Ngôn ngữ

Phần Lan vs Albania

Chi tiết trận đấu
Helsinki Olympic Stadium
Phần LanChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
AlbaniaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 03/10 19:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GLukáš Hrádecký
3DAdam Ståhl
4DTony Miettinen
5DSamuli Miettinen
13DJuho Lähteenmäki
14MKaan Kairinen
11MAdam Markhiev
10MLeo Walta
9FAdrian Svanback
20FJoel Pohjanpalo
22FDaniel Håkans
Dự bị 12
6MGlen Kamara
15DLeo Väisänen
21MOiva Jukkola
8MOnni Valakari
2DMatti Peltola
12GViljami Sinisalo
23GLucas Bergström
17DRyan Mahuta
7MSanteri Väänänen
16MAnssi Suhonen
18FTopi Keskinen
19FBenjamin Källman
Huấn luyện viên Jacob Friis
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GEtrit Berisha
6DBerat Djimsiti
18DArdian Ismajli
3DMario Mitaj
4MElseid Hysaj
20MYlber Ramadani
8MKristjan Asllani
22MStavros Pilios
10FErnest Muçi
7FRey Manaj
21FArber Hoxha
Dự bị 12
12GAlen Sherri
19FMirlind Daku
11FMyrto Uzuni
16MJuljan Shehu
9MAnis Mehmeti
23GMario Dajsinani
5DKlisman Cake
13DNaser Aliji
15DMarash Kumbulla
2MFeta Fetai
17FTaulant Seferi
14FCristian Shpendi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 03/10 21:51

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Phần Lan112
Albania101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 4'Bàn thắngRey ManajKiến tạo: Kristjan Asllani
  2. 22'Thẻ đỏEtrit Berisha
  3. 25'Thay ngườiAlen SherriRa sân: Arber Hoxha
  4. 26'Bàn thắngLeo Walta
  5. 26'Thẻ vàngAlen Sherri
  6. 40'Thẻ vàngKaan Kairinen
  7. 46'Thay ngườiGlen KamaraRa sân: Kaan Kairinen
  8. 46'Thay ngườiMirlind DakuRa sân: Rey Manaj
  9. 62'Thay ngườiLeo VäisänenRa sân: Tony Miettinen
  10. 62'Thay ngườiOiva JukkolaRa sân: Daniel Håkans
  11. 65'Thay ngườiMyrto UzuniRa sân: Ernest Muçi
  12. 71'Bàn thắngLeo Walta
  13. 74'Thẻ vàngBerat Djimsiti
  14. 77'Thay ngườiJuljan ShehuRa sân: Kristjan Asllani
  15. 77'Thay ngườiAnis MehmetiRa sân: Stavros Pilios
  16. 80'Thẻ vàngMyrto Uzuni
  17. 82'Thay ngườiOnni ValakariRa sân: Leo Walta
  18. 89'Thay ngườiMatti PeltolaRa sân: Adam Markhiev
Thống kê đội · Cuối trận
60Kiểm soát bóng40
0,53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,95
11Sút14
3Sút trúng đích5
7Phạt góc6
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
603Chuyền bóng396
4Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLukáš Hrádecký90000007.2
3 · DFAdam Ståhl90001006.5
5 · DFSamuli Miettinen90000006.7
9 · FWAdrian Svanback90001006.7
13 · DFJuho Lähteenmäki90000006.9
20 · FWJoel Pohjanpalo90001006.5
11 · MFAdam Markhiev89000007.5
10 · MFLeo Walta82202008.7
4 · DFTony Miettinen62000007.0
22 · FWDaniel Håkans62002006.9
14 · MFKaan Kairinen45000106.9
6 · MF · Dự bịGlen Kamara45000007.0
15 · DF · Dự bịLeo Väisänen28000007.0
21 · MF · Dự bịOiva Jukkola28000006.9
2 · DF · Dự bịMatti Peltola8000006.6
8 · MF · Dự bịOnni Valakari8000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFMario Mitaj90000006.9
4 · MFElseid Hysaj90000007.0
6 · DFBerat Djimsiti90001107.7
18 · DFArdian Ismajli90001006.6
20 · MFYlber Ramadani90001006.6
8 · MFKristjan Asllani77010006.9
22 · MFStavros Pilios77002007.3
10 · FWErnest Muçi65000006.7
12 · GK · Dự bịAlen Sherri65000106.3
7 · FWRey Manaj45101007.6
19 · FW · Dự bịMirlind Daku45002006.7
21 · FWArber Hoxha25001006.7
11 · FW · Dự bịMyrto Uzuni25001106.5
1 · GKEtrit Berisha22000013.0
9 · MF · Dự bịAnis Mehmeti13001006.3
16 · MF · Dự bịJuljan Shehu13000006.7
Tính đến 03/10 22:05

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:57

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,45Hòa2,97Đội khách3,39Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,332,45Hòa3,272,97Đội khách3,123,39
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
03/10 19:472,45▲2,97▼3,39▼
03/10 19:312,442,98▲3,42
03/10 19:252,44▲2,97▼3,42▼
03/10 18:592,34▼3,09▲3,47▲
03/10 18:492,58▲2,99▼3,15▼
03/10 18:332,50▼3,03▲3,25▲
03/10 18:122,51▲3,023,23▼
03/10 18:072,49▲3,02▼3,27▼
Xem thêm · 36 trường hợpThu gọn
03/10 17:292,40▲3,063,39▼
03/10 17:122,393,06▼3,40
03/10 16:572,39▲3,07▼3,40▲
03/10 16:302,38▼3,09▲3,39▲
03/10 15:442,40▲3,08▼3,36▼
03/10 15:122,38▲3,09▼3,39▼
03/10 14:412,37▼3,10▲3,41▲
03/10 14:252,40▲3,093,35▼
03/10 13:542,39▲3,093,36▼
03/10 13:292,38▼3,09▲3,39▲
03/10 12:552,47▲3,05▲3,28▼
03/10 12:222,463,04▼3,30▲
03/10 11:512,46▲3,14▼3,19▼
03/10 11:412,45▲3,15▼3,20▲
03/10 10:372,44▲3,18▼3,18▼
03/10 10:212,39▼3,24▲3,21▲
03/10 10:052,46▼3,23▲3,10▼
03/10 08:372,48▼3,183,12▲
03/10 08:202,49▲3,18▲3,10▲
03/10 06:202,48▲3,16▼3,08▲
03/10 06:042,473,20▼3,07▲
03/10 01:462,47▲3,21▼3,06▼
03/10 01:312,44▲3,23▼3,07▼
02/10 22:542,40▼3,26▲3,12▲
02/10 22:442,49▲3,23▼3,00▼
02/10 22:232,47▲3,24▼3,02▼
02/10 20:202,43▼3,25▲3,08▲
02/10 18:582,50▲3,19▲2,93▼
01/10 18:472,43▼3,16▼3,05▲
01/10 11:392,48▲3,21▲2,94▼
01/10 02:022,44▼3,193,01▲
01/10 01:172,48▲3,19▼2,96▼
30/09 23:382,39▲3,22▲3,07▼
30/09 23:172,37▲3,203,11▼
30/09 23:062,36▲3,20▼3,14▲
30/09 22:04 Đầu tiên2,333,273,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,452,973,39
Betfair2,252,803,10
bet3652,403,003,20
Marathon2,422,983,40
1xBet2,462,963,36
Betano2,373,103,25
BetVictor2,383,003,25
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,65Đội khách 02,30Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,661,65Đội khách2,232,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
03/10 19:471,652,30▼
03/10 19:25Thay đổi mốc · -0.5 → 0
03/10 19:251,65▲2,32▼
03/10 18:591,61▼2,40▲
03/10 18:49Tạm dừng
03/10 18:331,70▼2,22▲
03/10 18:121,71▲2,21▼
03/10 18:071,69▲2,23▼
Xem thêm · 34 trường hợpThu gọn
03/10 17:291,642,33▼
03/10 17:121,64▲2,34
03/10 16:301,63▼2,34▲
03/10 15:441,65▲2,32▼
03/10 15:121,632,34▼
03/10 14:411,63▼2,36▲
03/10 14:251,652,31▼
03/10 13:541,65▲2,32▼
03/10 13:291,64▼2,34▲
03/10 12:551,682,25▼
03/10 12:221,68▼2,26▲
03/10 11:511,702,21▼
03/10 11:411,70▲2,22▼
03/10 10:371,69▲2,23▼
03/10 10:211,68▼2,26▲
03/10 08:371,72▼2,18▲
03/10 08:201,74▲2,16▲
03/10 06:201,722,15▼
03/10 06:041,72▼2,16▲
03/10 01:461,73▲2,15▼
03/10 01:311,72▲2,17▼
02/10 22:541,69▼2,21▲
02/10 22:441,75▲2,12▼
02/10 22:231,74▲2,14▼
02/10 20:201,712,18▲
02/10 18:58Tạm dừng
02/10 08:091,71▲2,16▲
01/10 18:471,70▼2,15▲
01/10 11:39Tạm dừng
01/10 02:021,72▲2,13▼
01/10 01:17Tạm dừng
30/09 23:381,68▲2,18▼
30/09 23:171,67▲2,20▼
30/09 22:04 Đầu tiên1,662,23
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,652,30
bet3651,702,10
Marathon1,642,29
1xBet1,682,28
BetVictor1,582,19
Tài/Xỉu2Tài 22,02Xỉu 21,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,742,02Xỉu2,081,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
03/10 19:472,02▼1,85
03/10 19:252,03▲1,85▼
03/10 18:591,98▼1,89▲
03/10 18:491,99▲1,88▼
03/10 18:071,95▲1,92▼
03/10 15:121,90▲1,97▼
03/10 14:411,89▼1,98▲
03/10 13:291,90▼1,97▲
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
03/10 12:551,91▲1,96▼
03/10 11:411,90▲1,97▼
03/10 10:371,85▲2,03▼
03/10 10:051,77▼2,10▲
03/10 08:201,84▲2,04▲
03/10 06:201,83▲2,03▼
03/10 06:041,762,08▼
03/10 01:311,76▲2,09▼
02/10 22:541,75▼2,10▲
02/10 22:231,76▲2,09▼
02/10 20:201,752,10▲
02/10 08:091,752,08▲
01/10 18:471,75▲2,07
01/10 11:391,74▼2,07
01/10 01:171,75▲2,07▼
30/09 23:381,742,08▲
30/09 23:061,742,07▼
30/09 22:04 Đầu tiên1,742,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle2,021,85
Marathon2,001,74
1xBet2,111,78
Betano2,021,82
BetVictor1,911,77
Cả hai đội ghi bànCó2,05Không1,67Betfair · Nhà cái 6Có2,102,05Không1,671,67
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
03/10 19:522,05▼1,67▲
03/10 19:312,10▲1,65▼
03/10 18:492,00▼1,73▲
03/10 18:442,101,65▼
03/10 18:392,10▲1,73
03/10 17:522,00▲1,73▼
03/10 17:071,951,75▼
03/10 16:201,95▼1,80▲
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
03/10 16:152,00▼1,75▲
03/10 15:232,05▲1,73▼
03/10 14:572,00▲1,75▼
03/10 13:101,95▼1,80▲
03/10 12:122,00▲1,75▼
03/10 11:241,95▲1,80▼
03/10 07:451,91▼1,83▲
03/10 04:421,95▲1,80▼
03/10 03:481,91▼1,83▲
03/10 03:381,95▲1,80▼
02/10 21:031,91▲1,83▼
02/10 20:411,87▼1,87▲
02/10 20:051,911,83▲
02/10 17:051,91▼1,80▲
01/10 01:272,00▼1,73▲
30/09 22:04 Đầu tiên2,101,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,051,67
bet3652,201,62
Marathon2,191,60
1xBet2,201,68
Betano2,201,62
BetVictor2,151,62
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Phần LanHTBBHTTBBT4T 2H 6B · Dựa trên 12 trận
AlbaniaTTBBBBBTTT7T 0H 5B · Dựa trên 12 trận
Phần Lan
Dựa trên 12 trận
Albania
Dựa trên 12 trận
12Trận12
4T 2H 6BT · H · B7T 0H 5B
33%Tỷ lệ thắng58%
17%Tỷ lệ hòa0%
1.50Ghi được mỗi trận1.17
1.42Bị ghi mỗi trận0.75
+1Hiệu số+5
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
42%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.63 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (6 trận)
1.05 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.95 (6 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.8 (6 trận)Số cú sút mỗi trận11.7 (6 trận)
5.5 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (6 trận)
56% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (6 trận)
4.8 (6 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (6 trận)
1.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (6 trận)
14.7 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.5 (6 trận)
Phần Lan
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAlbania
Dựa trên 6 trận
4Trận6
2T 1H 1BT · H · B3T 0H 3B
50%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa0%
1.50Ghi được mỗi trận1.17
0.50Bị ghi mỗi trận1.00
+4Hiệu số+1
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
50%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.67 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43 (3 trận)
0.41 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (3 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn17%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (3 trận)
5.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (3 trận)
57% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (3 trận)
7.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
18.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.3 (3 trận)
Phần Lan
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnAlbania
Dựa trên 6 trận
8Trận6
2T 1H 5BT · H · B4T 0H 2B
25%Tỷ lệ thắng67%
12%Tỷ lệ hòa0%
1.50Ghi được mỗi trận1.17
1.88Bị ghi mỗi trận0.50
-3Hiệu số+4
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
38%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.60 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.32 (3 trận)
1.68 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.59 (3 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trận10.3 (3 trận)
5.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (3 trận)
54% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình61% (3 trận)
2.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (3 trận)
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
11.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7 (3 trận)
Phần Lan
Dựa trên 4 trận
Giao hữu quốc tếAlbania
Dựa trên 5 trận
4Trận5
1T 0H 3BT · H · B2T 0H 3B
25%Tỷ lệ thắng40%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.25Ghi được mỗi trận1.00
1.75Bị ghi mỗi trận1.00
-2Hiệu số+0
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
50%Tỷ lệ không ghi bàn60%
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Phần Lan
Dựa trên 4 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuAlbania
Dựa trên 4 trận
4Trận4
1T 0H 3BT · H · B3T 0H 1B
25%Tỷ lệ thắng75%
0%Tỷ lệ hòa0%
0.75Ghi được mỗi trận0.75
2.25Bị ghi mỗi trận0.50
-6Hiệu số+1
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới75%
50%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.32Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.91
1.46Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.16
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
9.8Số cú sút mỗi trận9.0
5.0Sút trúng đích mỗi trận2.8
49%Kiểm soát bóng trung bình51%
4.2Phạt góc mỗi trận3.0
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
15.0Phạm lỗi mỗi trận10.0
Phần Lan
Dựa trên 2 trận
UEFA Nations League AAlbania
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B2T 0H 0B
+7Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Phần Lan
Dựa trên 2 trận
FIFA SeriesAlbania
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Phần LanVòng play-off liên lục địaAlbania
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 21/10 04:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua