Ngôn ngữ

Estonia vs Luxembourg

Chi tiết trận đấu
A. Le Coq Arena
EstoniaChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
LuxembourgĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 03/10 22:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-1-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GMatvei Igonen
3DMaksim Paskotsi
2DMärten Kuusk
18DKarol Mets
6MRasmus Peetson
10MKevor Palumets
20MMarkus Poom
4MMattias Käit
19MMichael Schjønning-Larsen
14FPatrik Kristal
17FMattias Männilaan
Dự bị 12
9FKarel Mustmaa
8MMarkus Soomets
11MMihkel Ainsalu
1GKarl Hein
22GKarl Andre Vallner
5DErko Tõugjas
23MFrank Liivak
13DJoseph Saliste
16DJoonas Tamm
7MRobi Saarma
15MMaksimilian Skvortsov
21FAlex Matthias Tamm
Huấn luyện viên Jurgen Henn
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAnthony Moris
4DFlorian Bohnert
3DEnes Mahmutović
5DVahid Selimović
13DDirk Carlson
6MTomas de Sousa Moreira
15MOmar Natami
11MVincent Thill
8MEnzo Duarte
7MAiman Dardari
9FJayson Videira Pereira
Dự bị 12
21MSebastien Thill
17MHamza Kadamani
10MTimothé Rupil
2DEldin Džogović
19MMathias Olesen
12GTiago Pereira Cardoso
23GTim Kips
22DMarvin Martins
14DEric Veiga
18MSofiane Ikene
16MLeandro Barreiro
20MMiguel Fernandes Gonçalves
Huấn luyện viên Jeff Strasser
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 04/10 00:43

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Estonia101
Luxembourg000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Thẻ vàngLeandro Barreiro
  2. 5'Bàn thắngRasmus Peetson
  3. 29'Thẻ vàngEnes Mahmutović
  4. 62'Thay ngườiSebastien ThillRa sân: Enzo Duarte
  5. 62'Thay ngườiHamza KadamaniRa sân: Aiman Dardari
  6. 66'Thay ngườiKarel MustmaaRa sân: Mattias Männilaan
  7. 68'Thẻ vàngOmar Natami
  8. 72'Thay ngườiMarkus SoometsRa sân: Kevor Palumets
  9. 73'Thẻ vàngMärten Kuusk
  10. 73'Thay ngườiTimothé RupilRa sân: Vincent Thill
  11. 78'Thẻ vàngVahid Selimović
  12. 80'Thay ngườiMihkel AinsaluRa sân: Mattias Käit
  13. 82'Thẻ vàngKarol Mets
  14. 83'Thay ngườiEldin DžogovićRa sân: Enes Mahmutović
  15. 83'Thay ngườiMathias OlesenRa sân: Florian Bohnert
  16. 85'Thẻ vàngEldin Džogović
  17. 87'Thẻ vàngMathias Olesen
  18. 88'Thẻ vàngMarkus Poom
Thống kê đội · Cuối trận
46Kiểm soát bóng54
1,46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,53
14Sút8
9Sút trúng đích2
7Phạt góc3
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng6
446Chuyền bóng529
2Cứu thua8

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFMärten Kuusk90000107.2
3 · DFMaksim Paskotsi90002007.2
6 · MFRasmus Peetson90102007.9
12 · GKMatvei Igonen90000007.0
14 · FWPatrik Kristal90001007.2
18 · DFKarol Mets90000107.5
19 · MFMichael Schjønning-Larsen90000007.0
20 · MFMarkus Poom90000107.6
4 · MFMattias Käit80002006.9
10 · MFKevor Palumets72001006.6
17 · FWMattias Männilaan66000006.2
9 · FW · Dự bịKarel Mustmaa24002006.9
8 · MF · Dự bịMarkus Soomets18000006.9
11 · MF · Dự bịMihkel Ainsalu10000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAnthony Moris90000009.3
5 · DFVahid Selimović90000106.9
6 · MFTomas de Sousa Moreira90001006.9
9 · FWJayson Videira Pereira90000006.2
13 · DFDirk Carlson90000007.2
15 · MFOmar Natami90001106.9
3 · DFEnes Mahmutović83000107.0
4 · DFFlorian Bohnert83000007.2
11 · MFVincent Thill73001007.0
7 · MFAiman Dardari62001006.5
8 · MFEnzo Duarte62000006.7
17 · MF · Dự bịHamza Kadamani28000006.2
21 · MF · Dự bịSebastien Thill28001006.9
10 · MF · Dự bịTimothé Rupil17001006.6
2 · DF · Dự bịEldin Džogović11000106.3
19 · MF · Dự bịMathias Olesen11000106.3
Tính đến 04/10 01:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:57

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,85Hòa2,95Đội khách2,87Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,052,85Hòa3,072,95Đội khách2,502,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
03/10 22:512,85▲2,95▲2,87▼
03/10 22:332,77▼2,91▼3,00▲
03/10 22:182,80▼2,94▲2,93▲
03/10 22:072,84▼2,932,90▲
03/10 21:383,07▼2,932,69▲
03/10 21:163,08▲2,93▲2,68▼
03/10 21:063,06▲2,92▼2,71
03/10 20:183,05▼2,93▼2,71▲
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
03/10 19:313,10▲2,942,67▼
03/10 18:493,06▲2,942,70
03/10 18:333,05▼2,942,70▲
03/10 18:073,06▲2,94▼2,69▼
03/10 17:413,01▼2,95▲2,72▼
03/10 17:293,03▼2,93▲2,73▼
03/10 17:123,04▼2,90▲2,75▼
03/10 16:573,05▲2,88▲2,76▼
03/10 16:423,04▲2,87▼2,77▲
03/10 16:303,02▲2,92▼2,74▲
03/10 14:523,00▼2,96▲2,72▼
03/10 14:413,01▲2,95▼2,73▲
03/10 14:253,00▼2,96▲2,72▲
03/10 13:293,10▲2,93▼2,68▲
03/10 12:40Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
03/10 12:403,09▲2,95▼2,67
03/10 12:22Tạm dừng
03/10 12:123,052,97▼2,67
03/10 11:413,05▲2,98▼2,67▲
03/10 11:243,04▲3,01▲2,65▲
03/10 06:363,02▲3,00▼2,64▲
03/10 04:183,01▼3,032,63▲
03/10 01:313,04▼3,032,60▲
02/10 23:113,09▲3,03▲2,57▲
02/10 22:543,05▼3,00▲2,54▼
02/10 21:133,07▲2,96▼2,56▲
02/10 12:183,05▲3,00▼2,55
01/10 20:473,02▼3,012,55▲
01/10 17:493,06▲3,01▼2,53▲
30/09 22:04 Đầu tiên3,053,072,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,852,952,87
Betfair2,702,632,63
bet3652,752,902,75
Marathon2,882,932,82
1xBet2,942,862,76
Betano2,753,002,87
BetVictor2,882,802,80
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,93Đội khách 01,95Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,131,93Đội khách1,751,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
03/10 22:511,93▲1,95▼
03/10 22:331,87▼2,03▲
03/10 22:181,90▼1,99▲
03/10 22:071,93▼1,96▲
03/10 21:462,08▼1,82
03/10 21:382,091,82▲
03/10 21:162,09▲1,81▼
03/10 20:182,07▼1,83▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
03/10 19:312,10▲1,81▼
03/10 18:492,08▲1,83
03/10 18:332,07▼1,83
03/10 18:072,08▲1,83▼
03/10 16:572,05▲1,85
03/10 16:102,04▼1,85
03/10 14:252,05▼1,85▲
03/10 12:40Thay đổi mốc · 1.5 → 0
03/10 12:402,10▲1,81▼
03/10 12:22Tạm dừng
03/10 11:242,09▲1,82▲
03/10 04:182,08▼1,81▲
03/10 01:312,10▼1,79▲
02/10 23:112,131,77▲
02/10 22:542,13▲1,76
02/10 12:182,12▲1,76▼
02/10 11:192,11▲1,78▲
01/10 20:472,10▼1,76▲
01/10 17:49 Đầu tiên2,131,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,931,95
bet3651,901,90
Marathon1,921,90
1xBet1,911,91
BetVictor1,851,82
Tài/Xỉu2Tài 21,97Xỉu 21,89Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,651,97Xỉu2,221,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
03/10 22:511,97▼1,89▲
03/10 22:181,99▼1,88▲
03/10 21:062,05▲1,83▼
03/10 19:252,04▼1,84▲
03/10 18:492,05▲1,83▼
03/10 18:072,03▲1,85▼
03/10 17:412,01▼1,86▲
03/10 17:292,06▼1,82▲
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
03/10 17:122,11▼1,76▲
03/10 16:572,16▼1,72
03/10 16:422,17▲1,72▼
03/10 16:302,09▲1,80▼
03/10 14:522,06▼1,83▲
03/10 14:412,08▲1,81▼
03/10 14:252,06▲1,83▼
03/10 12:40Thay đổi mốc · 2.5 → 2
03/10 12:402,00▲1,87▼
03/10 12:22Tạm dừng
03/10 11:411,93▲1,93▼
03/10 11:241,87▲2,00▲
03/10 06:361,86▲1,99▼
02/10 23:111,812,05▲
02/10 22:541,81▼2,04▲
02/10 21:131,87▲1,97▼
02/10 12:181,79▲2,06▼
02/10 11:191,74▲2,10▲
01/10 17:491,73▲2,09▼
30/09 22:04 Đầu tiên1,652,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,971,89
Marathon1,921,80
1xBet2,181,70
Betano2,071,72
BetVictor1,921,76
Cả hai đội ghi bànCó2,05Không1,70Betfair · Nhà cái 6Có1,832,05Không1,831,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
03/10 22:572,05▼1,70▲
03/10 22:512,10▲1,65▼
03/10 22:422,00▼1,73▲
03/10 20:082,10▼1,65▼
03/10 18:442,15▲1,67▼
03/10 17:292,05▼1,73▲
03/10 16:422,15▲1,67▼
03/10 14:202,05▲1,73▼
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
03/10 14:141,95▼1,80▲
03/10 13:292,05▲1,73▼
03/10 12:341,95▼1,80▲
03/10 12:072,00▼1,75▲
03/10 11:352,05▲1,73▼
03/10 03:381,91▼1,83▲
02/10 23:061,95▼1,80▲
02/10 22:392,10▲1,67▼
02/10 15:352,00▲1,73▼
01/10 17:541,91▲1,80▼
30/09 22:04 Đầu tiên1,831,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,051,70
bet3652,251,57
Marathon2,091,66
1xBet2,331,62
Betano2,201,60
BetVictor2,051,67
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
EstoniaHHBHTBHBHB1T 5H 4B · Dựa trên 10 trận
LuxembourgBTTBBBBBBB2T 0H 8B · Dựa trên 10 trận
Estonia
Dựa trên 10 trận
Luxembourg
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 5H 4BT · H · B2T 0H 8B
10%Tỷ lệ thắng20%
50%Tỷ lệ hòa0%
0.90Ghi được mỗi trận0.40
1.90Bị ghi mỗi trận1.80
-10Hiệu số-14
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
40%Tỷ lệ không ghi bàn70%
0.78 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.60 (8 trận)
2.26 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.70 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.1
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
7.2 (6 trận)Số cú sút mỗi trận8.1 (8 trận)
2.8 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.8 (8 trận)
40% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (8 trận)
2.5 (6 trận)Phạt góc mỗi trận2.8 (8 trận)
2.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.1 (8 trận)
17.8 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (8 trận)
Estonia
Dựa trên 3 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLuxembourg
Dựa trên 5 trận
3Trận5
0T 2H 1BT · H · B0T 0H 5B
0%Tỷ lệ thắng0%
67%Tỷ lệ hòa0%
0.67Ghi được mỗi trận0.20
1.33Bị ghi mỗi trận2.00
-2Hiệu số-9
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn80%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.62 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61 (4 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận7.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận3.0 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (4 trận)
Estonia
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnLuxembourg
Dựa trên 5 trận
7Trận5
1T 3H 3BT · H · B2T 0H 3B
14%Tỷ lệ thắng40%
43%Tỷ lệ hòa0%
1.00Ghi được mỗi trận0.60
2.14Bị ghi mỗi trận1.60
-8Hiệu số-5
14%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
43%Tỷ lệ không ghi bàn60%
0.79 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.58 (4 trận)
2.52 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.79 (4 trận)
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
1.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
6.0 (4 trận)Số cú sút mỗi trận8.8 (4 trận)
3.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.2 (4 trận)
36% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (4 trận)
3.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận2.5 (4 trận)
2.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.2 (4 trận)
17.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (4 trận)
Estonia
Dựa trên 4 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuLuxembourg
Dựa trên 6 trận
4Trận6
0T 1H 3BT · H · B0T 0H 6B
0%Tỷ lệ thắng0%
25%Tỷ lệ hòa0%
0.75Ghi được mỗi trận0.17
3.25Bị ghi mỗi trận2.17
-10Hiệu số-12
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
25%Tỷ lệ không ghi bàn83%
0.72Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.55
2.80Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
2.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
7.2Số cú sút mỗi trận7.5
2.5Sút trúng đích mỗi trận2.3
40%Kiểm soát bóng trung bình44%
1.5Phạt góc mỗi trận2.7
3.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.5
17.0Phạm lỗi mỗi trận11.2
Estonia
Dựa trên 2 trận
UEFA Nations League ALuxembourg
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2H 0BT · H · B1T 0H 1B
+0Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Estonia
Dựa trên 2 trận
Giao hữu quốc tếLuxembourg
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B1T 0H 1B
+2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Estonia
Dựa trên 2 trận
FIFA SeriesLuxembourg
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 21/10 04:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua