Ngôn ngữ

Luxembourg vs Bulgaria

Chi tiết trận đấu
Stade de Luxembourg
LuxembourgChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
BulgariaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 07/10 01:43
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAnthony Moris
4DFlorian Bohnert
5DVahid Selimović
13DDirk Carlson
14DEric Veiga
6MTomas de Sousa Moreira
15MOmar Natami
11MVincent Thill
8MEnzo Duarte
17MHamza Kadamani
9FJayson Videira Pereira
Dự bị 12
12GTiago Pereira Cardoso
7FAiman Dardari
19MMathias Olesen
10MTimothé Rupil
21MSebastien Thill
16GTim Kips
23GLucas Fox
2DEldin Džogović
18MSofiane Ikene
22DMarvin Martins
20MMiguel Fernandes Gonçalves
3FArnold Qevani
Huấn luyện viên Jeff Strasser
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GDaniel Naumov
2DYoni Stoyanov
13DStefan Velkov
6DEmil Tsenov
15DHristiyan Petrov
8MAndrian Kraev
4MIlia Gruev
17MMartin Minchev
11MGeorgi Rusev
18MKristiyan Balov
9FAtanas Iliev
Dự bị 12
16MPetko Panayotov
21FStanislav Ivanov
20FVladimir Nikolov
5DKristian Dimitrov
12GDimitar Mitov
23GAleks Bozhev
3DAndrea Hristov
19DIvan Turitsov
7MBorislav Tsonev
10FZdravko Dimitrov
14MAsen Chandarov
22MKristiyan Stoyanov
Huấn luyện viên Atanas Ribarski
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 07/10 03:36

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Luxembourg000
Bulgaria202
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 19'Bàn thắngKristiyan BalovKiến tạo: Emil Tsenov
  2. 31'Thẻ vàngGeorgi Rusev
  3. 34'Bàn thắngAtanas IlievKiến tạo: Georgi Rusev
  4. 41'Thẻ vàngStefan Velkov
  5. 46'Thay ngườiMathias OlesenRa sân: Enzo Duarte
  6. 46'Thay ngườiAiman DardariRa sân: Jayson Videira Pereira
  7. 46'Thay ngườiTiago Pereira CardosoRa sân: Anthony Moris
  8. 50'Thay ngườiPetko PanayotovRa sân: Georgi Rusev
  9. 51'Thẻ vàngYoni Stoyanov
  10. 66'Thay ngườiVladimir NikolovRa sân: Atanas Iliev
  11. 66'Thay ngườiStanislav IvanovRa sân: Kristiyan Balov
  12. 67'Thay ngườiTimothé RupilRa sân: Tomas de Sousa Moreira
  13. 78'Thay ngườiSebastien ThillRa sân: Eric Veiga
  14. 81'Thẻ vàngDirk Carlson
  15. 83'Thay ngườiKristian DimitrovRa sân: Martin Minchev
Thống kê đội · Cuối trận
63Kiểm soát bóng37
1,81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,87
18Sút13
7Sút trúng đích5
5Phạt góc4
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
582Chuyền bóng348
3Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFFlorian Bohnert90000006.2
5 · DFVahid Selimović90003007.5
11 · MFVincent Thill90003006.6
13 · DFDirk Carlson90000107.2
15 · MFOmar Natami90005006.7
17 · MFHamza Kadamani90001006.5
14 · DFEric Veiga78001006.6
6 · MFTomas de Sousa Moreira67001006.6
1 · GKAnthony Moris45000005.6
8 · MFEnzo Duarte45000006.0
9 · FWJayson Videira Pereira45000006.3
7 · FW · Dự bịAiman Dardari45001007.2
12 · GK · Dự bịTiago Pereira Cardoso45000006.7
19 · MF · Dự bịMathias Olesen45002007.0
10 · MF · Dự bịTimothé Rupil23000006.9
21 · MF · Dự bịSebastien Thill12000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDaniel Naumov90000009.3
2 · DFYoni Stoyanov90002107.9
4 · MFIlia Gruev90000007.2
6 · DFEmil Tsenov90010007.2
8 · MFAndrian Kraev90002007.2
13 · DFStefan Velkov90000107.6
15 · DFHristiyan Petrov90000007.5
17 · MFMartin Minchev83001006.9
9 · FWAtanas Iliev66104007.2
18 · MFKristiyan Balov66101007.9
11 · MFGeorgi Rusev50011107.3
16 · MF · Dự bịPetko Panayotov40000006.9
20 · FW · Dự bịVladimir Nikolov24001006.5
21 · FW · Dự bịStanislav Ivanov24000006.7
5 · DF · Dự bịKristian Dimitrov11000006.6
Tính đến 07/10 04:09

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:43

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,51Hòa2,99Đội khách3,27Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,072,51Hòa3,522,99Đội khách3,343,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
07/10 01:392,51▲2,99▼3,27▼
07/10 01:232,44▲3,04▼3,34▲
07/10 01:082,41▲3,10▲3,31▼
07/10 00:522,38▼3,07▲3,42▲
07/10 00:332,403,05▲3,39▼
07/10 00:052,40▲2,97▼3,52▲
06/10 23:492,39▲2,98▼3,51▲
06/10 23:142,38▼3,00▲3,50
Xem thêm · 41 trường hợpThu gọn
06/10 23:062,39▼2,98▲3,50▼
06/10 22:332,40▲2,96▼3,51▼
06/10 22:172,39▲2,97▼3,52▲
06/10 21:352,38▲2,99▼3,51▼
06/10 21:182,37▼3,00▲3,53▲
06/10 20:462,38▲2,99▼3,52▲
06/10 20:292,37▲3,02▼3,51▼
06/10 20:182,35▲3,03▼3,53▲
06/10 19:572,33▲3,08▼3,51▼
06/10 18:572,323,093,53▲
06/10 18:042,32▲3,09▼3,52▼
06/10 17:152,31▼3,103,53
06/10 16:592,323,10▲3,53
06/10 16:14Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
06/10 16:142,323,093,53
06/10 15:57Đã đóngĐã đóng3,53▲
06/10 15:12Đã đóng
06/10 14:402,32▲3,09▼3,52▼
06/10 14:282,30▼3,10▲3,57▲
06/10 13:582,31▲3,08▲3,55▲
06/10 13:402,30▲3,06▼3,53▼
06/10 13:242,27▲3,07▼3,59▼
06/10 12:512,22▼3,09▲3,69▲
06/10 11:522,24▲3,07▼3,68▲
06/10 08:322,163,30▼3,58▼
06/10 05:022,16▼3,31▲3,59▲
06/10 04:342,18▲3,29▼3,56▼
06/10 03:482,13▼3,323,63▲
06/10 01:572,14▲3,32▲3,62▲
06/10 00:182,12▼3,28▲3,58▲
05/10 18:522,17▲3,25▼3,49▼
05/10 16:112,08▼3,28▲3,71▲
05/10 14:422,103,253,67
05/10 14:37Đã đóng
05/10 07:152,10▲3,25▼3,67▲
05/10 04:002,08▲3,32▼3,65▼
05/10 01:562,03▼3,37▲3,73▲
04/10 21:432,13▲3,27▼3,57▲
04/10 19:542,11▲3,34▲3,55▲
04/10 19:232,09▲3,30▼3,51▲
04/10 19:12 Đầu tiên2,073,523,34
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,512,993,27
Betfair2,402,802,88
bet3652,553,102,90
Marathon2,453,053,25
1xBet2,613,102,88
Betano2,153,353,50
BetVictor2,552,903,00
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,70Đội khách 02,22Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,521,70Đội khách2,482,22
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
07/10 01:391,70▲2,22▼
07/10 01:081,66▲2,29▼
07/10 00:521,63▼2,35▲
07/10 00:33Thay đổi mốc · -0.5 → 0
07/10 00:331,64▲2,33▼
06/10 23:141,61▼2,39▲
06/10 22:331,62▲2,38▼
06/10 21:351,61▲2,39▼
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
06/10 21:181,60▼2,41▲
06/10 20:291,61▲2,40▼
06/10 19:571,60▲2,42▼
06/10 15:571,59▼2,44▲
06/10 15:12Đã đóng
06/10 14:401,60▲2,43▼
06/10 14:281,582,47▲
06/10 13:581,582,45▲
06/10 13:401,58▲2,44▼
06/10 13:241,56▲2,49▼
06/10 12:511,532,56▲
06/10 11:521,532,55▼
06/10 08:321,532,56▼
06/10 05:021,53▼2,57▲
06/10 04:341,54▲2,54▼
06/10 03:481,522,60▲
06/10 01:571,52▲2,59▲
06/10 00:181,51▼2,58▲
05/10 18:521,54▲2,50▼
05/10 16:111,48▼2,68▲
05/10 14:421,502,64
05/10 14:37Đã đóng
05/10 14:031,50▲2,64▲
05/10 07:151,492,63▼
05/10 04:001,49▲2,64▼
05/10 01:561,46▼2,72▲
04/10 21:431,512,56▼
04/10 19:541,51▲2,57▲
04/10 19:231,50▼2,54▲
04/10 19:12 Đầu tiên1,522,48
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,702,22
bet3651,622,25
Marathon1,682,22
1xBet1,861,97
BetVictor1,692,01
Tài/Xỉu2Tài 22,04Xỉu 21,84Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,652,04Xỉu2,181,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
07/10 01:392,04▲1,84▼
07/10 01:231,97▼1,89▲
07/10 01:082,04▼1,84▲
07/10 00:332,12▼1,78▲
07/10 00:052,14▲1,77
06/10 23:492,13▲1,77▼
06/10 23:062,08▼1,81▲
06/10 22:332,12▼1,78▲
Xem thêm · 29 trường hợpThu gọn
06/10 22:172,13▲1,77▼
06/10 21:352,09▲1,81
06/10 20:462,08▲1,81▼
06/10 20:182,01▲1,86▼
06/10 19:571,93▲1,94▼
06/10 15:57Thay đổi mốc · 2.5 → 2
06/10 15:571,91▼1,96▲
06/10 15:12Đã đóng
06/10 14:401,92▲1,95
06/10 14:281,91▼1,95
06/10 13:581,92▲1,95▲
06/10 13:401,91▲1,94▼
06/10 11:521,90▲1,95▼
06/10 05:021,881,97▲
06/10 04:341,88▲1,96▼
06/10 01:571,87▲1,98▲
06/10 00:181,86▼1,97▲
05/10 18:521,87▲1,96▼
05/10 16:111,861,98▲
05/10 14:421,861,97
05/10 14:37Đã đóng
05/10 14:031,86▲1,97▲
05/10 07:151,85▲1,96▼
05/10 04:001,77▲2,08▲
05/10 02:121,74▼2,07▲
04/10 21:431,78▲2,06▼
04/10 19:541,68▲2,17▲
04/10 19:231,67▲2,15▼
04/10 19:12 Đầu tiên1,652,18
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle2,041,84
Marathon1,921,80
1xBet2,101,75
Betano1,801,98
BetVictor1,961,73
Cả hai đội ghi bànCó2,05Không1,67Betfair · Nhà cái 6Có2,102,05Không1,671,67
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
07/10 01:392,05▼1,67▲
07/10 00:582,10▼1,65▲
07/10 00:412,20▼1,60▲
07/10 00:332,25▲1,57▼
07/10 00:182,20▼1,60▲
07/10 00:052,25▲1,57▼
06/10 22:532,201,60▼
06/10 22:012,20▼1,62▲
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
06/10 20:382,25▲1,60▼
06/10 20:292,20▲1,62▼
06/10 20:062,15▲1,67▼
06/10 17:152,05▼1,73▲
06/10 16:312,15▲1,67▼
06/10 16:092,05▲1,73▼
06/10 16:012,00▼1,75▲
06/10 15:572,05▲1,73▼
06/10 15:372,00▼1,75▲
06/10 15:17Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
06/10 15:172,051,73
06/10 15:12Đã đóng
06/10 13:072,05▼1,73▲
06/10 11:212,15▲1,67▼
06/10 04:582,05▼1,73▲
06/10 01:532,15▲1,67
05/10 14:422,101,67
05/10 14:37Đã đóng
05/10 07:152,10▲1,67▼
05/10 04:282,00▼1,73▲
05/10 01:102,10▲1,67▼
05/10 00:162,00▼1,73▲
04/10 18:20 Đầu tiên2,101,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,051,67
bet3652,251,57
Marathon2,121,64
1xBet2,231,67
Betano2,071,67
BetVictor2,151,62
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LuxembourgBBTTBBBBBB2T 0H 9B · Dựa trên 11 trận
BulgariaBHBHBTTTBB3T 2H 8B · Dựa trên 13 trận
Luxembourg
Dựa trên 11 trận
Bulgaria
Dựa trên 13 trận
11Trận13
2T 0H 9BT · H · B3T 2H 8B
18%Tỷ lệ thắng23%
0%Tỷ lệ hòa15%
0.36Ghi được mỗi trận1.31
1.73Bị ghi mỗi trận2.23
-15Hiệu số-12
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
73%Tỷ lệ không ghi bàn54%
0.59 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.69 (9 trận)
1.67 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.15 (9 trận)
18%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
8.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận7.1 (9 trận)
2.7 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.3 (9 trận)
47% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình35% (9 trận)
2.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận2.8 (9 trận)
3.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (8 trận)
11.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (9 trận)
Luxembourg
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBulgaria
Dựa trên 6 trận
5Trận6
0T 0H 5BT · H · B1T 1H 4B
0%Tỷ lệ thắng17%
0%Tỷ lệ hòa17%
0.20Ghi được mỗi trận0.67
2.00Bị ghi mỗi trận2.17
-9Hiệu số-9
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
80%Tỷ lệ không ghi bàn50%
0.62 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.76 (5 trận)
1.61 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.69 (5 trận)
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
7.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận7.4 (5 trận)
2.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.8 (5 trận)
48% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình34% (5 trận)
3.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận3.4 (5 trận)
3.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (5 trận)
12.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.6 (5 trận)
Luxembourg
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnBulgaria
Dựa trên 7 trận
6Trận7
2T 0H 4BT · H · B2T 1H 4B
33%Tỷ lệ thắng29%
0%Tỷ lệ hòa14%
0.50Ghi được mỗi trận1.86
1.50Bị ghi mỗi trận2.29
-6Hiệu số-3
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
67%Tỷ lệ không ghi bàn57%
0.57 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.60 (4 trận)
1.72 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.72 (4 trận)
17%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn29%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
8.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận6.8 (4 trận)
3.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận1.8 (4 trận)
47% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình36% (4 trận)
2.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận2.0 (4 trận)
3.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (3 trận)
11.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (4 trận)
Luxembourg
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuBulgaria
Dựa trên 6 trận
6Trận6
0T 0H 6BT · H · B1T 0H 5B
0%Tỷ lệ thắng17%
0%Tỷ lệ hòa0%
0.17Ghi được mỗi trận0.50
2.17Bị ghi mỗi trận3.17
-12Hiệu số-16
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
83%Tỷ lệ không ghi bàn67%
0.55Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.47
1.66Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.44
17%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.8
7.5Số cú sút mỗi trận4.5
2.3Sút trúng đích mỗi trận1.5
44%Kiểm soát bóng trung bình27%
2.7Phạt góc mỗi trận2.2
3.5Thẻ vàng mỗi trận1.6 (5 trận)
11.2Phạm lỗi mỗi trận10.0
Luxembourg
Dựa trên 3 trận
UEFA Nations League ABulgaria
Dựa trên 3 trận
3Trận3
1T 0H 2BT · H · B0T 1H 2B
33%Tỷ lệ thắng0%
0%Tỷ lệ hòa33%
0.67Ghi được mỗi trận0.33
1.67Bị ghi mỗi trận1.67
-3Hiệu số-4
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
67%Tỷ lệ không ghi bàn67%
0.68Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12
1.68Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
9.3Số cú sút mỗi trận12.3
3.3Sút trúng đích mỗi trận4.0
55%Kiểm soát bóng trung bình51%
3.0Phạt góc mỗi trận4.0
3.3Thẻ vàng mỗi trận3.0
13.3Phạm lỗi mỗi trận11.0
Luxembourg
Dựa trên 2 trận
Giao hữu quốc tếBulgaria
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B0T 1H 1B
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
LuxembourgFIFA SeriesBulgaria
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+9
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1Luxembourg T
2H
1Bulgaria T
1.0Trung bình tổng điểm
Luxembourg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 2
Sân nhà
0T 1H 1B
Sân khách
1T 1H 0B
Tính đến 30/09 01:45