Ngôn ngữ

Minnesota United vs Houston Dynamo

Chi tiết trận đấu
Allianz Field
Minnesota UnitedChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
Houston DynamoĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 07:01
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
12GDrake Callender
52DCherrion Valerius
15DMichael Boxall
23DMorris Duggan
21MBongokuhle Hlongwane
30MOwen Gene
20MWil Trapp
13MAnthony Markanich
16FAziel Jackson
9FKelvin Yeboah
8FTomás Chancalay
Dự bị 9
25DNectarios Triantis
18FMauricio González
22FMarcus Caldeira
3DKyle Duncan
67MCarlos Harvey
11FMaurice Malone
94GKayne Rizvanovich
5DNicolás Romero
27DD.J. Taylor
Huấn luyện viên Cameron Knowles
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
31GJonathan Bond
36DFelipe Andrade
3DAntônio Carlos
5DLucas Halter
11DLawrence Ennali
18MDiadié Samassékou
6MArtur
30MAgustín Bouzat
19FMateusz Bogusz
9FLyle Foster
20FGuilherme
Dự bị 8
21DFranco Negri
17FNick Markanich
26GBlake Gillingham
14MDuane Holmes
22MMatthew Arana
23FDuncan McGuire
37MGilberto Rivera
24FIbrahim Aliyu
Huấn luyện viên Ben Olsen
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Minnesota UnitedVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. SmirChấn thương đầu gối
J. DiazTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
J. PereyraChấn thương cơ
P. StroudChấn thương cơ
Houston DynamoVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
H. HerreraTreo giò vì thẻ đỏ
J. MaurerChấn động não
A. ReschChấn thương phần thân dưới
Tính đến 11/10 09:45

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Minnesota United022
Houston Dynamo112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 18'Bàn thắngLyle Foster
  2. 48'Bàn thắngKelvin YeboahKiến tạo: Morris Duggan
  3. 63'Thay ngườiNectarios TriantisRa sân: Owen Gene
  4. 63'Thay ngườiMauricio GonzálezRa sân: Aziel Jackson
  5. 63'Thay ngườiMarcus CaldeiraRa sân: Bongokuhle Hlongwane
  6. 63'Thay ngườiFranco NegriRa sân: Felipe Andrade
  7. 63'Thay ngườiNick MarkanichRa sân: Lyle Foster
  8. 66'Thẻ vàngMauricio González
  9. 75'Thay ngườiBlake GillinghamRa sân: Jonathan Bond
  10. 78'Bàn thắngMarcus CaldeiraKiến tạo: Cherrion Valerius
  11. 82'Thẻ vàngWil Trapp
  12. 84'Thay ngườiMatthew AranaRa sân: Diadié Samassékou
  13. 84'Thay ngườiDuane HolmesRa sân: Lawrence Ennali
  14. 88'Thay ngườiKyle DuncanRa sân: Cherrion Valerius
  15. 88'Thay ngườiCarlos HarveyRa sân: Tomás Chancalay
  16. 89'Thay ngườiDuncan McGuireRa sân: Agustín Bouzat
  17. 90'Thay ngườiMaurice MaloneRa sân: Kelvin Yeboah
  18. 90+2'Bàn thắngDuncan McGuireKiến tạo: Nick Markanich
Thống kê đội · Cuối trận
46Kiểm soát bóng54
1,18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,68
15Sút15
6Sút trúng đích6
2Phạt góc5
16Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
436Chuyền bóng512
4Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
12 · GKDrake Callender90000006.6
13 · MFAnthony Markanich90000007.2
15 · DFMichael Boxall90000005.9
20 · MFWil Trapp90003107.5
23 · DFMorris Duggan90011007.2
9 · FWKelvin Yeboah89104007.5
8 · FWTomás Chancalay88000007.2
52 · DFCherrion Valerius88010007.2
16 · FWAziel Jackson63001006.6
21 · MFBongokuhle Hlongwane63000006.2
30 · MFOwen Gene63000007.0
18 · FW · Dự bịMauricio González27001106.2
22 · FW · Dự bịMarcus Caldeira27102007.5
25 · DF · Dự bịNectarios Triantis27000006.7
3 · DF · Dự bịKyle Duncan14001006.0
67 · MF · Dự bịCarlos Harvey14000006.7
11 · FW · Dự bịMaurice Malone100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFAntônio Carlos90001006.7
5 · DFLucas Halter90001006.3
6 · MFArtur90001007.9
19 · FWMateusz Bogusz90002007.2
20 · FWGuilherme90003008.3
30 · MFAgustín Bouzat89000006.6
11 · DFLawrence Ennali84000006.7
18 · MFDiadié Samassékou84000006.2
31 · GKJonathan Bond75000006.7
9 · FWLyle Foster63102007.5
36 · DFFelipe Andrade63000006.0
17 · FW · Dự bịNick Markanich27011007.3
21 · DF · Dự bịFranco Negri27001006.3
14 · MF · Dự bịDuane Holmes18000006.6
22 · MF · Dự bịMatthew Arana18000006.7
26 · GK · Dự bịBlake Gillingham15000006.2
23 · FW · Dự bịDuncan McGuire13101007.5
Tính đến 11/10 09:45

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:01

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,14Hòa3,55Đội khách3,52Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,072,14Hòa3,603,55Đội khách3,463,52
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 07:012,14▲3,55▼3,52▲
11/10 06:002,133,583,51▼
11/10 05:302,133,583,52▲
11/10 04:292,13▲3,583,51▼
11/10 03:302,123,583,53▼
10/10 22:112,12▲3,58▼3,54▲
10/10 20:022,11▲3,61▲3,53▲
10/10 19:102,103,59▼3,51
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
10/10 12:562,10▲3,60▼3,51▲
10/10 07:492,08▲3,65▲3,50▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,073,603,46
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,143,553,52
Betfair2,003,603,30
bet3652,153,503,40
Marathon2,033,463,40
Betano2,073,503,55
BetVictor2,053,603,30
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,14Đội khách +0.51,78Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,072,14Đội khách1,791,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 07:012,14▲1,78▼
11/10 04:292,13▲1,79
10/10 22:112,12▲1,79▼
10/10 20:022,11▲1,80▲
10/10 12:562,10▲1,79▼
10/10 07:492,081,81▲
09/10 21:472,08▲1,79
08/10 22:14 Đầu tiên2,071,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,141,78
bet3652,081,72
Betano2,071,80
BetVictor1,991,70
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,80Xỉu 2.52,09Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,691,80Xỉu2,192,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 07:011,80▲2,09▼
11/10 06:001,79▼2,10▲
10/10 22:111,80▲2,09▼
10/10 20:021,762,15▲
10/10 19:101,76▲2,13▼
10/10 12:56Thay đổi mốc · mốc chính 2.5
10/10 12:561,75▲2,15▼
10/10 07:491,702,21▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
09/10 21:471,70▲2,20▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,692,19
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,802,09
Betfair1,752,00
bet3651,752,05
Marathon1,732,04
Betano1,782,10
BetVictor1,711,98
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,25Betfair · Nhà cái 5Có1,571,60Không2,382,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 04:581,60▼2,25▲
10/10 22:111,65▲2,20▼
10/10 14:21Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:211,572,38
10/10 13:52Đã đóng
09/10 08:03 Đầu tiên1,572,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,25
bet3651,622,20
Marathon1,602,16
Betano1,602,25
BetVictor1,602,20
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Minnesota UnitedBBBBBHTBHH3T 6H 11B
Houston DynamoBHBTHHBTTT9T 7H 4B
Minnesota United
Dựa trên 20 trận
Houston Dynamo
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 6H 11BT · H · B9T 7H 4B
15%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa35%
1.60Ghi được mỗi trận1.25
2.00Bị ghi mỗi trận0.85
-8Hiệu số+8
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
15%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.73 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12 (15 trận)
1.42 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.96 (15 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.5 (17 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (15 trận)
5.0 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (15 trận)
48% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (15 trận)
5.8 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (15 trận)
2.3 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (15 trận)
11.5 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (15 trận)
Minnesota United
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHouston Dynamo
Dựa trên 10 trận
10Trận10
0T 5H 5BT · H · B5T 4H 1B
0%Tỷ lệ thắng50%
50%Tỷ lệ hòa40%
1.10Ghi được mỗi trận1.20
1.60Bị ghi mỗi trận0.70
-5Hiệu số+5
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.67 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08 (7 trận)
1.07 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.92 (7 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
14.6 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (7 trận)
4.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (7 trận)
49% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (7 trận)
6.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (7 trận)
2.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (7 trận)
11.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.3 (7 trận)
Minnesota United
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnHouston Dynamo
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 1H 6BT · H · B4T 3H 3B
30%Tỷ lệ thắng40%
10%Tỷ lệ hòa30%
2.10Ghi được mỗi trận1.30
2.40Bị ghi mỗi trận1.00
-3Hiệu số+3
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.80 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15 (8 trận)
1.81 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.00 (8 trận)
90%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận13.8 (8 trận)
5.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (8 trận)
47% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (8 trận)
5.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (8 trận)
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (8 trận)
11.4 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2 (8 trận)
Minnesota United
Dựa trên 19 trận
MLSHouston Dynamo
Dựa trên 18 trận
19Trận18
3T 6H 10BT · H · B9T 5H 4B
16%Tỷ lệ thắng50%
32%Tỷ lệ hòa28%
1.58Ghi được mỗi trận1.22
1.89Bị ghi mỗi trận0.78
-6Hiệu số+8
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
16%Tỷ lệ không ghi bàn28%
1.73 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12 (15 trận)
1.42 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.96 (15 trận)
79%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
63%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
13.5 (17 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (15 trận)
5.0 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (15 trận)
48% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (15 trận)
5.8 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (15 trận)
2.3 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (15 trận)
11.5 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (15 trận)
Minnesota United
Dựa trên 1 trận
US Open CupHouston Dynamo
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B0T 2H 0B
-2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BSeattle Sounders3:1Minnesota United27/09/2026 07:30 · MLS · Lumen FieldBSt. Louis City4:2Minnesota United13/09/2026 07:30 · MLS · CITYPARKBPortland Timbers (Hoa Kỳ)5:4Minnesota United06/09/2026 09:30 · MLS · Providence ParkHMinnesota United3:3Orlando City30/08/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldHReal Salt Lake1:1Minnesota United16/08/2026 08:30 · MLS · America First FieldHMinnesota United1:1San Diego FC02/08/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldHMinnesota United0:0Vancouver Whitecaps26/07/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldBSporting Kansas City2:1Minnesota United23/07/2026 07:30 · MLSHMinnesota United1:1Real Salt Lake24/05/2026 03:30 · MLS · Allianz FieldBNew England Revolution2:1Minnesota United17/05/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumHMinnesota United2:2Austin FC11/05/2026 06:00 · MLS · Allianz FieldBSan Jose Earthquakes4:2Minnesota United29/04/2026 09:00 · US Open Cup · PayPal Park
HHouston Dynamo2:2FC Cincinnati20/09/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumBSan Jose Earthquakes1:0Houston Dynamo13/09/2026 09:30 · MLS · PayPal ParkTHouston Dynamo2:1Real Salt Lake10/09/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHCharlotte0:0Houston Dynamo06/09/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHHouston Dynamo0:0San Jose Earthquakes30/08/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumBSt. Louis City2:1Houston Dynamo23/08/2026 07:30 · MLS · CITYPARKTHouston Dynamo1:0Los Angeles Galaxy16/08/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumTHouston Dynamo3:0Austin FC26/07/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHHouston Dynamo1:1D.C. United23/07/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHLos Angeles Galaxy1:1Houston Dynamo24/05/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkHSt. Louis City2:2Luân lưu 4-2Houston Dynamo20/05/2026 07:00 · US Open Cup · CITYPARKTHouston Dynamo1:0Vancouver Whitecaps17/05/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumBReal Salt Lake3:0Houston Dynamo14/05/2026 08:30 · MLS · America First FieldTHouston Dynamo1:0Colorado Rapids03/05/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHHouston Dynamo1:1Hiệp phụ 1-0Louisville City30/04/2026 07:00 · US Open Cup · Shell Energy Stadium
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
5Minnesota United T
1H
3Houston Dynamo T
2.8Trung bình tổng điểm
Minnesota United Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 12
Sân nhà
3T 0H 1B
Sân khách
2T 1H 2B
Tính đến 18/10 07:31