Ngôn ngữ

Armenia vs Montenegro

Chi tiết trận đấu
Vazgen Sargsyan Republican Stadium
ArmeniaChủ nhà
2 : 3Tỷ số chung cuộc
MontenegroĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 28/09 22:57
Kết quả Đã xác nhận · Đã chỉnh sửa · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GOgnjen Čančarević
2DArtem Bandikyan
3DErik Piloyan
5DArgishti Petrosyan
4DGeorgiy Harutyunyan
21DNair Tiknizyan
9MArtur Serobyan
6MUgochukwu Iwu
10MEduard Spertsyan
11MZhirayr Shaghoyan
18FArtur Miranyan
Dự bị 12
23FNarek Hovhannisyan
8MKarlen Hovhannisyan
17FArtur Gharibyan
7MEdgar Sevikyan
14MGor Manvelyan
12GArsen Beglaryan
16GGor Matinyan
13DKhariton Ayvazyan
20DDavid Terteryan
22DErik Simonyan
15MKaren Nalbandyan
19MKaren Muradyan
Huấn luyện viên Eghishe Melikyan
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GBalša Popović
2DMilan Roganović
4DAndrej Đurić
15DStefan Savić
16DOgnjen Gašević
8MMarko Janković
23MDušan Vuković
22MStefan Lončar
21MAndrija Bulatović
9FNikola Krstović
20FMilutin Osmajić
Dự bị 12
7DMarko Vešović
3DRisto Radunović
17MVasilije Adžić
18MAleksa Latković
10FStevan Jovetić
12GDanijel Petković
13GIgor Nikić
5DIgor Vujačić
6DSlobodan Rubežić
11MMarko Simun
14MMiloš Brnović
19FViktor Đukanović
Huấn luyện viên Robert Prosinečki
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 00:54

Kết quả trận đấu

Cuối cùng · Đã chỉnh sửa
Tỷ số chung cuộc
2 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Armenia112
Montenegro213
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 20'Phản lưới nhàErik Piloyan
  2. 34'Bàn thắngArtur SerobyanKiến tạo: Ognjen Čančarević
  3. 38'Bàn thắngNikola KrstovićKiến tạo: Andrej Đurić
  4. 46'Thẻ vàngArtur Serobyan
  5. 46'Thay ngườiNarek HovhannisyanRa sân: Zhirayr Shaghoyan
  6. 54'Thay ngườiMarko VešovićRa sân: Dušan Vuković
  7. 55'Thay ngườiKarlen HovhannisyanRa sân: Ugochukwu Iwu
  8. 55'Thay ngườiArtur GharibyanRa sân: Artur Miranyan
  9. 59'Thẻ vàngMilutin Osmajić
  10. 65'Bàn thắngEduard SpertsyanKiến tạo: Georgiy Harutyunyan
  11. 68'Thay ngườiRisto RadunovićRa sân: Ognjen Gašević
  12. 68'Thay ngườiVasilije AdžićRa sân: Stefan Lončar
  13. 69'Thay ngườiAleksa LatkovićRa sân: Milan Roganović
  14. 70'Thay ngườiEdgar SevikyanRa sân: Artur Serobyan
  15. 76'Thẻ vàngEdgar Sevikyan
  16. 79'Thay ngườiStevan JovetićRa sân: Milutin Osmajić
  17. 82'Thẻ vàngAleksa Latković
  18. 89'Bàn thắngAleksa Latković
  19. 90'Thay ngườiGor ManvelyanRa sân: Erik Piloyan
Thống kê đội · Cuối trận
55Kiểm soát bóng45
0,88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,51
9Sút12
4Sút trúng đích4
2Phạt góc4
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
495Chuyền bóng402
2Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKOgnjen Čančarević90010005.7
2 · DFArtem Bandikyan90001006.7
4 · DFGeorgiy Harutyunyan90010007.2
5 · DFArgishti Petrosyan90000006.3
10 · MFEduard Spertsyan90101008.7
21 · DFNair Tiknizyan90000005.6
3 · DFErik Piloyan89000004.9
9 · MFArtur Serobyan70102107.5
6 · MFUgochukwu Iwu55000006.5
18 · FWArtur Miranyan55000006.2
11 · MFZhirayr Shaghoyan45000006.2
23 · FW · Dự bịNarek Hovhannisyan45002006.6
8 · MF · Dự bịKarlen Hovhannisyan35000006.9
17 · FW · Dự bịArtur Gharibyan35001006.5
7 · MF · Dự bịEdgar Sevikyan20000106.2
14 · MF · Dự bịGor Manvelyan100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBalša Popović90000005.3
4 · DFAndrej Đurić90010006.2
8 · MFMarko Janković90000007.7
9 · FWNikola Krstović90104007.2
15 · DFStefan Savić90001006.6
21 · MFAndrija Bulatović90000006.3
20 · FWMilutin Osmajić79002106.6
2 · DFMilan Roganović69000006.2
16 · DFOgnjen Gašević68000006.7
22 · MFStefan Lončar68000006.9
23 · MFDušan Vuković54000006.3
7 · DF · Dự bịMarko Vešović36000006.3
3 · DF · Dự bịRisto Radunović22000006.9
17 · MF · Dự bịVasilije Adžić22000007.2
18 · MF · Dự bịAleksa Latković21101107.2
10 · FW · Dự bịStevan Jovetić11001006.5
Tính đến 30/09 11:44

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:57

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,89Hòa3,28Đội khách2,58Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,752,89Hòa3,053,28Đội khách2,752,58
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
28/09 22:572,89▲3,28▲2,58▼
28/09 22:412,75▲3,222,75▼
28/09 22:232,70▼3,222,79▲
28/09 22:102,83▼3,22▼2,67▲
28/09 21:532,94▼3,24▲2,56▲
28/09 21:412,98▲3,23▼2,54
28/09 21:252,97▲3,25▲2,54▼
28/09 20:102,93▼3,232,58▲
Xem thêm · 32 trường hợpThu gọn
28/09 19:513,02▲3,23▼2,51▼
28/09 19:392,99▲3,252,53
28/09 18:352,98▲3,25▲2,53▼
28/09 18:212,96▲3,24▲2,55▼
28/09 18:022,95▼3,23▲2,57▼
28/09 17:532,96▲3,18▲2,59▼
28/09 17:342,85▼3,142,71▲
28/09 17:062,93▲3,142,65
28/09 16:352,91▼3,14▼2,65▲
28/09 16:253,00▼3,18▲2,56▲
28/09 16:053,083,132,53▼
28/09 15:533,08▲3,13▼2,54▲
28/09 15:333,07▲3,16▼2,52▲
28/09 14:513,05▲3,212,51▼
28/09 14:333,00▲3,21▼2,54▼
28/09 14:272,95▼3,22▲2,57▲
28/09 13:163,003,202,54▼
28/09 12:353,00▲3,20▼2,55
28/09 12:142,99▲3,21▼2,55▲
28/09 12:052,96▼3,272,53
28/09 11:472,97▲3,27▲2,53▼
28/09 11:152,94▲3,21▲2,58▲
28/09 10:342,93▲3,192,57▼
28/09 08:572,92▼3,192,58▲
28/09 06:042,93▼3,19▲2,57▼
27/09 23:112,95▲3,14▲2,59▲
27/09 21:212,92▼3,102,57▲
27/09 12:172,97▲3,10▼2,53▲
27/09 04:222,95▼3,152,51▲
27/09 04:123,03▲3,15▲2,46▼
27/09 02:552,78▲3,06▲2,72▼
26/09 22:01 Đầu tiên2,753,052,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,893,282,58
Betfair2,703,002,30
bet3652,753,302,50
Marathon2,883,442,47
1xBet2,843,492,55
Betano2,753,252,62
BetVictor2,703,302,55
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,07Đội khách 01,83Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,922,07Đội khách1,921,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
28/09 22:572,07▲1,83▼
28/09 22:411,94▲1,94▼
28/09 22:231,91▼1,97▲
28/09 22:102,00▼1,88▲
28/09 21:532,09▼1,82▲
28/09 21:252,11▲1,80▼
28/09 20:402,081,82▼
28/09 20:102,08▼1,83▲
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
28/09 19:512,15▲1,78▼
28/09 18:352,12▲1,79▼
28/09 18:212,10▲1,81
28/09 18:022,09▲1,81▼
28/09 17:532,08▲1,82▼
28/09 17:341,99▼1,89▲
28/09 17:062,05▲1,85
28/09 16:352,04▼1,85▲
28/09 16:252,11▼1,80▲
28/09 15:53Thay đổi mốc · 0.5 → 0
28/09 15:532,16▲1,77▼
28/09 14:51Tạm dừng
28/09 14:332,12▲1,79▼
28/09 14:272,09▼1,81▲
28/09 12:352,12▲1,79▼
28/09 11:472,11▲1,80▼
28/09 11:152,08▲1,82▲
28/09 10:342,071,81▼
28/09 08:572,07▼1,82▲
28/09 02:092,08▲1,81
27/09 23:112,07▲1,81
27/09 21:212,06▼1,81▲
27/09 11:102,10▲1,78▲
27/09 04:222,09▲1,77▼
27/09 04:12Tạm dừng
27/09 02:551,94▲1,89▼
26/09 22:01 Đầu tiên1,921,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,071,83
bet3652,051,75
Marathon2,061,78
1xBet2,041,85
BetVictor1,881,79
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,00Xỉu 2.51,87Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,272,00Xỉu1,621,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
28/09 22:572,00▼1,87▲
28/09 22:102,13▲1,75▼
28/09 21:532,101,77▲
28/09 21:412,10▲1,76▼
28/09 21:252,08▼1,78▲
28/09 19:512,10▲1,76▼
28/09 19:092,08▼1,78▲
28/09 18:352,12▼1,75▲
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
28/09 18:022,14▼1,74
28/09 17:532,15▼1,74▲
28/09 17:342,161,72▼
28/09 17:062,16▲1,73
28/09 16:352,15▲1,73▼
28/09 16:252,11▼1,76▲
28/09 15:532,18▲1,71▼
28/09 15:332,17▲1,72
28/09 14:272,16▼1,72▲
28/09 14:042,18▼1,71
28/09 13:162,19▲1,71
28/09 13:042,17▼1,71
28/09 12:352,18▲1,71▼
28/09 12:142,16▼1,72▲
28/09 11:47Thay đổi mốc · 2 → 2.5
28/09 11:472,25▼1,67
28/09 11:152,26▲1,67▲
28/09 08:572,25▲1,66
28/09 06:042,24▼1,66▲
28/09 02:092,32▼1,62
27/09 23:112,33▲1,62▲
27/09 12:172,32▲1,61▼
27/09 11:102,24▲1,65
27/09 04:122,23▼1,65▲
27/09 02:552,25▼1,63▲
26/09 22:01 Đầu tiên2,271,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,001,87
Betfair1,951,75
bet3652,081,73
Marathon2,001,83
1xBet2,031,86
Betano2,021,78
BetVictor1,921,75
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,831,67Không1,912,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
28/09 22:531,67▲2,05▼
28/09 22:411,65▼2,10▲
28/09 22:041,75▲1,95▼
28/09 21:561,65▼2,10▲
28/09 21:441,73▼2,00▲
28/09 20:511,851,85
28/09 20:46Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
28/09 20:46Đã đóng
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
28/09 20:261,85▼1,85▼
28/09 19:551,87▲1,87
28/09 19:361,83▲1,87▼
28/09 18:561,73▼2,05▲
28/09 18:501,75▲2,00▼
28/09 18:291,73▼2,05▲
28/09 16:291,75▲2,00▼
28/09 16:251,73▼2,05▲
28/09 15:011,75▼2,00▲
28/09 14:541,801,91▼
28/09 12:371,80▼1,95▲
28/09 12:051,83▲1,91▼
28/09 12:021,80▼1,95▲
28/09 00:04 Đầu tiên1,831,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,05
bet3651,831,83
Marathon1,741,98
1xBet1,742,00
Betano1,751,98
BetVictor1,732,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ArmeniaTHHBBBBBTB2T 2H 6B · Dựa trên 10 trận
MontenegroTHTBTBTTBB5T 1H 5B · Dựa trên 11 trận
Armenia
Dựa trên 10 trận
Montenegro
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 2H 6BT · H · B5T 1H 5B
20%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa9%
0.80Ghi được mỗi trận1.36
2.30Bị ghi mỗi trận1.91
-15Hiệu số-6
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
40%Tỷ lệ không ghi bàn27%
0.78 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.62 (6 trận)
2.23 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.00 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
8.3 (7 trận)Số cú sút mỗi trận14.8 (6 trận)
3.0 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (6 trận)
42% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (6 trận)
2.4 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (6 trận)
0.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (6 trận)
10.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (6 trận)
Armenia
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMontenegro
Dựa trên 6 trận
7Trận6
2T 2H 3BT · H · B3T 0H 3B
29%Tỷ lệ thắng50%
29%Tỷ lệ hòa0%
1.00Ghi được mỗi trận1.67
1.57Bị ghi mỗi trận1.67
-4Hiệu số+0
14%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
29%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.08 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (3 trận)
1.51 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.16 (3 trận)
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
43%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
10.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận18.0 (3 trận)
4.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (3 trận)
46% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (3 trận)
3.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (3 trận)
1.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (3 trận)
11.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (3 trận)
Armenia
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnMontenegro
Dựa trên 5 trận
3Trận5
0T 0H 3BT · H · B2T 1H 2B
0%Tỷ lệ thắng40%
0%Tỷ lệ hòa20%
0.33Ghi được mỗi trận1.00
4.00Bị ghi mỗi trận2.20
-11Hiệu số-6
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
67%Tỷ lệ không ghi bàn40%
0.39Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41 (3 trận)
3.19Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84 (3 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
2.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
5.3Số cú sút mỗi trận11.7 (3 trận)
1.7Sút trúng đích mỗi trận4.0 (3 trận)
36%Kiểm soát bóng trung bình50% (3 trận)
0.7Phạt góc mỗi trận4.7 (3 trận)
0.7Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
8.7Phạm lỗi mỗi trận12.7 (3 trận)
Armenia
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuMontenegro
Dựa trên 5 trận
6Trận5
1T 0H 5BT · H · B1T 0H 4B
17%Tỷ lệ thắng20%
0%Tỷ lệ hòa0%
0.50Ghi được mỗi trận0.80
3.17Bị ghi mỗi trận2.80
-16Hiệu số-10
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
67%Tỷ lệ không ghi bàn60%
0.73Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.32
2.57Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.14
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
1.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6
7.3Số cú sút mỗi trận14.0
2.8Sút trúng đích mỗi trận4.4
40%Kiểm soát bóng trung bình47%
1.2Phạt góc mỗi trận5.0
0.8Thẻ vàng mỗi trận2.6
10.5Phạm lỗi mỗi trận13.6
Armenia
Dựa trên 3 trận
Giao hữu quốc tếMontenegro
Dựa trên 5 trận
3Trận5
0T 2H 1BT · H · B3T 1H 1B
0%Tỷ lệ thắng60%
67%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận1.80
1.33Bị ghi mỗi trận1.20
-1Hiệu số+3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Armenia
Dựa trên 1 trận
UEFA Nations League AMontenegro
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+2Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Armenia T
1H
0Montenegro T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Armenia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 2
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 27/09 20:00