Ngôn ngữ

Latvia vs Síp

Chi tiết trận đấu
Skonto stadions
LatviaChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc
SípĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 28/09 22:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23GRihards Matrevics
11DRoberts Savaļnieks
21DDeniss Melniks
5DAntonijs Černomordijs
3DDennis Cirkin
14DAndrejs Cigaņiks
15MDmitrijs Zelenkovs
8MEduards Emsis
10MLūkass Vapne
9FVladislavs Gutkovskis
20FRoberts Uldriķis
Dự bị 12
7MEduards Daskevics
17MMarkuss Strods
1GNils Purins
12GFrenks Orols
2DDaniels Balodis
4MOskars Vientiess
13DRaivis Jurkovskis
19DMaksims Tonisevs
6MDanila Patijčuks
16MKristers Cudars
22MAleksejs Saveljevs
18MAlbert Aleksanjan
Huấn luyện viên Paolo Nicolato
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GFabiano
17DNick Tsaroulla
5DConstantinos Sotiriou
3DNikolas Panagiotou
14DGiorgos Malekkidis
18MKostakis Artymatas
20MGrigoris Kastanos
23MMarcus Edwards
13MGiannis Kosti
10MLoizos Loizou
9FIoannis Pittas
Dự bị 12
4MHector Kyprianou
21FMarinos Tzionis
2DKostas Pileas
11FAndronikos Kakoullis
12GJoel Mall
22GNeofytos Michail
15MLeonidas Konomis
6DAndreas Christou
8MChambos Kyriakou
16MPanagiotis Andreou
19FStavros Georgiou
7FAngelos Neophytou
Huấn luyện viên Apostolos Mantzios
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 00:47

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Latvia000
Síp000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 14'Thẻ vàngVladislavs Gutkovskis
  2. 62'Thẻ vàngGiannis Kosti
  3. 66'Thẻ vàngNick Tsaroulla
  4. 69'Thẻ vàngConstantinos Sotiriou
  5. 74'Thay ngườiHector KyprianouRa sân: Kostakis Artymatas
  6. 74'Thay ngườiMarinos TzionisRa sân: Loizos Loizou
  7. 78'Thay ngườiMarkuss StrodsRa sân: Eduards Emsis
  8. 78'Thay ngườiEduards DaskevicsRa sân: Vladislavs Gutkovskis
  9. 85'Thay ngườiKostas PileasRa sân: Nick Tsaroulla
  10. 86'Thay ngườiAndronikos KakoullisRa sân: Giannis Kosti
  11. 88'Thẻ vàngAntonijs Černomordijs
  12. 88'Thẻ vàngIoannis Pittas
Thống kê đội · Cuối trận
33Kiểm soát bóng67
0,75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,2
8Sút18
0Sút trúng đích5
4Phạt góc11
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
265Chuyền bóng532
5Cứu thua0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFDennis Cirkin90000006.9
5 · DFAntonijs Černomordijs90000106.9
10 · MFLūkass Vapne90000006.9
11 · DFRoberts Savaļnieks90001007.5
14 · DFAndrejs Cigaņiks90001007.5
15 · MFDmitrijs Zelenkovs90000006.6
20 · FWRoberts Uldriķis90001006.9
21 · DFDeniss Melniks90001007.9
23 · GKRihards Matrevics90000008.3
8 · MFEduards Emsis78000006.6
9 · FWVladislavs Gutkovskis78001106.0
7 · MF · Dự bịEduards Daskevics12000006.9
17 · MF · Dự bịMarkuss Strods12000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFabiano90000006.6
3 · DFNikolas Panagiotou90000007.2
5 · DFConstantinos Sotiriou90000107.2
9 · FWIoannis Pittas90004106.9
14 · DFGiorgos Malekkidis90002007.2
20 · MFGrigoris Kastanos90001007.7
23 · MFMarcus Edwards90004008.7
13 · MFGiannis Kosti86002107.3
17 · DFNick Tsaroulla85000107.3
10 · MFLoizos Loizou74000006.6
18 · MFKostakis Artymatas74000006.6
4 · MF · Dự bịHector Kyprianou16000006.9
21 · FW · Dự bịMarinos Tzionis16000006.2
2 · DF · Dự bịKostas Pileas8000006.6
11 · FW · Dự bịAndronikos Kakoullis400000—
Tính đến 30/09 11:44

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:57

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,21Hòa3,15Đội khách2,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,623,21Hòa3,193,15Đội khách2,782,44
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
28/09 22:573,21▲3,15▲2,44▼
28/09 22:413,19▲2,93▲2,61▼
28/09 22:233,17▲2,90▲2,65▼
28/09 21:532,89▲2,892,89▼
28/09 21:412,80▲2,89▼2,98▲
28/09 21:252,79▲2,91▲2,97▼
28/09 20:102,78▲2,90▼2,99▼
28/09 19:512,77▲2,91▼3,00▲
Xem thêm · 36 trường hợpThu gọn
28/09 19:222,722,99▼2,97▲
28/09 19:092,723,00▼2,96
28/09 18:352,72▲3,01▼2,96
28/09 17:532,71▼3,02▲2,96▲
28/09 17:342,75▲3,01▲2,93▼
28/09 16:502,73▲3,00▼2,95
28/09 16:252,723,012,95▼
28/09 15:532,72▲3,01▼2,96▲
28/09 15:232,71▼3,042,94▲
28/09 15:042,72▲3,04▼2,93▼
28/09 14:512,70▼3,052,94▲
28/09 14:272,74▲3,05▲2,90▼
28/09 13:162,72▼3,04▲2,93▼
28/09 12:442,75▲2,99▼2,94
28/09 12:352,73▼3,01▲2,94▼
28/09 12:142,74▲2,99▼2,95▲
28/09 12:052,72▼3,052,92▲
28/09 11:472,76▲3,052,87▼
28/09 11:152,74▲3,05▲2,90▲
28/09 09:272,72▲3,04▼2,88▼
28/09 08:572,68▲3,08▼2,89▼
28/09 06:262,63▼3,10▲2,93▲
28/09 05:412,64▲3,09▼2,92▲
28/09 04:402,633,11▼2,91
28/09 01:092,63▼3,132,91▲
27/09 23:202,70▼3,132,83▲
27/09 23:112,71▲3,13▲2,82▲
27/09 22:222,68▼3,09▼2,79▲
27/09 21:052,69▼3,112,77▲
27/09 19:422,72▲3,112,74▼
27/09 11:102,62▼3,112,84▲
27/09 09:412,72▲3,11▼2,73▼
27/09 01:392,70▲3,12▼2,76▲
26/09 22:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
26/09 22:162,67▲3,192,73▼
26/09 22:01 Đầu tiên2,623,192,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,213,152,44
Betfair2,902,882,30
bet3653,003,002,35
Marathon3,143,162,45
1xBet3,183,202,48
Betano3,153,052,50
BetVictor3,003,002,50
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,13Đội khách -1.55,50Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà1,111,13Đội khách6,005,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
28/09 22:57Thay đổi mốc · 0 → 1.5
28/09 22:531,13▲5,50▼
28/09 22:251,11▲6,00
28/09 22:131,10▲6,00▼
28/09 20:511,086,50
28/09 20:46Đã đóng
28/09 05:411,08▼6,50▲
28/09 03:421,10▼6,00
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
26/09 22:01 Đầu tiên1,116,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Betfair1,135,50
bet3651,155,50
Marathon1,124,95
1xBet1,124,95
Tài/Xỉu2Tài 21,85Xỉu 22,02Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,621,85Xỉu2,282,02
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
28/09 22:571,85▼2,02▲
28/09 22:411,98▼1,88
28/09 22:231,99▼1,88▲
28/09 21:412,00▲1,87▼
28/09 21:251,95▼1,92▲
28/09 20:101,98▲1,89▼
28/09 19:511,97▲1,90▼
28/09 18:351,83▲2,06▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
28/09 17:531,812,08▲
28/09 15:531,812,07▼
28/09 14:271,81▼2,08▲
28/09 13:161,832,06▲
28/09 12:351,83▼2,05▲
28/09 12:141,86▲2,01▼
28/09 11:151,76▲2,11▲
28/09 06:261,75▼2,10
28/09 05:411,78▲2,10▼
28/09 04:401,73▲2,13▼
27/09 23:111,712,15▲
27/09 22:221,71▲2,14▼
27/09 11:101,70▲2,15▲
27/09 01:391,69▲2,14▼
26/09 22:01 Đầu tiên1,622,28
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,852,02
Marathon1,831,89
1xBet1,831,89
Betano1,901,87
BetVictor1,811,86
Cả hai đội ghi bànCó2,05Không1,67Betfair · Nhà cái 6Có1,912,05Không1,831,67
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
28/09 22:532,05▲1,67
28/09 22:502,00▼1,67▲
28/09 22:252,10▼1,65▲
28/09 22:192,20▲1,60
28/09 22:172,10▼1,60
28/09 22:132,20▲1,60▼
28/09 22:042,10▲1,65▼
28/09 20:512,001,73
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
28/09 20:46Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
28/09 20:46Đã đóng
28/09 20:402,00▲1,73▼
28/09 20:261,951,75▼
28/09 19:511,95▲1,80▼
28/09 05:411,91▲1,83▼
28/09 03:421,83▼1,91▲
28/09 00:04 Đầu tiên1,911,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,051,67
bet3652,201,62
Marathon2,041,69
1xBet2,041,71
Betano2,071,67
BetVictor2,001,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LatviaBBHBHBB0T 2H 5B · Dựa trên 7 trận
SípBTHTBBBTHH3T 3H 5B · Dựa trên 11 trận
Latvia
Dựa trên 7 trận
Síp
Dựa trên 11 trận
7Trận11
0T 2H 5BT · H · B3T 3H 5B
0%Tỷ lệ thắng27%
29%Tỷ lệ hòa27%
0.43Ghi được mỗi trận1.55
1.86Bị ghi mỗi trận1.55
-10Hiệu số+0
14%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
71%Tỷ lệ không ghi bàn27%
0.99 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.93 (6 trận)
1.69 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.79 (6 trận)
29%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
7.3 (6 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (6 trận)
2.0 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (6 trận)
43% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (6 trận)
3.2 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (6 trận)
1.8 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (6 trận)
10.7 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (6 trận)
Latvia
Dựa trên 3 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSíp
Dựa trên 6 trận
3Trận6
0T 1H 2BT · H · B1T 2H 3B
0%Tỷ lệ thắng17%
33%Tỷ lệ hòa33%
0.67Ghi được mỗi trận1.50
2.67Bị ghi mỗi trận2.17
-6Hiệu số-4
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
67%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0.86Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (3 trận)
1.79Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (3 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
1.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
7.7Số cú sút mỗi trận12.0 (3 trận)
1.7Sút trúng đích mỗi trận3.7 (3 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình53% (3 trận)
3.3Phạt góc mỗi trận5.3 (3 trận)
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.3 (3 trận)
9.0Phạm lỗi mỗi trận12.0 (3 trận)
Latvia
Dựa trên 4 trận
Đội khách chỉ các trậnSíp
Dựa trên 5 trận
4Trận5
0T 1H 3BT · H · B2T 1H 2B
0%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa20%
0.25Ghi được mỗi trận1.60
1.25Bị ghi mỗi trận0.80
-4Hiệu số+4
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
75%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.12 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.05 (3 trận)
1.59 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.99 (3 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
7.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận15.0 (3 trận)
2.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (3 trận)
38% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (3 trận)
3.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận3.0 (3 trận)
1.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.3 (3 trận)
12.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.7 (3 trận)
Latvia
Dựa trên 5 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuSíp
Dựa trên 5 trận
5Trận5
0T 1H 4BT · H · B1T 2H 2B
0%Tỷ lệ thắng20%
20%Tỷ lệ hòa40%
0.60Ghi được mỗi trận1.60
2.20Bị ghi mỗi trận1.40
-8Hiệu số+1
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
60%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.15Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.06
1.81Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
7.8Số cú sút mỗi trận14.0
2.2Sút trúng đích mỗi trận4.6
43%Kiểm soát bóng trung bình52%
3.4Phạt góc mỗi trận4.8
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.8
11.0Phạm lỗi mỗi trận11.0
Latvia
Dựa trên 1 trận
Giao hữu quốc tếSíp
Dựa trên 5 trận
1Trận5
0T 1H 0BT · H · B2T 1H 2B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.60
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.60
+0Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Latvia
Dựa trên 1 trận
UEFA Nations League ASíp
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-2Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Latvia T
1H
0Síp T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Latvia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 27/09 20:00