Ngôn ngữ

Estonia vs Iceland

Chi tiết trận đấu
A. Le Coq Arena
EstoniaChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc
IcelandĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 07/10 01:43
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GMatvei Igonen
3DMaksim Paskotsi
2DMärten Kuusk
5DErko Tõugjas
6MRasmus Peetson
14MPatrik Kristal
20MMarkus Poom
10MKevor Palumets
13MJoseph Saliste
17FMattias Männilaan
7FRobi Saarma
Dự bị 12
19DMichael Schjønning-Larsen
4MMattias Käit
9FKarel Mustmaa
15MMaksimilian Skvortsov
1GEvert Grünvald
22GKarl Andre Vallner
16DJoonas Tamm
18DTanel Tammik
23MFrank Liivak
8MMarkus Soomets
11MMihkel Ainsalu
21FAlex Matthias Tamm
Huấn luyện viên Jurgen Henn
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GHákon Rafn Valdimarsson
4DVictor Pálsson
16DStefán Teitur Þórðarson
23DHörður Magnússon
3DDaníel Grétarsson
10MGylfi Sigurðsson
8MÍsak Bergmann Jóhannesson
7MHakon Arnar Haraldsson
22MAndri Guðjohnsen
18MMikael Anderson
9FOrri Óskarsson
Dự bị 12
2DLogi Tomasson
14FBrynjólfur Darri Willumsson
1GRúnar Alex Rúnarsson
13GAnton Ari Einarsson
15DAlfons Sampsted
19DBrynjar Ingi Bjarnason
6MAndri Fannar Baldursson
17MAron Gunnarsson
20MÞórir Jóhann Helgason
21MArnór Sigurðsson
5FÍsak Snær Þorvaldsson
11FJón Dagur Þórsteinsson
Huấn luyện viên Stefan Gislason
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 07/10 03:22

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Estonia000
Iceland000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 25'Thẻ vàngDaníel Grétarsson
  2. 61'Thay ngườiMattias KäitRa sân: Kevor Palumets
  3. 61'Thay ngườiKarel MustmaaRa sân: Mattias Männilaan
  4. 61'Thay ngườiMichael Schjønning-LarsenRa sân: Joseph Saliste
  5. 67'Thay ngườiBrynjólfur Darri WillumssonRa sân: Gylfi Sigurðsson
  6. 67'Thay ngườiLogi TomassonRa sân: Hörður Magnússon
  7. 68'Thay ngườiMaksimilian SkvortsovRa sân: Patrik Kristal
  8. 84'Thẻ vàngMichael Schjønning-Larsen
Thống kê đội · Cuối trận
38Kiểm soát bóng62
1,28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,58
13Sút12
3Sút trúng đích1
3Phạt góc7
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
360Chuyền bóng579
2Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFMärten Kuusk93000007.3
3 · DFMaksim Paskotsi93001006.9
5 · DFErko Tõugjas93000007.3
6 · MFRasmus Peetson93002007.7
7 · FWRobi Saarma93004005.9
12 · GKMatvei Igonen93000007.3
20 · MFMarkus Poom93001006.9
14 · MFPatrik Kristal68001007.3
10 · MFKevor Palumets61000006.6
13 · MFJoseph Saliste61000006.5
17 · FWMattias Männilaan61002007.0
4 · MF · Dự bịMattias Käit32001006.9
9 · FW · Dự bịKarel Mustmaa32000006.5
19 · DF · Dự bịMichael Schjønning-Larsen32000106.9
15 · MF · Dự bịMaksimilian Skvortsov25000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFDaníel Grétarsson93000107.3
4 · DFVictor Pálsson93002007.0
7 · MFHakon Arnar Haraldsson93001007.3
8 · MFÍsak Bergmann Jóhannesson93000007.6
9 · FWOrri Óskarsson93000006.9
12 · GKHákon Rafn Valdimarsson93000007.7
16 · DFStefán Teitur Þórðarson93000007.3
18 · MFMikael Anderson93001006.9
22 · MFAndri Guðjohnsen93001006.3
10 · MFGylfi Sigurðsson67001006.9
23 · DFHörður Magnússon67000007.6
2 · DF · Dự bịLogi Tomasson26000006.7
14 · FW · Dự bịBrynjólfur Darri Willumsson26002006.7
Tính đến 07/10 03:36

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:43

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà6,05Hòa3,87Đội khách1,61Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,836,05Hòa3,773,87Đội khách1,671,61
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
07/10 01:396,05▲3,87▼1,61▼
07/10 01:235,97▼3,89▼1,62▲
07/10 01:086,35▲3,991,57▼
07/10 00:526,07▲3,99▲1,59▼
07/10 00:335,91▲3,93▲1,61▼
07/10 00:215,72▼3,88▲1,64▼
07/10 00:055,79▼3,80▼1,65▲
06/10 23:496,03▼3,88▲1,61▼
Xem thêm · 50 trường hợpThu gọn
06/10 23:346,13▼3,81▼1,62
06/10 23:146,15▲3,82▲1,62
06/10 22:476,14▲3,81▼1,62▲
06/10 22:336,10▼3,85▲1,61
06/10 22:176,11▲3,84▼1,61
06/10 21:456,04▲3,92▼1,61
06/10 21:355,82▲3,99▲1,61
06/10 21:185,81▼3,98▼1,61
06/10 21:025,85▼4,001,61
06/10 20:465,86▲4,00▲1,61
06/10 20:295,85▼3,991,61
06/10 19:575,86▲3,99▼1,61
06/10 19:455,85▼4,00▼1,61▲
06/10 19:185,87▲4,01▲1,60▼
06/10 18:495,80▼4,00▼1,61▲
06/10 18:165,90▼4,04▼1,60▲
06/10 16:595,97▼4,07▼1,58
06/10 16:395,98▲4,08▼1,58
06/10 15:33Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
06/10 15:335,97▲4,09▲1,58▼
06/10 15:12Đã đóng
06/10 14:405,80▼4,04▼1,60
06/10 14:285,85▲4,05▲1,60▼
06/10 14:115,80▲4,04▲1,61▼
06/10 13:585,60▼3,98▼1,63▲
06/10 13:405,76▼4,00▲1,60
06/10 12:515,78▲3,971,60
06/10 11:525,77▼3,97▼1,60▲
06/10 09:545,82▼4,07▼1,58
06/10 05:155,84▲4,08▲1,58
06/10 05:025,83▲4,06▲1,58▼
06/10 01:575,80▲4,04▲1,59▲
05/10 23:165,69▼3,98▼1,57
05/10 21:045,74▲3,99▲1,57▼
05/10 20:265,493,90▼1,61▲
05/10 19:285,493,92▼1,60▲
05/10 18:395,493,97▲1,59▼
05/10 16:115,49▲3,89▼1,61
05/10 14:425,47▲3,90▲1,61▼
05/10 14:37Đã đóng
05/10 13:555,333,85▲1,63
05/10 12:225,333,83▲1,63▼
05/10 12:055,333,80▼1,64▲
05/10 11:535,333,84▲1,63
05/10 11:335,33▼3,83▼1,63▲
05/10 10:025,343,91▼1,62▲
04/10 22:105,34▼3,93▼1,61▲
04/10 21:275,40▲3,95▲1,60▼
04/10 19:544,91▲3,81▲1,68▲
04/10 19:12 Đầu tiên4,833,771,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle6,053,871,61
Betfair5,503,701,47
bet3655,754,001,57
Marathon5,953,941,61
1xBet6,024,111,56
Betano5,904,201,62
BetVictor6,003,901,55
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,80Đội khách -12,11Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,641,80Đội khách2,222,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
07/10 01:23Thay đổi mốc · 1.5 → 1
07/10 01:231,80▲2,11▲
07/10 00:52Tạm dừng
07/10 00:331,79▲2,08▼
07/10 00:211,75▲2,13▼
07/10 00:051,74▼2,17▲
07/10 00:01Tạm dừng
06/10 23:491,80▲2,11▼
Xem thêm · 52 trường hợpThu gọn
06/10 23:02Tạm dừng
06/10 22:471,792,13▲
06/10 22:171,79▼2,12▲
06/10 22:01Tạm dừng
06/10 21:45Tạm dừng2,09▲
06/10 21:35Tạm dừng2,08▲
06/10 20:18Tạm dừng
06/10 19:451,832,07▼
06/10 19:18Tạm dừng
06/10 18:491,83▼2,08▲
06/10 17:15Tạm dừng
06/10 16:591,86▼2,03▲
06/10 16:14Tạm dừng
06/10 15:331,87▲2,02▼
06/10 15:12Đã đóng
06/10 14:401,83▼2,06▲
06/10 14:281,85▲2,05▼
06/10 14:111,83▲2,07▼
06/10 14:02Tạm dừng
06/10 13:581,79▼2,12▲
06/10 13:401,83▲Tạm dừng
06/10 13:03Tạm dừng
06/10 12:51Tạm dừng2,06▼
06/10 12:02Tạm dừng
06/10 11:521,82▼2,07▲
06/10 10:01Tạm dừng
06/10 09:541,84▼2,04▲
06/10 05:56Tạm dừng
06/10 05:151,85▲2,03▼
06/10 05:021,84▲2,04▼
06/10 02:09Tạm dừng
06/10 01:57Tạm dừng2,05▲
06/10 00:05Tạm dừng
05/10 23:16Tạm dừng2,04▼
05/10 21:04Tạm dừng
05/10 20:261,75▼2,09▲
05/10 19:451,762,08▼
05/10 19:281,76▲Tạm dừng
05/10 18:39Tạm dừng
05/10 14:421,75▲2,10▼
05/10 14:37Đã đóng
05/10 14:031,72▲2,15▲
05/10 13:551,71▲2,14▼
05/10 12:221,70▲2,15▼
05/10 12:051,69▼2,16▲
05/10 11:531,71▲2,14▼
05/10 11:331,70▼2,15▲
05/10 10:021,73▼2,11▲
04/10 22:101,74▼2,10▲
04/10 21:271,75▲2,08▼
04/10 19:541,65▲2,24▲
04/10 19:12 Đầu tiên1,642,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle1,802,11
bet3651,802,00
Marathon1,782,06
1xBet1,881,94
Betano1,801,98
BetVictor1,741,94
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,07Xỉu 2.51,82Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,882,07Xỉu1,901,82
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
07/10 01:392,07▲1,82▼
07/10 01:232,02▲1,85▼
07/10 01:082,01▲1,86▼
07/10 00:521,99▼1,88▲
07/10 00:332,01▲1,86▲
07/10 00:212,00▼1,84▲
07/10 00:052,10▲1,77▼
06/10 23:492,07▼1,79▲
Xem thêm · 37 trường hợpThu gọn
06/10 22:472,16▲1,72▼
06/10 22:172,12▲1,75▼
06/10 21:452,05▲1,83▼
06/10 21:021,95▲1,92
06/10 20:461,941,92▼
06/10 20:291,94▼1,93▲
06/10 19:571,95▲1,92▼
06/10 18:491,931,93▼
06/10 16:391,93▲1,94▼
06/10 16:14Thay đổi mốc · 3 → 2.5
06/10 16:141,92▼1,95▲
06/10 15:12Đã đóng
06/10 14:111,931,94▲
06/10 13:581,93▲1,93
06/10 13:401,92▼1,93▲
06/10 11:521,94▲1,91▼
06/10 05:151,93▼1,93▲
06/10 01:571,94▲1,91▲
05/10 23:161,931,90▼
05/10 21:041,93▼1,91▲
05/10 20:261,95▲1,88▼
05/10 19:281,93▲1,91▼
05/10 18:391,89▼1,94▲
05/10 16:111,96▲1,88▼
05/10 14:421,94▼1,89▲
05/10 14:37Đã đóng
05/10 14:031,95▲1,88
05/10 13:551,94▼1,88▲
05/10 12:221,97▼1,85▲
05/10 12:051,99▲1,83▼
05/10 11:531,95▼1,87▲
05/10 11:331,96▲1,85▼
05/10 10:021,89▲1,93
04/10 22:101,881,93▼
04/10 21:271,88▼1,94▲
04/10 19:541,90▲1,92▲
04/10 19:12 Đầu tiên1,881,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,071,82
Betfair2,001,73
bet3652,101,70
Marathon2,031,80
1xBet2,031,80
Betano1,931,85
BetVictor1,941,74
Cả hai đội ghi bànCó2,00Không1,70Betfair · Nhà cái 6Có1,672,00Không2,101,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
07/10 01:432,00▲1,70▼
07/10 01:391,87▼1,80
07/10 01:231,91▼1,80▲
07/10 01:081,95▲1,75▼
07/10 00:181,91▼1,80▲
07/10 00:052,00▼1,73▲
06/10 23:532,10▲1,65▼
06/10 23:492,00▼1,73▲
Xem thêm · 43 trường hợpThu gọn
06/10 22:532,10▼1,65▼
06/10 22:292,15▲1,67▼
06/10 22:132,05▲1,73▼
06/10 21:492,00▲1,75▼
06/10 21:451,95▲1,80▼
06/10 21:021,91▲1,83▼
06/10 20:461,87▼1,87▲
06/10 20:061,91▲1,83▼
06/10 19:421,87▼1,87▲
06/10 19:051,91▲1,83▼
06/10 18:531,87▼1,87▲
06/10 18:371,91▲1,83▼
06/10 18:161,87▼1,87▲
06/10 15:17Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
06/10 15:171,911,83
06/10 15:12Đã đóng
06/10 13:431,91▼1,83▲
06/10 13:031,95▲1,80▼
06/10 10:491,91▼1,83▲
06/10 04:211,95▲1,80▼
06/10 03:521,91▼1,83▲
06/10 01:531,95▼1,80▲
05/10 22:552,00▲1,73▼
05/10 22:511,91▼1,80▲
05/10 22:062,00▲1,73▼
05/10 20:551,91▼1,80▲
05/10 20:512,00▲1,73▼
05/10 18:181,91▲1,80▼
05/10 14:421,831,83
05/10 14:37Đã đóng
05/10 12:011,83▲1,83▼
05/10 07:071,73▼2,00▲
05/10 06:311,80▲1,91▼
05/10 06:281,73▼2,00▲
05/10 04:321,80▲1,91▼
05/10 01:561,73▼2,00▲
05/10 01:521,80▲1,91▼
04/10 19:481,73▲2,00▼
04/10 18:561,67▲2,10▼
04/10 18:511,62▼2,20▲
04/10 18:411,67▲2,10▼
04/10 18:201,62▼2,20▲
04/10 18:04 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,001,70
bet3652,101,67
Marathon2,001,72
1xBet2,161,71
Betano1,931,78
BetVictor2,001,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
EstoniaTHHBHTBHBH2T 5H 4B · Dựa trên 11 trận
IcelandTTHBBHHBBT4T 4H 6B · Dựa trên 14 trận
Estonia
Dựa trên 11 trận
Iceland
Dựa trên 14 trận
11Trận14
2T 5H 4BT · H · B4T 4H 6B
18%Tỷ lệ thắng29%
45%Tỷ lệ hòa29%
0.91Ghi được mỗi trận1.64
1.73Bị ghi mỗi trận1.64
-9Hiệu số+0
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
36%Tỷ lệ không ghi bàn29%
0.88 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (9 trận)
2.01 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (9 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn43%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
8.1 (7 trận)Số cú sút mỗi trận11.4 (9 trận)
3.7 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (9 trận)
41% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (9 trận)
3.1 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (9 trận)
2.7 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (9 trận)
17.1 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (9 trận)
Estonia
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnIceland
Dựa trên 5 trận
4Trận5
1T 2H 1BT · H · B2T 2H 1B
25%Tỷ lệ thắng40%
50%Tỷ lệ hòa40%
0.75Ghi được mỗi trận2.80
1.00Bị ghi mỗi trận1.60
-1Hiệu số+6
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
25%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0.99 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.87
1.34 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận11.2
4.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6
48% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình56%
3.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận4.6
3.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2
16.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6
Estonia
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnIceland
Dựa trên 9 trận
7Trận9
1T 3H 3BT · H · B2T 2H 5B
14%Tỷ lệ thắng22%
43%Tỷ lệ hòa22%
1.00Ghi được mỗi trận1.00
2.14Bị ghi mỗi trận1.67
-8Hiệu số-6
14%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
43%Tỷ lệ không ghi bàn44%
0.79 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42 (4 trận)
2.52 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (4 trận)
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
1.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
6.0 (4 trận)Số cú sút mỗi trận11.8 (4 trận)
3.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5 (4 trận)
36% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (4 trận)
3.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (4 trận)
2.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (4 trận)
17.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2 (4 trận)
Estonia
Dựa trên 4 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuIceland
Dựa trên 6 trận
4Trận6
0T 1H 3BT · H · B2T 1H 3B
0%Tỷ lệ thắng33%
25%Tỷ lệ hòa17%
0.75Ghi được mỗi trận2.17
3.25Bị ghi mỗi trận1.83
-10Hiệu số+2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
25%Tỷ lệ không ghi bàn17%
0.72Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39
2.80Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
2.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
7.2Số cú sút mỗi trận10.2
2.5Sút trúng đích mỗi trận4.0
40%Kiểm soát bóng trung bình52%
1.5Phạt góc mỗi trận3.8
3.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3
17.0Phạm lỗi mỗi trận11.2
Estonia
Dựa trên 2 trận
Giao hữu quốc tếIceland
Dựa trên 5 trận
2Trận5
1T 1H 0BT · H · B0T 2H 3B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa40%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận0.60
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận2.20
+2Hiệu số-8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn60%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6
Estonia
Dựa trên 3 trận
UEFA Nations League AIceland
Dựa trên 3 trận
3Trận3
1T 2H 0BT · H · B2T 1H 0B
33%Tỷ lệ thắng67%
67%Tỷ lệ hòa33%
0.67Ghi được mỗi trận2.33
0.33Bị ghi mỗi trận0.33
+1Hiệu số+6
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.09Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.23
0.96Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.91
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
9.3Số cú sút mỗi trận14.0
5.3Sút trúng đích mỗi trận6.0
43%Kiểm soát bóng trung bình51%
5.3Phạt góc mỗi trận6.0
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.3
17.3Phạm lỗi mỗi trận12.3
Estonia
Dựa trên 2 trận
FIFA SeriesIceland
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Estonia T
2H
0Iceland T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Estonia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
0T 2H 0B
Tính đến 30/09 01:45