Sendai vs Altiri Chiba
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| N. Boothe | ||
| J. Layman | ||
| S. Funyu | ||
| J. Culver | ||
| S. El Darwich |
| R. Hanzawa | ||
| Y. Sugiura | ||
| S. Watanabe | ||
| K. Okajima | ||
| A. K. Schafer |
| T. Kida | ||
| K. Sotto | ||
| D. Newbill | ||
| D. Pardon | ||
| K. Kurokawa |
| L. Watanabe | ||
| S. Ando | ||
| K. Sugimoto |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 81 : 74
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sendai | 16 | 19 | 16 | 30 | 81 |
| Altiri Chiba | 15 | 24 | 14 | 21 | 74 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:01Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,22Đội khách4,13Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,23→1,22Đội khách3,82→4,13
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 07/10 16:14 | 1,22 | 4,13▲ |
| 07/10 16:09 | 1,22 | 4,12▲ |
| 07/10 15:45 | 1,22 | 4,11▼ |
| 07/10 12:45 | 1,22 | 4,14▼ |
| 07/10 12:15 | 1,22▲ | 4,17▲ |
| 07/10 12:00 | 1,21 | 4,07▲ |
| 07/10 11:45 | 1,21▼ | 4,03▲ |
| 07/10 11:26 | 1,22▼ | 3,90▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 07/10 11:17 | 1,24▼ | 3,76▲ |
| 07/10 11:00 | 1,25▼ | 3,65▲ |
| 07/10 10:45 | 1,28▼ | 3,44▲ |
| 07/10 10:30 | 1,30▲ | 3,33▼ |
| 07/10 10:02 | 1,24 | 3,73▲ |
| 07/10 08:19 | 1,24▲ | 3,72▼ |
| 07/10 07:52 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 07/10 07:52 Đầu tiên | 1,23 | 3,82 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,22 | 4,13 |
| Betfair | 1,22 | 3,75 |
| bet365 | 1,23 | 3,75 |
| Marathon | 1,22 | 3,74 |
| 1xBet | 1,23 | 3,74 |
| Betano | 1,24 | 3,65 |
| BetVictor | 1,22 | 3,80 |
Kèo chấp châu Á-9Chủ nhà -91,93Đội khách +91,89Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,04→1,93Đội khách1,76→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 07/10 16:14 | Thay đổi mốc · -13.5 → -9 | |
| 07/10 16:14 | 1,93▼ | 1,89▲ |
| 07/10 13:09 | Tạm dừng | |
| 07/10 12:45 | 1,94▲ | 1,88▲ |
| 07/10 12:10 | Tạm dừng | |
| 07/10 12:00 | 1,91▼ | 1,87▲ |
| 07/10 11:45 | 1,93▼ | 1,85▲ |
| 07/10 11:26 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 07/10 11:17 | 2,06▼ | 1,73▲ |
| 07/10 11:00 | Tạm dừng | |
| 07/10 10:45 | 2,27▼ | 1,60▲ |
| 07/10 10:30 | 2,38▲ | 1,55▼ |
| 07/10 10:14 | 2,08 | 1,71▼ |
| 07/10 10:02 | 2,08▼ | 1,72▲ |
| 07/10 08:19 | 2,09▲ | 1,71▼ |
| 07/10 07:52 Đầu tiên | 2,04 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà -9 | Đội khách +9 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,89 |
| bet365 | 1,86 | 1,80 |
| Marathon | 1,83 | 1,82 |
| 1xBet | 1,83 | 1,82 |
Tài/Xỉu166.5Tài 166.51,73Xỉu 166.52,13Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,03→1,96Xỉu1,77→1,86
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 07/10 16:25 | Thay đổi mốc · 166 → 166.5 | |
| 07/10 15:10 | Tạm dừng | |
| 07/10 14:34 | 1,96▲ | 1,86▼ |
| 07/10 13:09 | Tạm dừng | |
| 07/10 12:15 | 1,93▲ | 1,88▲ |
| 07/10 12:10 | Tạm dừng | |
| 07/10 11:45 | 1,92 | 1,87▲ |
| 07/10 11:26 | 1,92▼ | 1,86▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 07/10 11:17 | 1,97▼ | 1,82▲ |
| 07/10 11:10 | Tạm dừng | |
| 07/10 10:45 | 1,98▼ | 1,81 |
| 07/10 10:30 | 1,99▲ | 1,81▼ |
| 07/10 10:14 | 1,97▼ | 1,82▲ |
| 07/10 10:02 | Tạm dừng | |
| 07/10 07:57 | 2,02▼ | 1,78▲ |
| 07/10 07:52 Đầu tiên | 2,03 | 1,77 |
| Nhà cái | Tài 166.5 | Xỉu 166.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,73 | 2,13 |
| bet365 | 2,05 | 1,68 |
| Marathon | 1,71 | 1,93 |
| 1xBet | 1,64 | 1,87 |
| Betano | 1,80 | 1,87 |
| BetVictor | 1,80 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sendai Dựa trên 20 trận | Altiri Chiba Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 4T 16B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 87.10 | Ghi được mỗi trận | 76.80 |
| 82.60 | Bị ghi mỗi trận | 86.20 |
| +90 | Hiệu số | -188 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 22.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (15 trận) |
| 20.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.5 (15 trận) |
| 22.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.9 (15 trận) |
| 19.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (15 trận) |
| 43.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 (15 trận) |
| 42.3 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.9 (15 trận) |
| 169.7 | Tổng điểm trung bình | 163.0 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 32.6 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (14 trận) |
| 21.9 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.1 (15 trận) |
| 35% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (14 trận) |
| 72% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (14 trận) |
| 45% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (14 trận) |
| 56% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (14 trận) |
| 11.2 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.5 (15 trận) |
| 9.0 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (15 trận) |
| 2.9 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (15 trận) |
| Sendai Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Altiri Chiba Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 3B | T · B | 4T 7B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 82.56 | Ghi được mỗi trận | 78.09 |
| 73.11 | Bị ghi mỗi trận | 83.91 |
| +85 | Hiệu số | -64 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 19.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (9 trận) |
| 17.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.3 (9 trận) |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (9 trận) |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (9 trận) |
| 37.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.1 (9 trận) |
| 41.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 (9 trận) |
| 155.7 | Tổng điểm trung bình | 162.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 38.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (9 trận) |
| 19.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.2 (9 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (9 trận) |
| 65% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (9 trận) |
| 41% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (9 trận) |
| 51% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (9 trận) |
| 9.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (9 trận) |
| 6.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| Sendai Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Altiri Chiba Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 8B | T · B | 0T 9B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 90.82 | Ghi được mỗi trận | 75.22 |
| 90.36 | Bị ghi mỗi trận | 89.00 |
| +5 | Hiệu số | -124 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 24.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (6 trận) |
| 23.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.3 (6 trận) |
| 23.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 15.7 (6 trận) |
| 19.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (6 trận) |
| 47.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.0 (6 trận) |
| 43.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.7 (6 trận) |
| 181.2 | Tổng điểm trung bình | 164.2 |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 28.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (5 trận) |
| 23.6 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (6 trận) |
| 37% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (5 trận) |
| 75% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (5 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| 59% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (5 trận) |
| 12.9 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.3 (6 trận) |
| 11.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 3.3 (6 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| Sendai Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Altiri Chiba Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 8T 11B | T · B | 4T 15B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 86.47 | Ghi được mỗi trận | 76.68 |
| 83.05 | Bị ghi mỗi trận | 85.74 |
| +65 | Hiệu số | -172 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 22.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (15 trận) |
| 20.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.5 (15 trận) |
| 22.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.9 (15 trận) |
| 19.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (15 trận) |
| 43.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 (15 trận) |
| 42.3 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.9 (15 trận) |
| 169.5 | Tổng điểm trung bình | 162.4 |
| 1/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 32.6 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (14 trận) |
| 21.9 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.1 (15 trận) |
| 35% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (14 trận) |
| 72% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (14 trận) |
| 45% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (14 trận) |
| 56% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (14 trận) |
| 11.2 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.5 (15 trận) |
| 9.0 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (15 trận) |
| 2.9 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (15 trận) |
| Sendai Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Altiri Chiba Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 0T 1B |
| +25 | Hiệu số | -16 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 364 : 327
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sendai đã gặp Altiri Chiba tại B.LEAGUE vào 7/10/2026 17:05 UTC+07 tại Xebio Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sendai 81-74 Altiri Chiba.
Sendai đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Altiri Chiba đứng thứ 12.
Sendai thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Altiri Chiba thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Sendai thắng 3, Altiri Chiba thắng 1, hòa 0.
Đội hình Sendai có S. Funyu, J. Culver, S. El Darwich.
Đội hình Altiri Chiba có D. Newbill, D. Pardon, K. Kurokawa.
Sendai · Trận trước: Levanga Hokkaido vs Sendai (4/10) · Trận tiếp theo: Sendai vs Seahorses Mikawa (9/10)
Altiri Chiba · Trận trước: Altiri Chiba vs Brave Thunders (4/10) · Trận tiếp theo: Altiri Chiba vs Osaka (9/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Levanga Hokkaido
- Ibaraki Robots vs Hiroshima D.
- Osaka vs Yokohama
- Shiga vs Tokyo Sunrockers
- Toyama vs Kyoto
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Alvark vs Saga
- Nagasaki vs Shinshu
- Kobe vs Chiba
- Akita vs Brave Thunders
- Ryukyu vs Gunma
- Tokyo Sunrockers vs Toyama
- Ibaraki Robots vs Utsunomiya Brex
- Sendai vs Seahorses Mikawa
- Altiri Chiba vs Osaka
- Kyoto vs Yokohama
Bài viết mới nhất
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Minnesota United vs St. Louis City
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Ind. Rivadavia vs Tigre
Chưa có bài viết nào.