Síp vs Armenia
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Fabiano |
| 15 | D | Leonidas Konomis |
| 4 | D | Hector Kyprianou |
| 3 | D | Nikolas Panagiotou |
| 2 | D | Kostas Pileas |
| 16 | M | Panagiotis Andreou |
| 20 | M | Grigoris Kastanos |
| 10 | M | Loizos Loizou |
| 23 | M | Marcus Edwards |
| 11 | M | Andronikos Kakoullis |
| 9 | F | Ioannis Pittas |
| 14 | D | Giorgos Malekkidis |
| 21 | F | Marinos Tzionis |
| 7 | F | Angelos Neophytou |
| 18 | M | Kostakis Artymatas |
| 19 | F | Stavros Georgiou |
| 12 | G | Andreas Paraskevas |
| 22 | G | Neofytos Michail |
| 6 | D | Andreas Siikkis |
| 5 | D | Evagoras Antoniou |
| 13 | M | Giannis Kosti |
| 8 | M | Chambos Kyriakou |
| 17 | D | Andreas Christou |
| 12 | G | Arsen Beglaryan |
| 3 | D | Erik Piloyan |
| 22 | D | Erik Simonyan |
| 4 | D | Georgiy Harutyunyan |
| 2 | M | Artem Bandikyan |
| 8 | M | Karlen Hovhannisyan |
| 10 | M | Eduard Spertsyan |
| 21 | M | Nair Tiknizyan |
| 7 | F | Edgar Sevikyan |
| 14 | F | Gor Manvelyan |
| 18 | F | Artur Miranyan |
| 11 | F | Narek Grigoryan |
| 20 | D | David Terteryan |
| 6 | M | Ugochukwu Iwu |
| 15 | M | Karen Nalbandyan |
| 23 | F | Narek Hovhannisyan |
| 1 | G | Aleksandr Mishiev |
| 16 | G | Gor Matinyan |
| 13 | D | Khariton Ayvazyan |
| 5 | D | Argishti Petrosyan |
| 9 | M | Narek Aghasaryan |
| 19 | M | Karen Muradyan |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Síp | 2 | 0 | 2 |
| Armenia | 0 | 0 | 0 |
- 19'Bàn thắngLeonidas Konomis
- 26'Thẻ vàngEdgar Sevikyan
- 31'Bàn thắngAndronikos KakoullisKiến tạo: Ioannis Pittas
- 37'Thẻ vàngArtem Bandikyan
- 46'Thay ngườiNarek GrigoryanRa sân: Edgar Sevikyan
- 52'Thẻ đỏKostas Pileas
- 52'Thay ngườiDavid TerteryanRa sân: Artem Bandikyan
- 54'Thay ngườiGiorgos MalekkidisRa sân: Andronikos Kakoullis
- 63'Thay ngườiKaren NalbandyanRa sân: Artur Miranyan
- 63'Thay ngườiUgochukwu IwuRa sân: Erik Simonyan
- 68'Thay ngườiAngelos NeophytouRa sân: Marcus Edwards
- 68'Thay ngườiMarinos TzionisRa sân: Loizos Loizou
- 78'Thay ngườiNarek HovhannisyanRa sân: Gor Manvelyan
- 84'Thay ngườiStavros GeorgiouRa sân: Ioannis Pittas
- 84'Thay ngườiKostakis ArtymatasRa sân: Grigoris Kastanos
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:54Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,07Hòa3,38Đội khách3,82Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,27→2,07Hòa3,27→3,38Đội khách3,23→3,82
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 02/10 22:54 | 2,07▼ | 3,38▼ | 3,82▲ |
| 02/10 22:44 | 2,08▼ | 3,39▼ | 3,79▲ |
| 02/10 22:23 | 2,11▲ | 3,44▲ | 3,65▼ |
| 02/10 22:12 | 2,09▼ | 3,40▲ | 3,72▲ |
| 02/10 21:39 | 2,24▲ | 3,24▼ | 3,52▲ |
| 02/10 21:23 | 2,23 | 3,27▼ | 3,51▲ |
| 02/10 20:52 | 2,23 | 3,28▼ | 3,50 |
| 02/10 20:41 | 2,23▼ | 3,29▲ | 3,50▲ |
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
| 02/10 20:20 | 2,24▲ | 3,28▼ | 3,46▲ |
| 02/10 20:05 | 2,23 | 3,33 | 3,45▲ |
| 02/10 19:38 | 2,23▲ | 3,33▼ | 3,44▼ |
| 02/10 18:58 | 2,19▲ | 3,35▼ | 3,52 |
| 02/10 17:25 | 2,18 | 3,37▼ | 3,52 |
| 02/10 16:50 | 2,18▲ | 3,38 | 3,52▼ |
| 02/10 16:18 | 2,17▼ | 3,38▼ | 3,53▲ |
| 02/10 15:46 | 2,19▲ | 3,39 | 3,49▼ |
| 02/10 15:04 | 2,18▼ | 3,39▲ | 3,51▲ |
| 02/10 14:17 | 2,19▼ | 3,38▲ | 3,49▲ |
| 02/10 14:11 | 2,22▼ | 3,37▲ | 3,43▲ |
| 02/10 13:45 | 2,26▼ | 3,35▲ | 3,35▲ |
| 02/10 13:29 | 2,28▼ | 3,34 | 3,31▲ |
| 02/10 13:19 | 2,31 | 3,34▼ | 3,27▲ |
| 02/10 12:29 | 2,31▲ | 3,36▼ | 3,25▲ |
| 02/10 12:13 | 2,30▼ | 3,38▲ | 3,23▲ |
| 02/10 11:19 | 2,33▼ | 3,34▲ | 3,22▲ |
| 02/10 10:02 | 2,35▼ | 3,31 | 3,16▲ |
| 01/10 23:55 | 2,38▲ | 3,31 | 3,12▲ |
| 01/10 23:24 | 2,37▲ | 3,31▲ | 3,11▲ |
| 01/10 06:07 | 2,35▼ | 3,28▲ | 3,08▼ |
| 01/10 03:36 | 2,37▲ | 3,21▼ | 3,10▼ |
| 30/09 18:47 | 2,29▲ | 3,23▼ | 3,25▲ |
| 29/09 22:02 Đầu tiên | 2,27 | 3,27 | 3,23 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07 | 3,38 | 3,82 |
| Betfair | 1,95 | 3,10 | 3,50 |
| bet365 | 2,05 | 3,50 | 3,60 |
| Marathon | 2,09 | 3,42 | 3,68 |
| 1xBet | 2,11 | 3,46 | 3,72 |
| Betano | 2,10 | 3,45 | 3,55 |
| BetVictor | 2,05 | 3,40 | 3,50 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,06Đội khách +0.51,81Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,26→2,06Đội khách1,64→1,81
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 22:54 | 2,06▼ | 1,81▲ |
| 02/10 22:44 | 2,07▼ | 1,80▲ |
| 02/10 22:23 | 2,10▲ | 1,78▼ |
| 02/10 22:12 | 2,09▼ | 1,79▲ |
| 02/10 21:39 | 2,23▲ | 1,69▼ |
| 02/10 20:41 | 2,22▼ | 1,70▲ |
| 02/10 20:20 | 2,23▲ | 1,69▼ |
| 02/10 19:38 | 2,22▲ | 1,70▼ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 02/10 18:58 | 2,18▲ | 1,72▼ |
| 02/10 17:25 | 2,17 | 1,73▼ |
| 02/10 16:50 | 2,17▲ | 1,74 |
| 02/10 16:18 | 2,16▼ | 1,74▲ |
| 02/10 15:46 | 2,18▲ | 1,72▼ |
| 02/10 15:04 | 2,17▼ | 1,73▲ |
| 02/10 14:17 | 2,18▼ | 1,72▲ |
| 02/10 14:11 | 2,21▼ | 1,71▲ |
| 02/10 13:45 | 2,25▼ | 1,68▲ |
| 02/10 13:29 | 2,27▼ | 1,67▲ |
| 02/10 12:29 | 2,30▲ | 1,66 |
| 02/10 12:13 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 02/10 12:13 | 2,29▼ | 1,66▲ |
| 02/10 11:19 | 2,32▼ | 1,65▲ |
| 02/10 10:02 | 2,34▼ | 1,62▲ |
| 01/10 23:55 | 2,37▲ | 1,61 |
| 01/10 23:24 | 2,36▲ | 1,61 |
| 01/10 11:12 | 2,35▲ | 1,61▲ |
| 01/10 06:07 | 2,34▼ | 1,60▲ |
| 01/10 03:36 | 2,36▲ | 1,59▼ |
| 30/09 18:47 | 2,27▲ | 1,63▼ |
| 29/09 22:02 Đầu tiên | 2,26 | 1,64 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,81 |
| bet365 | 2,15 | 1,68 |
| Betano | 2,02 | 1,78 |
| BetVictor | 1,98 | 1,71 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,01Xỉu 2.51,87Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,08→2,01Xỉu1,74→1,87
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 02/10 22:54 | 2,01▲ | 1,87▼ |
| 02/10 22:44 | 2,00▲ | 1,88▼ |
| 02/10 22:23 | 1,92▼ | 1,95▲ |
| 02/10 22:12 | 1,96▼ | 1,91▲ |
| 02/10 21:55 | 2,10▲ | 1,77 |
| 02/10 21:39 | 2,09▲ | 1,77▼ |
| 02/10 20:52 | 2,08▼ | 1,78 |
| 02/10 20:41 | 2,09 | 1,78▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 02/10 20:20 | 2,09▲ | 1,77▼ |
| 02/10 18:58 | 2,08▲ | 1,78▼ |
| 02/10 16:50 | 2,04▼ | 1,81 |
| 02/10 16:18 | 2,05 | 1,81▲ |
| 02/10 14:11 | 2,05▼ | 1,80▲ |
| 02/10 12:13 | 2,06▼ | 1,79▲ |
| 02/10 11:19 | 2,09 | 1,77▲ |
| 01/10 23:55 | 2,09▲ | 1,76▼ |
| 01/10 23:24 | 2,08▲ | 1,77▲ |
| 01/10 11:12 | 2,07▲ | 1,76▲ |
| 01/10 06:07 | 2,06▼ | 1,75▲ |
| 01/10 03:36 | 2,14 | 1,69▼ |
| 30/09 18:47 | 2,14▲ | 1,70▼ |
| 29/09 22:02 Đầu tiên | 2,08 | 1,74 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,01 | 1,87 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,96 | 1,86 |
| 1xBet | 1,99 | 1,89 |
| Betano | 1,90 | 1,87 |
| BetVictor | 1,87 | 1,80 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,73→1,67Không2,00→2,05
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 02/10 22:49 | 1,67▲ | 2,05▼ |
| 02/10 22:12 | 1,65▼ | 2,10▲ |
| 02/10 20:05 | 1,75▼ | 1,95 |
| 02/10 17:57 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 02/10 15:41 | 1,75▼ | 2,00▲ |
| 02/10 13:45 | 1,80▲ | 1,95▼ |
| 02/10 12:08 | 1,75▼ | 2,00▲ |
| 02/10 08:04 | 1,80▼ | 1,95▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 02/10 04:58 | 1,83▲ | 1,91▼ |
| 02/10 04:06 | 1,80▼ | 1,95▲ |
| 01/10 23:09 | 1,83▲ | 1,91 |
| 01/10 22:07 | 1,80▲ | 1,91▼ |
| 01/10 16:45 | 1,73▼ | 2,00▲ |
| 01/10 00:45 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 30/09 21:42 | 1,83▼ | 1,83▲ |
| 30/09 20:51 | 1,91▲ | 1,80▼ |
| 30/09 16:10 | 1,83▲ | 1,83▼ |
| 29/09 22:02 Đầu tiên | 1,73 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,05 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,74 | 1,98 |
| 1xBet | 1,74 | 2,00 |
| Betano | 1,72 | 2,02 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Síp Dựa trên 12 trận | Armenia Dựa trên 11 trận | |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 3T 4H 5B | T · H · B | 2T 2H 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.42 | Ghi được mỗi trận | 0.91 |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | 2.36 |
| +0 | Hiệu số | -16 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.83 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.80 (8 trận) |
| 1.65 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.14 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 14.1 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.4 (8 trận) |
| 4.6 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| 52% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (8 trận) |
| 5.1 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 3.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (8 trận) |
| 10.6 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 (8 trận) |
| Síp Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Armenia Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 1T 2H 3B | T · H · B | 2T 2H 4B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 2.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -4 | Hiệu số | -5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.82 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (5 trận) |
| 1.60 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (5 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (5 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| 53% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (5 trận) |
| 5.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (5 trận) |
| 12.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (5 trận) |
| Síp Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Armenia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 2T 2H 2B | T · H · B | 0T 0H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 4.00 |
| +4 | Hiệu số | -11 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 1.83 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.39 |
| 1.68 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 3.19 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.3 |
| 15.8 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 5.3 |
| 5.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 1.7 |
| 51% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 36% |
| 5.0 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 0.7 |
| 3.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 |
| 9.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.7 |
| Síp Dựa trên 5 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Armenia Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1T 2H 2B | T · H · B | 1T 0H 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 3.17 |
| +1 | Hiệu số | -16 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 2.06 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.73 |
| 1.53 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.57 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 14.0 | Số cú sút mỗi trận | 7.3 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 1.2 |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Síp Dựa trên 5 trận | Giao hữu quốc tế | Armenia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 2T 1H 2B | T · H · B | 0T 2H 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 67% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Síp Dựa trên 2 trận | UEFA Nations League A | Armenia Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Síp đã gặp Armenia tại UEFA Nations League C vào 2/10/2026 23:00 UTC+07 tại GSP Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Síp 2-0 Armenia.
Síp đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Armenia đứng thứ 3.
Síp thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Armenia thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Síp thắng 0, Armenia thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.07 · 3.38 · 3.82.
Đội hình Síp có Marcus Edwards, Andronikos Kakoullis, Ioannis Pittas.
Đội hình Armenia có Edgar Sevikyan, Gor Manvelyan, Artur Miranyan.
Síp · Trận trước: Latvia vs Síp (28/9) · Trận tiếp theo: Síp vs Latvia (5/10)
Armenia · Trận trước: Armenia vs Montenegro (28/9) · Trận tiếp theo: Montenegro vs Armenia (6/10)
Các trận UEFA Nations League C khác cùng ngày
Các trận UEFA Nations League C tuần này
- Belarus vs San Marino
- Estonia vs Luxembourg
- Iceland vs Bulgaria
- Síp vs Latvia
- Montenegro vs Armenia
- Kazakhstan vs Quần đảo Faroe
- Estonia vs Iceland
- Luxembourg vs Bulgaria
- Belarus vs Phần Lan
- Moldova vs Slovakia
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Celtic vs Hearts
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Odense vs Brondby
- Trento vs Varese
- Gravelines-Dunkerque vs Dijon
Chưa có bài viết nào.