Genoa vs Venezia
Stadio Luigi Ferraris
21:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GenoaVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Djibril SowChấn thương |
| Elias HavelChấn thương |
| Franz-Ethan MeichtryChấn thương |
| Lorenzo ColomboChấn thương |
| Sebastian OtoaChấn thương |
VeneziaVắng mặt 0 · Nghi vấn 7 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Andrea AdoranteChấn thương |
| Armel Bella-KotchapChấn thương |
| Bartol FranjicChấn thương |
| Gianluca BusioChấn thương |
| Marin SverkoChấn thương |
| Pasquale MazzocchiChấn thương |
| Thierry CorreiaChấn thương |
Tính đến 14/10 04:44
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Genoa | Tất cả | Venezia |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 7 |
| 10 | Bàn thắng | 9 |
| 12 | Bàn thua | 20 |
| Genoa | Chủ nhà | Venezia |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 10 |
| Genoa | Đội khách | Venezia |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 4 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.25 | Bàn thắng mỗi trận | 1.12 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 2.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 7 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Genoa | Tất cả | Venezia |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 6 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 11 | Bàn thua | 16 |
| Genoa | Chủ nhà | Venezia |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 8 | Bàn thua | 8 |
| Genoa | Đội khách | Venezia |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 0.83 | Bàn thắng mỗi trận | 0.83 |
| 1.83 | Bàn thua mỗi trận | 2.67 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 6 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Genoa | Tất cả | Venezia |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
| Genoa | Chủ nhà | Venezia |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Genoa | Đội khách | Venezia |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 6 | 5 | 1 | 0 | +10 | 16 | THTTT |
| 2 | S.S. Lazio | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 3 | A.S. Roma | 6 | 4 | 2 | 0 | +11 | 14 | HHTTT |
| 4 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 5 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 6 | A.C. Milan | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHHT |
| 7 | Juventus | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | HTBHT |
| 8 | Como 1907 | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HBTTT |
| 9 | Napoli | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | THTBB |
| 10 | Atalanta | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 9 | TBBBT |
| 11 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBTH |
| 12 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 13 | U.S. Lecce | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | BBTBB |
| 14 | Bologna | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | THBHB |
| 15 | Udinese | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | BBBBT |
| 16 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Genoa | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | TBHBB |
| 18 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 19 | Fiorentina | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BHTBB |
| 20 | Venezia | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Frosinone | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Como 1907 | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
Tính đến 17/10 03:45
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
GenoaTBBTHBBBTB7T 3H 10B
VeneziaBBBBBBBTTH8T 5H 7B
| Genoa Dựa trên 20 trận | Venezia Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 3H 10B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -7 | Hiệu số | +6 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.08 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.92 (18 trận) |
| 1.23 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (18 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.8 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.9 |
| 3.6 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 49% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 64% |
| 4.7 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 1.7 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 9.9 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Genoa Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Venezia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 1H 5B | T · H · B | 7T 0H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -3 | Hiệu số | +9 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.31 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.17 (9 trận) |
| 1.19 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (9 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.8 | Số cú sút mỗi trận | 20.4 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.5 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 66% |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.1 |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 9.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Genoa Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Venezia Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 2H 5B | T · H · B | 1T 5H 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.56 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -4 | Hiệu số | -3 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.81 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (9 trận) |
| 1.27 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (9 trận) |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 22% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.0 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 2.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 52% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 62% |
| 3.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 10.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| Genoa Dựa trên 17 trận | Serie A (Italy) | Venezia Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 6 |
| 5T 3H 9B | T · H · B | 0T 0H 6B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.82 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 2.67 |
| -9 | Hiệu số | -11 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 47% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.08 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 |
| 1.23 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.30 |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 41% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 14.8 |
| 3.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 1.8 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Genoa | Serie B (Italy) | Venezia Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 7T 5H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 58% |
| — | Tỷ lệ hòa | 42% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.58 |
| — | Hiệu số | +17 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.05 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.83 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 67% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 15.1 |
| Genoa Dựa trên 2 trận | Coppa Italia | Venezia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +4 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Genoa Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Venezia |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TGenoa2:1Fiorentina10/10/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Luigi FerrarisBFC Rapid București2:0Genoa02/10/2026 23:00 · Giao hữu câu lạc bộBParma2:1Genoa20/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Ennio TardiniTGenoa1:0Südtirol15/09/2026 23:00 · Coppa Italia · Stadio Luigi FerrarisHGenoa1:1Frosinone12/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Luigi FerrarisBGenoa1:4Como 190705/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Luigi FerrarisBS.S. Lazio1:0Genoa31/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio OlimpicoBGenoa0:2Napoli23/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Luigi FerrarisTGenoa4:1Ascoli16/08/2026 23:30 · Coppa Italia · Stadio Luigi Ferraris
Mùa giải 2025/26
BU.S. Lecce1:0Genoa25/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BGenoa1:2A.C. Milan17/05/2026 17:00 · Serie A (Italy)HFiorentina0:0Genoa10/05/2026 20:00 · Serie A (Italy)HAtalanta0:0Genoa03/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BGenoa0:2Como 190726/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)TPisa1:2Genoa19/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)TGenoa2:1Sassuolo12/04/2026 17:30 · Serie A (Italy)BJuventus2:0Genoa06/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)BGenoa0:2Udinese21/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)TVerona0:2Genoa15/03/2026 18:30 · Serie A (Italy)TGenoa2:1A.S. Roma09/03/2026 00:00 · Serie A (Italy)BAtalanta3:1Venezia12/10/2026 23:30 · Serie A (Italy) · New Balance ArenaBVenezia0:2S.S. Lazio20/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Pierluigi PenzoBVenezia2:4Fiorentina12/09/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Pierluigi PenzoBFrosinone3:2Venezia06/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Benito StirpeBUdinese2:1Venezia02/09/2026 23:00 · Coppa Italia · Bluenergy Stadium - Stadio FriuliBA.C. Milan2:0Venezia29/08/2026 01:45 · Serie A (Italy)BVenezia0:2U.S. Lecce23/08/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Pierluigi PenzoTVenezia3:2Modena16/08/2026 01:45 · Coppa Italia · Stadio Pierluigi Penzo
Mùa giải 2025/26
TVenezia2:0Palermo09/05/2026 01:30 · Serie B (Italy)HSpezia2:2Venezia01/05/2026 20:00 · Serie B (Italy)TVenezia2:0Empoli25/04/2026 22:15 · Serie B (Italy)TBari0:3Venezia18/04/2026 20:00 · Serie B (Italy)HEntella1:1Venezia11/04/2026 20:00 · Serie B (Italy)TVenezia3:1Juve Stabia06/04/2026 20:00 · Serie B (Italy)HA.C. Monza1:1Venezia21/03/2026 23:15 · Serie B (Italy)TVenezia3:1Padova18/03/2026 02:00 · Serie B (Italy)HSampdoria0:0Venezia15/03/2026 01:30 · Serie B (Italy)TVenezia2:0Reggiana07/03/2026 23:15 · Serie B (Italy)TVenezia4:0Avellino04/03/2026 02:00 · Serie B (Italy)HSüdtirol1:1Venezia28/02/2026 21:00 · Serie B (Italy)Tính đến 13/10 01:22
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:44
Huấn luyện viên
GenoaHuấn luyện viên Daniele De Rossi
VeneziaNhà cung cấp không có dữ liệu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44
Các trận tiếp theo
29/10/202602:45 vs JuventusStadio Luigi FerrarisChủ nhàSerie A (Italy)02/11/202600:00 vs U.S. LecceStadio Via del MareĐội kháchSerie A (Italy)08/11/202621:00 vs A.C. MilanStadio Luigi FerrarisChủ nhàSerie A (Italy)22/11/202621:00 vs Sassuolo—Đội kháchSerie A (Italy)29/11/202602:45 vs Inter—Đội kháchSerie A (Italy)02/12/202603:00 vs Inter—Đội kháchCoppa Italia
29/10/202600:30 vs InterStadio Pierluigi PenzoChủ nhàSerie A (Italy)01/11/202618:30 vs Como 1907Stadio Giuseppe SinigagliaĐội kháchSerie A (Italy)07/11/202602:45 vs UdineseStadio Pierluigi PenzoChủ nhàSerie A (Italy)22/11/202618:30 vs JuventusAllianz StadiumĐội kháchSerie A (Italy)28/11/202602:45 vs BolognaStadio Pierluigi PenzoChủ nhàSerie A (Italy)08/12/202600:30 vs SassuoloStadio Pierluigi PenzoChủ nhàSerie A (Italy)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Genoa gặp Venezia tại Serie A (Italy) vào 25/10/2026 21:00 UTC+07 tại Stadio Luigi Ferraris.
Genoa đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Venezia đứng thứ 20.
Genoa thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Venezia thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Genoa · Trận trước: A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Trận tiếp theo: Genoa vs Juventus (29/10)
Venezia · Trận trước: Venezia vs Napoli (17/10) · Trận tiếp theo: Venezia vs Inter (29/10)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- U.S. Lecce vs Juventus
- Udinese vs A.C. Milan
- Sassuolo vs S.S. Lazio
- A.S. Roma vs Cagliari
- Torino vs Como 1907
- Parma vs Udinese
- Venezia vs Inter
- A.C. Milan vs Bologna
- A.C. Monza vs Napoli
- Genoa vs Juventus
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.