ㄱㄱㄱㄱ
Minnesota United vs Houston Dynamo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | G | Drake Callender |
| 52 | D | Cherrion Valerius |
| 15 | D | Michael Boxall |
| 23 | D | Morris Duggan |
| 21 | M | Bongokuhle Hlongwane |
| 30 | M | Owen Gene |
| 20 | M | Wil Trapp |
| 13 | M | Anthony Markanich |
| 16 | F | Aziel Jackson |
| 9 | F | Kelvin Yeboah |
| 8 | F | Tomás Chancalay |
| 25 | D | Nectarios Triantis |
| 18 | F | Mauricio González |
| 22 | F | Marcus Caldeira |
| 3 | D | Kyle Duncan |
| 67 | M | Carlos Harvey |
| 11 | F | Maurice Malone |
| 94 | G | Kayne Rizvanovich |
| 5 | D | Nicolás Romero |
| 27 | D | D.J. Taylor |
| 31 | G | Jonathan Bond |
| 36 | D | Felipe Andrade |
| 3 | D | Antônio Carlos |
| 5 | D | Lucas Halter |
| 11 | D | Lawrence Ennali |
| 18 | M | Diadié Samassékou |
| 6 | M | Artur |
| 30 | M | Agustín Bouzat |
| 19 | F | Mateusz Bogusz |
| 9 | F | Lyle Foster |
| 20 | F | Guilherme |
| 21 | D | Franco Negri |
| 17 | F | Nick Markanich |
| 26 | G | Blake Gillingham |
| 14 | M | Duane Holmes |
| 22 | M | Matthew Arana |
| 23 | F | Duncan McGuire |
| 37 | M | Gilberto Rivera |
| 24 | F | Ibrahim Aliyu |
| A. SmirChấn thương đầu gối |
| J. DiazTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| J. PereyraChấn thương cơ |
| P. StroudChấn thương cơ |
| H. HerreraTreo giò vì thẻ đỏ |
| J. MaurerChấn động não |
| A. ReschChấn thương phần thân dưới |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Minnesota United | 0 | 2 | 2 |
| Houston Dynamo | 1 | 1 | 2 |
- 18'Bàn thắngLyle Foster
- 48'Bàn thắngKelvin YeboahKiến tạo: Morris Duggan
- 63'Thay ngườiNectarios TriantisRa sân: Owen Gene
- 63'Thay ngườiMauricio GonzálezRa sân: Aziel Jackson
- 63'Thay ngườiMarcus CaldeiraRa sân: Bongokuhle Hlongwane
- 63'Thay ngườiFranco NegriRa sân: Felipe Andrade
- 63'Thay ngườiNick MarkanichRa sân: Lyle Foster
- 66'Thẻ vàngMauricio González
- 75'Thay ngườiBlake GillinghamRa sân: Jonathan Bond
- 78'Bàn thắngMarcus CaldeiraKiến tạo: Cherrion Valerius
- 82'Thẻ vàngWil Trapp
- 84'Thay ngườiMatthew AranaRa sân: Diadié Samassékou
- 84'Thay ngườiDuane HolmesRa sân: Lawrence Ennali
- 88'Thay ngườiKyle DuncanRa sân: Cherrion Valerius
- 88'Thay ngườiCarlos HarveyRa sân: Tomás Chancalay
- 89'Thay ngườiDuncan McGuireRa sân: Agustín Bouzat
- 90'Thay ngườiMaurice MaloneRa sân: Kelvin Yeboah
- 90+2'Bàn thắngDuncan McGuireKiến tạo: Nick Markanich
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:01Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,14Hòa3,55Đội khách3,52Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,07→2,14Hòa3,60→3,55Đội khách3,46→3,52
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 07:01 | 2,14▲ | 3,55▼ | 3,52▲ |
| 11/10 06:00 | 2,13 | 3,58 | 3,51▼ |
| 11/10 05:30 | 2,13 | 3,58 | 3,52▲ |
| 11/10 04:29 | 2,13▲ | 3,58 | 3,51▼ |
| 11/10 03:30 | 2,12 | 3,58 | 3,53▼ |
| 10/10 22:11 | 2,12▲ | 3,58▼ | 3,54▲ |
| 10/10 20:02 | 2,11▲ | 3,61▲ | 3,53▲ |
| 10/10 19:10 | 2,10 | 3,59▼ | 3,51 |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 12:56 | 2,10▲ | 3,60▼ | 3,51▲ |
| 10/10 07:49 | 2,08▲ | 3,65▲ | 3,50▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,07 | 3,60 | 3,46 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14 | 3,55 | 3,52 |
| Betfair | 2,00 | 3,60 | 3,30 |
| bet365 | 2,15 | 3,50 | 3,40 |
| Marathon | 2,03 | 3,46 | 3,40 |
| Betano | 2,07 | 3,50 | 3,55 |
| BetVictor | 2,05 | 3,60 | 3,30 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,14Đội khách +0.51,78Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,07→2,14Đội khách1,79→1,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 07:01 | 2,14▲ | 1,78▼ |
| 11/10 04:29 | 2,13▲ | 1,79 |
| 10/10 22:11 | 2,12▲ | 1,79▼ |
| 10/10 20:02 | 2,11▲ | 1,80▲ |
| 10/10 12:56 | 2,10▲ | 1,79▼ |
| 10/10 07:49 | 2,08 | 1,81▲ |
| 09/10 21:47 | 2,08▲ | 1,79 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,07 | 1,79 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14 | 1,78 |
| bet365 | 2,08 | 1,72 |
| Betano | 2,07 | 1,80 |
| BetVictor | 1,99 | 1,70 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,80Xỉu 2.52,09Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,69→1,80Xỉu2,19→2,09
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 07:01 | 1,80▲ | 2,09▼ |
| 11/10 06:00 | 1,79▼ | 2,10▲ |
| 10/10 22:11 | 1,80▲ | 2,09▼ |
| 10/10 20:02 | 1,76 | 2,15▲ |
| 10/10 19:10 | 1,76▲ | 2,13▼ |
| 10/10 12:56 | Thay đổi mốc · mốc chính 2.5 | |
| 10/10 12:56 | 1,75▲ | 2,15▼ |
| 10/10 07:49 | 1,70 | 2,21▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 09/10 21:47 | 1,70▲ | 2,20▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,69 | 2,19 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,80 | 2,09 |
| Betfair | 1,75 | 2,00 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,73 | 2,04 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,71 | 1,98 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,25Betfair · Nhà cái 5Có1,57→1,60Không2,38→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 04:58 | 1,60▼ | 2,25▲ |
| 10/10 22:11 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 10/10 14:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 14:21 | 1,57 | 2,38 |
| 10/10 13:52 | Đã đóng | |
| 09/10 08:03 Đầu tiên | 1,57 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,25 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,60 | 2,16 |
| Betano | 1,60 | 2,25 |
| BetVictor | 1,60 | 2,20 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Minnesota United Dựa trên 20 trận | Houston Dynamo Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 6H 11B | T · H · B | 9T 7H 4B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.85 |
| -8 | Hiệu số | +8 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.73 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (15 trận) |
| 1.42 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (15 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.5 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (15 trận) |
| 5.0 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (15 trận) |
| 48% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (15 trận) |
| 5.8 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (15 trận) |
| 2.3 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (15 trận) |
| 11.5 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (15 trận) |
| Minnesota United Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Houston Dynamo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 0T 5H 5B | T · H · B | 5T 4H 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| -5 | Hiệu số | +5 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.67 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 (7 trận) |
| 1.07 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (7 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.6 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (7 trận) |
| 4.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| 49% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (7 trận) |
| 6.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (7 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (7 trận) |
| 11.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 (7 trận) |
| Minnesota United Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Houston Dynamo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 1H 6B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 2.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -3 | Hiệu số | +3 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.80 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (8 trận) |
| 1.81 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (8 trận) |
| 90% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (8 trận) |
| 5.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| 47% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (8 trận) |
| 5.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| 2.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 11.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (8 trận) |
| Minnesota United Dựa trên 19 trận | MLS | Houston Dynamo Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 3T 6H 10B | T · H · B | 9T 5H 4B |
| 16% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 32% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.58 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| -6 | Hiệu số | +8 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.73 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (15 trận) |
| 1.42 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (15 trận) |
| 79% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 63% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 13.5 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (15 trận) |
| 5.0 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (15 trận) |
| 48% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (15 trận) |
| 5.8 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (15 trận) |
| 2.3 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (15 trận) |
| 11.5 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (15 trận) |
| Minnesota United Dựa trên 1 trận | US Open Cup | Houston Dynamo Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 2H 0B |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 13 : 12
- Sân nhà
- 3T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 1H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Minnesota United đã gặp Houston Dynamo tại MLS vào 11/10/2026 07:30 UTC+07 tại Allianz Field.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Minnesota United 2-2 Houston Dynamo.
Minnesota United đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Houston Dynamo đứng thứ 5.
Minnesota United thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Houston Dynamo thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Minnesota United thắng 5, Houston Dynamo thắng 3, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.14 · 3.55 · 3.52.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Minnesota United có Aziel Jackson, Kelvin Yeboah, Tomás Chancalay.
Đội hình Houston Dynamo có Mateusz Bogusz, Lyle Foster, Guilherme.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [MLS Mỹ 2026] Minnesota United FC vs Houston Dynamo FC: Nhận định và xem trước trận đấu Giờ bóng lăn: 09:30 ngày 11/10 (giờ Hàn Quốc)
Minnesota United · Trận trước: Seattle Sounders vs Minnesota United (27/9) · Trận tiếp theo: Colorado Rapids vs Minnesota United (15/10)
Houston Dynamo · Trận trước: Houston Dynamo vs Sporting Kansas City (27/9) · Trận tiếp theo: San Diego FC vs Houston Dynamo (15/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- Toronto FC vs CF Montreal
- Chicago Fire vs New York City
- Atlanta Utd vs FC Cincinnati
- Charlotte vs FC Dallas
- New England Revolution vs Seattle Sounders
- Inter Miami (MLS) vs D.C. United
- Philadelphia Union vs Real Salt Lake
- Orlando City vs Columbus Crew
- New York Red Bulls vs San Diego FC
- Austin FC vs Nashville SC
Các trận MLS tuần này
- Sporting Kansas City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ)
- Colorado Rapids vs San Jose Earthquakes
- Los Angeles FC vs Vancouver Whitecaps
- St. Louis City vs Los Angeles Galaxy
- Inter Miami (MLS) vs New York City
- D.C. United vs New York Red Bulls
- Columbus Crew vs Charlotte
- Toronto FC vs Orlando City
- FC Cincinnati vs New England Revolution
- CF Montreal vs Atlanta Utd
Bài viết mới nhất
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers
- Flamengo RJ vs Estudiantes L.P.
- Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao