Latvia vs Montenegro
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Rihards Matrevics |
| 11 | D | Roberts Savaļnieks |
| 21 | D | Deniss Melniks |
| 5 | D | Antonijs Černomordijs |
| 4 | D | Oskars Vientiess |
| 3 | D | Dennis Cirkin |
| 6 | M | Danila Patijčuks |
| 10 | M | Lūkass Vapne |
| 15 | M | Dmitrijs Zelenkovs |
| 14 | M | Andrejs Cigaņiks |
| 20 | F | Roberts Uldriķis |
| 13 | D | Raivis Jurkovskis |
| 7 | M | Eduards Daskevics |
| 9 | F | Vladislavs Gutkovskis |
| 16 | M | Kristers Cudars |
| 17 | M | Markuss Strods |
| 1 | G | Nils Purins |
| 12 | G | Frenks Orols |
| 2 | D | Daniels Balodis |
| 19 | D | Maksims Tonisevs |
| 8 | M | Eduards Emsis |
| 18 | M | Albert Aleksanjan |
| 22 | M | Aleksejs Saveljevs |
| 1 | G | Balša Popović |
| 7 | D | Marko Vešović |
| 6 | D | Slobodan Rubežić |
| 5 | D | Igor Vujačić |
| 3 | D | Risto Radunović |
| 8 | M | Marko Janković |
| 22 | M | Stefan Lončar |
| 17 | M | Vasilije Adžić |
| 20 | F | Milutin Osmajić |
| 9 | F | Nikola Krstović |
| 10 | F | Stevan Jovetić |
| 16 | M | Marko Perović |
| 4 | M | Miloš Brnović |
| 19 | F | Viktor Đukanović |
| 18 | M | Aleksa Latković |
| 23 | F | Dušan Vuković |
| 12 | G | Danijel Petković |
| 13 | G | Igor Nikić |
| 2 | D | Milan Roganović |
| 14 | D | Stefan Milić |
| 15 | D | Stefan Savić |
| 11 | M | Marko Simun |
| 21 | M | Andrija Bulatović |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Latvia | 0 | 1 | 1 |
| Montenegro | 1 | 1 | 2 |
- 3'Bàn thắngVasilije AdžićKiến tạo: Risto Radunović
- 28'Thay ngườiRaivis JurkovskisRa sân: Roberts Savaļnieks
- 39'Thẻ vàngAntonijs Černomordijs
- 56'Bàn thắngVasilije Adžić
- 60'Thay ngườiMarko PerovićRa sân: Risto Radunović
- 61'Thay ngườiMiloš BrnovićRa sân: Milutin Osmajić
- 61'Thay ngườiViktor ĐukanovićRa sân: Marko Janković
- 65'Thay ngườiVladislavs GutkovskisRa sân: Roberts Uldriķis
- 65'Thay ngườiEduards DaskevicsRa sân: Antonijs Černomordijs
- 68'Thay ngườiAleksa LatkovićRa sân: Nikola Krstović
- 78'Thay ngườiMarkuss StrodsRa sân: Danila Patijčuks
- 78'Thay ngườiKristers CudarsRa sân: Dmitrijs Zelenkovs
- 78'Thay ngườiDušan VukovićRa sân: Stevan Jovetić
- 82'Bàn thắngMarkuss StrodsKiến tạo: Kristers Cudars
- 90+4'Thẻ vàngAleksa Latković
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:54Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà5,39Hòa3,72Đội khách1,70Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,26→5,39Hòa3,50→3,72Đội khách1,86→1,70
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 02/10 22:54 | 5,39▲ | 3,72▼ | 1,70 |
| 02/10 22:44 | 5,22▲ | 3,80▼ | 1,70 |
| 02/10 22:23 | 5,19▲ | 3,81▲ | 1,70▼ |
| 02/10 22:12 | 5,17▲ | 3,78▲ | 1,71▼ |
| 02/10 21:55 | 4,97▼ | 3,71▼ | 1,75▲ |
| 02/10 21:23 | 5,06▲ | 3,75▼ | 1,73▼ |
| 02/10 21:13 | 4,98▲ | 3,76▲ | 1,74▼ |
| 02/10 20:52 | 4,91▼ | 3,70▼ | 1,76▲ |
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
| 02/10 20:41 | 5,05▼ | 3,73▼ | 1,74▲ |
| 02/10 20:20 | 5,09▼ | 3,74 | 1,73▲ |
| 02/10 20:05 | 5,14▲ | 3,74▲ | 1,72 |
| 02/10 19:38 | 5,13▲ | 3,73▲ | 1,72▼ |
| 02/10 18:23 | 5,02▲ | 3,68▼ | 1,75▲ |
| 02/10 17:57 | 4,96▼ | 3,75 | 1,74 |
| 02/10 16:33 | 5,00▼ | 3,75▼ | 1,74▲ |
| 02/10 16:18 | 5,05▲ | 3,77▲ | 1,72▼ |
| 02/10 16:07 | 5,04▲ | 3,75▲ | 1,73▼ |
| 02/10 15:35 | 5,03▼ | 3,74 | 1,74 |
| 02/10 15:04 | 5,04▲ | 3,74▲ | 1,74 |
| 02/10 14:11 | 5,03▼ | 3,72▲ | 1,74 |
| 02/10 13:45 | 5,04 | 3,71▲ | 1,74▼ |
| 02/10 13:29 | 5,04▼ | 3,70▲ | 1,75 |
| 02/10 13:19 | 5,05▲ | 3,66▼ | 1,75▼ |
| 02/10 12:13 | 4,91▲ | 3,68▲ | 1,76▼ |
| 02/10 11:19 | 4,79▲ | 3,60▲ | 1,80▼ |
| 02/10 07:12 | 4,67▼ | 3,55▼ | 1,81▲ |
| 02/10 05:24 | 4,68▲ | 3,59▼ | 1,80▲ |
| 02/10 04:43 | 4,66▲ | 3,65▲ | 1,79▼ |
| 02/10 03:20 | 4,56▲ | 3,64▼ | 1,81▲ |
| 01/10 23:24 | 4,54▲ | 3,67▲ | 1,80▼ |
| 01/10 13:39 | 4,40▲ | 3,60▲ | 1,81▼ |
| 30/09 23:38 | 4,37▲ | 3,58▲ | 1,82▼ |
| 30/09 01:17 | 4,27▲ | 3,51▲ | 1,85▼ |
| 29/09 22:02 Đầu tiên | 4,26 | 3,50 | 1,86 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 5,39 | 3,72 | 1,70 |
| Betfair | 4,60 | 3,40 | 1,62 |
| bet365 | 5,00 | 3,75 | 1,67 |
| Marathon | 5,10 | 3,76 | 1,72 |
| 1xBet | 5,16 | 3,80 | 1,74 |
| Betano | 5,50 | 3,80 | 1,72 |
| BetVictor | 5,00 | 3,70 | 1,67 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,23Đội khách -0.51,69Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,97→2,23Đội khách1,87→1,69
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 22:23 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5 | |
| 02/10 22:23 | 2,23▲ | 1,69▼ |
| 02/10 22:12 | Tạm dừng | |
| 02/10 21:55 | 2,15▼ | 1,74▲ |
| 02/10 21:23 | 2,18▲ | 1,72▼ |
| 02/10 21:13 | 2,17▲ | 1,73▼ |
| 02/10 21:03 | Tạm dừng | |
| 02/10 20:52 | 2,14▼ | 1,75▲ |
Xem thêm · 32 trường hợpThu gọn
| 02/10 20:41 | 2,17▼ | 1,73▲ |
| 02/10 20:20 | Tạm dừng | 1,72▲ |
| 02/10 20:05 | Tạm dừng | 1,71▼ |
| 02/10 20:00 | Tạm dừng | |
| 02/10 19:38 | 2,19▲ | 1,72▼ |
| 02/10 18:58 | Tạm dừng | |
| 02/10 18:23 | 2,15▼ | 1,74▲ |
| 02/10 17:20 | Tạm dừng | |
| 02/10 16:33 | 2,17▼ | 1,73▲ |
| 02/10 16:18 | Tạm dừng | |
| 02/10 15:35 | 2,18▲ | 1,72▼ |
| 02/10 15:14 | Tạm dừng | |
| 02/10 15:04 | Tạm dừng | 1,73▼ |
| 02/10 14:48 | Tạm dừng | 1,74 |
| 02/10 13:50 | Tạm dừng | |
| 02/10 13:45 | 2,17▲ | 1,74 |
| 02/10 13:29 | 2,16▲ | 1,74▼ |
| 02/10 13:19 | 2,15▲ | 1,75▼ |
| 02/10 12:48 | Tạm dừng | |
| 02/10 12:13 | 2,13▲ | 1,76▼ |
| 02/10 11:19 | Tạm dừng | |
| 02/10 07:12 | 2,06▼ | 1,82▲ |
| 02/10 06:11 | 2,08▲ | 1,81 |
| 02/10 05:24 | Tạm dừng | 1,81 |
| 02/10 04:43 | Tạm dừng | |
| 02/10 03:20 | 2,07▼ | 1,81 |
| 01/10 23:24 | 2,08▲ | 1,81▼ |
| 01/10 13:39 | 2,04▲ | 1,82▼ |
| 01/10 11:12 | 2,03▲ | 1,83 |
| 30/09 23:38 | 2,02▲ | 1,83▼ |
| 30/09 01:17 | 1,98▲ | 1,86▼ |
| 29/09 22:02 Đầu tiên | 1,97 | 1,87 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,23 | 1,69 |
| bet365 | 2,15 | 1,68 |
| Betano | 2,22 | 1,70 |
| BetVictor | 2,10 | 1,63 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,15Xỉu 2.51,73Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,25→2,15Xỉu1,63→1,73
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 02/10 22:54 | 2,15▲ | 1,73▼ |
| 02/10 22:44 | 2,03▲ | 1,85▼ |
| 02/10 22:23 | 2,00 | 1,87▲ |
| 02/10 22:12 | 2,00▼ | 1,84▲ |
| 02/10 21:55 | 2,10 | 1,76▼ |
| 02/10 21:23 | 2,10▲ | 1,77▼ |
| 02/10 21:13 | 2,07▼ | 1,79▲ |
| 02/10 20:52 | 2,08▲ | 1,78▼ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 02/10 20:20 | 2,07▼ | 1,79▲ |
| 02/10 19:38 | 2,08▼ | 1,78▲ |
| 02/10 18:23 | 2,09▼ | 1,77▲ |
| 02/10 16:18 | 2,10▼ | 1,76 |
| 02/10 15:35 | 2,11▼ | 1,76▲ |
| 02/10 14:48 | 2,12▼ | 1,75▲ |
| 02/10 14:11 | 2,22▼ | 1,69▲ |
| 02/10 13:45 | Thay đổi mốc · mốc chính 2.5 | |
| 02/10 13:45 | 2,23▼ | 1,68▲ |
| 02/10 13:29 | 2,25▼ | 1,67▲ |
| 02/10 13:19 | 2,30▼ | 1,65▲ |
| 02/10 12:13 | 2,31▼ | 1,64▲ |
| 02/10 11:19 | 2,33▲ | 1,63▲ |
| 02/10 05:24 | 2,32▲ | 1,62▼ |
| 02/10 03:20 | 2,31▲ | 1,63▼ |
| 01/10 23:24 | 2,24▲ | 1,67▲ |
| 01/10 13:39 | 2,23▼ | 1,66▲ |
| 01/10 11:12 | 2,24▲ | 1,65 |
| 30/09 23:38 | 2,23▼ | 1,65▲ |
| 30/09 01:17 | 2,24▼ | 1,64▲ |
| 29/09 22:02 Đầu tiên | 2,25 | 1,63 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15 | 1,73 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 2,05 | 1,79 |
| 1xBet | 2,08 | 1,82 |
| Betano | 2,15 | 1,75 |
| BetVictor | 1,92 | 1,76 |
Cả hai đội ghi bànCó1,87Không1,80Betfair · Nhà cái 6Có2,00→1,87Không1,73→1,80
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 02/10 22:54 | 1,87▼ | 1,80▲ |
| 02/10 22:49 | 1,95▲ | 1,73▼ |
| 02/10 22:34 | 1,91▲ | 1,80▼ |
| 02/10 21:39 | 1,85▼ | 1,85▲ |
| 02/10 21:29 | 2,00▲ | 1,73▼ |
| 02/10 21:23 | 1,60▼ | 2,20▲ |
| 02/10 21:08 | 1,91▼ | 1,80▲ |
| 02/10 20:05 | 2,00▲ | 1,73▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 02/10 19:14 | 1,95▼ | 1,80▲ |
| 02/10 18:58 | 2,00▲ | 1,75▼ |
| 02/10 14:38 | 1,95▼ | 1,80▲ |
| 02/10 07:23 | 2,15▲ | 1,67▼ |
| 02/10 05:19 | 2,00▲ | 1,75▼ |
| 02/10 05:09 | 1,95▼ | 1,80▲ |
| 02/10 03:56 | 2,00▼ | 1,75▲ |
| 01/10 23:09 | 2,05▼ | 1,73▲ |
| 30/09 23:32 | 2,10▲ | 1,67▼ |
| 30/09 23:22 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 30/09 23:22 Đầu tiên | 2,00 | 1,73 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,87 | 1,80 |
| bet365 | 1,91 | 1,80 |
| Marathon | 1,93 | 1,78 |
| 1xBet | 1,93 | 1,80 |
| Betano | 2,05 | 1,72 |
| BetVictor | 1,90 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Latvia Dựa trên 8 trận | Montenegro Dựa trên 12 trận | |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 0T 3H 5B | T · H · B | 6T 1H 5B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 0.38 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.92 |
| -10 | Hiệu số | -5 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 0.95 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (7 trận) |
| 1.62 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (7 trận) |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 7.4 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.4 (7 trận) |
| 1.7 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (7 trận) |
| 42% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (7 trận) |
| 3.3 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (7 trận) |
| 1.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| 11.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (7 trận) |
| Latvia Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Montenegro Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 0T 2H 2B | T · H · B | 3T 0H 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -6 | Hiệu số | +0 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 0.83 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (3 trận) |
| 1.64 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.16 (3 trận) |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 7.8 | Số cú sút mỗi trận | 18.0 (3 trận) |
| 1.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (3 trận) |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (3 trận) |
| Latvia Dựa trên 4 trận | Đội khách chỉ các trận | Montenegro Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 0T 1H 3B | T · H · B | 3T 1H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 0.25 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 2.17 |
| -4 | Hiệu số | -5 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.12 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (4 trận) |
| 1.59 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (4 trận) |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 7.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.8 (4 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| 38% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (4 trận) |
| 3.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| 12.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| Latvia Dựa trên 5 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Montenegro Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0T 1H 4B | T · H · B | 1T 0H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 2.80 |
| -8 | Hiệu số | -10 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| 1.15 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.32 |
| 1.81 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.14 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 7.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.0 |
| 2.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| Latvia Dựa trên 1 trận | Giao hữu quốc tế | Montenegro Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 5 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 3T 1H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +0 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Latvia Dựa trên 2 trận | UEFA Nations League A | Montenegro Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Latvia đã gặp Montenegro tại UEFA Nations League C vào 2/10/2026 23:00 UTC+07 tại Skonto stadions.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Latvia 1-2 Montenegro.
Latvia đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Montenegro đứng thứ 1.
Latvia thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Montenegro thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 5.39 · 3.72 · 1.70.
Đội hình Latvia có Dmitrijs Zelenkovs, Andrejs Cigaņiks, Roberts Uldriķis.
Đội hình Montenegro có Milutin Osmajić, Nikola Krstović, Stevan Jovetić.
Latvia · Trận trước: Latvia vs Síp (28/9) · Trận tiếp theo: Síp vs Latvia (5/10)
Montenegro · Trận trước: Armenia vs Montenegro (28/9) · Trận tiếp theo: Montenegro vs Armenia (6/10)
Các trận UEFA Nations League C khác cùng ngày
Các trận UEFA Nations League C tuần này
- Estonia vs Luxembourg
- Iceland vs Bulgaria
- Belarus vs San Marino
- Síp vs Latvia
- Montenegro vs Armenia
- Kazakhstan vs Quần đảo Faroe
- Estonia vs Iceland
- Luxembourg vs Bulgaria
- Moldova vs Slovakia
- Albania vs San Marino
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
Chưa có bài viết nào.