Ngôn ngữ

Zwolle vs Den Haag

Chi tiết trận đấu
ZwolleChủ nhà
18:15Bắt đầu 01/11
Den HaagĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ZwolleVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Filip KrastevChấn thương
Den HaagVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Cameron PeupionChấn thương
Luka ReischlChấn thương
Tính đến 17/10 08:50

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
ZwolleTất cảDen Haag
9Trận9
2Thắng1
1Hòa3
6Thua5
10Bàn thắng11
22Bàn thua20
ZwolleChủ nhàDen Haag
5Trận4
1Thắng1
0Hòa1
4Thua2
5Bàn thắng6
14Bàn thua9
ZwolleĐội kháchDen Haag
4Trận5
1Thắng0
1Hòa2
2Thua3
5Bàn thắng5
8Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
4Trận không ghi bàn2
1.11Bàn thắng mỗi trận1.22
2.44Bàn thua mỗi trận2.22
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
ZwolleTất cảDen Haag
9Trận9
2Thắng1
1Hòa3
6Thua5
10Bàn thắng11
22Bàn thua20
ZwolleChủ nhàDen Haag
5Trận4
1Thắng1
0Hòa1
4Thua2
5Bàn thắng6
14Bàn thua9
ZwolleĐội kháchDen Haag
4Trận5
1Thắng0
1Hòa2
2Thua3
5Bàn thắng5
8Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
4Trận không ghi bàn2
1.11Bàn thắng mỗi trận1.22
2.44Bàn thua mỗi trận2.22
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV9612+1519BTBTT
4Ajax9531+1518THHTT
5Twente9522+717BHTTT
6Sittard9432-115HHTBT
7Groningen9423+314BTTHH
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles9252-111BHHHH
10Excelsior9324-211BBHBH
11Utrecht9324-1011TTBTH
12Nijmegen9243-110HHHBH
13Sparta Rotterdam9234-69THBBH
14Cambuur9234-89HTHTH
15Zwolle9216-127TBBBH
16SC Telstar9135-86BHBHB
17Den Haag9135-96THHBB
18Willem II9027-172BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur5113-70
—Den Haag4112-30
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles4220+50
—Groningen5212+00
—Heerenveen5212+20
—Nijmegen5032-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam5122-40
—SC Telstar5023-70
—Twente5401+50
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle5104-90
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar5311+40
—Ajax4400+130
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior5221+30
—Feyenoord5500+140
—G.A. Eagles5032-60
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV5302+60
—Sittard5320+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar4112-10
—Twente4121+20
—Utrecht5212-40
—Willem II5014-100
—Zwolle4112-30
Tính đến 19/10 16:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ZwolleTBBBHBTBBB4T 6H 10B
Den HaagTHHBBHBBBT10T 3H 7B
Zwolle
Dựa trên 20 trận
Den Haag
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 6H 10BT · H · B10T 3H 7B
20%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa15%
1.05Ghi được mỗi trận1.65
2.20Bị ghi mỗi trận1.35
-23Hiệu số+6
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
35%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.19 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43 (17 trận)
1.73 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45 (17 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.4 (19 trận)Số cú sút mỗi trận14.6
4.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3
43% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình53%
4.8 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.9
1.4 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (18 trận)
12.2 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.0
Zwolle
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDen Haag
Dựa trên 9 trận
11Trận9
3T 3H 5BT · H · B6T 1H 2B
27%Tỷ lệ thắng67%
27%Tỷ lệ hòa11%
1.00Ghi được mỗi trận2.33
1.82Bị ghi mỗi trận1.33
-9Hiệu số+9
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
45%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.32 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.78 (7 trận)
1.68 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07 (7 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
11.0 (10 trận)Số cú sút mỗi trận17.4
4.2 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3
44% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình59%
5.2 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.3
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
13.3 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.6
Zwolle
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnDen Haag
Dựa trên 11 trận
9Trận11
1T 3H 5BT · H · B4T 2H 5B
11%Tỷ lệ thắng36%
33%Tỷ lệ hòa18%
1.11Ghi được mỗi trận1.09
2.67Bị ghi mỗi trận1.36
-14Hiệu số-3
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
22%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.02 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18 (10 trận)
1.78 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.72 (10 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.8Số cú sút mỗi trận12.3
3.9Sút trúng đích mỗi trận4.5
43%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.4Phạt góc mỗi trận4.5
1.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (10 trận)
11.0Phạm lỗi mỗi trận13.7
Zwolle
Dựa trên 20 trận
EredivisieDen Haag
Dựa trên 9 trận
20Trận9
4T 6H 10BT · H · B1T 3H 5B
20%Tỷ lệ thắng11%
30%Tỷ lệ hòa33%
1.05Ghi được mỗi trận1.22
2.20Bị ghi mỗi trận2.22
-23Hiệu số-9
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
35%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.19 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.96
1.73 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.85
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.4 (19 trận)Số cú sút mỗi trận11.3
4.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6
43% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
4.8 (19 trận)Phạt góc mỗi trận3.4
1.4 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
12.2 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.1
ZwolleEerste DivisieDen Haag
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · H · B9T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng82%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận0.64
—Hiệu số+15
—Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
—Tỷ lệ không ghi bàn18%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.96 (8 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.01 (8 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận17.3
—Sút trúng đích mỗi trận6.8
—Kiểm soát bóng trung bình58%
—Phạt góc mỗi trận6.1
—Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận15.7
Trận gần đây
Tính đến 18/10 19:10

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jasper Schendelaar90090 phút7.02
GK16Tom de Graaff-----
GK41Duke Verduin-----
GK48Len Bakker-----
DF24Nick Viergever91090 phút6.58
DF28Simon Graves90090 phút6.73
DF3Olivier Aertssen90088 phút6.46
DF33Damian van der Haar70154 phút6.45
DF2Sherel Floranus60070 phút6.22
DF4Tijs Velthuis50018 phút6.18
DF6Jan Burger30010 phút6.83
DF39Milan Westerhuis-----
DF42Dylan Ruward-----
DF43Scott Calderwood-----
MF8Tobias Sommer90189 phút6.66
MF25Thijs Oosting92167 phút6.91
MF30Ryan Thomas70086 phút7.36
MF20Gabriel Reiziger60022 phút6.38
MF18Odysseus Velanas60021 phút6.52
MF34Nick Fichtinger30049 phút6.40
MF37Gilles van der Wal30034 phút6.67
MF10Filip Krastev-----
MF26Jadiel Pereira da Gama-----
MF38Givaro Rahajaan-----
FW11Dylan Mbayo90476 phút6.84
FW10Koen Kostons94074 phút6.78
FW22Ibrahim Cissoko91139 phút6.62
FW9Elias Sorensen81044 phút6.71
FW17Sydney van Hooijdonk51040 phút6.66
FW49Maxim de Troije-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Kilian Nikiema90090 phút7.64
GK12Sem Eekhout-----
GK20Caleb Kramer-----
GK23Niclas Thiede-----
DF3Pascal Mulder90088 phút6.84
DF18Sekou Sylla91052 phút6.54
DF15Milan Hokke80177 phút6.08
DF4Matteo Waem80066 phút6.61
DF2Othniel Raterink80062 phút6.65
DF5Jonas Jensen-Abbew50073 phút6.32
DF10Illaijh de Ruijter50040 phút6.32
DF22Lasse Wilhelm30022 phút6.70
DF35Sanyika Bergtop-----
MF25Juho Kilo91190 phút7.60
MF8Jan Zamburek50044 phút6.50
MF33Matej Sin41051 phút6.90
MF16Finn de Bruin40144 phút6.58
MF14Mylian Jimenez30051 phút6.60
MF21Cameron Peupion-----
MF29Alexander Veselov-----
FW11Evan Rottier92478 phút6.86
FW46Yannick Eduardo93274 phút6.78
FW7Daryl van Mieghem90049 phút6.69
FW17Jalen Hawkins80048 phút6.72
FW9Jesse Bal81037 phút6.58
FW27Nigel Thomas51152 phút6.80
FW77Donat Barany31021 phút6.73
FW24Alejandro Pozo20032 phút6.25
FW19Luka Reischl20028 phút6.45
FW32Dani van Loenen-----
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

ZwolleHuấn luyện viên Mirjam Clifford
Den HaagHuấn luyện viên Robin Peter
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo