Ngôn ngữ

Síp vs Armenia

Chi tiết trận đấu
GSP Stadium
SípChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
ArmeniaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 02/10 22:54
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GFabiano
15DLeonidas Konomis
4DHector Kyprianou
3DNikolas Panagiotou
2DKostas Pileas
16MPanagiotis Andreou
20MGrigoris Kastanos
10MLoizos Loizou
23MMarcus Edwards
11MAndronikos Kakoullis
9FIoannis Pittas
Dự bị 12
14DGiorgos Malekkidis
21FMarinos Tzionis
7FAngelos Neophytou
18MKostakis Artymatas
19FStavros Georgiou
12GAndreas Paraskevas
22GNeofytos Michail
6DAndreas Siikkis
5DEvagoras Antoniou
13MGiannis Kosti
8MChambos Kyriakou
17DAndreas Christou
Huấn luyện viên Sofronis Augousti
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
12GArsen Beglaryan
3DErik Piloyan
22DErik Simonyan
4DGeorgiy Harutyunyan
2MArtem Bandikyan
8MKarlen Hovhannisyan
10MEduard Spertsyan
21MNair Tiknizyan
7FEdgar Sevikyan
14FGor Manvelyan
18FArtur Miranyan
Dự bị 11
11FNarek Grigoryan
20DDavid Terteryan
6MUgochukwu Iwu
15MKaren Nalbandyan
23FNarek Hovhannisyan
1GAleksandr Mishiev
16GGor Matinyan
13DKhariton Ayvazyan
5DArgishti Petrosyan
9MNarek Aghasaryan
19MKaren Muradyan
Huấn luyện viên Eghishe Melikyan
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 03/10 01:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Síp202
Armenia000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 19'Bàn thắngLeonidas Konomis
  2. 26'Thẻ vàngEdgar Sevikyan
  3. 31'Bàn thắngAndronikos KakoullisKiến tạo: Ioannis Pittas
  4. 37'Thẻ vàngArtem Bandikyan
  5. 46'Thay ngườiNarek GrigoryanRa sân: Edgar Sevikyan
  6. 52'Thẻ đỏKostas Pileas
  7. 52'Thay ngườiDavid TerteryanRa sân: Artem Bandikyan
  8. 54'Thay ngườiGiorgos MalekkidisRa sân: Andronikos Kakoullis
  9. 63'Thay ngườiKaren NalbandyanRa sân: Artur Miranyan
  10. 63'Thay ngườiUgochukwu IwuRa sân: Erik Simonyan
  11. 68'Thay ngườiAngelos NeophytouRa sân: Marcus Edwards
  12. 68'Thay ngườiMarinos TzionisRa sân: Loizos Loizou
  13. 78'Thay ngườiNarek HovhannisyanRa sân: Gor Manvelyan
  14. 84'Thay ngườiStavros GeorgiouRa sân: Ioannis Pittas
  15. 84'Thay ngườiKostakis ArtymatasRa sân: Grigoris Kastanos
Thống kê đội · Cuối trận
33Kiểm soát bóng67
0,61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,79
8Sút16
4Sút trúng đích5
1Phạt góc11
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
309Chuyền bóng612
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFabiano90000007.7
3 · DFNikolas Panagiotou90000008.2
4 · DFHector Kyprianou90000007.3
15 · DFLeonidas Konomis90101008.0
16 · MFPanagiotis Andreou90000007.3
9 · FWIoannis Pittas84011006.9
20 · MFGrigoris Kastanos84000007.2
10 · MFLoizos Loizou68001007.6
23 · MFMarcus Edwards68001006.9
11 · MFAndronikos Kakoullis54101008.0
2 · DFKostas Pileas52000016.0
14 · DF · Dự bịGiorgos Malekkidis36000007.5
7 · FW · Dự bịAngelos Neophytou22000006.5
21 · FW · Dự bịMarinos Tzionis22000006.9
18 · MF · Dự bịKostakis Artymatas13000006.7
19 · FW · Dự bịStavros Georgiou13000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFErik Piloyan90001006.6
4 · DFGeorgiy Harutyunyan90000007.0
8 · MFKarlen Hovhannisyan90000007.7
10 · MFEduard Spertsyan90003007.5
12 · GKArsen Beglaryan90000005.5
21 · MFNair Tiknizyan90000006.6
14 · FWGor Manvelyan78002006.9
18 · FWArtur Miranyan63000006.3
22 · DFErik Simonyan63000006.3
2 · MFArtem Bandikyan52000106.2
7 · FWEdgar Sevikyan45001106.2
11 · FW · Dự bịNarek Grigoryan45002006.0
20 · DF · Dự bịDavid Terteryan38000006.9
6 · MF · Dự bịUgochukwu Iwu27000006.6
15 · MF · Dự bịKaren Nalbandyan27002007.2
23 · FW · Dự bịNarek Hovhannisyan12000006.7
Tính đến 03/10 01:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:54

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,07Hòa3,38Đội khách3,82Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,272,07Hòa3,273,38Đội khách3,233,82
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
02/10 22:542,07▼3,38▼3,82▲
02/10 22:442,08▼3,39▼3,79▲
02/10 22:232,11▲3,44▲3,65▼
02/10 22:122,09▼3,40▲3,72▲
02/10 21:392,24▲3,24▼3,52▲
02/10 21:232,233,27▼3,51▲
02/10 20:522,233,28▼3,50
02/10 20:412,23▼3,29▲3,50▲
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
02/10 20:202,24▲3,28▼3,46▲
02/10 20:052,233,333,45▲
02/10 19:382,23▲3,33▼3,44▼
02/10 18:582,19▲3,35▼3,52
02/10 17:252,183,37▼3,52
02/10 16:502,18▲3,383,52▼
02/10 16:182,17▼3,38▼3,53▲
02/10 15:462,19▲3,393,49▼
02/10 15:042,18▼3,39▲3,51▲
02/10 14:172,19▼3,38▲3,49▲
02/10 14:112,22▼3,37▲3,43▲
02/10 13:452,26▼3,35▲3,35▲
02/10 13:292,28▼3,343,31▲
02/10 13:192,313,34▼3,27▲
02/10 12:292,31▲3,36▼3,25▲
02/10 12:132,30▼3,38▲3,23▲
02/10 11:192,33▼3,34▲3,22▲
02/10 10:022,35▼3,313,16▲
01/10 23:552,38▲3,313,12▲
01/10 23:242,37▲3,31▲3,11▲
01/10 06:072,35▼3,28▲3,08▼
01/10 03:362,37▲3,21▼3,10▼
30/09 18:472,29▲3,23▼3,25▲
29/09 22:02 Đầu tiên2,273,273,23
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,073,383,82
Betfair1,953,103,50
bet3652,053,503,60
Marathon2,093,423,68
1xBet2,113,463,72
Betano2,103,453,55
BetVictor2,053,403,50
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,06Đội khách +0.51,81Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,262,06Đội khách1,641,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
02/10 22:542,06▼1,81▲
02/10 22:442,07▼1,80▲
02/10 22:232,10▲1,78▼
02/10 22:122,09▼1,79▲
02/10 21:392,23▲1,69▼
02/10 20:412,22▼1,70▲
02/10 20:202,23▲1,69▼
02/10 19:382,22▲1,70▼
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
02/10 18:582,18▲1,72▼
02/10 17:252,171,73▼
02/10 16:502,17▲1,74
02/10 16:182,16▼1,74▲
02/10 15:462,18▲1,72▼
02/10 15:042,17▼1,73▲
02/10 14:172,18▼1,72▲
02/10 14:112,21▼1,71▲
02/10 13:452,25▼1,68▲
02/10 13:292,27▼1,67▲
02/10 12:292,30▲1,66
02/10 12:13Thay đổi mốc · 0 → -0.5
02/10 12:132,29▼1,66▲
02/10 11:192,32▼1,65▲
02/10 10:022,34▼1,62▲
01/10 23:552,37▲1,61
01/10 23:242,36▲1,61
01/10 11:122,35▲1,61▲
01/10 06:072,34▼1,60▲
01/10 03:362,36▲1,59▼
30/09 18:472,27▲1,63▼
29/09 22:02 Đầu tiên2,261,64
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,061,81
bet3652,151,68
Betano2,021,78
BetVictor1,981,71
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,01Xỉu 2.51,87Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,082,01Xỉu1,741,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
02/10 22:542,01▲1,87▼
02/10 22:442,00▲1,88▼
02/10 22:231,92▼1,95▲
02/10 22:121,96▼1,91▲
02/10 21:552,10▲1,77
02/10 21:392,09▲1,77▼
02/10 20:522,08▼1,78
02/10 20:412,091,78▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
02/10 20:202,09▲1,77▼
02/10 18:582,08▲1,78▼
02/10 16:502,04▼1,81
02/10 16:182,051,81▲
02/10 14:112,05▼1,80▲
02/10 12:132,06▼1,79▲
02/10 11:192,091,77▲
01/10 23:552,09▲1,76▼
01/10 23:242,08▲1,77▲
01/10 11:122,07▲1,76▲
01/10 06:072,06▼1,75▲
01/10 03:362,141,69▼
30/09 18:472,14▲1,70▼
29/09 22:02 Đầu tiên2,081,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,011,87
Betfair1,911,80
bet3651,901,90
Marathon1,961,86
1xBet1,991,89
Betano1,901,87
BetVictor1,871,80
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,731,67Không2,002,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
02/10 22:491,67▲2,05▼
02/10 22:121,65▼2,10▲
02/10 20:051,75▼1,95
02/10 17:571,80▲1,95▼
02/10 15:411,75▼2,00▲
02/10 13:451,80▲1,95▼
02/10 12:081,75▼2,00▲
02/10 08:041,80▼1,95▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
02/10 04:581,83▲1,91▼
02/10 04:061,80▼1,95▲
01/10 23:091,83▲1,91
01/10 22:071,80▲1,91▼
01/10 16:451,73▼2,00▲
01/10 00:451,80▼1,91▲
30/09 21:421,83▼1,83▲
30/09 20:511,91▲1,80▼
30/09 16:101,83▲1,83▼
29/09 22:02 Đầu tiên1,732,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,05
bet3651,732,00
Marathon1,741,98
1xBet1,742,00
Betano1,722,02
BetVictor1,702,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SípHBTHTBBBTH3T 4H 5B · Dựa trên 12 trận
ArmeniaBTHHBBBBBT2T 2H 7B · Dựa trên 11 trận
Síp
Dựa trên 12 trận
Armenia
Dựa trên 11 trận
12Trận11
3T 4H 5BT · H · B2T 2H 7B
25%Tỷ lệ thắng18%
33%Tỷ lệ hòa18%
1.42Ghi được mỗi trận0.91
1.42Bị ghi mỗi trận2.36
+0Hiệu số-16
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
33%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.83 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.80 (8 trận)
1.65 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.14 (8 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
14.1 (7 trận)Số cú sút mỗi trận8.4 (8 trận)
4.6 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.1 (8 trận)
52% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (8 trận)
5.1 (7 trận)Phạt góc mỗi trận2.4 (8 trận)
3.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (8 trận)
10.6 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4 (8 trận)
Síp
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnArmenia
Dựa trên 8 trận
6Trận8
1T 2H 3BT · H · B2T 2H 4B
17%Tỷ lệ thắng25%
33%Tỷ lệ hòa25%
1.50Ghi được mỗi trận1.12
2.17Bị ghi mỗi trận1.75
-4Hiệu số-5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
33%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.82 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.04 (5 trận)
1.60 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (5 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận10.2 (5 trận)
3.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (5 trận)
53% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (5 trận)
5.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận3.4 (5 trận)
2.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (5 trận)
12.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (5 trận)
Síp
Dựa trên 6 trận
Đội khách chỉ các trậnArmenia
Dựa trên 3 trận
6Trận3
2T 2H 2BT · H · B0T 0H 3B
33%Tỷ lệ thắng0%
33%Tỷ lệ hòa0%
1.33Ghi được mỗi trận0.33
0.67Bị ghi mỗi trận4.00
+4Hiệu số-11
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn67%
1.83 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.39
1.68 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận3.19
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)2.3
15.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận5.3
5.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận1.7
51% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình36%
5.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận0.7
3.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.7
9.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.7
Síp
Dựa trên 5 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuArmenia
Dựa trên 6 trận
5Trận6
1T 2H 2BT · H · B1T 0H 5B
20%Tỷ lệ thắng17%
40%Tỷ lệ hòa0%
1.60Ghi được mỗi trận0.50
1.40Bị ghi mỗi trận3.17
+1Hiệu số-16
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
40%Tỷ lệ không ghi bàn67%
2.06Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.73
1.53Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.57
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.7
14.0Số cú sút mỗi trận7.3
4.6Sút trúng đích mỗi trận2.8
52%Kiểm soát bóng trung bình40%
4.8Phạt góc mỗi trận1.2
2.8Thẻ vàng mỗi trận0.8
11.0Phạm lỗi mỗi trận10.5
Síp
Dựa trên 5 trận
Giao hữu quốc tếArmenia
Dựa trên 3 trận
5Trận3
2T 1H 2BT · H · B0T 2H 1B
40%Tỷ lệ thắng0%
20%Tỷ lệ hòa67%
1.60Ghi được mỗi trận1.00
1.60Bị ghi mỗi trận1.33
+0Hiệu số-1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Síp
Dựa trên 2 trận
UEFA Nations League AArmenia
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B1T 0H 1B
-1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Síp T
1H
0Armenia T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Síp Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 29/09 12:23