Zwolle vs Den Haag
18:15Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ZwolleVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Filip KrastevChấn thương |
Den HaagVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Cameron PeupionChấn thương |
| Luka ReischlChấn thương |
Tính đến 17/10 08:50
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Zwolle | Tất cả | Den Haag |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 5 |
| 10 | Bàn thắng | 11 |
| 22 | Bàn thua | 20 |
| Zwolle | Chủ nhà | Den Haag |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 14 | Bàn thua | 9 |
| Zwolle | Đội khách | Den Haag |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 8 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.11 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 2.44 | Bàn thua mỗi trận | 2.22 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Zwolle | Tất cả | Den Haag |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 5 |
| 10 | Bàn thắng | 11 |
| 22 | Bàn thua | 20 |
| Zwolle | Chủ nhà | Den Haag |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 14 | Bàn thua | 9 |
| Zwolle | Đội khách | Den Haag |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 8 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.11 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 2.44 | Bàn thua mỗi trận | 2.22 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | HBTHT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Ajax | 9 | 5 | 3 | 1 | +15 | 18 | THHTT |
| 5 | Twente | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | BHTTT |
| 6 | Sittard | 9 | 4 | 3 | 2 | -1 | 15 | HHTBT |
| 7 | Groningen | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | BTTHH |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | BHHHH |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Utrecht | 9 | 3 | 2 | 4 | -10 | 11 | TTBTH |
| 12 | Nijmegen | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHHBH |
| 13 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 14 | Cambuur | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | HTHTH |
| 15 | Zwolle | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | TBBBH |
| 16 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 17 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Ajax | 5 | 1 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cambuur | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Den Haag | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Groningen | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Heerenveen | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | SC Telstar | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Twente | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Zwolle | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Ajax | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Den Haag | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Excelsior | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Feyenoord | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 5 | 0 | 3 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Sittard | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Utrecht | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Willem II | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 19/10 16:29
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ZwolleTBBBHBTBBB4T 6H 10B
Den HaagTHHBBHBBBT10T 3H 7B
| Zwolle Dựa trên 20 trận | Den Haag Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 6H 10B | T · H · B | 10T 3H 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -23 | Hiệu số | +6 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.19 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (17 trận) |
| 1.73 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (17 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.4 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 |
| 4.1 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 43% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 4.8 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 1.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (18 trận) |
| 12.2 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 |
| Zwolle Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Den Haag Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 3H 5B | T · H · B | 6T 1H 2B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -9 | Hiệu số | +9 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.32 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (7 trận) |
| 1.68 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (7 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 11.0 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.4 |
| 4.2 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 |
| 44% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 5.2 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 13.3 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.6 |
| Zwolle Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Den Haag Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 1T 3H 5B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 2.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| -14 | Hiệu số | -3 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.02 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (10 trận) |
| 1.78 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.72 (10 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 |
| Zwolle Dựa trên 20 trận | Eredivisie | Den Haag Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 9 |
| 4T 6H 10B | T · H · B | 1T 3H 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 2.22 |
| -23 | Hiệu số | -9 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.19 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.96 |
| 1.73 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.85 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 11.4 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| 4.1 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 43% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.8 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 |
| 1.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 12.2 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 |
| Zwolle | Eerste Divisie | Den Haag Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 9T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 82% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.64 |
| — | Hiệu số | +15 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.96 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (8 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.1 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.7 |
Trận gần đây
TZwolle4:1G.A. Eagles18/10/2026 17:15 · EredivisieBZwolle0:1Cambuur11/10/2026 19:30 · EredivisieBGroningen3:0Zwolle19/09/2026 01:00 · Eredivisie · EuroborgBZwolle0:7Feyenoord13/09/2026 21:45 · EredivisieHSparta Rotterdam2:2Zwolle05/09/2026 01:00 · Eredivisie · Sparta Stadion Het KasteelBZwolle1:3Nijmegen30/08/2026 02:00 · EredivisieTHeerenveen0:2Zwolle23/08/2026 02:00 · Eredivisie · Abe Lenstra StadionBTwente3:1Zwolle16/08/2026 19:30 · Eredivisie · De Grolsch VesteBZwolle0:2Ajax09/08/2026 19:30 · Eredivisie
Mùa giải 2025/26
BZwolle0:2Feyenoord17/05/2026 19:30 · EredivisieBSittard3:2Zwolle10/05/2026 21:45 · EredivisieTZwolle1:0Heracles03/05/2026 19:30 · EredivisieBPSV6:1Zwolle24/04/2026 02:00 · EredivisieHZwolle2:2Excelsior12/04/2026 19:30 · EredivisieBG.A. Eagles5:0Zwolle05/04/2026 17:15 · EredivisieTZwolle2:1NAC Breda22/03/2026 03:00 · EredivisieHZwolle1:1Groningen14/03/2026 02:00 · EredivisieHSparta Rotterdam1:1Zwolle08/03/2026 18:15 · EredivisieHZwolle0:0Ajax01/03/2026 18:15 · EredivisieHUtrecht1:1Zwolle22/02/2026 20:30 · EredivisieTDen Haag2:1PSV17/10/2026 21:30 · Eredivisie · WerkTalent StadionHSC Telstar2:2Den Haag11/10/2026 19:30 · Eredivisie · BUKO StadionHDen Haag1:1Cambuur19/09/2026 21:30 · Eredivisie · WerkTalent StadionBTwente2:0Den Haag12/09/2026 21:30 · Eredivisie · De Grolsch VesteBDen Haag2:3Sittard06/09/2026 21:45 · Eredivisie · WerkTalent StadionHFeyenoord2:2Den Haag30/08/2026 19:30 · Eredivisie · De KuipBG.A. Eagles3:1Den Haag23/08/2026 17:15 · Eredivisie · De AdelaarshorstBDen Haag1:4Groningen16/08/2026 17:15 · Eredivisie · WerkTalent StadionBAZ Alkmaar2:0Den Haag09/08/2026 02:00 · Eredivisie · AFAS Stadion
Mùa giải 2025/26
TDen Bosch1:3Den Haag25/04/2026 01:00 · Eerste DivisieTDen Haag5:1Waalwijk18/04/2026 01:00 · Eerste DivisieBDordrecht1:0Den Haag12/04/2026 17:15 · Eerste DivisieTDen Haag4:0Eindhoven FC06/04/2026 21:45 · Eerste DivisieTDen Haag4:2Jong Ajax04/04/2026 01:00 · Eerste DivisieTDe Graafschap1:2Den Haag22/03/2026 18:15 · Eerste DivisieTDen Haag1:0Jong Utrecht18/03/2026 02:00 · Eerste DivisieTFC Emmen0:1Den Haag14/03/2026 02:00 · Eerste DivisieBAlmere City1:0Den Haag07/03/2026 22:30 · Eerste DivisieTDen Haag1:0Venlo28/02/2026 02:00 · Eerste DivisieTWillem II0:1Den Haag25/02/2026 02:00 · Eerste DivisieTính đến 18/10 19:10
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:50
Huấn luyện viên
ZwolleHuấn luyện viên Mirjam Clifford
Den HaagHuấn luyện viên Robin Peter
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50
Các trận tiếp theo
07/11/202602:00 vs Willem IIKoning Willem II StadionĐội kháchEredivisie22/11/202603:00 vs SC TelstarBUKO StadionĐội kháchEredivisie29/11/202622:45 vs AZ Alkmaar—Chủ nhàEredivisie06/12/202603:00 vs SittardFortuna Sittard StadionĐội kháchEredivisie13/12/202603:00 vs Excelsior—Chủ nhàEredivisie21/12/202602:00 vs PSVPhilips StadionĐội kháchEredivisie
08/11/202600:45 vs Sparta RotterdamWerkTalent StadionChủ nhàEredivisie22/11/202620:30 vs AjaxJohan Cruijff ArenaĐội kháchEredivisie29/11/202618:15 vs UtrechtWerkTalent StadionChủ nhàEredivisie06/12/202622:45 vs ExcelsiorWerkTalent StadionChủ nhàEredivisie13/12/202620:30 vs Willem IIKoning Willem II StadionĐội kháchEredivisie20/12/202618:15 vs NijmegenGoffertstadionĐội kháchEredivisie
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Zwolle gặp Den Haag tại Eredivisie vào 1/11/2026 18:15 UTC+07.
Zwolle đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Den Haag đứng thứ 17.
Zwolle thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Den Haag thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Zwolle · Trận trước: Utrecht vs Zwolle (24/10) · Trận tiếp theo: Willem II vs Zwolle (7/11)
Den Haag · Trận trước: Den Haag vs Heerenveen (25/10) · Trận tiếp theo: Den Haag vs Sparta Rotterdam (8/11)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
- Feyenoord vs Sittard
- Heerenveen vs Nijmegen
- PSV vs Willem II
- Ajax vs AZ Alkmaar
- Cambuur vs G.A. Eagles
- SC Telstar vs Utrecht
- Excelsior vs Twente
Các trận Eredivisie tuần này
- Groningen vs Sparta Rotterdam
- Willem II vs Zwolle
- Sittard vs SC Telstar
- Den Haag vs Sparta Rotterdam
- Excelsior vs G.A. Eagles
- Heerenveen vs Feyenoord
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Corinthians vs Vitoria
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.