Ngôn ngữ

L. Darderi vs R. Hijikata

Chi tiết trận đấu
L. DarderiHạng 23 thế giới
0 : 2Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
R. HijikataHạng 85 thế giới
Trận đấu kết thúc · R. Hijikata thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 02/11 16:54
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
R. Hijikata thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
L. Darderi220
R. Hijikata662

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:54

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà2,24Đội khách1,72Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,072,24Đội khách1,811,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
02/11 16:542,24▲1,72▼
02/11 16:162,12▼1,79
02/11 15:382,13▲1,79▲
02/11 15:192,12▲1,78▼
02/11 15:002,10▼1,79▲
02/11 13:442,22▲1,71▼
02/11 13:252,19▲1,74▼
02/11 12:472,16▲1,75▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
02/11 12:092,08▼1,81▲
02/11 11:122,17▲1,75▼
02/11 09:18Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
02/11 09:18 Đầu tiên2,071,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,241,72
Betfair2,101,73
bet3652,101,72
Marathon2,121,71
1xBet2,171,72
Betano2,121,70
BetVictor2,101,67
Chấp game0.5Chủ nhà +0.52,12Đội khách -0.51,76Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,972,02Đội khách1,871,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
02/11 16:54Thay đổi mốc · 1 → 0.5
02/11 16:54Tạm dừng
02/11 16:162,02▼1,84▲
02/11 15:382,03▲1,83
02/11 15:192,02▲1,83▼
02/11 15:002,01▼1,84▲
02/11 13:44Tạm dừng
02/11 13:252,08▲1,78▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
02/11 12:47Tạm dừng
02/11 12:091,971,87
02/11 11:12Tạm dừng
02/11 09:18 Đầu tiên1,971,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle2,121,76
bet3651,901,80
Marathon1,991,74
1xBet2,011,73
Betano1,981,78
BetVictor1,901,75
Tổng số game23.5Tài 23.51,99Xỉu 23.51,88Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,051,99Xỉu1,811,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 23.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
02/11 16:541,99▲1,88▼
02/11 15:381,97▲1,90▲
02/11 15:001,96▼1,89▲
02/11 13:441,98▲1,88
02/11 13:251,97▲1,88▼
02/11 12:47Thay đổi mốc · 23 → 23.5
02/11 12:471,94▼1,90▲
02/11 12:092,051,81▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
02/11 11:122,051,80▼
02/11 09:18 Đầu tiên2,051,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 23.5Xỉu 23.5
Pinnacle1,991,88
bet3651,831,83
Marathon1,961,78
1xBet2,041,81
Betano1,851,90
BetVictor1,911,75
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
L. Darderi
Luciano Darderi
Xếp hạng thế giới
23
Điểm xếp hạng
2160
Quốc gia
Italy
Hệ thống giải
ATP
R. Hijikata
Rinky Hijikata
Xếp hạng thế giới
85
Điểm xếp hạng
689
Quốc gia
Australia
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

L. Darderi · R. Hijikata
7Ace7
3Lỗi kép0
57%Giao bóng 1 vào68%
45%Điểm thắng giao bóng 175%
40%Điểm thắng giao bóng 254%
5/11Cứu break point1/3
2/3Tận dụng break point6/11
25%Thắng game giao bóng75%
38%Tổng điểm thắng62%

Giải đấu

ATP Paris
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Paris Masters

Đối đầu

L. Darderi 2 : 2 R. Hijikata
Sân đất nện 1:0Sân cứng 1:2
BL. Darderi0:15/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BR. Hijikata2:1L. Darderi07/03/2026 · ATP 1000 Indian Wells
TL. Darderi3:0R. Hijikata24/08/2025 · US Open Men's Singles
TR. Hijikata0:28/05/2024 · Roland Garros Men's Singles

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BT. Paul2:0L. Darderi29/10/2026 · ATP Vienna · 6-1 6-1›
TL. Darderi2:0M. Arnaldi26/10/2026 · ATP Vienna · 7-5 6-2›
BJ. Duckworth2:0L. Darderi21/10/2026 · ATP Almaty›
BL. Darderi0:10/10/2026 · ATP Thượng Hải · 3-6 4-6›
BK. Jacquet2:0L. Darderi02/10/2026 · ATP Tokyo · 6-3 7-6›
TL. Darderi2:0C. Ruud01/10/2026 · ATP Tokyo · 7-6 6-3›
BA. Zverev3:0L. Darderi08/09/2026 · US Open Men's Singles
TL. Darderi3:0D. Sweeny05/09/2026 · US Open Men's Singles
TL. Darderi3:1D. Svrcina03/09/2026 · US Open Men's Singles
TL. Darderi3:1H. Wendelken31/08/2026 · US Open Men's Singles
BB. Van De Zandschulp2:0L. Darderi26/08/2026 · ATP Winston-Salem
TM. Bellucci1:25/08/2026 · ATP Winston-Salem
BL. Darderi0:15/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BL. Darderi0:11/08/2026 · ATP Montreal
TN. Borges1:08/08/2026 · ATP Montreal
D. Svrcina0:0L. Darderi30/07/2026 · ATP Los Cabos
BA. Rublev2:0L. Darderi19/07/2026 · ATP Bastad
TD. Vallejo1:18/07/2026 · ATP Bastad
TN. Borges0:17/07/2026 · ATP Bastad
TD. Altmaier0:15/07/2026 · ATP Bastad
TR. Hijikata2:0V. Kopriva01/11/2026 · ATP Paris
TJ. Faria0:31/10/2026 · ATP Paris
BT. Fritz2:0R. Hijikata28/10/2026 · ATP Basel · 6-4 7-6›
BR. Hijikata1:25/10/2026 · ATP Basel
TM. Kecmanovic0:24/10/2026 · ATP Basel
BT. Atmane2:0R. Hijikata20/10/2026 · ATP Almaty›
BR. Hijikata0:07/10/2026 · ATP Thượng Hải · 5-7 3-6›
BS. Tsitsipas2:0R. Hijikata29/09/2026 · ATP Tokyo
TR. Hijikata2:0C. Ugo Carabelli28/09/2026 · ATP Tokyo
BR. Hijikata0:25/09/2026 · ATP Hangzhou
TR. Hijikata2:0D. Svrcina24/09/2026 · ATP Hangzhou
BF. Auger-Aliassime3:1R. Hijikata31/08/2026 · US Open Men's Singles
BR. Hijikata0:26/08/2026 · ATP Winston-Salem
TR. Collignon1:25/08/2026 · ATP Winston-Salem
TR. Hijikata2:0Dar. Blanch24/08/2026 · ATP Winston-Salem
BR. Hijikata0:17/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TL. Darderi0:15/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TR. Hijikata2:1G. Monfils13/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BJ. Munar2:0R. Hijikata02/08/2026 · ATP Montreal
BJ. De Jong3:2R. Hijikata30/06/2026 · Wimbledon Men's Singles

Nhánh đấu

ATP Paris
Vòng 64 24
I. Buse6-2 6-4Z. Bergs
L. Musetti7-6 7-6H. Hurkacz
L. Darderi2-6 2-6
L. van Assche6-3 7-5M. Navone
A. Tabilo2-6 3-6
D. Merida Aguilar6-4 6-2S. Baez
C. Norrie6-4 1-6 6-3M. Arnaldi
C. Ruud6-3 6-2J. M. Cerundolo
M. Bellucci6-4 6-3L. Sonego
K. Jacquet6-7 1-6
A. Molcan4-6 6-4 6-4T. Droguet
D. Shapovalov3-6 7-6 4-1
U. Humbert7-6 6-7 6-3B. Van De Zandschulp
Q. HalysvsA. Fery
A. RinderknechvsF. Cerundolo
A. RublevvsT. M. Etcheverry
A. Davidovich FokinavsM. Kouame
B. NakashimavsM. Berrettini
S. TsitsipasvsL. Tien
N. DjokovicvsV. Vacherot
T. PaulvsH. Rune
A. MichelsenvsJ. Lehecka
B. BonzivsT. Fritz
J-L. StruffvsA. Gea
Vòng 32 5
B. SheltonvsC. Norrie
C. RuudvsR. Jodar
I. BusevsD. Medvedev
A. ZverevvsL. Musetti
A. FilsvsT. Machac