Ngôn ngữ

Genoa vs Venezia

Chi tiết trận đấu
Stadio Luigi Ferraris
GenoaChủ nhà
21:00Bắt đầu 25/10
VeneziaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GenoaVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Djibril SowChấn thương
Elias HavelChấn thương
Franz-Ethan MeichtryChấn thương
Lorenzo ColomboChấn thương
Sebastian OtoaChấn thương
VeneziaVắng mặt 0 · Nghi vấn 7 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Andrea AdoranteChấn thương
Armel Bella-KotchapChấn thương
Bartol FranjicChấn thương
Gianluca BusioChấn thương
Marin SverkoChấn thương
Pasquale MazzocchiChấn thương
Thierry CorreiaChấn thương
Tính đến 14/10 04:44

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
GenoaTất cảVenezia
8Trận8
3Thắng1
1Hòa0
4Thua7
10Bàn thắng9
12Bàn thua20
GenoaChủ nhàVenezia
6Trận4
3Thắng1
1Hòa0
2Thua3
9Bàn thắng5
9Bàn thua10
GenoaĐội kháchVenezia
2Trận4
0Thắng0
0Hòa0
2Thua4
1Bàn thắng4
3Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn3
1.25Bàn thắng mỗi trận1.12
1.50Bàn thua mỗi trận2.50
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất7
1Chuỗi hòa dài nhất0
GenoaTất cảVenezia
6Trận6
1Thắng0
1Hòa0
4Thua6
5Bàn thắng5
11Bàn thua16
GenoaChủ nhàVenezia
4Trận3
1Thắng0
1Hòa0
2Thua3
4Bàn thắng2
8Bàn thua8
GenoaĐội kháchVenezia
2Trận3
0Thắng0
0Hòa0
2Thua3
1Bàn thắng3
3Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn3
0.83Bàn thắng mỗi trận0.83
1.83Bàn thua mỗi trận2.67
1Chuỗi thắng dài nhất0
3Chuỗi thua dài nhất6
1Chuỗi hòa dài nhất0
GenoaTất cảVenezia
2Trận2
2Thắng1
0Hòa0
0Thua1
5Bàn thắng4
1Bàn thua4
GenoaChủ nhàVenezia
2Trận1
2Thắng1
0Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng3
1Bàn thua2
GenoaĐội kháchVenezia
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter6510+1016THTTT
2S.S. Lazio6510+716TTHTT
3A.S. Roma6420+1114HHTTT
4Cagliari6411+313HTTTB
5Frosinone7412+413TBTHT
6A.C. Milan6330+612HTHHT
7Juventus6321+411HTBHT
8Como 19076321+311HBTTT
9Napoli6312+410THTBB
10Atalanta6303+09TBBBT
11Sassuolo7223-28BHBTH
12Torino6213-27THBTB
13U.S. Lecce6204-66BBTBB
14Bologna6123-25THBHB
15Udinese6114-44BBBBT
16A.C. Monza6114-64BTBHB
17Genoa6114-64TBHBB
18Parma6114-64BTBHB
19Fiorentina6114-74BHTBB
20Venezia6006-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2200+50
—A.S. Roma3210+50
—Atalanta4301+30
—Bologna3021-10
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina3012-40
—Frosinone4301+40
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus3210+40
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza2101+00
—Napoli3201+30
—Parma3111+00
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese3012-20
—Venezia3003-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta2002-30
—Bologna3102-10
—Cagliari3300+30
—Como 19074211+20
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa2002-20
—Inter2110+10
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio3300+40
—U.S. Lecce3102-20
—A.C. Monza4013-60
—Napoli3111+10
—Parma3003-60
—Sassuolo4013-40
—Torino3111+00
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 17/10 03:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GenoaTBBTHBBBTB7T 3H 10B
VeneziaBBBBBBBTTH8T 5H 7B
Genoa
Dựa trên 20 trận
Venezia
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 3H 10BT · H · B8T 5H 7B
35%Tỷ lệ thắng40%
15%Tỷ lệ hòa25%
0.95Ghi được mỗi trận1.65
1.30Bị ghi mỗi trận1.35
-7Hiệu số+6
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
45%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.08 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.92 (18 trận)
1.23 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32 (18 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.8 (19 trận)Số cú sút mỗi trận16.9
3.6 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7
49% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình64%
4.7 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.9
1.7 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
9.9 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2
Genoa
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVenezia
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 1H 5BT · H · B7T 0H 3B
45%Tỷ lệ thắng70%
9%Tỷ lệ hòa0%
1.27Ghi được mỗi trận2.10
1.55Bị ghi mỗi trận1.20
-3Hiệu số+9
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
27%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.31 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.17 (9 trận)
1.19 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29 (9 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.8Số cú sút mỗi trận20.4
4.2Sút trúng đích mỗi trận7.5
47%Kiểm soát bóng trung bình66%
5.5Phạt góc mỗi trận6.1
2.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
9.6Phạm lỗi mỗi trận12.8
Genoa
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnVenezia
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 2H 5BT · H · B1T 5H 4B
22%Tỷ lệ thắng10%
22%Tỷ lệ hòa50%
0.56Ghi được mỗi trận1.20
1.00Bị ghi mỗi trận1.50
-4Hiệu số-3
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
67%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.81 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68 (9 trận)
1.27 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (9 trận)
22%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
22%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.1 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.0 (8 trận)Số cú sút mỗi trận13.3
2.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8
52% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình62%
3.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.7
1.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
10.4 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6
Genoa
Dựa trên 17 trận
Serie A (Italy)Venezia
Dựa trên 6 trận
17Trận6
5T 3H 9BT · H · B0T 0H 6B
29%Tỷ lệ thắng0%
18%Tỷ lệ hòa0%
0.82Ghi được mỗi trận0.83
1.35Bị ghi mỗi trận2.67
-9Hiệu số-11
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
47%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.08Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67
1.23Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.30
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
41%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
11.3Số cú sút mỗi trận14.8
3.1Sút trúng đích mỗi trận4.3
49%Kiểm soát bóng trung bình58%
4.2Phạt góc mỗi trận4.3
1.8 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0
9.9Phạm lỗi mỗi trận10.7
GenoaSerie B (Italy)Venezia
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B7T 5H 0B
—Tỷ lệ thắng58%
—Tỷ lệ hòa42%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận0.58
—Hiệu số+17
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn8%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.05
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.83
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận17.8
—Sút trúng đích mỗi trận6.1
—Kiểm soát bóng trung bình67%
—Phạt góc mỗi trận5.0
—Thẻ vàng mỗi trận1.3
—Phạm lỗi mỗi trận15.1
Genoa
Dựa trên 2 trận
Coppa ItaliaVenezia
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B1T 0H 1B
+4Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Genoa
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộVenezia
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 13/10 01:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Justin Bijlow70090 phút6.56
GK99Franz Stolz10090 phút6.90
GK39Daniele Sommariva-----
DF27Alessandro Marcandalli81081 phút6.75
DF5Leo Ostigard70080 phút6.90
DF22Johan Vasquez72076 phút6.56
DF34Sebastian Otoa50055 phút6.76
DF3Kingsley Ehizibue40056 phút6.53
DF31David Puczka40135 phút6.88
DF2Mario Mitaj20153 phút7.25
DF20Stefano Sabelli20027 phút6.45
DF16Cody Drameh10061 phút6.60
DF3Kris Gecaj-----
DF14Klisys-----
DF18Giovanni Lauricella-----
DF23Alessio Scelta-----
DF27Marcelo Vaz-----
DF74Mamedi Doucoure-----
MF32Morten Frendrup70190 phút6.99
MF77Egill Ellertsson Mikael70186 phút6.53
MF8Tommaso Baldanzi71067 phút6.94
MF97Djibril Sow60159 phút6.67
MF4Amorim50041 phút7.14
MF11F. Meichtry50026 phút6.54
MF25Junior Traore Hamed30037 phút7.03
MF21Jr. Robinho-----
MF74Nicolo Tondi-----
MF75Gael Lafont-----
FW9Vitinha80055 phút6.54
FW29Lorenzo Colombo71259 phút6.59
FW10Messias Junior71041 phút7.30
FW18Milutin Osmajic53177 phút7.16
FW92Stephan El Shaarawy40036 phút6.78
FW71Samuel Wiafe30145 phút6.80
FW17Elias Havel11024 phút7.60
FW97Adam Zulevic1009 phút6.50
FW11Elia Spicuglia-----
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Filip Stankovic70090 phút7.21
GK96Lorenzo Montipo10090 phút6.90
GK23Matteo Grandi-----
GK28Alessio Pozzi-----
DF3Joel Schingtienne70079 phút6.24
DF20Richie Sagrado72151 phút6.79
DF14Thierry Correia70045 phút6.54
DF5Ridgeciano Haps60156 phút6.60
DF25Redouane Halhal50081 phút6.20
DF17Armel Bella-Kotchap50075 phút6.82
DF2Matias Moreno40064 phút6.42
DF15Jesus Juan30067 phút6.30
DF95Ale Gomes10072 phút6.50
DF16Rufai Mohammed-----
DF33Marin Sverko-----
DF70Pasquale Mazzocchi-----
MF18Antoine Hainaut72187 phút7.30
MF71Kike Perez70083 phút6.87
MF10John Yeboah72080 phút7.13
MF19Simon Sohm70068 phút6.64
MF6Gianluca Busio50281 phút7.24
MF21Johann Helgason Thorir40050 phút6.40
MF26Toma Basic30078 phút7.13
MF8Lamine Fanne30012 phút6.60
MF4Bartol Franjic20067 phút7.05
MF30Matteo Dagasso20051 phút6.75
MF55Simone Panada20020 phút7.00
MF32Alfred Duncan-----
MF36Lorenzo Berardi-----
FW45Akor Adams83174 phút7.03
FW7Albion Rrahmani70025 phút6.58
FW29Lion Lauberbach50027 phút6.34
FW77Toni Fernandez30019 phút6.45
FW56Kornel Lisman10016 phút6.20
FW9Andrea Adorante-----
Tính đến 14/10 04:44

Huấn luyện viên

GenoaHuấn luyện viên Daniele De Rossi
VeneziaNhà cung cấp không có dữ liệu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:44

Các trận tiếp theo