[UEFA Nations League 2026] Estonia vs Luxembourg: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 01:00 ngày 4/10 (giờ Hàn Quốc)
Estonia vs Luxembourg
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | G | Matvei Igonen |
| 3 | D | Maksim Paskotsi |
| 2 | D | Märten Kuusk |
| 18 | D | Karol Mets |
| 6 | M | Rasmus Peetson |
| 10 | M | Kevor Palumets |
| 20 | M | Markus Poom |
| 4 | M | Mattias Käit |
| 19 | M | Michael Schjønning-Larsen |
| 14 | F | Patrik Kristal |
| 17 | F | Mattias Männilaan |
| 9 | F | Karel Mustmaa |
| 8 | M | Markus Soomets |
| 11 | M | Mihkel Ainsalu |
| 1 | G | Karl Hein |
| 22 | G | Karl Andre Vallner |
| 5 | D | Erko Tõugjas |
| 23 | M | Frank Liivak |
| 13 | D | Joseph Saliste |
| 16 | D | Joonas Tamm |
| 7 | M | Robi Saarma |
| 15 | M | Maksimilian Skvortsov |
| 21 | F | Alex Matthias Tamm |
| 1 | G | Anthony Moris |
| 4 | D | Florian Bohnert |
| 3 | D | Enes Mahmutović |
| 5 | D | Vahid Selimović |
| 13 | D | Dirk Carlson |
| 6 | M | Tomas de Sousa Moreira |
| 15 | M | Omar Natami |
| 11 | M | Vincent Thill |
| 8 | M | Enzo Duarte |
| 7 | M | Aiman Dardari |
| 9 | F | Jayson Videira Pereira |
| 21 | M | Sebastien Thill |
| 17 | M | Hamza Kadamani |
| 10 | M | Timothé Rupil |
| 2 | D | Eldin Džogović |
| 19 | M | Mathias Olesen |
| 12 | G | Tiago Pereira Cardoso |
| 23 | G | Tim Kips |
| 22 | D | Marvin Martins |
| 14 | D | Eric Veiga |
| 18 | M | Sofiane Ikene |
| 16 | M | Leandro Barreiro |
| 20 | M | Miguel Fernandes Gonçalves |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Estonia | 1 | 0 | 1 |
| Luxembourg | 0 | 0 | 0 |
- 5'Thẻ vàngLeandro Barreiro
- 5'Bàn thắngRasmus Peetson
- 29'Thẻ vàngEnes Mahmutović
- 62'Thay ngườiSebastien ThillRa sân: Enzo Duarte
- 62'Thay ngườiHamza KadamaniRa sân: Aiman Dardari
- 66'Thay ngườiKarel MustmaaRa sân: Mattias Männilaan
- 68'Thẻ vàngOmar Natami
- 72'Thay ngườiMarkus SoometsRa sân: Kevor Palumets
- 73'Thẻ vàngMärten Kuusk
- 73'Thay ngườiTimothé RupilRa sân: Vincent Thill
- 78'Thẻ vàngVahid Selimović
- 80'Thay ngườiMihkel AinsaluRa sân: Mattias Käit
- 82'Thẻ vàngKarol Mets
- 83'Thay ngườiEldin DžogovićRa sân: Enes Mahmutović
- 83'Thay ngườiMathias OlesenRa sân: Florian Bohnert
- 85'Thẻ vàngEldin Džogović
- 87'Thẻ vàngMathias Olesen
- 88'Thẻ vàngMarkus Poom
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,85Hòa2,95Đội khách2,87Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,05→2,85Hòa3,07→2,95Đội khách2,50→2,87
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 03/10 22:51 | 2,85▲ | 2,95▲ | 2,87▼ |
| 03/10 22:33 | 2,77▼ | 2,91▼ | 3,00▲ |
| 03/10 22:18 | 2,80▼ | 2,94▲ | 2,93▲ |
| 03/10 22:07 | 2,84▼ | 2,93 | 2,90▲ |
| 03/10 21:38 | 3,07▼ | 2,93 | 2,69▲ |
| 03/10 21:16 | 3,08▲ | 2,93▲ | 2,68▼ |
| 03/10 21:06 | 3,06▲ | 2,92▼ | 2,71 |
| 03/10 20:18 | 3,05▼ | 2,93▼ | 2,71▲ |
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
| 03/10 19:31 | 3,10▲ | 2,94 | 2,67▼ |
| 03/10 18:49 | 3,06▲ | 2,94 | 2,70 |
| 03/10 18:33 | 3,05▼ | 2,94 | 2,70▲ |
| 03/10 18:07 | 3,06▲ | 2,94▼ | 2,69▼ |
| 03/10 17:41 | 3,01▼ | 2,95▲ | 2,72▼ |
| 03/10 17:29 | 3,03▼ | 2,93▲ | 2,73▼ |
| 03/10 17:12 | 3,04▼ | 2,90▲ | 2,75▼ |
| 03/10 16:57 | 3,05▲ | 2,88▲ | 2,76▼ |
| 03/10 16:42 | 3,04▲ | 2,87▼ | 2,77▲ |
| 03/10 16:30 | 3,02▲ | 2,92▼ | 2,74▲ |
| 03/10 14:52 | 3,00▼ | 2,96▲ | 2,72▼ |
| 03/10 14:41 | 3,01▲ | 2,95▼ | 2,73▲ |
| 03/10 14:25 | 3,00▼ | 2,96▲ | 2,72▲ |
| 03/10 13:29 | 3,10▲ | 2,93▼ | 2,68▲ |
| 03/10 12:40 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 03/10 12:40 | 3,09▲ | 2,95▼ | 2,67 |
| 03/10 12:22 | Tạm dừng | ||
| 03/10 12:12 | 3,05 | 2,97▼ | 2,67 |
| 03/10 11:41 | 3,05▲ | 2,98▼ | 2,67▲ |
| 03/10 11:24 | 3,04▲ | 3,01▲ | 2,65▲ |
| 03/10 06:36 | 3,02▲ | 3,00▼ | 2,64▲ |
| 03/10 04:18 | 3,01▼ | 3,03 | 2,63▲ |
| 03/10 01:31 | 3,04▼ | 3,03 | 2,60▲ |
| 02/10 23:11 | 3,09▲ | 3,03▲ | 2,57▲ |
| 02/10 22:54 | 3,05▼ | 3,00▲ | 2,54▼ |
| 02/10 21:13 | 3,07▲ | 2,96▼ | 2,56▲ |
| 02/10 12:18 | 3,05▲ | 3,00▼ | 2,55 |
| 01/10 20:47 | 3,02▼ | 3,01 | 2,55▲ |
| 01/10 17:49 | 3,06▲ | 3,01▼ | 2,53▲ |
| 30/09 22:04 Đầu tiên | 3,05 | 3,07 | 2,50 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,85 | 2,95 | 2,87 |
| Betfair | 2,70 | 2,63 | 2,63 |
| bet365 | 2,75 | 2,90 | 2,75 |
| Marathon | 2,88 | 2,93 | 2,82 |
| 1xBet | 2,94 | 2,86 | 2,76 |
| Betano | 2,75 | 3,00 | 2,87 |
| BetVictor | 2,88 | 2,80 | 2,80 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,93Đội khách 01,95Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,13→1,93Đội khách1,75→1,95
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 22:51 | 1,93▲ | 1,95▼ |
| 03/10 22:33 | 1,87▼ | 2,03▲ |
| 03/10 22:18 | 1,90▼ | 1,99▲ |
| 03/10 22:07 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 03/10 21:46 | 2,08▼ | 1,82 |
| 03/10 21:38 | 2,09 | 1,82▲ |
| 03/10 21:16 | 2,09▲ | 1,81▼ |
| 03/10 20:18 | 2,07▼ | 1,83▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 03/10 19:31 | 2,10▲ | 1,81▼ |
| 03/10 18:49 | 2,08▲ | 1,83 |
| 03/10 18:33 | 2,07▼ | 1,83 |
| 03/10 18:07 | 2,08▲ | 1,83▼ |
| 03/10 16:57 | 2,05▲ | 1,85 |
| 03/10 16:10 | 2,04▼ | 1,85 |
| 03/10 14:25 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 03/10 12:40 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0 | |
| 03/10 12:40 | 2,10▲ | 1,81▼ |
| 03/10 12:22 | Tạm dừng | |
| 03/10 11:24 | 2,09▲ | 1,82▲ |
| 03/10 04:18 | 2,08▼ | 1,81▲ |
| 03/10 01:31 | 2,10▼ | 1,79▲ |
| 02/10 23:11 | 2,13 | 1,77▲ |
| 02/10 22:54 | 2,13▲ | 1,76 |
| 02/10 12:18 | 2,12▲ | 1,76▼ |
| 02/10 11:19 | 2,11▲ | 1,78▲ |
| 01/10 20:47 | 2,10▼ | 1,76▲ |
| 01/10 17:49 Đầu tiên | 2,13 | 1,75 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,95 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,92 | 1,90 |
| 1xBet | 1,91 | 1,91 |
| BetVictor | 1,85 | 1,82 |
Tài/Xỉu2Tài 21,97Xỉu 21,89Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,65→1,97Xỉu2,22→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 22:51 | 1,97▼ | 1,89▲ |
| 03/10 22:18 | 1,99▼ | 1,88▲ |
| 03/10 21:06 | 2,05▲ | 1,83▼ |
| 03/10 19:25 | 2,04▼ | 1,84▲ |
| 03/10 18:49 | 2,05▲ | 1,83▼ |
| 03/10 18:07 | 2,03▲ | 1,85▼ |
| 03/10 17:41 | 2,01▼ | 1,86▲ |
| 03/10 17:29 | 2,06▼ | 1,82▲ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 03/10 17:12 | 2,11▼ | 1,76▲ |
| 03/10 16:57 | 2,16▼ | 1,72 |
| 03/10 16:42 | 2,17▲ | 1,72▼ |
| 03/10 16:30 | 2,09▲ | 1,80▼ |
| 03/10 14:52 | 2,06▼ | 1,83▲ |
| 03/10 14:41 | 2,08▲ | 1,81▼ |
| 03/10 14:25 | 2,06▲ | 1,83▼ |
| 03/10 12:40 | Thay đổi mốc · 2.5 → 2 | |
| 03/10 12:40 | 2,00▲ | 1,87▼ |
| 03/10 12:22 | Tạm dừng | |
| 03/10 11:41 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 03/10 11:24 | 1,87▲ | 2,00▲ |
| 03/10 06:36 | 1,86▲ | 1,99▼ |
| 02/10 23:11 | 1,81 | 2,05▲ |
| 02/10 22:54 | 1,81▼ | 2,04▲ |
| 02/10 21:13 | 1,87▲ | 1,97▼ |
| 02/10 12:18 | 1,79▲ | 2,06▼ |
| 02/10 11:19 | 1,74▲ | 2,10▲ |
| 01/10 17:49 | 1,73▲ | 2,09▼ |
| 30/09 22:04 Đầu tiên | 1,65 | 2,22 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,89 |
| Marathon | 1,92 | 1,80 |
| 1xBet | 2,18 | 1,70 |
| Betano | 2,07 | 1,72 |
| BetVictor | 1,92 | 1,76 |
Cả hai đội ghi bànCó2,05Không1,70Betfair · Nhà cái 6Có1,83→2,05Không1,83→1,70
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 03/10 22:57 | 2,05▼ | 1,70▲ |
| 03/10 22:51 | 2,10▲ | 1,65▼ |
| 03/10 22:42 | 2,00▼ | 1,73▲ |
| 03/10 20:08 | 2,10▼ | 1,65▼ |
| 03/10 18:44 | 2,15▲ | 1,67▼ |
| 03/10 17:29 | 2,05▼ | 1,73▲ |
| 03/10 16:42 | 2,15▲ | 1,67▼ |
| 03/10 14:20 | 2,05▲ | 1,73▼ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 03/10 14:14 | 1,95▼ | 1,80▲ |
| 03/10 13:29 | 2,05▲ | 1,73▼ |
| 03/10 12:34 | 1,95▼ | 1,80▲ |
| 03/10 12:07 | 2,00▼ | 1,75▲ |
| 03/10 11:35 | 2,05▲ | 1,73▼ |
| 03/10 03:38 | 1,91▼ | 1,83▲ |
| 02/10 23:06 | 1,95▼ | 1,80▲ |
| 02/10 22:39 | 2,10▲ | 1,67▼ |
| 02/10 15:35 | 2,00▲ | 1,73▼ |
| 01/10 17:54 | 1,91▲ | 1,80▼ |
| 30/09 22:04 Đầu tiên | 1,83 | 1,83 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,05 | 1,70 |
| bet365 | 2,25 | 1,57 |
| Marathon | 2,09 | 1,66 |
| 1xBet | 2,33 | 1,62 |
| Betano | 2,20 | 1,60 |
| BetVictor | 2,05 | 1,67 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Estonia Dựa trên 10 trận | Luxembourg Dựa trên 10 trận | |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 5H 4B | T · H · B | 2T 0H 8B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 0.40 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -10 | Hiệu số | -14 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 70% |
| 0.78 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.60 (8 trận) |
| 2.26 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 7.2 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.1 (8 trận) |
| 2.8 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| 40% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (8 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| 17.8 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (8 trận) |
| Estonia Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Luxembourg Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 0T 2H 1B | T · H · B | 0T 0H 5B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 0.20 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -2 | Hiệu số | -9 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 80% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.62 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (4 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (4 trận) |
| Estonia Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Luxembourg Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 1T 3H 3B | T · H · B | 2T 0H 3B |
| 14% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 43% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| 2.14 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -8 | Hiệu số | -5 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 43% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| 0.79 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.58 (4 trận) |
| 2.52 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (4 trận) |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 1.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 6.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.8 (4 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| 36% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (4 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| 17.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (4 trận) |
| Estonia Dựa trên 4 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Luxembourg Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 0T 1H 3B | T · H · B | 0T 0H 6B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 0.17 |
| 3.25 | Bị ghi mỗi trận | 2.17 |
| -10 | Hiệu số | -12 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 83% |
| 0.72 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.55 |
| 2.80 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 2.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 7.2 | Số cú sút mỗi trận | 7.5 |
| 2.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.3 |
| 40% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 1.5 | Phạt góc mỗi trận | 2.7 |
| 3.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.5 |
| 17.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Estonia Dựa trên 2 trận | UEFA Nations League A | Luxembourg Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Estonia Dựa trên 2 trận | Giao hữu quốc tế | Luxembourg Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +2 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Estonia Dựa trên 2 trận | FIFA Series | Luxembourg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Estonia đã gặp Luxembourg tại UEFA Nations League C vào 3/10/2026 23:00 UTC+07 tại A. Le Coq Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Estonia 1-0 Luxembourg.
Estonia đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Luxembourg đứng thứ 4.
Estonia thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Luxembourg thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.85 · 2.95 · 2.87.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Estonia có Michael Schjønning-Larsen, Patrik Kristal, Mattias Männilaan.
Đội hình Luxembourg có Enzo Duarte, Aiman Dardari, Jayson Videira Pereira.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [UEFA Nations League 2026] Estonia vs Luxembourg: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 01:00 ngày 4/10 (giờ Hàn Quốc)
Estonia · Trận trước: Bulgaria vs Estonia (30/9) · Trận tiếp theo: Estonia vs Iceland (7/10)
Luxembourg · Trận trước: Luxembourg vs Iceland (30/9) · Trận tiếp theo: Luxembourg vs Bulgaria (7/10)
Các trận UEFA Nations League C khác cùng ngày
Các trận UEFA Nations League C tuần này
- Síp vs Latvia
- Montenegro vs Armenia
- Kazakhstan vs Quần đảo Faroe
- Estonia vs Iceland
- Luxembourg vs Bulgaria
- Moldova vs Slovakia
- Albania vs San Marino
- Belarus vs Phần Lan
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha