Ngôn ngữ

Moldova vs Slovakia

Chi tiết trận đấu
Stadionul Zimbru
MoldovaChủ nhà
0 : 4Tỷ số chung cuộc
SlovakiaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 07/10 01:43
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GDumitru Celeadnic
21DIoan-Calin Revenco
4DVladislav Baboglo
18DIurie Iovu
6DMihail Gherasimencov
2DOleg Reabciuk
14MVladimir Fratea
22MVadim Rață
9MSergiu Perciun
15FPetru Popescu
20FNicky Cleșcenco
Dự bị 12
19DDaniel Dumbrăvanu
8MCristian Dros
11MVictor Stina
3DMihail Stefan
7MNikita Motpan
23GAndrei Cojuhar
1GEmil Tîmbur
5DCatalin Cucos
13MSerafim Cojocari
16FDanila Forov
17MOvidiu David
10MDmytro Mandrychenko
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23GDominik Greif
2DIvan Mesík
14DMilan Škriniar
21DAdam Obert
16DDávid Hancko
22MStanislav Lobotka
8MOndrej Duda
18MIvan Schranz
10MTomáš Suslov
17MLukáš Haraslín
15FDavid Strelec
Dự bị 12
19MTomáš Rigo
7FLeo Sauer
20FErik Prekop
5DĽubomír Šatka
6MPeter Pokorný
1GMartin Dúbravka
12GJakub Surovčík
3DDenis Vavro
4DMartin Valjent
9FRóbert Boženík
11FTomáš Bobček
13FAdrián Kaprálik
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 07/10 03:36

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Moldova000
Slovakia224
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 8'Bàn thắngDavid Strelec
  2. 22'Thẻ vàngVadim Rață
  3. 44'Bàn thắngTomáš SuslovKiến tạo: Ivan Mesík
  4. 58'Thay ngườiCristian DrosRa sân: Mihail Gherasimencov
  5. 58'Thay ngườiDaniel DumbrăvanuRa sân: Vadim Rață
  6. 60'Bàn thắngDávid HanckoKiến tạo: Lukáš Haraslín
  7. 65'Thay ngườiVictor StinaRa sân: Nicky Cleșcenco
  8. 66'Thay ngườiMihail StefanRa sân: Vladislav Baboglo
  9. 67'Thay ngườiLeo SauerRa sân: Ivan Schranz
  10. 67'Thay ngườiTomáš RigoRa sân: Ondrej Duda
  11. 75'Bàn thắngLukáš HaraslínKiến tạo: Leo Sauer
  12. 76'Thay ngườiNikita MotpanRa sân: Ioan-Calin Revenco
  13. 81'Thay ngườiErik PrekopRa sân: David Strelec
  14. 82'Thay ngườiPeter PokornýRa sân: Tomáš Suslov
  15. 82'Thay ngườiĽubomír ŠatkaRa sân: Adam Obert
  16. 90'Thẻ vàngIurie Iovu
Thống kê đội · Cuối trận
46Kiểm soát bóng54
1,47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,57
17Sút14
5Sút trúng đích6
8Phạt góc3
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
429Chuyền bóng509
2Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFOleg Reabciuk90001006.7
9 · MFSergiu Perciun90002006.3
12 · GKDumitru Celeadnic90000004.9
14 · MFVladimir Fratea90002007.3
15 · FWPetru Popescu90002006.3
18 · DFIurie Iovu90002105.9
21 · DFIoan-Calin Revenco76000006.3
4 · DFVladislav Baboglo66000006.2
20 · FWNicky Cleșcenco65001005.9
6 · DFMihail Gherasimencov58000006.2
22 · MFVadim Rață58001106.2
8 · MF · Dự bịCristian Dros32001006.5
19 · DF · Dự bịDaniel Dumbrăvanu32000006.2
11 · MF · Dự bịVictor Stina25000006.9
3 · DF · Dự bịMihail Stefan24000006.5
7 · MF · Dự bịNikita Motpan14000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFIvan Mesík90011006.9
14 · DFMilan Škriniar90000007.6
16 · DFDávid Hancko90102008.9
17 · MFLukáš Haraslín90112008.6
22 · MFStanislav Lobotka90000007.3
23 · GKDominik Greif90000007.9
10 · MFTomáš Suslov82101007.6
21 · DFAdam Obert82000007.7
15 · FWDavid Strelec81102007.7
8 · MFOndrej Duda67000007.2
18 · MFIvan Schranz67000006.7
7 · FW · Dự bịLeo Sauer23011007.3
19 · MF · Dự bịTomáš Rigo23000007.2
20 · FW · Dự bịErik Prekop9000006.7
5 · DF · Dự bịĽubomír Šatka8000006.9
6 · MF · Dự bịPeter Pokorný8000006.6
Tính đến 07/10 04:09

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:43

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà8,05Hòa4,59Đội khách1,42Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà7,468,05Hòa4,714,59Đội khách1,391,42
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
07/10 01:398,05▲4,59▲1,42▼
07/10 01:238,02▼4,57▼1,43▲
07/10 01:088,31▲4,64▼1,41▼
07/10 00:528,104,65▲1,42
07/10 00:338,10▼4,64▼1,42▲
07/10 00:218,35▼4,73▼1,40
07/10 00:058,37▲4,741,40
06/10 23:148,36▼4,74▼1,40
Xem thêm · 35 trường hợpThu gọn
06/10 23:068,39▼4,75▼1,40▲
06/10 22:478,57▼4,79▼1,39▲
06/10 22:338,69▼4,82▼1,38▲
06/10 22:179,33▼4,99▼1,36▲
06/10 22:099,37▲5,001,35▼
06/10 21:459,35▼5,00▼1,36▲
06/10 21:189,45▲5,03▲1,35▼
06/10 21:029,23▼4,98▼1,36▲
06/10 20:299,35▲5,01▲1,35▼
06/10 20:188,91▲4,91▲1,37
06/10 19:578,85▼4,90▼1,37
06/10 19:458,97▲4,93▲1,37
06/10 19:188,92▲4,90▲1,37▼
06/10 18:578,70▲4,86▼1,38
06/10 18:298,67▼4,87▼1,38
06/10 15:33Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
06/10 15:338,70▲4,88▲1,38▼
06/10 15:12Đã đóng
06/10 14:408,44▼4,82▼1,39▲
06/10 13:588,68▲4,88▲1,38▲
06/10 13:408,55▲4,84▲1,37▼
06/10 12:238,39▲4,79▲1,38
06/10 11:528,354,78▼1,38
06/10 11:218,35▲4,881,38
06/10 07:028,34▼4,88▼1,38▲
06/10 05:028,38▼4,89▼1,37▲
06/10 04:468,62▲4,96▲1,36▼
06/10 01:577,78▲4,68▲1,41▲
06/10 00:597,58▲4,61▲1,40
05/10 22:597,554,59▼1,40
05/10 20:387,55▲4,60▲1,40▼
05/10 14:427,394,571,41
05/10 14:37Đã đóng
04/10 19:077,39▼4,57▼1,41▲
03/10 22:03 Đầu tiên7,464,711,39
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle8,054,591,42
Betfair7,504,331,33
bet3657,004,501,42
Marathon8,304,701,41
1xBet7,114,571,44
Betano8,254,701,40
BetVictor8,004,401,40
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +12,23Đội khách -11,69Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,212,23Đội khách1,671,69
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
07/10 01:392,23▲1,69▼
07/10 01:23Thay đổi mốc · 1.5 → 1
07/10 01:232,22▼1,70▲
07/10 01:082,27▲1,67▼
07/10 00:522,26▲1,68
07/10 00:332,25▼1,68▲
07/10 00:212,31▼1,65
06/10 23:062,32▼1,65▲
Xem thêm · 33 trường hợpThu gọn
06/10 22:472,36▼1,62▲
06/10 22:332,39▼1,61▲
06/10 22:172,52▼1,56
06/10 22:092,53▲1,56
06/10 21:452,52▼1,56▲
06/10 21:182,55▲1,55▼
06/10 21:022,51▼1,56▲
06/10 20:292,53▲1,55▼
06/10 20:182,45▲1,58▼
06/10 19:572,44▼1,59▲
06/10 19:452,47▲1,58
06/10 19:182,46▲1,58▼
06/10 18:292,42▼1,60▲
06/10 15:332,43▲1,59▼
06/10 15:12Đã đóng
06/10 14:402,38▼1,62▲
06/10 13:582,43▲1,60▲
06/10 13:402,42▲1,59▼
06/10 12:232,39▲1,60▼
06/10 11:522,38▼1,61▲
06/10 07:022,40▼1,60▲
06/10 05:022,41▼1,59▲
06/10 04:462,46▲1,57▼
06/10 01:572,27▲1,66▲
06/10 00:592,26▲1,65▼
05/10 20:382,25▲1,66▼
05/10 14:422,221,68
05/10 14:37Đã đóng
05/10 14:032,22▲1,68▲
05/10 03:56Tạm dừng
05/10 03:192,211,67
04/10 19:23Tạm dừng
04/10 19:07 Đầu tiên2,211,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle2,231,69
bet3652,351,58
Marathon2,251,66
1xBet2,231,67
Betano2,301,60
BetVictor2,121,62
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,84Xỉu 2.52,00Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,741,84Xỉu2,082,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
07/10 01:231,84▲2,00▼
07/10 00:331,832,01▼
07/10 00:051,83▲2,02▼
06/10 23:141,82▼2,03▲
06/10 23:061,83▲2,02▼
06/10 22:331,82▲2,03▼
06/10 20:291,80▼2,05▲
06/10 19:571,812,04▼
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
06/10 19:181,81▲2,05
06/10 18:571,80▲2,05▼
06/10 18:291,792,06▼
06/10 16:14Thay đổi mốc · 1.5 → 2.5
06/10 16:141,792,07
06/10 15:33Đã đóng2,07▲
06/10 15:12Đã đóng
06/10 14:401,792,06▼
06/10 13:581,79▲2,07▲
06/10 12:231,782,06▲
06/10 11:211,78▼2,05
06/10 05:021,79▲2,05▼
06/10 04:461,78▼2,06▲
06/10 01:571,832,03▲
05/10 20:381,832,02▲
05/10 14:421,832,01
05/10 14:37Đã đóng
05/10 14:031,832,01▲
04/10 19:071,83▲2,00▼
03/10 22:03 Đầu tiên1,742,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,842,00
Betfair1,851,91
bet3651,802,00
Marathon1,822,01
1xBet1,911,91
Betano1,801,98
BetVictor1,791,89
Cả hai đội ghi bànCó2,05Không1,67Betfair · Nhà cái 6Có1,912,05Không1,801,67
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
07/10 01:392,05▼1,67▲
07/10 01:082,10▲1,65▼
07/10 00:522,00▼1,73▲
06/10 22:532,10▲1,65▼
06/10 19:052,05▲1,73▼
06/10 15:17Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
06/10 15:172,001,75
06/10 15:12Đã đóng
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
06/10 15:002,00▲1,75▼
06/10 14:441,95▼1,80▲
06/10 05:202,00▲1,75▼
06/10 04:081,91▼1,83▲
06/10 03:521,95▲1,80▼
06/10 01:531,91▼1,83▲
05/10 17:252,00▼1,73▲
05/10 14:422,101,67
05/10 14:37Đã đóng
05/10 08:362,10▲1,67▼
04/10 06:302,00▲1,73▼
03/10 23:04 Đầu tiên1,911,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,051,67
bet3652,101,67
Marathon2,021,71
1xBet2,161,71
Betano2,071,67
BetVictor2,001,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MoldovaTHBHHBBBBH1T 4H 8B · Dựa trên 13 trận
SlovakiaHTTHTTBBTT8T 2H 3B · Dựa trên 13 trận
Moldova
Dựa trên 13 trận
Slovakia
Dựa trên 13 trận
13Trận13
1T 4H 8BT · H · B8T 2H 3B
8%Tỷ lệ thắng62%
31%Tỷ lệ hòa15%
0.92Ghi được mỗi trận1.54
2.77Bị ghi mỗi trận1.31
-24Hiệu số+3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới46%
31%Tỷ lệ không ghi bàn15%
0.72 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10 (8 trận)
3.01 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07 (8 trận)
69%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
54%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
10.7 (7 trận)Số cú sút mỗi trận11.0 (8 trận)
3.0 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5 (8 trận)
38% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (8 trận)
3.3 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (8 trận)
1.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (8 trận)
10.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4 (8 trận)
Moldova
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSlovakia
Dựa trên 9 trận
5Trận9
0T 2H 3BT · H · B7T 1H 1B
0%Tỷ lệ thắng78%
40%Tỷ lệ hòa11%
0.60Ghi được mỗi trận2.00
2.20Bị ghi mỗi trận0.89
-8Hiệu số+10
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
60%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0.96 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27 (4 trận)
2.23 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.74 (4 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
12.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (4 trận)
2.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (4 trận)
46% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (4 trận)
3.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (4 trận)
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (4 trận)
10.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (4 trận)
Moldova
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnSlovakia
Dựa trên 4 trận
8Trận4
1T 2H 5BT · H · B1T 1H 2B
12%Tỷ lệ thắng25%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.12Ghi được mỗi trận0.50
3.12Bị ghi mỗi trận2.25
-16Hiệu số-7
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
12%Tỷ lệ không ghi bàn50%
0.55 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.94
3.59 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40
88%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
1.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
9.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận8.5
3.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.5
32% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình52%
3.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận5.2
1.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.8
10.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0
Moldova
Dựa trên 5 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuSlovakia
Dựa trên 6 trận
5Trận6
0T 1H 4BT · H · B4T 0H 2B
0%Tỷ lệ thắng67%
20%Tỷ lệ hòa0%
0.60Ghi được mỗi trận1.00
4.40Bị ghi mỗi trận1.33
-19Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
40%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0.50Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10
3.77Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn17%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
1.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
2.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
7.4Số cú sút mỗi trận9.3
1.8Sút trúng đích mỗi trận2.7
32%Kiểm soát bóng trung bình47%
2.4Phạt góc mỗi trận4.0
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.0
10.2Phạm lỗi mỗi trận11.3
Moldova
Dựa trên 5 trận
Giao hữu quốc tếSlovakia
Dựa trên 3 trận
5Trận3
0T 2H 3BT · H · B2T 1H 0B
0%Tỷ lệ thắng67%
40%Tỷ lệ hòa33%
1.20Ghi được mỗi trận2.00
2.00Bị ghi mỗi trận1.00
-4Hiệu số+3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
1.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Moldova
Dựa trên 3 trận
UEFA Nations League ASlovakia
Dựa trên 3 trận
3Trận3
1T 1H 1BT · H · B2T 1H 0B
33%Tỷ lệ thắng67%
33%Tỷ lệ hòa33%
1.00Ghi được mỗi trận1.67
1.33Bị ghi mỗi trận0.67
-1Hiệu số+3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
MoldovaVòng play-off liên lục địaSlovakia
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Moldova T
0H
1Slovakia T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Moldova Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B