Ngôn ngữ

Montenegro vs Armenia

Chi tiết trận đấu
Podgorica City Stadium
MontenegroChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc
ArmeniaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 06/10 01:41
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GBalša Popović
2DMilan Roganović
4DAndrej Đurić
15DStefan Savić
16DOgnjen Gašević
8MMarko Janković
21MAndrija Bulatović
17MVasilije Adžić
19FViktor Đukanović
9FNikola Krstović
20FMilutin Osmajić
Dự bị 12
10FStevan Jovetić
7DMarko Vešović
22MStefan Lončar
11MMarko Simun
18MDanilo Vukanić
12GDanijel Petković
13GIgor Nikić
3DRisto Radunović
6DSlobodan Rubežić
5DIgor Vujačić
14DJonathan Dresaj
23FDušan Vuković
Huấn luyện viên Mirko Vucinic
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GArsen Beglaryan
3DErik Piloyan
22DErik Simonyan
4DGeorgiy Harutyunyan
21DNair Tiknizyan
6MUgochukwu Iwu
8MKarlen Hovhannisyan
9MArtur Serobyan
14MGor Manvelyan
7MNarek Hovhannisyan
18FArtur Miranyan
Dự bị 12
10MEduard Spertsyan
5DArgishti Petrosyan
23MArayik Eloyan
17FArtur Gharibyan
1GAleksandr Mishiev
16GGor Matinyan
13DKhariton Ayvazyan
20DDavid Terteryan
2MNarek Aghasaryan
15MKaren Nalbandyan
19MKaren Muradyan
11FNarek Grigoryan
Huấn luyện viên Eghishe Melikyan
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 06/10 03:38

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Montenegro000
Armenia000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 46'Thay ngườiStevan JovetićRa sân: Viktor Đukanović
  2. 56'Thay ngườiEduard SpertsyanRa sân: Gor Manvelyan
  3. 57'Thẻ vàngOgnjen Gašević
  4. 62'Thay ngườiMarko VešovićRa sân: Milan Roganović
  5. 62'Thay ngườiStefan LončarRa sân: Marko Janković
  6. 73'Thay ngườiArgishti PetrosyanRa sân: Erik Simonyan
  7. 74'Thay ngườiArayik EloyanRa sân: Artur Miranyan
  8. 79'Thay ngườiMarko SimunRa sân: Andrija Bulatović
  9. 80'Thẻ vàngKarlen Hovhannisyan
  10. 86'Thẻ đỏStefan Lončar
  11. 88'Thay ngườiDanilo VukanićRa sân: Milutin Osmajić
  12. 88'Thay ngườiArtur GharibyanRa sân: Narek Hovhannisyan
  13. 90+1'Thẻ vàngEduard Spertsyan
Thống kê đội · Cuối trận
64Kiểm soát bóng36
0,54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,2
8Sút9
5Sút trúng đích2
4Phạt góc2
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
597Chuyền bóng329
2Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBalša Popović96000007.5
4 · DFAndrej Đurić96001007.9
9 · FWNikola Krstović96002006.5
15 · DFStefan Savić96000008.3
16 · DFOgnjen Gašević96000106.5
17 · MFVasilije Adžić96001006.9
20 · FWMilutin Osmajić88000006.2
21 · MFAndrija Bulatović79002006.6
2 · DFMilan Roganović62000006.6
8 · MFMarko Janković62000007.2
10 · FW · Dự bịStevan Jovetić51002006.7
19 · FWViktor Đukanović45000006.9
7 · DF · Dự bịMarko Vešović34000006.7
22 · MF · Dự bịStefan Lončar24000015.6
11 · MF · Dự bịMarko Simun17000006.9
18 · MF · Dự bịDanilo Vukanić8000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFErik Piloyan96000007.2
4 · DFGeorgiy Harutyunyan96001007.3
6 · MFUgochukwu Iwu96001007.3
8 · MFKarlen Hovhannisyan96001106.7
9 · MFArtur Serobyan96002006.9
12 · GKArsen Beglaryan96000007.3
21 · DFNair Tiknizyan96001006.9
7 · MFNarek Hovhannisyan88001007.3
18 · FWArtur Miranyan74001006.6
22 · DFErik Simonyan73000007.3
14 · MFGor Manvelyan56000006.6
10 · MF · Dự bịEduard Spertsyan40000106.6
5 · DF · Dự bịArgishti Petrosyan23000006.9
23 · MF · Dự bịArayik Eloyan22000006.2
17 · FW · Dự bịArtur Gharibyan8000006.5
Tính đến 06/10 03:38

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:41

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,45Hòa4,73Đội khách6,98Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,541,45Hòa4,114,73Đội khách5,486,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
06/10 01:151,454,73▲6,98▼
06/10 00:591,45▲4,72▼7,03▼
06/10 00:471,38▼5,137,81▲
06/10 00:261,39▼5,13▲7,72▲
06/10 00:051,415,00▼7,30▼
05/10 23:451,41▼5,05▲7,33▲
05/10 23:281,444,93▲6,87▲
05/10 23:161,444,89▲6,82▲
Xem thêm · 43 trường hợpThu gọn
05/10 22:391,44▼4,87▲6,80▼
05/10 22:271,454,85▲6,81▲
05/10 22:101,45▲4,78▼6,79▼
05/10 21:571,444,83▲6,99▲
05/10 21:401,444,82▲6,97▼
05/10 21:281,44▼4,79▲6,98▲
05/10 21:041,45▼4,74▲6,89▲
05/10 20:381,464,71▲6,82▲
05/10 20:261,46▼4,68▲6,78▲
05/10 20:101,47▼4,66▲6,73▲
05/10 19:571,48▼4,62▲6,60▲
05/10 19:401,494,58▲6,54▲
05/10 19:281,49▼4,54▲6,48▲
05/10 19:121,504,51▲6,41▲
05/10 18:521,504,50▲6,40▲
05/10 18:391,504,49▼6,38▼
05/10 18:221,504,516,45▲
05/10 18:101,504,51▲6,44
05/10 17:501,50▼4,50▲6,44▲
05/10 17:091,51▼4,48▼6,35▲
05/10 16:531,52▼4,50▲6,16▲
05/10 16:401,53▲4,43▼6,03▼
05/10 16:231,52▼4,46▲6,13▲
05/10 16:111,53▼4,42▲6,01▲
05/10 15:021,554,38▲5,90▲
05/10 14:541,55▼4,36▲5,87▲
05/10 14:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
05/10 14:421,564,355,81
05/10 14:37Đã đóng
05/10 14:221,56▲4,35▼5,81▼
05/10 14:031,55▲4,38▲5,91▲
05/10 13:431,544,35▼5,86▲
05/10 13:341,54▼4,37▲5,84▲
05/10 11:331,554,31▲5,80▲
05/10 10:451,55▼4,30▲5,79▲
05/10 09:471,56▲4,26▼5,67▼
05/10 09:351,55▲4,29▼5,77▼
05/10 08:491,54▼4,33▲5,87▲
05/10 01:561,55▲4,31▲5,83▲
04/10 14:151,53▼4,25▲5,71▲
04/10 06:141,54▼4,21▲5,67▲
03/10 18:591,56▲4,17▲5,59▲
03/10 18:12 Đầu tiên1,544,115,48
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,454,736,98
Betfair1,334,506,00
bet3651,484,506,00
Marathon1,474,656,75
1xBet1,454,806,99
Betano1,474,606,60
BetVictor1,444,407,00
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,73Đội khách +12,17Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,931,73Đội khách1,882,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
06/10 00:59Thay đổi mốc · -1.5 → -1
06/10 00:591,73▲2,17▼
06/10 00:471,602,43▲
06/10 00:261,60▼2,41▲
06/10 00:051,65▲2,31▼
05/10 23:451,64▼2,33▲
05/10 23:281,69▼2,23▲
05/10 23:161,712,21▲
Xem thêm · 37 trường hợpThu gọn
05/10 22:271,71▼2,20▲
05/10 22:101,73▲2,17▼
05/10 21:571,70▼2,21▲
05/10 21:281,71▼2,20▲
05/10 21:041,73▼2,17▲
05/10 20:381,74▼2,15▲
05/10 20:261,75▼2,14▼
05/10 20:101,78▼2,15▲
05/10 19:571,79▼2,12▲
05/10 19:401,81▼2,10▲
05/10 19:281,82▼2,09▲
05/10 19:121,83▼2,07▲
05/10 18:391,84▲2,06▼
05/10 17:501,83▼2,07▲
05/10 17:091,85▼2,05▲
05/10 16:531,86▼2,03▲
05/10 16:401,89▲1,99▼
05/10 16:231,88▼2,02▲
05/10 16:111,90▼1,99▲
05/10 15:021,931,96▲
05/10 14:541,93▼1,95▲
05/10 14:421,95▲1,93▼
05/10 14:37Đã đóng
05/10 14:221,94▲1,94▼
05/10 14:031,93▲1,96▲
05/10 13:431,92▲1,95▼
05/10 13:341,91▼1,96▲
05/10 10:451,93▼1,94▲
05/10 09:471,96▲1,91▼
05/10 09:351,93▲1,93▼
05/10 08:491,91▼1,96▲
05/10 01:561,92▲1,95▲
04/10 14:151,91▼1,94▲
04/10 14:001,93▲1,93▲
04/10 06:141,92▼1,92▲
03/10 18:591,94▲1,89▲
03/10 18:12 Đầu tiên1,931,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,732,17
bet3651,702,10
Marathon1,752,10
1xBet1,722,19
Betano1,702,12
BetVictor1,672,03
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,72Xỉu 2.52,17Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,721,72Xỉu2,062,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
06/10 01:291,722,17▲
06/10 01:151,72▼2,16▲
06/10 00:59Thay đổi mốc · 3 → 2.5
06/10 00:591,74▲2,13▼
06/10 00:471,622,34▼
06/10 00:261,62▼2,35▲
05/10 23:451,63▼2,33▲
05/10 23:281,64▼2,31▲
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
05/10 22:391,652,30▲
05/10 22:271,65▼2,28▲
05/10 22:101,682,22▼
05/10 21:401,68▼2,23▲
05/10 21:281,702,20▲
05/10 21:041,70▼2,19▲
05/10 20:101,71▼2,18▲
05/10 19:571,722,17▲
05/10 19:121,72▼2,16▲
05/10 17:501,73▼2,15
05/10 17:421,74▲2,15
05/10 16:531,73▼2,15▲
05/10 16:401,742,14▼
05/10 16:231,742,15▲
05/10 16:111,74▼2,14▲
05/10 14:421,752,13
05/10 14:37Đã đóng
05/10 14:031,75▲2,13▲
05/10 13:431,74▲2,12▼
05/10 13:341,72▼2,14▲
05/10 10:451,73▼2,13▲
05/10 09:471,74▲2,12▼
05/10 09:351,73▲2,13▼
05/10 08:491,72▼2,14▲
05/10 01:561,73▲2,13▲
04/10 14:151,72▼2,12▲
04/10 14:001,73▲2,11▲
04/10 06:141,72▼2,10▲
03/10 18:591,74▲2,08▲
03/10 18:12 Đầu tiên1,722,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,722,17
Betfair1,602,20
bet3651,622,25
Marathon1,722,15
1xBet1,702,16
Betano1,702,12
BetVictor1,652,06
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83Betfair · Nhà cái 6Có1,671,83Không2,101,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
06/10 01:371,83▼1,83▼
06/10 00:551,85▲1,85▼
06/10 00:511,75▼1,95▲
06/10 00:221,80▼1,91▲
05/10 23:491,85▲1,85▼
05/10 23:201,80▲1,91▼
05/10 23:041,75▼1,95▲
05/10 22:551,80▼1,91
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
05/10 22:431,83▲1,91▼
05/10 22:181,80▼1,95▲
05/10 22:141,83▲1,91▼
05/10 21:281,80▼1,95▲
05/10 20:141,83▲1,91▼
05/10 18:431,80▼1,95▲
05/10 16:271,83▲1,91▼
05/10 16:071,80▲1,95▼
05/10 14:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
05/10 14:421,752,00
05/10 14:37Đã đóng
05/10 14:181,75▼2,00▲
05/10 13:391,80▲1,95▼
05/10 04:531,75▲2,00▼
05/10 04:281,73▼2,05▲
05/10 04:151,75▲2,00▼
05/10 04:041,73▼2,05▲
05/10 01:521,80▲1,95▼
04/10 15:181,73▼2,00▲
04/10 12:131,80▲1,91▼
03/10 17:571,73▼2,00▲
03/10 06:091,83▲1,83▼
03/10 03:581,80▲1,91▼
02/10 22:12 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,831,83
bet3652,001,73
Marathon1,841,86
1xBet1,881,92
Betano1,851,85
BetVictor1,801,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MontenegroTTTHTBTBTT7T 1H 5B · Dựa trên 13 trận
ArmeniaBBTHHBBBBB2T 2H 8B · Dựa trên 12 trận
Montenegro
Dựa trên 13 trận
Armenia
Dựa trên 12 trận
13Trận12
7T 1H 5BT · H · B2T 2H 8B
54%Tỷ lệ thắng17%
8%Tỷ lệ hòa17%
1.54Ghi được mỗi trận0.83
1.85Bị ghi mỗi trận2.33
-4Hiệu số-18
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
23%Tỷ lệ không ghi bàn42%
1.64 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.79 (9 trận)
1.72 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.97 (9 trận)
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
77%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
14.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận9.2 (9 trận)
4.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3 (9 trận)
49% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
4.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (9 trận)
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (9 trận)
12.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (9 trận)
Montenegro
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnArmenia
Dựa trên 8 trận
6Trận8
3T 0H 3BT · H · B2T 2H 4B
50%Tỷ lệ thắng25%
0%Tỷ lệ hòa25%
1.67Ghi được mỗi trận1.12
1.67Bị ghi mỗi trận1.75
+0Hiệu số-5
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
17%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.82 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.04 (5 trận)
2.16 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (5 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
18.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận10.2 (5 trận)
4.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (5 trận)
51% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (5 trận)
6.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận3.4 (5 trận)
2.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (5 trận)
12.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (5 trận)
Montenegro
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnArmenia
Dựa trên 4 trận
7Trận4
4T 1H 2BT · H · B0T 0H 4B
57%Tỷ lệ thắng0%
14%Tỷ lệ hòa0%
1.43Ghi được mỗi trận0.25
2.00Bị ghi mỗi trận3.50
-4Hiệu số-13
14%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
29%Tỷ lệ không ghi bàn75%
1.53 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.49
1.46 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.54
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
86%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.8
12.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận8.0
4.4 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.5
49% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình44%
4.0 (5 trận)Phạt góc mỗi trận3.2
1.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0
12.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0
Montenegro
Dựa trên 5 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuArmenia
Dựa trên 6 trận
5Trận6
1T 0H 4BT · H · B1T 0H 5B
20%Tỷ lệ thắng17%
0%Tỷ lệ hòa0%
0.80Ghi được mỗi trận0.50
2.80Bị ghi mỗi trận3.17
-10Hiệu số-16
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
60%Tỷ lệ không ghi bàn67%
1.32Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.73
2.14Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.57
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)1.5
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.7
14.0Số cú sút mỗi trận7.3
4.4Sút trúng đích mỗi trận2.8
47%Kiểm soát bóng trung bình40%
5.0Phạt góc mỗi trận1.2
2.6Thẻ vàng mỗi trận0.8
13.6Phạm lỗi mỗi trận10.5
Montenegro
Dựa trên 5 trận
Giao hữu quốc tếArmenia
Dựa trên 3 trận
5Trận3
3T 1H 1BT · H · B0T 2H 1B
60%Tỷ lệ thắng0%
20%Tỷ lệ hòa67%
1.80Ghi được mỗi trận1.00
1.20Bị ghi mỗi trận1.33
+3Hiệu số-1
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Montenegro
Dựa trên 3 trận
UEFA Nations League AArmenia
Dựa trên 3 trận
3Trận3
3T 0H 0BT · H · B1T 0H 2B
100%Tỷ lệ thắng33%
0%Tỷ lệ hòa0%
2.33Ghi được mỗi trận1.33
1.33Bị ghi mỗi trận1.67
+3Hiệu số-1
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
2.19Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.93
1.02Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.77
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
15.0Số cú sút mỗi trận13.0
4.7Sút trúng đích mỗi trận4.3
53%Kiểm soát bóng trung bình59%
4.7Phạt góc mỗi trận7.7
1.3Thẻ vàng mỗi trận1.7
10.0Phạm lỗi mỗi trận10.0
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1Montenegro T
1H
1Armenia T
3.3Trung bình tổng điểm
Montenegro Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 5
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 27/09 20:00