Ngôn ngữ

Inter Miami (MLS) vs D.C. United

Chi tiết trận đấu
Nu Stadium
Inter Miami (MLS)Chủ nhà
4 : 0Tỷ số chung cuộc
D.C. UnitedĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 06:00
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
97GDayne St. Clair
2DGonzalo Luján
5DCasemiro
16DMicael
3DSergio Reguilón
7MRodrigo De Paul
22MDavid Ayala
80MMatías Galarza
10FLionel Messi
9FLuis Suárez
19FGermán Berterame
Dự bị 9
11FRiquelme Fillipi
37DMaximiliano Falcón
8MTelasco Segovia
17DIan Fray
88MAlexander Shaw
34GRocco Ríos Novo
76DEzequiel Abadia-Reda
59MPreston Plambeck
56FDaniel Pinter
Huấn luyện viên Kily Gonzalez
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GSean Johnson
2DKimito Nono
3DLucas Bartlett
15DKye Rowles
6DKeisuke Kurokawa
77MHosei Kijima
27MNikola Markovic
21MAndre Dozzell
7MJoão Peglow
9FTai Baribo
25FJackson Hopkins
Dự bị 9
4DMatti Peltola
22FNathan Ordaz
5DSilvan Hefti
23MBrandon Servania
8MJared Stroud
26GAlex Bono
13DSean Nealis
12DConner Antley
32FOscar Avilez
Huấn luyện viên Rene Weiler
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Inter Miami (MLS)Vắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. MuraChấn thương mắt cá
M. SilvettiChấn thương
S. MoralesTreo giò vì thẻ đỏ
T. AllendeChấn thương đầu gối
Y. BrightChấn thương bàn chân
D.C. UnitedVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
G. SegalChấn thương chân
L. MunteanuChấn thương chân
Tính đến 11/10 08:33

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Inter Miami (MLS)224
D.C. United000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Bàn thắngLuis SuárezKiến tạo: Germán Berterame
  2. 39'Bàn thắngLuis SuárezKiến tạo: Germán Berterame
  3. 47'Bàn thắngLionel MessiKiến tạo: Luis Suárez
  4. 56'Thay ngườiMatti PeltolaRa sân: Nikola Markovic
  5. 56'Thay ngườiNathan OrdazRa sân: Jackson Hopkins
  6. 60'Bàn thắngLionel MessiKiến tạo: Rodrigo De Paul
  7. 61'Thay ngườiRiquelme FillipiRa sân: Luis Suárez
  8. 68'Thay ngườiBrandon ServaniaRa sân: Andre Dozzell
  9. 68'Thay ngườiSilvan HeftiRa sân: Hosei Kijima
  10. 70'Thay ngườiMaximiliano FalcónRa sân: Micael
  11. 70'Thay ngườiTelasco SegoviaRa sân: David Ayala
  12. 78'Thay ngườiAlexander ShawRa sân: Rodrigo De Paul
  13. 78'Thay ngườiIan FrayRa sân: Sergio Reguilón
  14. 80'Thay ngườiJared StroudRa sân: João Peglow
Thống kê đội · Cuối trận
62Kiểm soát bóng38
2,53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,58
17Sút15
9Sút trúng đích2
4Phạt góc2
17Phạm lỗi6
622Chuyền bóng373
2Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFGonzalo Luján90000006.9
5 · DFCasemiro90000008.0
10 · FWLionel Messi902060010.0
19 · FWGermán Berterame90023007.2
80 · MFMatías Galarza90000007.2
97 · GKDayne St. Clair90000007.2
3 · DFSergio Reguilón78000006.6
7 · MFRodrigo De Paul78010007.9
16 · DFMicael70000006.9
22 · MFDavid Ayala70000007.0
9 · FWLuis Suárez61214009.9
11 · FW · Dự bịRiquelme Fillipi29001006.6
8 · MF · Dự bịTelasco Segovia20000006.9
37 · DF · Dự bịMaximiliano Falcón20000007.0
17 · DF · Dự bịIan Fray12000007.2
88 · MF · Dự bịAlexander Shaw12000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKSean Johnson90000007.2
2 · DFKimito Nono90002006.2
3 · DFLucas Bartlett90001007.2
6 · DFKeisuke Kurokawa90000006.2
9 · FWTai Baribo90002006.5
15 · DFKye Rowles90000006.0
7 · MFJoão Peglow80002006.3
21 · MFAndre Dozzell68000006.9
77 · MFHosei Kijima68001006.7
25 · FWJackson Hopkins56000006.7
27 · MFNikola Markovic56000006.7
4 · DF · Dự bịMatti Peltola34001006.5
22 · FW · Dự bịNathan Ordaz34002006.2
5 · DF · Dự bịSilvan Hefti22000006.7
23 · MF · Dự bịBrandon Servania22000006.3
8 · MF · Dự bịJared Stroud10000006.7
Tính đến 11/10 08:51

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:00

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,44Hòa5,30Đội khách6,43Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,391,44Hòa5,465,30Đội khách6,456,43
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 06:001,445,30▼6,43▲
11/10 05:301,44▼5,35▲6,39▲
11/10 04:581,46▲5,25▼6,17▼
11/10 04:291,45▼5,30▲6,20
11/10 03:591,465,26▲6,20▲
11/10 03:301,465,24▼6,15▼
11/10 02:591,46▲5,26▼6,16▼
11/10 02:311,455,28▼6,18▼
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
11/10 02:001,455,30▼6,21▼
11/10 01:031,45▼5,33▲6,28▲
11/10 00:351,46▲5,29▼6,15▼
11/10 00:051,455,33▲6,18
10/10 23:381,45▲5,32▼6,18▼
10/10 23:081,445,37▼6,28▼
10/10 22:401,445,40▲6,34
10/10 20:541,445,39▼6,34▲
10/10 19:101,44▲5,44▼6,33▼
10/10 18:451,435,45▲6,40▲
10/10 17:531,43▲5,40▼6,33▼
10/10 14:211,42▼5,43▲6,37▲
10/10 06:501,44▲5,35▲6,08▲
10/10 05:571,435,26▼5,96
10/10 05:311,435,27▼5,96▼
09/10 23:351,43▲5,28▼5,99▼
09/10 23:071,42▲5,30▼6,02▼
09/10 21:471,40▲5,46▼6,35▼
09/10 11:411,395,49▲6,40▲
07/10 23:561,395,45▼6,38▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,395,466,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,445,306,43
Betfair1,365,006,50
bet3651,425,256,00
Marathon1,425,005,85
Betano1,475,406,30
BetVictor1,405,256,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,10Đội khách +1.51,81Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,972,10Đội khách1,881,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 05:302,10▼1,81▲
11/10 04:582,15▲1,78▼
11/10 04:292,12▼1,79
11/10 03:592,13▼1,79▲
11/10 03:302,14▲1,78▼
11/10 02:592,13▲1,79▼
11/10 02:312,111,80▼
11/10 02:002,11▲1,81▼
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
11/10 01:032,09▼1,82▲
11/10 00:352,11▲1,80▼
10/10 23:382,10▲1,81▼
10/10 23:082,08▲1,83
10/10 22:402,061,83▼
10/10 19:102,061,84▼
10/10 18:452,06▲1,85
10/10 17:532,05▲1,85
10/10 14:212,04▼1,85▲
10/10 06:502,08▲1,81▲
10/10 05:312,07▲1,80▼
09/10 23:352,06▲1,81▼
09/10 23:072,05▲1,82▼
09/10 21:471,98▲1,89
09/10 11:411,96▼1,89▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,971,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,101,81
Betfair2,001,73
bet3652,021,78
Marathon2,031,72
Betano2,071,80
BetVictor1,971,72
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,81Xỉu 3.52,08Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,701,81Xỉu2,172,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 05:301,81▼2,08▲
11/10 04:581,82▲2,06▼
11/10 04:291,782,13▲
11/10 03:301,78▲2,12▼
11/10 02:591,76▲2,16
11/10 01:031,75▼2,16▲
11/10 00:35Thay đổi mốc · mốc chính 3.5
11/10 00:351,76▲2,15▼
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
11/10 00:051,732,20▲
10/10 23:381,73▲2,19▼
10/10 23:081,722,20▼
10/10 18:451,72▲2,21▲
10/10 14:211,71▼2,20▲
10/10 06:501,72▲2,19▲
10/10 05:571,71▼2,18▲
09/10 23:071,72▲2,17▼
09/10 21:471,70▲2,20▲
09/10 11:411,69▼2,19▲
07/10 23:561,71▲2,16▼
07/10 22:01 Đầu tiên1,702,17
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,812,08
Betfair1,801,95
bet3651,732,00
Marathon1,752,01
Betano1,752,12
BetVictor1,721,97
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,63Betfair · Nhà cái 5Có1,441,44Không2,702,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 05:301,44▲2,63▼
11/10 04:581,40▲2,80▼
11/10 03:591,36▼3,00▲
10/10 17:251,40▼2,88
10/10 14:21Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:211,442,88
10/10 13:52Đã đóng
10/10 01:291,44▲2,88
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
09/10 21:471,40▼2,88▲
08/10 16:32 Đầu tiên1,442,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,63
bet3651,402,75
Marathon1,412,64
Betano1,422,72
BetVictor1,402,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 28 · 24 trận (không phải cả mùa giải)
Inter Miami (MLS)Tất cảD.C. United
28Trận24
14Thắng7
9Hòa8
5Thua9
70Bàn thắng36
50Bàn thua47
Inter Miami (MLS)Chủ nhàD.C. United
15Trận13
6Thắng5
7Hòa3
2Thua5
41Bàn thắng20
26Bàn thua26
Inter Miami (MLS)Đội kháchD.C. United
13Trận11
8Thắng2
2Hòa5
3Thua4
29Bàn thắng16
24Bàn thua21
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn5
2.50Bàn thắng mỗi trận1.50
1.79Bàn thua mỗi trận1.96
6Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
4Chuỗi hòa dài nhất3
Inter Miami (MLS)Tất cảD.C. United
28Trận24
14Thắng7
9Hòa8
5Thua9
70Bàn thắng36
50Bàn thua47
Inter Miami (MLS)Chủ nhàD.C. United
15Trận13
6Thắng5
7Hòa3
2Thua5
41Bàn thắng20
26Bàn thua26
Inter Miami (MLS)Đội kháchD.C. United
13Trận11
8Thắng2
2Hòa5
3Thua4
29Bàn thắng16
24Bàn thua21
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn5
2.50Bàn thắng mỗi trận1.50
1.79Bàn thua mỗi trận1.96
6Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
4Chuỗi hòa dài nhất3
Giải đấu được tính: MLS
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC292063+4166TTTTH
2Inter Miami (MLS)2914105+2052TTBHH
3New England Revolution2915410+749TBBTT
4Chicago Fire291469+948BTTTB
5Charlotte291379+846BTBTH
6Philadelphia Union2913610+1345TTTTT
7Orlando City2911513-1538HTBBT
8New York Red Bulls2910613-1536BTBTT
9FC Cincinnati289910-836BTBHH
10New York City298912+233BBHBT
11Toronto FC2971210-1133HTBBB
12D.C. United287129-1133TBHBH
13Columbus Crew299515-332TBTTB
14Atlanta Utd298615-1230TBHTH
15CF Montreal296617-2424BBTBB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps291577+3152HHBHT
2St. Louis City291496+1651HTTTT
3FC Dallas291487+850TBTHT
4San Jose Earthquakes (Spain)291388+1047HHTHT
5Houston Dynamo291379+246HHBHB
6Los Angeles FC301299+1545THBHB
7Seattle Sounders2911810+241BTTTT
8Los Angeles Galaxy3010911-939TBTTH
9Colorado Rapids2911513+038HHBHT
10Portland Timbers299614-533BHBBB
11Real Salt Lake299614-533HBTBB
12San Diego FC298912-333HBHHB
13Minnesota United2971012-931HHBBB
14Austin FC2971012-1731BBHHT
15Sporting Kansas City296419-3722BHBTB
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd14428-60
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati13733+90
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution14923+100
—New York City14446+50
—New York Red Bulls14536-50
—Orlando City14824+70
—Philadelphia Union14743+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC14464+10
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo14833+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy15654+20
—Minnesota United14275-20
—Portland Timbers14734+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes (Spain)14635+30
—Seattle Sounders14734+30
—Sporting Kansas City14347-80
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal142111-220
—Charlotte14536-50
—Chicago Fire14554+00
—Columbus Crew14239-80
—D.C. United13274-50
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)14833+50
—Nashville SC14653+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC13238-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids142210-130
—FC Dallas15735+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC15366-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers152310-110
—Real Salt Lake141310-120
—San Diego FC14257-110
—San Jose Earthquakes (Spain)15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City14554+10
—Vancouver Whitecaps14653+100
Tính đến 17/10 03:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Inter Miami (MLS)BHHHHTBHBH9T 7H 4B
D.C. UnitedBHBHTHBBHH4T 11H 5B
Inter Miami (MLS)
Dựa trên 20 trận
D.C. United
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 7H 4BT · H · B4T 11H 5B
45%Tỷ lệ thắng20%
35%Tỷ lệ hòa55%
2.55Ghi được mỗi trận1.50
1.90Bị ghi mỗi trận1.70
+13Hiệu số-4
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
0%Tỷ lệ không ghi bàn25%
2.17 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68 (19 trận)
1.80 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58 (19 trận)
85%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (19 trận)
15.2 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.3 (19 trận)
6.4 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (19 trận)
56% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình38% (19 trận)
5.1 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (19 trận)
3.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (18 trận)
14.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.1 (19 trận)
Inter Miami (MLS)
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnD.C. United
Dựa trên 12 trận
11Trận12
4T 5H 2BT · H · B3T 5H 4B
36%Tỷ lệ thắng25%
45%Tỷ lệ hòa42%
2.82Ghi được mỗi trận1.33
2.00Bị ghi mỗi trận1.67
+9Hiệu số-4
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
2.70 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68 (11 trận)
1.94 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.63 (11 trận)
91%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (11 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (11 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (11 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (11 trận)
17.1 (10 trận)Số cú sút mỗi trận15.4 (11 trận)
7.6 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (11 trận)
57% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình39% (11 trận)
6.0 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (11 trận)
3.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (10 trận)
14.6 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3 (11 trận)
Inter Miami (MLS)
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnD.C. United
Dựa trên 8 trận
9Trận8
5T 2H 2BT · H · B1T 6H 1B
56%Tỷ lệ thắng12%
22%Tỷ lệ hòa75%
2.22Ghi được mỗi trận1.75
1.78Bị ghi mỗi trận1.75
+4Hiệu số+0
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
0%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.50 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.69
1.62 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
12.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.9
4.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2
54% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình36%
3.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.9
3.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6
13.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9
Inter Miami (MLS)
Dựa trên 20 trận
MLSD.C. United
Dựa trên 19 trận
20Trận19
9T 7H 4BT · H · B4T 11H 4B
45%Tỷ lệ thắng21%
35%Tỷ lệ hòa58%
2.55Ghi được mỗi trận1.58
1.90Bị ghi mỗi trận1.74
+13Hiệu số-3
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
0%Tỷ lệ không ghi bàn21%
2.17 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68
1.80 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58
85%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn74%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn63%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
15.2 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.3
6.4 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3
56% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình38%
5.1 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.3
3.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (18 trận)
14.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.1
Inter Miami (MLS)Giao hữu câu lạc bộD.C. United
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BColumbus Crew2:1Inter Miami (MLS)28/09/2026 06:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldHInter Miami (MLS)2:2San Diego FC21/09/2026 06:00 · MLS · Nu StadiumHInter Miami (MLS)2:2Nashville SC13/09/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumHChicago Fire1:1Inter Miami (MLS)10/09/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldHInter Miami (MLS)2:2Atlanta Utd06/09/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)7:1CF Montreal30/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumHPhiladelphia Union2:2Inter Miami (MLS)20/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNashville SC4:1Inter Miami (MLS)16/08/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkHInter Miami (MLS)2:2Columbus Crew02/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)3:2Chicago Fire23/07/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)6:4Philadelphia Union25/05/2026 06:00 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)2:0Portland Timbers18/05/2026 05:00 · MLS · Nu StadiumHInter Miami (MLS)1:1New England Revolution26/04/2026 06:30 · MLS · Nu Stadium
Tính đến 15/10 08:42

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK97Dayne St.Clair230090 phút6.83
GK34Novo Rios Rocco60090 phút7.53
GK13Luis Barraza-----
DF4Facundo Mura230057 phút6.50
DF17Ian Fray221266 phút6.61
DF16Micael201089 phút6.98
DF2Gonzalo Lujan191070 phút6.73
DF37J. Falcon Picart Maximiliano180082 phút6.65
DF3Sergio Reguilon151065 phút6.62
DF76Cezar Abadia-Reda50013 phút6.75
DF70Daniel Sumalla-----
MF8Telasco Segovia253875 phút6.77
MF7Rodrigo de Paul245990 phút7.56
MF42Yannick Bright230182 phút7.09
MF5Casemiro133089 phút7.72
MF22David Ayala120044 phút6.83
MF88Alexander Shaw71016 phút6.77
MF15Fricio Caicedo60072 phút6.28
MF59Preston Plambeck61014 phút6.68
MF80Matias Galarza40062 phút6.55
MF20Santiago Morales20042 phút5.80
MF55Ian Urkidi-----
FW10Lionel Messi26231288 phút8.60
FW19German Berterame258681 phút6.94
FW9Luis Suarez2515573 phút7.34
FW24Mateo Silvetti143463 phút6.95
FW56Daniel Pinter141035 phút6.66
FW21Tadeo Allende90048 phút6.39
FW11R. Fillipi Marinho de Souza30021 phút6.87
FW54Lovens Delinois20010 phút6.20
FW47Idoh Zeltzer-Zubida-----
FW52Diego Rey-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 28 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Sean Johnson280091 phút6.89
GK20Grant Leveille-----
GK26Alex Bono-----
DF6Keisuke Kurokawa280690 phút6.71
DF3Lucas Bartlett274090 phút6.80
DF5Silvan Hefti252283 phút6.80
DF15Kye Rowles222091 phút6.93
DF27Nikola Markovic200126 phút6.66
DF13Sean Nealis110031 phút6.69
DF2Kimito Nono102285 phút7.22
DF22Aaron Herrera70055 phút6.59
DF12Conner Antley50013 phút6.62
MF25Jackson Hopkins282166 phút6.81
MF23Brandon Servania270073 phút6.65
MF4Matti Peltola261074 phút7.05
MF21Andre Dozzell130087 phút6.79
MF77Hosei Kijima120126 phút6.77
MF48Gavin Turner30014 phút6.67
MF40Kamil Castillo-----
FW7Peglow251483 phút6.82
FW9Tai Baribo2215183 phút6.97
FW11Louis Munteanu216271 phút6.80
FW8Jared Stroud201028 phút6.67
FW22Nathan Ordaz120237 phút6.53
FW32Oscar Avilez10056 phút6.70
G. Segal—————
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

Inter Miami (MLS)Huấn luyện viên Kily Gonzalez
D.C. UnitedHuấn luyện viên Rene Weiler
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo