Latvia vs Síp
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Rihards Matrevics |
| 11 | D | Roberts Savaļnieks |
| 21 | D | Deniss Melniks |
| 5 | D | Antonijs Černomordijs |
| 3 | D | Dennis Cirkin |
| 14 | D | Andrejs Cigaņiks |
| 15 | M | Dmitrijs Zelenkovs |
| 8 | M | Eduards Emsis |
| 10 | M | Lūkass Vapne |
| 9 | F | Vladislavs Gutkovskis |
| 20 | F | Roberts Uldriķis |
| 7 | M | Eduards Daskevics |
| 17 | M | Markuss Strods |
| 1 | G | Nils Purins |
| 12 | G | Frenks Orols |
| 2 | D | Daniels Balodis |
| 4 | M | Oskars Vientiess |
| 13 | D | Raivis Jurkovskis |
| 19 | D | Maksims Tonisevs |
| 6 | M | Danila Patijčuks |
| 16 | M | Kristers Cudars |
| 22 | M | Aleksejs Saveljevs |
| 18 | M | Albert Aleksanjan |
| 1 | G | Fabiano |
| 17 | D | Nick Tsaroulla |
| 5 | D | Constantinos Sotiriou |
| 3 | D | Nikolas Panagiotou |
| 14 | D | Giorgos Malekkidis |
| 18 | M | Kostakis Artymatas |
| 20 | M | Grigoris Kastanos |
| 23 | M | Marcus Edwards |
| 13 | M | Giannis Kosti |
| 10 | M | Loizos Loizou |
| 9 | F | Ioannis Pittas |
| 4 | M | Hector Kyprianou |
| 21 | F | Marinos Tzionis |
| 2 | D | Kostas Pileas |
| 11 | F | Andronikos Kakoullis |
| 12 | G | Joel Mall |
| 22 | G | Neofytos Michail |
| 15 | M | Leonidas Konomis |
| 6 | D | Andreas Christou |
| 8 | M | Chambos Kyriakou |
| 16 | M | Panagiotis Andreou |
| 19 | F | Stavros Georgiou |
| 7 | F | Angelos Neophytou |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Latvia | 0 | 0 | 0 |
| Síp | 0 | 0 | 0 |
- 14'Thẻ vàngVladislavs Gutkovskis
- 62'Thẻ vàngGiannis Kosti
- 66'Thẻ vàngNick Tsaroulla
- 69'Thẻ vàngConstantinos Sotiriou
- 74'Thay ngườiHector KyprianouRa sân: Kostakis Artymatas
- 74'Thay ngườiMarinos TzionisRa sân: Loizos Loizou
- 78'Thay ngườiMarkuss StrodsRa sân: Eduards Emsis
- 78'Thay ngườiEduards DaskevicsRa sân: Vladislavs Gutkovskis
- 85'Thay ngườiKostas PileasRa sân: Nick Tsaroulla
- 86'Thay ngườiAndronikos KakoullisRa sân: Giannis Kosti
- 88'Thẻ vàngAntonijs Černomordijs
- 88'Thẻ vàngIoannis Pittas
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:57Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,21Hòa3,15Đội khách2,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,62→3,21Hòa3,19→3,15Đội khách2,78→2,44
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 28/09 22:57 | 3,21▲ | 3,15▲ | 2,44▼ |
| 28/09 22:41 | 3,19▲ | 2,93▲ | 2,61▼ |
| 28/09 22:23 | 3,17▲ | 2,90▲ | 2,65▼ |
| 28/09 21:53 | 2,89▲ | 2,89 | 2,89▼ |
| 28/09 21:41 | 2,80▲ | 2,89▼ | 2,98▲ |
| 28/09 21:25 | 2,79▲ | 2,91▲ | 2,97▼ |
| 28/09 20:10 | 2,78▲ | 2,90▼ | 2,99▼ |
| 28/09 19:51 | 2,77▲ | 2,91▼ | 3,00▲ |
Xem thêm · 36 trường hợpThu gọn
| 28/09 19:22 | 2,72 | 2,99▼ | 2,97▲ |
| 28/09 19:09 | 2,72 | 3,00▼ | 2,96 |
| 28/09 18:35 | 2,72▲ | 3,01▼ | 2,96 |
| 28/09 17:53 | 2,71▼ | 3,02▲ | 2,96▲ |
| 28/09 17:34 | 2,75▲ | 3,01▲ | 2,93▼ |
| 28/09 16:50 | 2,73▲ | 3,00▼ | 2,95 |
| 28/09 16:25 | 2,72 | 3,01 | 2,95▼ |
| 28/09 15:53 | 2,72▲ | 3,01▼ | 2,96▲ |
| 28/09 15:23 | 2,71▼ | 3,04 | 2,94▲ |
| 28/09 15:04 | 2,72▲ | 3,04▼ | 2,93▼ |
| 28/09 14:51 | 2,70▼ | 3,05 | 2,94▲ |
| 28/09 14:27 | 2,74▲ | 3,05▲ | 2,90▼ |
| 28/09 13:16 | 2,72▼ | 3,04▲ | 2,93▼ |
| 28/09 12:44 | 2,75▲ | 2,99▼ | 2,94 |
| 28/09 12:35 | 2,73▼ | 3,01▲ | 2,94▼ |
| 28/09 12:14 | 2,74▲ | 2,99▼ | 2,95▲ |
| 28/09 12:05 | 2,72▼ | 3,05 | 2,92▲ |
| 28/09 11:47 | 2,76▲ | 3,05 | 2,87▼ |
| 28/09 11:15 | 2,74▲ | 3,05▲ | 2,90▲ |
| 28/09 09:27 | 2,72▲ | 3,04▼ | 2,88▼ |
| 28/09 08:57 | 2,68▲ | 3,08▼ | 2,89▼ |
| 28/09 06:26 | 2,63▼ | 3,10▲ | 2,93▲ |
| 28/09 05:41 | 2,64▲ | 3,09▼ | 2,92▲ |
| 28/09 04:40 | 2,63 | 3,11▼ | 2,91 |
| 28/09 01:09 | 2,63▼ | 3,13 | 2,91▲ |
| 27/09 23:20 | 2,70▼ | 3,13 | 2,83▲ |
| 27/09 23:11 | 2,71▲ | 3,13▲ | 2,82▲ |
| 27/09 22:22 | 2,68▼ | 3,09▼ | 2,79▲ |
| 27/09 21:05 | 2,69▼ | 3,11 | 2,77▲ |
| 27/09 19:42 | 2,72▲ | 3,11 | 2,74▼ |
| 27/09 11:10 | 2,62▼ | 3,11 | 2,84▲ |
| 27/09 09:41 | 2,72▲ | 3,11▼ | 2,73▼ |
| 27/09 01:39 | 2,70▲ | 3,12▼ | 2,76▲ |
| 26/09 22:16 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 26/09 22:16 | 2,67▲ | 3,19 | 2,73▼ |
| 26/09 22:01 Đầu tiên | 2,62 | 3,19 | 2,78 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,21 | 3,15 | 2,44 |
| Betfair | 2,90 | 2,88 | 2,30 |
| bet365 | 3,00 | 3,00 | 2,35 |
| Marathon | 3,14 | 3,16 | 2,45 |
| 1xBet | 3,18 | 3,20 | 2,48 |
| Betano | 3,15 | 3,05 | 2,50 |
| BetVictor | 3,00 | 3,00 | 2,50 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,13Đội khách -1.55,50Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà1,11→1,13Đội khách6,00→5,50
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 28/09 22:57 | Thay đổi mốc · 0 → 1.5 | |
| 28/09 22:53 | 1,13▲ | 5,50▼ |
| 28/09 22:25 | 1,11▲ | 6,00 |
| 28/09 22:13 | 1,10▲ | 6,00▼ |
| 28/09 20:51 | 1,08 | 6,50 |
| 28/09 20:46 | Đã đóng | |
| 28/09 05:41 | 1,08▼ | 6,50▲ |
| 28/09 03:42 | 1,10▼ | 6,00 |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 26/09 22:01 Đầu tiên | 1,11 | 6,00 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 1,13 | 5,50 |
| bet365 | 1,15 | 5,50 |
| Marathon | 1,12 | 4,95 |
| 1xBet | 1,12 | 4,95 |
Tài/Xỉu2Tài 21,85Xỉu 22,02Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,62→1,85Xỉu2,28→2,02
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 28/09 22:57 | 1,85▼ | 2,02▲ |
| 28/09 22:41 | 1,98▼ | 1,88 |
| 28/09 22:23 | 1,99▼ | 1,88▲ |
| 28/09 21:41 | 2,00▲ | 1,87▼ |
| 28/09 21:25 | 1,95▼ | 1,92▲ |
| 28/09 20:10 | 1,98▲ | 1,89▼ |
| 28/09 19:51 | 1,97▲ | 1,90▼ |
| 28/09 18:35 | 1,83▲ | 2,06▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 28/09 17:53 | 1,81 | 2,08▲ |
| 28/09 15:53 | 1,81 | 2,07▼ |
| 28/09 14:27 | 1,81▼ | 2,08▲ |
| 28/09 13:16 | 1,83 | 2,06▲ |
| 28/09 12:35 | 1,83▼ | 2,05▲ |
| 28/09 12:14 | 1,86▲ | 2,01▼ |
| 28/09 11:15 | 1,76▲ | 2,11▲ |
| 28/09 06:26 | 1,75▼ | 2,10 |
| 28/09 05:41 | 1,78▲ | 2,10▼ |
| 28/09 04:40 | 1,73▲ | 2,13▼ |
| 27/09 23:11 | 1,71 | 2,15▲ |
| 27/09 22:22 | 1,71▲ | 2,14▼ |
| 27/09 11:10 | 1,70▲ | 2,15▲ |
| 27/09 01:39 | 1,69▲ | 2,14▼ |
| 26/09 22:01 Đầu tiên | 1,62 | 2,28 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,02 |
| Marathon | 1,83 | 1,89 |
| 1xBet | 1,83 | 1,89 |
| Betano | 1,90 | 1,87 |
| BetVictor | 1,81 | 1,86 |
Cả hai đội ghi bànCó2,05Không1,67Betfair · Nhà cái 6Có1,91→2,05Không1,83→1,67
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 28/09 22:53 | 2,05▲ | 1,67 |
| 28/09 22:50 | 2,00▼ | 1,67▲ |
| 28/09 22:25 | 2,10▼ | 1,65▲ |
| 28/09 22:19 | 2,20▲ | 1,60 |
| 28/09 22:17 | 2,10▼ | 1,60 |
| 28/09 22:13 | 2,20▲ | 1,60▼ |
| 28/09 22:04 | 2,10▲ | 1,65▼ |
| 28/09 20:51 | 2,00 | 1,73 |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 28/09 20:46 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 28/09 20:46 | Đã đóng | |
| 28/09 20:40 | 2,00▲ | 1,73▼ |
| 28/09 20:26 | 1,95 | 1,75▼ |
| 28/09 19:51 | 1,95▲ | 1,80▼ |
| 28/09 05:41 | 1,91▲ | 1,83▼ |
| 28/09 03:42 | 1,83▼ | 1,91▲ |
| 28/09 00:04 Đầu tiên | 1,91 | 1,83 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,05 | 1,67 |
| bet365 | 2,20 | 1,62 |
| Marathon | 2,04 | 1,69 |
| 1xBet | 2,04 | 1,71 |
| Betano | 2,07 | 1,67 |
| BetVictor | 2,00 | 1,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Latvia Dựa trên 7 trận | Síp Dựa trên 11 trận | |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 11 |
| 0T 2H 5B | T · H · B | 3T 3H 5B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.43 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.86 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -10 | Hiệu số | +0 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 71% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 0.99 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.93 (6 trận) |
| 1.69 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (6 trận) |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 7.3 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (6 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| 43% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (6 trận) |
| 3.2 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (6 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| 10.7 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (6 trận) |
| Latvia Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Síp Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 0T 1H 2B | T · H · B | 1T 2H 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 2.67 | Bị ghi mỗi trận | 2.17 |
| -6 | Hiệu số | -4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0.86 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (3 trận) |
| 1.79 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (3 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 7.7 | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (3 trận) |
| 1.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (3 trận) |
| 3.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| 9.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (3 trận) |
| Latvia Dựa trên 4 trận | Đội khách chỉ các trận | Síp Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0T 1H 3B | T · H · B | 2T 1H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.25 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -4 | Hiệu số | +4 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.12 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.05 (3 trận) |
| 1.59 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.99 (3 trận) |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 7.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (3 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| 38% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (3 trận) |
| 3.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 12.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.7 (3 trận) |
| Latvia Dựa trên 5 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Síp Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0T 1H 4B | T · H · B | 1T 2H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -8 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.15 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.06 |
| 1.81 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 7.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.0 |
| 2.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Latvia Dựa trên 1 trận | Giao hữu quốc tế | Síp Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 5 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 2T 1H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Latvia Dựa trên 1 trận | UEFA Nations League A | Síp Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -2 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Latvia đã gặp Síp tại UEFA Nations League A C vào 28/9/2026 23:00 UTC+07 tại Skonto stadions.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Latvia 0-0 Síp.
Latvia đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Síp đứng thứ 2.
Latvia thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Síp thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Latvia thắng 0, Síp thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.21 · 3.15 · 2.44.
Đội hình Latvia có Lūkass Vapne, Vladislavs Gutkovskis, Roberts Uldriķis.
Đội hình Síp có Giannis Kosti, Loizos Loizou, Ioannis Pittas.
Latvia · Trận trước: Armenia vs Latvia (25/9) · Trận tiếp theo: Latvia vs Montenegro (2/10)
Síp · Trận trước: Montenegro vs Síp (26/9) · Trận tiếp theo: Síp vs Armenia (2/10)
Các trận UEFA Nations League A C khác cùng ngày
Các trận UEFA Nations League A C tuần này
- Phần Lan vs Belarus
- Moldova vs Quần đảo Faroe
- San Marino vs Albania
- Slovakia vs Kazakhstan
- Bulgaria vs Estonia
- Luxembourg vs Iceland
- Kazakhstan vs Moldova
- Síp vs Armenia
- Latvia vs Montenegro
- Quần đảo Faroe vs Slovakia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- GS Caltex W vs Expressway Co W
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Seoul E-Land vs Gimhae
Chưa có bài viết nào.