Whitecaps
- St. Louis City vs Los Angeles Galaxy
- CF Montreal vs Atlanta Utd
- Columbus Crew vs Charlotte
- Inter Miami (MLS) vs New York City
- Toronto FC vs Orlando City
- FC Cincinnati vs New England Revolution
- D.C. United vs New York Red Bulls
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior