Ngôn ngữ

Latvia vs Montenegro

Chi tiết trận đấu
Skonto stadions
LatviaChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
MontenegroĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 02/10 22:54
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23GRihards Matrevics
11DRoberts Savaļnieks
21DDeniss Melniks
5DAntonijs Černomordijs
4DOskars Vientiess
3DDennis Cirkin
6MDanila Patijčuks
10MLūkass Vapne
15MDmitrijs Zelenkovs
14MAndrejs Cigaņiks
20FRoberts Uldriķis
Dự bị 12
13DRaivis Jurkovskis
7MEduards Daskevics
9FVladislavs Gutkovskis
16MKristers Cudars
17MMarkuss Strods
1GNils Purins
12GFrenks Orols
2DDaniels Balodis
19DMaksims Tonisevs
8MEduards Emsis
18MAlbert Aleksanjan
22MAleksejs Saveljevs
Huấn luyện viên Paolo Nicolato
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GBalša Popović
7DMarko Vešović
6DSlobodan Rubežić
5DIgor Vujačić
3DRisto Radunović
8MMarko Janković
22MStefan Lončar
17MVasilije Adžić
20FMilutin Osmajić
9FNikola Krstović
10FStevan Jovetić
Dự bị 12
16MMarko Perović
4MMiloš Brnović
19FViktor Đukanović
18MAleksa Latković
23FDušan Vuković
12GDanijel Petković
13GIgor Nikić
2DMilan Roganović
14DStefan Milić
15DStefan Savić
11MMarko Simun
21MAndrija Bulatović
Huấn luyện viên Mirko Vucinic
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 03/10 00:42

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Latvia011
Montenegro112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 3'Bàn thắngVasilije AdžićKiến tạo: Risto Radunović
  2. 28'Thay ngườiRaivis JurkovskisRa sân: Roberts Savaļnieks
  3. 39'Thẻ vàngAntonijs Černomordijs
  4. 56'Bàn thắngVasilije Adžić
  5. 60'Thay ngườiMarko PerovićRa sân: Risto Radunović
  6. 61'Thay ngườiMiloš BrnovićRa sân: Milutin Osmajić
  7. 61'Thay ngườiViktor ĐukanovićRa sân: Marko Janković
  8. 65'Thay ngườiVladislavs GutkovskisRa sân: Roberts Uldriķis
  9. 65'Thay ngườiEduards DaskevicsRa sân: Antonijs Černomordijs
  10. 68'Thay ngườiAleksa LatkovićRa sân: Nikola Krstović
  11. 78'Thay ngườiMarkuss StrodsRa sân: Danila Patijčuks
  12. 78'Thay ngườiKristers CudarsRa sân: Dmitrijs Zelenkovs
  13. 78'Thay ngườiDušan VukovićRa sân: Stevan Jovetić
  14. 82'Bàn thắngMarkuss StrodsKiến tạo: Kristers Cudars
  15. 90+4'Thẻ vàngAleksa Latković
Thống kê đội · Cuối trận
51Kiểm soát bóng49
0,9Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,92
14Sút14
2Sút trúng đích6
5Phạt góc2
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
509Chuyền bóng514
4Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFDennis Cirkin95002006.7
4 · DFOskars Vientiess95000007.2
10 · MFLūkass Vapne95001006.5
14 · MFAndrejs Cigaņiks95000006.9
21 · DFDeniss Melniks95000006.3
23 · GKRihards Matrevics95000006.2
6 · MFDanila Patijčuks78000006.3
15 · MFDmitrijs Zelenkovs78000007.0
13 · DF · Dự bịRaivis Jurkovskis67000006.6
5 · DFAntonijs Černomordijs65000105.9
20 · FWRoberts Uldriķis65002006.2
7 · MF · Dự bịEduards Daskevics30000006.7
9 · FW · Dự bịVladislavs Gutkovskis30001006.5
11 · DFRoberts Savaļnieks28000006.3
16 · MF · Dự bịKristers Cudars17010006.9
17 · MF · Dự bịMarkuss Strods17102007.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBalša Popović95000006.3
5 · DFIgor Vujačić95000007.3
6 · DFSlobodan Rubežić95000006.9
7 · DFMarko Vešović95001006.7
17 · MFVasilije Adžić95202009.2
22 · MFStefan Lončar95000007.6
10 · FWStevan Jovetić78004007.2
9 · FWNikola Krstović68003006.6
8 · MFMarko Janković61000007.6
20 · FWMilutin Osmajić61001006.9
3 · DFRisto Radunović60010007.3
16 · MF · Dự bịMarko Perović35001007.3
4 · MF · Dự bịMiloš Brnović34000006.6
19 · FW · Dự bịViktor Đukanović34001006.9
18 · MF · Dự bịAleksa Latković27000106.2
23 · FW · Dự bịDušan Vuković17000006.5
Tính đến 03/10 01:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:54

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà5,39Hòa3,72Đội khách1,70Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,265,39Hòa3,503,72Đội khách1,861,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
02/10 22:545,39▲3,72▼1,70
02/10 22:445,22▲3,80▼1,70
02/10 22:235,19▲3,81▲1,70▼
02/10 22:125,17▲3,78▲1,71▼
02/10 21:554,97▼3,71▼1,75▲
02/10 21:235,06▲3,75▼1,73▼
02/10 21:134,98▲3,76▲1,74▼
02/10 20:524,91▼3,70▼1,76▲
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
02/10 20:415,05▼3,73▼1,74▲
02/10 20:205,09▼3,741,73▲
02/10 20:055,14▲3,74▲1,72
02/10 19:385,13▲3,73▲1,72▼
02/10 18:235,02▲3,68▼1,75▲
02/10 17:574,96▼3,751,74
02/10 16:335,00▼3,75▼1,74▲
02/10 16:185,05▲3,77▲1,72▼
02/10 16:075,04▲3,75▲1,73▼
02/10 15:355,03▼3,741,74
02/10 15:045,04▲3,74▲1,74
02/10 14:115,03▼3,72▲1,74
02/10 13:455,043,71▲1,74▼
02/10 13:295,04▼3,70▲1,75
02/10 13:195,05▲3,66▼1,75▼
02/10 12:134,91▲3,68▲1,76▼
02/10 11:194,79▲3,60▲1,80▼
02/10 07:124,67▼3,55▼1,81▲
02/10 05:244,68▲3,59▼1,80▲
02/10 04:434,66▲3,65▲1,79▼
02/10 03:204,56▲3,64▼1,81▲
01/10 23:244,54▲3,67▲1,80▼
01/10 13:394,40▲3,60▲1,81▼
30/09 23:384,37▲3,58▲1,82▼
30/09 01:174,27▲3,51▲1,85▼
29/09 22:02 Đầu tiên4,263,501,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle5,393,721,70
Betfair4,603,401,62
bet3655,003,751,67
Marathon5,103,761,72
1xBet5,163,801,74
Betano5,503,801,72
BetVictor5,003,701,67
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,23Đội khách -0.51,69Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,972,23Đội khách1,871,69
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
02/10 22:23Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5
02/10 22:232,23▲1,69▼
02/10 22:12Tạm dừng
02/10 21:552,15▼1,74▲
02/10 21:232,18▲1,72▼
02/10 21:132,17▲1,73▼
02/10 21:03Tạm dừng
02/10 20:522,14▼1,75▲
Xem thêm · 32 trường hợpThu gọn
02/10 20:412,17▼1,73▲
02/10 20:20Tạm dừng1,72▲
02/10 20:05Tạm dừng1,71▼
02/10 20:00Tạm dừng
02/10 19:382,19▲1,72▼
02/10 18:58Tạm dừng
02/10 18:232,15▼1,74▲
02/10 17:20Tạm dừng
02/10 16:332,17▼1,73▲
02/10 16:18Tạm dừng
02/10 15:352,18▲1,72▼
02/10 15:14Tạm dừng
02/10 15:04Tạm dừng1,73▼
02/10 14:48Tạm dừng1,74
02/10 13:50Tạm dừng
02/10 13:452,17▲1,74
02/10 13:292,16▲1,74▼
02/10 13:192,15▲1,75▼
02/10 12:48Tạm dừng
02/10 12:132,13▲1,76▼
02/10 11:19Tạm dừng
02/10 07:122,06▼1,82▲
02/10 06:112,08▲1,81
02/10 05:24Tạm dừng1,81
02/10 04:43Tạm dừng
02/10 03:202,07▼1,81
01/10 23:242,08▲1,81▼
01/10 13:392,04▲1,82▼
01/10 11:122,03▲1,83
30/09 23:382,02▲1,83▼
30/09 01:171,98▲1,86▼
29/09 22:02 Đầu tiên1,971,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle2,231,69
bet3652,151,68
Betano2,221,70
BetVictor2,101,63
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,15Xỉu 2.51,73Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,252,15Xỉu1,631,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
02/10 22:542,15▲1,73▼
02/10 22:442,03▲1,85▼
02/10 22:232,001,87▲
02/10 22:122,00▼1,84▲
02/10 21:552,101,76▼
02/10 21:232,10▲1,77▼
02/10 21:132,07▼1,79▲
02/10 20:522,08▲1,78▼
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
02/10 20:202,07▼1,79▲
02/10 19:382,08▼1,78▲
02/10 18:232,09▼1,77▲
02/10 16:182,10▼1,76
02/10 15:352,11▼1,76▲
02/10 14:482,12▼1,75▲
02/10 14:112,22▼1,69▲
02/10 13:45Thay đổi mốc · mốc chính 2.5
02/10 13:452,23▼1,68▲
02/10 13:292,25▼1,67▲
02/10 13:192,30▼1,65▲
02/10 12:132,31▼1,64▲
02/10 11:192,33▲1,63▲
02/10 05:242,32▲1,62▼
02/10 03:202,31▲1,63▼
01/10 23:242,24▲1,67▲
01/10 13:392,23▼1,66▲
01/10 11:122,24▲1,65
30/09 23:382,23▼1,65▲
30/09 01:172,24▼1,64▲
29/09 22:02 Đầu tiên2,251,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,151,73
Betfair2,001,73
bet3651,951,85
Marathon2,051,79
1xBet2,081,82
Betano2,151,75
BetVictor1,921,76
Cả hai đội ghi bànCó1,87Không1,80Betfair · Nhà cái 6Có2,001,87Không1,731,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
02/10 22:541,87▼1,80▲
02/10 22:491,95▲1,73▼
02/10 22:341,91▲1,80▼
02/10 21:391,85▼1,85▲
02/10 21:292,00▲1,73▼
02/10 21:231,60▼2,20▲
02/10 21:081,91▼1,80▲
02/10 20:052,00▲1,73▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
02/10 19:141,95▼1,80▲
02/10 18:582,00▲1,75▼
02/10 14:381,95▼1,80▲
02/10 07:232,15▲1,67▼
02/10 05:192,00▲1,75▼
02/10 05:091,95▼1,80▲
02/10 03:562,00▼1,75▲
01/10 23:092,05▼1,73▲
30/09 23:322,10▲1,67▼
30/09 23:22Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
30/09 23:22 Đầu tiên2,001,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,871,80
bet3651,911,80
Marathon1,931,78
1xBet1,931,80
Betano2,051,72
BetVictor1,901,80
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LatviaHBBHBHBB0T 3H 5B · Dựa trên 8 trận
MontenegroTTHTBTBTTB6T 1H 5B · Dựa trên 12 trận
Latvia
Dựa trên 8 trận
Montenegro
Dựa trên 12 trận
8Trận12
0T 3H 5BT · H · B6T 1H 5B
0%Tỷ lệ thắng50%
38%Tỷ lệ hòa8%
0.38Ghi được mỗi trận1.50
1.62Bị ghi mỗi trận1.92
-10Hiệu số-5
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
75%Tỷ lệ không ghi bàn25%
0.95 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.60 (7 trận)
1.62 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84 (7 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
7.4 (7 trận)Số cú sút mỗi trận14.4 (7 trận)
1.7 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (7 trận)
42% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (7 trận)
3.3 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (7 trận)
1.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (7 trận)
11.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (7 trận)
Latvia
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMontenegro
Dựa trên 6 trận
4Trận6
0T 2H 2BT · H · B3T 0H 3B
0%Tỷ lệ thắng50%
50%Tỷ lệ hòa0%
0.50Ghi được mỗi trận1.67
2.00Bị ghi mỗi trận1.67
-6Hiệu số+0
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
75%Tỷ lệ không ghi bàn17%
0.83Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (3 trận)
1.64Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.16 (3 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
7.8Số cú sút mỗi trận18.0 (3 trận)
1.2Sút trúng đích mỗi trận4.7 (3 trận)
44%Kiểm soát bóng trung bình51% (3 trận)
3.5Phạt góc mỗi trận6.3 (3 trận)
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.7 (3 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận12.3 (3 trận)
Latvia
Dựa trên 4 trận
Đội khách chỉ các trậnMontenegro
Dựa trên 6 trận
4Trận6
0T 1H 3BT · H · B3T 1H 2B
0%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa17%
0.25Ghi được mỗi trận1.33
1.25Bị ghi mỗi trận2.17
-4Hiệu số-5
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
75%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.12 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (4 trận)
1.59 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (4 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
7.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận11.8 (4 trận)
2.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (4 trận)
38% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (4 trận)
3.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (4 trận)
1.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (4 trận)
12.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5 (4 trận)
Latvia
Dựa trên 5 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuMontenegro
Dựa trên 5 trận
5Trận5
0T 1H 4BT · H · B1T 0H 4B
0%Tỷ lệ thắng20%
20%Tỷ lệ hòa0%
0.60Ghi được mỗi trận0.80
2.20Bị ghi mỗi trận2.80
-8Hiệu số-10
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
60%Tỷ lệ không ghi bàn60%
1.15Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.32
1.81Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.14
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6
7.8Số cú sút mỗi trận14.0
2.2Sút trúng đích mỗi trận4.4
43%Kiểm soát bóng trung bình47%
3.4Phạt góc mỗi trận5.0
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.6
11.0Phạm lỗi mỗi trận13.6
Latvia
Dựa trên 1 trận
Giao hữu quốc tếMontenegro
Dựa trên 5 trận
1Trận5
0T 1H 0BT · H · B3T 1H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng60%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.80
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.20
+0Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Latvia
Dựa trên 2 trận
UEFA Nations League AMontenegro
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B2T 0H 0B
-2Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua