Ngôn ngữ

Síp vs Latvia

Chi tiết trận đấu
GSP Stadium
SípChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
LatviaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 05/10 22:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GFabiano
15DLeonidas Konomis
4DHector Kyprianou
3DNikolas Panagiotou
14DGiorgos Malekkidis
18MKostakis Artymatas
20MGrigoris Kastanos
23MMarcus Edwards
10MLoizos Loizou
11MAndronikos Kakoullis
9FIoannis Pittas
Dự bị 12
13MGiannis Kosti
19FStavros Georgiou
8MChambos Kyriakou
7FAngelos Neophytou
6DNick Tsaroulla
12GJoel Mall
22GAndreas Paraskevas
2DEvagoras Antoniou
5DConstantinos Sotiriou
16MPanagiotis Andreou
17DAndreas Christou
21FMarinos Tzionis
Huấn luyện viên Sofronis Augousti
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
23GRihards Matrevics
13DRaivis Jurkovskis
21DDeniss Melniks
4DOskars Vientiess
2DDaniels Balodis
14DAndrejs Cigaņiks
7MEduards Daskevics
10MLūkass Vapne
15MDmitrijs Zelenkovs
17MMarkuss Strods
9FVladislavs Gutkovskis
Dự bị 11
6MDanila Patijčuks
16MKristers Cudars
20FRoberts Uldriķis
18MAlbert Aleksanjan
22MAleksejs Saveljevs
12GFrenks Orols
1GNils Purins
5FOskars Rubenis
19DMaksims Tonisevs
3MGlebs Žaleiko
8MEduards Emsis
Huấn luyện viên Paolo Nicolato
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 06/10 02:54

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Síp022
Latvia011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 29'Thẻ vàngRaivis Jurkovskis
  2. 46'Thay ngườiDanila PatijčuksRa sân: Markuss Strods
  3. 46'Thay ngườiKristers CudarsRa sân: Lūkass Vapne
  4. 57'Bàn thắngEduards DaskevicsKiến tạo: Vladislavs Gutkovskis
  5. 58'Thay ngườiStavros GeorgiouRa sân: Loizos Loizou
  6. 58'Thay ngườiGiannis KostiRa sân: Andronikos Kakoullis
  7. 60'Thay ngườiRoberts UldriķisRa sân: Vladislavs Gutkovskis
  8. 67'Thay ngườiChambos KyriakouRa sân: Kostakis Artymatas
  9. 67'Thay ngườiAngelos NeophytouRa sân: Ioannis Pittas
  10. 70'Bàn thắngGiannis Kosti
  11. 74'Thay ngườiAlbert AleksanjanRa sân: Eduards Daskevics
  12. 76'Thẻ vàngDanila Patijčuks
  13. 85'Thẻ vàngLeonidas Konomis
  14. 85'Thẻ vàngAndrejs Cigaņiks
  15. 88'Thay ngườiAleksejs SaveljevsRa sân: Dmitrijs Zelenkovs
  16. 90'Thay ngườiNick TsaroullaRa sân: Grigoris Kastanos
  17. 90+4'Bàn thắngMarcus EdwardsKiến tạo: Nick Tsaroulla
  18. 90+5'Thẻ vàngMarcus Edwards
Thống kê đội · Cuối trận
61Kiểm soát bóng39
2,06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,73
19Sút12
7Sút trúng đích1
7Phạt góc3
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
600Chuyền bóng385
0Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFabiano90000005.7
3 · DFNikolas Panagiotou90000006.3
4 · DFHector Kyprianou90000007.2
14 · DFGiorgos Malekkidis90001007.2
15 · DFLeonidas Konomis90001106.6
23 · MFMarcus Edwards90104108.3
20 · MFGrigoris Kastanos89000007.3
9 · FWIoannis Pittas67001006.2
18 · MFKostakis Artymatas67000006.3
10 · MFLoizos Loizou58002007.6
11 · MFAndronikos Kakoullis58001006.5
13 · MF · Dự bịGiannis Kosti32103007.2
19 · FW · Dự bịStavros Georgiou32000006.7
7 · FW · Dự bịAngelos Neophytou23000006.5
8 · MF · Dự bịChambos Kyriakou23000006.9
6 · DF · Dự bịNick Tsaroulla101000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFDaniels Balodis90000006.5
4 · DFOskars Vientiess90000007.3
13 · DFRaivis Jurkovskis90000106.5
14 · DFAndrejs Cigaņiks90002106.6
21 · DFDeniss Melniks90000005.9
23 · GKRihards Matrevics90000008.3
15 · MFDmitrijs Zelenkovs88000007.0
7 · MFEduards Daskevics74102007.9
9 · FWVladislavs Gutkovskis60012006.9
10 · MFLūkass Vapne45001006.9
17 · MFMarkuss Strods45000006.3
6 · MF · Dự bịDanila Patijčuks45001106.7
16 · MF · Dự bịKristers Cudars45000006.6
20 · FW · Dự bịRoberts Uldriķis30000006.3
18 · MF · Dự bịAlbert Aleksanjan16001006.3
22 · MF · Dự bịAleksejs Saveljevs200000—
Tính đến 06/10 02:54

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:59

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,59Hòa3,85Đội khách6,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,711,59Hòa3,563,85Đội khách4,846,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
05/10 22:591,59▼3,85▲6,50▲
05/10 22:391,60▼3,82▲6,44▲
05/10 22:271,61▲3,78▼6,36▼
05/10 22:101,57▲3,90▼6,68▼
05/10 21:571,533,96▼7,21▲
05/10 21:401,53▼4,00▲7,13▲
05/10 21:281,54▼3,96▲7,04▲
05/10 21:121,55▲3,94▼6,98▼
Xem thêm · 43 trường hợpThu gọn
05/10 21:041,53▼4,00▲7,06▲
05/10 20:381,54▼3,97▼6,91▲
05/10 20:261,553,99▲6,86▲
05/10 20:101,553,98▲6,82
05/10 19:571,55▼3,97▲6,82▲
05/10 19:401,563,94▲6,78▲
05/10 19:281,563,91▼6,73▼
05/10 18:521,563,92▼6,77▲
05/10 18:221,56▲3,94▼6,74▲
05/10 17:501,554,02▼6,71▲
05/10 17:421,554,036,60▲
05/10 17:211,554,03▼6,57▼
05/10 17:091,55▼4,05▼6,65▲
05/10 16:531,56▼4,06▲6,45▲
05/10 16:111,593,986,11▲
05/10 15:501,59▼3,98▲6,10▲
05/10 14:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
05/10 14:421,60▼3,96▲6,05▲
05/10 14:37Đã đóng
05/10 13:551,62▼3,91▲5,80▲
05/10 13:431,64▲3,88▼5,72▼
05/10 13:341,62▲3,92▼5,85▼
05/10 12:341,60▼3,94▲6,03▲
05/10 11:531,613,92▼5,99▼
05/10 11:331,61▲3,93▼6,01▼
05/10 11:141,603,94▲6,03▲
05/10 11:021,60▲3,91▼5,96▲
05/10 10:451,59▼3,95▲5,93▲
05/10 10:141,623,87▲5,81▲
05/10 09:471,62▼3,85▲5,74▲
05/10 06:591,63▲3,83▼5,71▼
05/10 06:471,61▲3,89▼5,89▲
05/10 06:281,60▼3,92▲5,88▲
04/10 23:091,62▲3,89▲5,77▲
04/10 22:401,60▼3,84▲5,66▲
04/10 17:341,65▲3,73▼5,30▼
04/10 16:471,61▼3,83▲5,59▲
04/10 16:201,68▼3,69▲5,12▲
04/10 02:061,69▼3,66▲5,08▲
03/10 22:181,713,64▲5,00
03/10 20:451,71▼3,62▲5,00▲
03/10 19:471,72▲3,60▲4,92▲
03/10 18:54 Đầu tiên1,713,564,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,593,856,50
Betfair1,473,506,00
bet3651,573,606,50
Marathon1,583,886,55
1xBet1,543,837,16
Betano1,653,806,60
BetVictor1,553,756,50
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,11Đội khách +11,80Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,362,11Đội khách1,571,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
05/10 22:592,111,80▲
05/10 22:392,11▼1,77▲
05/10 22:272,13▲1,76▼
05/10 22:102,05▲1,84▼
05/10 21:571,97▲1,92▼
05/10 21:401,96▼1,93▲
05/10 21:281,98▼1,91▲
05/10 21:121,99▲1,90▼
Xem thêm · 41 trường hợpThu gọn
05/10 21:041,95▼1,93▲
05/10 20:261,981,91▲
05/10 20:101,98▼1,90
05/10 19:571,99▼1,90▲
05/10 19:402,00▼1,89▲
05/10 19:282,01▲1,88▼
05/10 18:222,00▲1,89▼
05/10 17:501,97▼1,91▲
05/10 17:211,99▲1,90▼
05/10 17:091,97▼1,92▲
05/10 16:531,99▼1,89▲
05/10 15:502,05▼1,81
05/10 14:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
05/10 14:422,06▼1,81▲
05/10 14:37Đã đóng
05/10 13:552,12▼1,76▲
05/10 13:432,14▲1,75▼
05/10 13:342,11▲1,77▼
05/10 12:342,10▼1,78▲
05/10 11:532,12▲1,76▼
05/10 11:332,11▲1,77▼
05/10 11:142,101,78▲
05/10 11:022,10▼1,77▼
05/10 10:452,11▼1,79▲
05/10 10:142,13▼1,74▲
05/10 09:472,15▼1,73▲
05/10 06:592,16▲1,72▼
05/10 06:472,10▲1,76▼
05/10 06:282,09▼1,77▲
04/10 23:092,12▲1,75▲
04/10 22:402,11▼1,74▲
04/10 17:342,24▲1,67▼
04/10 16:47Thay đổi mốc · -0.5 → -1
04/10 16:472,12▼1,74▲
04/10 16:202,29▼1,63▲
04/10 11:162,31▲1,62
04/10 02:062,30▼1,62▲
03/10 22:182,33▼1,60
03/10 20:452,34▼1,60▲
03/10 19:472,38▲1,58▲
03/10 18:54 Đầu tiên2,361,57
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,111,80
bet3652,051,75
Marathon2,021,81
1xBet1,911,91
Betano2,051,75
BetVictor1,951,73
Tài/Xỉu2Tài 21,68Xỉu 22,23Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,591,68Xỉu2,302,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
05/10 22:591,68▼2,23▲
05/10 22:391,692,22▲
05/10 22:27Thay đổi mốc · 2.5 → 2
05/10 22:271,69▲2,21▼
05/10 22:101,65▼2,29▲
05/10 21:571,68▲2,24▼
05/10 21:121,64▲2,31▼
05/10 20:381,61▲2,38▼
Xem thêm · 31 trường hợpThu gọn
05/10 19:571,59▼2,42▲
05/10 19:401,602,41▲
05/10 19:281,602,40▼
05/10 18:521,60▲2,41▼
05/10 18:221,58▲2,44▼
05/10 17:211,572,46▼
05/10 17:091,572,47▲
05/10 16:531,572,46▲
05/10 16:111,572,45▼
05/10 14:421,572,46▲
05/10 14:37Đã đóng
05/10 13:551,57▼2,45▲
05/10 13:431,58▲2,44▼
05/10 11:141,572,45▲
05/10 11:021,57▲2,44
05/10 10:451,56▼2,44
05/10 10:141,572,44▲
05/10 06:591,57▲2,43▼
05/10 06:471,562,45▼
05/10 06:281,562,46▲
04/10 23:091,562,45▲
04/10 22:401,56▼2,44▲
04/10 17:341,58▲2,39▼
04/10 16:471,56▼2,44▲
04/10 16:201,58▼2,38▲
04/10 11:161,59▲2,37▲
04/10 02:061,582,36▲
03/10 22:181,58▼2,35▲
03/10 20:451,602,33▲
03/10 19:471,60▲2,32▲
03/10 18:54 Đầu tiên1,592,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,682,23
Marathon1,622,18
1xBet1,692,20
Betano1,652,22
BetVictor1,642,08
Cả hai đội ghi bànCó2,15Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có2,002,15Không1,731,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
05/10 22:512,15▼1,60
05/10 22:432,20▲1,60▼
05/10 22:062,10▼1,65▲
05/10 21:532,20▲1,60▼
05/10 21:442,10▼1,65▲
05/10 21:402,20▲1,60▼
05/10 21:282,10▼1,65▲
05/10 21:162,20▲1,60▼
Xem thêm · 31 trường hợpThu gọn
05/10 20:062,10▲1,65▼
05/10 19:202,05▼1,73▲
05/10 18:562,15▲1,67▼
05/10 18:522,05▲1,73▼
05/10 18:022,00▼1,75▲
05/10 17:052,05▲1,73▼
05/10 16:572,00▼1,75▲
05/10 16:532,05▼1,73▲
05/10 15:022,15▲1,67▼
05/10 14:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
05/10 14:422,001,75
05/10 14:37Đã đóng
05/10 14:182,00▼1,75▲
05/10 14:032,05▲1,73▼
05/10 13:432,00▼1,75▲
05/10 13:262,05▲1,73▼
05/10 13:222,00▼1,75▲
05/10 13:182,05▲1,73▼
05/10 12:342,00▼1,75▲
05/10 11:532,05▲1,73▼
05/10 08:002,00▲1,75▼
05/10 06:311,95▼1,80▲
05/10 05:302,00▼1,75▲
05/10 05:212,05▲1,73▼
05/10 05:172,00▲1,75▼
05/10 03:561,95▼1,80▲
04/10 23:302,00▲1,75▼
04/10 23:051,95▼1,80▲
04/10 17:342,00▼1,73▲
04/10 16:472,10▲1,67▼
02/10 22:12 Đầu tiên2,001,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,151,60
bet3652,201,62
Marathon2,191,60
1xBet2,441,57
Betano2,121,65
BetVictor2,201,60
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SípTHBTHTBBBT4T 4H 5B · Dựa trên 13 trận
LatviaBHBBHBHBB0T 3H 6B · Dựa trên 9 trận
Síp
Dựa trên 13 trận
Latvia
Dựa trên 9 trận
13Trận9
4T 4H 5BT · H · B0T 3H 6B
31%Tỷ lệ thắng0%
31%Tỷ lệ hòa33%
1.46Ghi được mỗi trận0.44
1.31Bị ghi mỗi trận1.67
+2Hiệu số-11
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
31%Tỷ lệ không ghi bàn67%
1.68 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.95 (8 trận)
1.54 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.66 (8 trận)
46%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
46%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận8.2 (8 trận)
4.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận1.8 (8 trận)
50% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (8 trận)
4.6 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.5 (8 trận)
2.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
10.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2 (8 trận)
Síp
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLatvia
Dựa trên 5 trận
7Trận5
2T 2H 3BT · H · B0T 2H 3B
29%Tỷ lệ thắng0%
29%Tỷ lệ hòa40%
1.57Ghi được mỗi trận0.60
1.86Bị ghi mỗi trận2.00
-2Hiệu số-7
14%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
29%Tỷ lệ không ghi bàn60%
1.52 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.85
1.40 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.70
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.0 (4 trận)Số cú sút mỗi trận9.0
3.8 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận1.4
48% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình45%
4.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận3.8
2.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
10.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6
Síp
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnLatvia
Dựa trên 4 trận
6Trận4
2T 2H 2BT · H · B0T 1H 3B
33%Tỷ lệ thắng0%
33%Tỷ lệ hòa25%
1.33Ghi được mỗi trận0.25
0.67Bị ghi mỗi trận1.25
+4Hiệu số-4
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
33%Tỷ lệ không ghi bàn75%
1.83 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12 (3 trận)
1.68 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59 (3 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận7.0 (3 trận)
5.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.3 (3 trận)
51% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình38% (3 trận)
5.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận3.0 (3 trận)
3.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
9.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (3 trận)
Síp
Dựa trên 5 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuLatvia
Dựa trên 5 trận
5Trận5
1T 2H 2BT · H · B0T 1H 4B
20%Tỷ lệ thắng0%
40%Tỷ lệ hòa20%
1.60Ghi được mỗi trận0.60
1.40Bị ghi mỗi trận2.20
+1Hiệu số-8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
40%Tỷ lệ không ghi bàn60%
2.06Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15
1.53Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.81
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
14.0Số cú sút mỗi trận7.8
4.6Sút trúng đích mỗi trận2.2
52%Kiểm soát bóng trung bình43%
4.8Phạt góc mỗi trận3.4
2.8Thẻ vàng mỗi trận2.2
11.0Phạm lỗi mỗi trận11.0
Síp
Dựa trên 3 trận
UEFA Nations League ALatvia
Dựa trên 3 trận
3Trận3
1T 1H 1BT · H · B0T 1H 2B
33%Tỷ lệ thắng0%
33%Tỷ lệ hòa33%
1.00Ghi được mỗi trận0.33
0.67Bị ghi mỗi trận1.33
+1Hiệu số-3
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
33%Tỷ lệ không ghi bàn67%
1.03Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.62
1.56Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.41
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.3Số cú sút mỗi trận9.0
4.3Sút trúng đích mỗi trận1.0
45%Kiểm soát bóng trung bình43%
4.3Phạt góc mỗi trận3.7
2.7Thẻ vàng mỗi trận1.0
8.3Phạm lỗi mỗi trận11.7
Síp
Dựa trên 5 trận
Giao hữu quốc tếLatvia
Dựa trên 1 trận
5Trận1
2T 1H 2BT · H · B0T 1H 0B
40%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
20%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.60Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.60Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+0Hiệu số+0
20%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
20%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Síp T
2H
0Latvia T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Síp Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 27/09 20:00