Ngôn ngữ

New York Red Bulls vs San Diego FC

Chi tiết trận đấu
Sports Illustrated Stadium
New York Red BullsChủ nhà
4 : 1Tỷ số chung cuộc
San Diego FCĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 06:00
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
34GEthan Horvath
12DDylan Nealis
2DJustin Che
14DJulián Bazán
59DDevin Padelford
48MRonald Donkor
15MAdri Mehmeti
37MMohammed Sofo
11FJorge Ruvalcaba
16FJulian Hall
7FCade Cowell
Dự bị 9
26DTim Parker
60MSekou Kone
10MEmil Forsberg
13FEric Maxim Choupo-Moting
3DJahkeele Marshall-Rutty
56DMatthew Dos Santos
77GJohn McCarthy
8MDavid Ruíz
88MPedro Castro
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GCJ Dos Santos
33DOscar Verhoeven
26DManu Duah
32DIan Murphy
5DKieran Sargeant
20MAníbal Godoy
6MJeppe Tverskov
12MGabriel Pirani
10FAnders Dreyer
7FMarcus Ingvartsen
99FElias Achouri
Dự bị 9
70FAlejandro Alvarado Jr
94FCédric Bakambu
97DChristopher McVey
36MDavid Evra Mimbang Nyangono
90FAmahl Pellegrino
8MOnni Valakari
13GPablo Sisniega
3DDagur Dan Þórhallsson
14FBryan Zamblé
Huấn luyện viên Mikey Varas
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
New York Red BullsVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. MarcucciChấn thương đầu gối
Cameron HarperChấn thương
San Diego FCVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
O. SoeChấn thương phần thân dưới
Sam VinesChấn thương
Tính đến 11/10 08:51

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
New York Red Bulls314
San Diego FC011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 15'Bàn thắngJulian HallKiến tạo: Jorge Ruvalcaba
  2. 20'Bàn thắngDevin PadelfordKiến tạo: Cade Cowell
  3. 27'Bàn thắngJorge RuvalcabaKiến tạo: Ronald Donkor
  4. 30'Thẻ vàngJeppe Tverskov
  5. 42'Thẻ vàngJulián Bazán
  6. 44'Đá hỏng phạt đềnAnders Dreyer
  7. 46'Thay ngườiCédric BakambuRa sân: Marcus Ingvartsen
  8. 46'Thay ngườiAlejandro Alvarado JrRa sân: Jeppe Tverskov
  9. 55'Thẻ vàngManu Duah
  10. 60'Bàn thắngCédric BakambuKiến tạo: Anders Dreyer
  11. 61'Thay ngườiTim ParkerRa sân: Justin Che
  12. 61'Thay ngườiChristopher McVeyRa sân: Ian Murphy
  13. 61'Thay ngườiDavid Evra Mimbang NyangonoRa sân: Gabriel Pirani
  14. 71'Thay ngườiEric Maxim Choupo-MotingRa sân: Cade Cowell
  15. 71'Thay ngườiEmil ForsbergRa sân: Mohammed Sofo
  16. 71'Thay ngườiSekou KoneRa sân: Ronald Donkor
  17. 79'Thay ngườiAmahl PellegrinoRa sân: Elias Achouri
  18. 81'Thay ngườiJahkeele Marshall-RuttyRa sân: Jorge Ruvalcaba
  19. 82'Thẻ vàngDevin Padelford
  20. 85'Thẻ vàngKieran Sargeant
  21. 88'Thay ngườiMatthew Dos SantosRa sân: Devin Padelford
  22. 90'Thay ngườiOnni ValakariRa sân: Aníbal Godoy
  23. 90+3'Bàn thắngEric Maxim Choupo-MotingKiến tạo: Matthew Dos Santos
Thống kê đội · Cuối trận
37Kiểm soát bóng63
3,04Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,09
28Sút14
12Sút trúng đích5
4Phạt góc7
20Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
342Chuyền bóng576
4Cứu thua8

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
12 · DFDylan Nealis90000008.2
14 · DFJulián Bazán90000105.7
15 · MFAdri Mehmeti90000007.9
16 · FWJulian Hall90107008.2
34 · GKEthan Horvath90000007.9
59 · DFDevin Padelford88101108.3
11 · FWJorge Ruvalcaba81114008.3
7 · FWCade Cowell71012006.2
37 · MFMohammed Sofo71000006.2
48 · MFRonald Donkor71010007.6
2 · DFJustin Che61001006.3
26 · DF · Dự bịTim Parker29000006.7
10 · MF · Dự bịEmil Forsberg19002006.7
13 · FW · Dự bịEric Maxim Choupo-Moting19102008.0
60 · MF · Dự bịSekou Kone19001007.5
56 · DF · Dự bịMatthew Dos Santos10010006.9
3 · DF · Dự bịJahkeele Marshall-Rutty9001006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKCJ Dos Santos90000006.5
5 · DFKieran Sargeant90000105.9
10 · FWAnders Dreyer90013007.6
26 · DFManu Duah90000108.2
33 · DFOscar Verhoeven90001006.5
20 · MFAníbal Godoy89000007.5
99 · FWElias Achouri79001006.3
12 · MFGabriel Pirani61000006.7
32 · DFIan Murphy61000006.2
6 · MFJeppe Tverskov45000105.9
7 · FWMarcus Ingvartsen45004006.9
70 · FW · Dự bịAlejandro Alvarado Jr45001006.6
94 · FW · Dự bịCédric Bakambu45103007.3
36 · MF · Dự bịDavid Evra Mimbang Nyangono29000006.5
97 · DF · Dự bịChristopher McVey29000006.5
90 · FW · Dự bịAmahl Pellegrino11000006.7
8 · MF · Dự bịOnni Valakari100000—
Tính đến 11/10 08:51

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:00

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,59Hòa4,00Đội khách2,52Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,572,59Hòa3,854,00Đội khách2,492,52
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 06:002,59▲4,00▼2,52▲
11/10 04:582,58▲4,052,51▼
11/10 04:292,574,05▲2,52
11/10 02:312,574,03▼2,52
10/10 23:082,57▲4,05▲2,52▼
10/10 22:402,52▼4,04▲2,57▲
10/10 20:542,57▼4,03▲2,53▲
10/10 18:452,59▲4,01▲2,52▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
10/10 15:132,58▼3,98▲2,50
10/10 13:262,613,90▼2,50
10/10 06:502,61▲3,91▲2,50▲
07/10 23:562,58▲3,86▲2,48▼
07/10 22:01 Đầu tiên2,573,852,49
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,594,002,52
Betfair2,503,902,50
bet3652,553,802,50
Marathon2,513,822,41
Betano2,573,852,50
BetVictor2,504,002,40
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,98Đội khách 01,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,961,98Đội khách1,891,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 04:581,98▲1,93
10/10 23:081,97▲1,93▼
10/10 22:401,93▼1,97▲
10/10 20:541,97▼1,93
10/10 18:451,981,93▲
10/10 15:131,981,91▲
10/10 06:501,98▲1,90▲
09/10 21:471,97▲1,89▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
07/10 23:561,961,88▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,961,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,981,93
bet3651,951,85
Marathon1,901,83
BetVictor1,871,80
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,90Xỉu 3.51,99Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,021,90Xỉu1,831,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 04:291,90▼1,99▲
11/10 02:311,92▲1,97▼
10/10 18:451,91▲1,98
10/10 15:131,89▼1,98▲
10/10 13:261,99▼1,88▲
10/10 06:502,01▲1,86▲
09/10 21:472,00▲1,85
08/10 15:141,99▼1,85▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
07/10 23:562,01▼1,83
07/10 22:01 Đầu tiên2,021,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,901,99
Betfair1,831,91
bet3651,801,91
Marathon1,861,88
Betano1,871,98
BetVictor1,781,89
Cả hai đội ghi bànCó1,29Không3,40Betfair · Nhà cái 5Có1,331,29Không3,253,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 04:291,29▼3,40▲
11/10 03:591,30▼3,30▲
10/10 14:21Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:211,333,25
10/10 13:52Đã đóng
09/10 06:41 Đầu tiên1,333,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,293,40
bet3651,333,25
Marathon1,313,08
Betano1,313,25
BetVictor1,293,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 28 · 29 trận (không phải cả mùa giải)
New York Red BullsTất cảSan Diego FC
28Trận29
10Thắng8
5Hòa9
13Thua12
39Bàn thắng51
54Bàn thua54
New York Red BullsChủ nhàSan Diego FC
14Trận15
5Thắng6
3Hòa4
6Thua5
22Bàn thắng35
27Bàn thua27
New York Red BullsĐội kháchSan Diego FC
14Trận14
5Thắng2
2Hòa5
7Thua7
17Bàn thắng16
27Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới7
7Trận không ghi bàn5
1.39Bàn thắng mỗi trận1.76
1.93Bàn thua mỗi trận1.86
2Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất5
1Chuỗi hòa dài nhất2
New York Red BullsTất cảSan Diego FC
28Trận29
10Thắng8
5Hòa9
13Thua12
39Bàn thắng51
54Bàn thua54
New York Red BullsChủ nhàSan Diego FC
14Trận15
5Thắng6
3Hòa4
6Thua5
22Bàn thắng35
27Bàn thua27
New York Red BullsĐội kháchSan Diego FC
14Trận14
5Thắng2
2Hòa5
7Thua7
17Bàn thắng16
27Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới7
7Trận không ghi bàn5
1.39Bàn thắng mỗi trận1.76
1.93Bàn thua mỗi trận1.86
2Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất5
1Chuỗi hòa dài nhất2
Giải đấu được tính: MLS
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC292063+4166TTTTH
2Inter Miami (MLS)2914105+2052TTBHH
3New England Revolution2915410+749TBBTT
4Chicago Fire291469+948BTTTB
5Charlotte291379+846BTBTH
6Philadelphia Union2913610+1345TTTTT
7Orlando City2911513-1538HTBBT
8New York Red Bulls2910613-1536BTBTT
9FC Cincinnati289910-836BTBHH
10New York City298912+233BBHBT
11Toronto FC2971210-1133HTBBB
12D.C. United287129-1133TBHBH
13Columbus Crew299515-332TBTTB
14Atlanta Utd298615-1230TBHTH
15CF Montreal296617-2424BBTBB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps291577+3152HHBHT
2St. Louis City291496+1651HTTTT
3FC Dallas291487+850TBTHT
4San Jose Earthquakes (Spain)291388+1047HHTHT
5Houston Dynamo291379+246HHBHB
6Los Angeles FC301299+1545THBHB
7Seattle Sounders2911810+241BTTTT
8Los Angeles Galaxy3010911-939TBTTH
9Colorado Rapids2911513+038HHBHT
10Portland Timbers299614-533BHBBB
11Real Salt Lake299614-533HBTBB
12San Diego FC298912-333HBHHB
13Minnesota United2971012-931HHBBB
14Austin FC2971012-1731BBHHT
15Sporting Kansas City296419-3722BHBTB
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd14428-60
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati13733+90
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution14923+100
—New York City14446+50
—New York Red Bulls14536-50
—Orlando City14824+70
—Philadelphia Union14743+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC14464+10
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo14833+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy15654+20
—Minnesota United14275-20
—Portland Timbers14734+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes (Spain)14635+30
—Seattle Sounders14734+30
—Sporting Kansas City14347-80
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal142111-220
—Charlotte14536-50
—Chicago Fire14554+00
—Columbus Crew14239-80
—D.C. United13274-50
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)14833+50
—Nashville SC14653+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC13238-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids142210-130
—FC Dallas15735+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC15366-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers152310-110
—Real Salt Lake141310-120
—San Diego FC14257-110
—San Jose Earthquakes (Spain)15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City14554+10
—Vancouver Whitecaps14653+100
Tính đến 16/10 15:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
New York Red BullsBTTBHBHBBT6T 4H 10B
San Diego FCHHBBBTTBTH5T 6H 9B
New York Red Bulls
Dựa trên 20 trận
San Diego FC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 4H 10BT · H · B5T 6H 9B
30%Tỷ lệ thắng25%
20%Tỷ lệ hòa30%
1.15Ghi được mỗi trận1.65
1.80Bị ghi mỗi trận1.85
-13Hiệu số-4
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
35%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.59 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (17 trận)
2.02 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (17 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
12.4 (18 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (17 trận)
3.9 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (17 trận)
51% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (17 trận)
5.4 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (17 trận)
2.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (17 trận)
12.4 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.8 (17 trận)
New York Red Bulls
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSan Diego FC
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 3H 5BT · H · B4T 2H 4B
20%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.30Ghi được mỗi trận2.20
2.10Bị ghi mỗi trận2.00
-8Hiệu số+2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
40%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.99 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.74 (8 trận)
1.90 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
13.8 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.9 (8 trận)
4.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (8 trận)
50% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (8 trận)
5.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (8 trận)
2.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (8 trận)
11.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9 (8 trận)
New York Red Bulls
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSan Diego FC
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 1H 5BT · H · B1T 4H 5B
40%Tỷ lệ thắng10%
10%Tỷ lệ hòa40%
1.00Ghi được mỗi trận1.10
1.50Bị ghi mỗi trận1.70
-5Hiệu số-6
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
30%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.20 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43 (9 trận)
2.15 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.4 (9 trận)
3.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3 (9 trận)
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (9 trận)
5.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (9 trận)
2.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (9 trận)
13.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.9 (9 trận)
Trận gần đây
BLos Angeles FC2:0New York Red Bulls10/09/2026 09:30 · MLS · BMO StadiumHSeattle Sounders0:0New York Red Bulls06/09/2026 07:30 · MLS · Lumen FieldHNew York Red Bulls1:1Chicago Fire23/08/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumBAtlanta Utd2:1New York Red Bulls16/08/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTNew York Red Bulls3:2Orlando City02/08/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumBPhiladelphia Union3:1New York Red Bulls23/07/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkHNew York Red Bulls1:1New York City17/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumTNew York Red Bulls3:2Columbus Crew14/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumBFC Cincinnati2:0New York Red Bulls26/04/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumHNew York Red Bulls4:4D.C. United23/04/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumBCF Montreal4:1New York Red Bulls19/04/2026 01:30 · MLS · Saputo Stadium
HAustin FC3:3San Diego FC27/09/2026 07:30 · MLS · Q2 StadiumHInter Miami (MLS)2:2San Diego FC21/09/2026 06:00 · MLS · Nu StadiumBOrlando City1:0San Diego FC06/09/2026 06:30 · MLSTSan Diego FC3:1Los Angeles Galaxy30/08/2026 09:30 · MLS · Snapdragon StadiumTSan Diego FC3:0Colorado Rapids23/08/2026 09:30 · MLS · Snapdragon StadiumBPortland Timbers3:1San Diego FC20/08/2026 09:30 · MLS · Providence ParkHMinnesota United1:1San Diego FC02/08/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldTSan Diego FC1:0FC Dallas26/07/2026 08:30 · MLS · Snapdragon StadiumBColorado Rapids1:0San Diego FC23/07/2026 08:30 · MLSHSan Diego FC3:3FC Cincinnati17/05/2026 08:30 · MLS · Snapdragon StadiumTSan Diego FC5:0Austin FC14/05/2026 08:30 · MLS · Snapdragon StadiumHSeattle Sounders1:1San Diego FC10/05/2026 09:30 · MLS · Lumen FieldHSan Diego FC2:2Los Angeles FC03/05/2026 08:30 · MLS · Snapdragon StadiumBHouston Dynamo1:0San Diego FC23/04/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumBReal Salt Lake4:2San Diego FC19/04/2026 08:30 · MLS · America First Field
Tính đến 15/10 22:24

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK34Ethan Horvath290089 phút6.97
GK77John McCarthy-----
DF12Dylan Nealis250084 phút6.85
DF56Matthew Dos Santos250166 phút6.54
DF3Jahkeele Marshall-Rutty250059 phút6.67
DF2Justin Che190078 phút7.04
DF14Julian Bazan150077 phút7.08
DF26Tim Parker130055 phút6.68
DF5Omar Valencia120031 phút6.36
DF6Robert Voloder90081 phút6.40
DF59Devin Padelford71053 phút6.83
DF20Juan Mina50037 phút6.62
DF45Connor Faello10027 phút6.50
MF15Adri Mehmeti271381 phút7.05
MF48Ronald Donkor262585 phút7.07
MF39Nehuen Benedetti60017 phút6.74
MF60Sekou Kone40043 phút7.20
MF8David Ruiz30012 phút6.63
MF88Pedro Castro10026 phút6.50
MF80Nate Worth10013 phút6.30
FW16Julian Hall2811385 phút6.86
FW11Jorge Ruvalcaba288168 phút6.81
FW7Cade Cowell272667 phút6.83
FW10Emil Forsberg263570 phút6.73
FW37Mohammed Sofo221144 phút6.50
FW13Maxim Choupo-Moting Eric205126 phút6.75
FW79Rafael Mosquera100033 phút6.60
FW17Cameron Harper91129 phút6.65
FW91Jimenez62045 phút6.67
FW66Tanner Rosborough50015 phút6.42
FW70Andy Rojas40019 phút6.50
FW92Dennis Nelich20046 phút6.70
A. Marcucci—————
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK18Duran Ferree160080 phút6.90
GK1CJ dos Santos140090 phút6.84
GK13E. Sisniega Fink Pablo10090 phút6.90
GK16Marcus Alstrup-----
DF33Oscar Verhoeven250072 phút6.33
DF97Christopher McVey241067 phút6.78
DF5Kieran Sargeant201170 phút6.79
DF25Ian Pilcher110033 phút6.53
DF32Ian Murphy100072 phút6.48
DF3Dagur Thorhallsson80055 phút6.47
DF17Osvald Soe60070 phút6.32
DF22W. Eisner40031 phút6.40
DF2Willy Kumado20011 phút6.85
DF23Sam Vines1001 phút—
MF26Manu Duah280188 phút7.01
MF8Onni Valakari274575 phút7.03
MF20Anibal Godoy271159 phút7.02
MF6Jeppe Tverskov230381 phút7.30
MF70Alejandro Alvarado Jr201033 phút6.70
MF19David Vazquez193048 phút6.51
MF12Pirani Gabriel93063 phút6.99
MF15Pedro Soma91244 phút7.08
MF21B. Duke50017 phút6.10
MF36David Nyangono20030 phút6.85
MF24Emmanuel Boateng-----
FW10Anders Dreyer28121288 phút7.63
FW7Marcus Ingvartsen2512371 phút7.09
FW90Amahl Pellegrino203146 phút6.62
FW77Alex Mighten130249 phút6.51
FW99Elias Achouri102070 phút6.84
FW14Bryan Zamblé102015 phút6.67
FW94Cedric Bakambu63038 phút7.03
FW24Anisse Saidi20114 phút7.20
Tính đến 14/10 04:50

Huấn luyện viên

New York Red BullsNhà cung cấp không có dữ liệu
San Diego FCHuấn luyện viên Mikey Varas
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:50

Các trận tiếp theo