Shiga vs Tokyo Sunrockers
Shiga Daihatsu Arena
85 : 92Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| T. Okada | ||
| R. Kriener | ||
| D. Nomoto | ||
| X. Sneed | ||
| Z. Auguste |
Dự bị 6
| T. Tahara | ||
| S. Ebara | ||
| H. Komasawa | ||
| A. Yu | ||
| J. D. Komamizu | ||
| T. Sudo |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
| R. Alkins | ||
| J. Hawkinson | ||
| B. Williams | ||
| J. Harper | ||
| I. Yamazaki |
Dự bị 6
| R. Nozaki | ||
| L. Vendrame | ||
| D. Tanaka | ||
| D. Grantham | ||
| T. Kano | ||
| S. Yamagiwa |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 08/10 04:09
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 85 : 92
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Shiga | 24 | 19 | 23 | 19 | 85 |
| Tokyo Sunrockers | 34 | 26 | 17 | 15 | 92 |
Thống kê đội · Cuối cùng
85Điểm92
35Bắt bóng bật bảng35
25Kiến tạo26
8Cướp bóng9
2Chắn bóng4
13Mất bóng13
22/35Ném 2 điểm thành công18/31
6/31Ném 3 điểm thành công13/38
23/26Ném phạt thành công17/24
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 08/10 04:09
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ShigaTBTBTBTBBB10T 10B
Tokyo SunrockersTTTBBBTBTT10T 10B
| Shiga Dựa trên 20 trận | Tokyo Sunrockers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 10T 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 82.20 | Ghi được mỗi trận | 80.35 |
| 82.30 | Bị ghi mỗi trận | 79.20 |
| -2 | Hiệu số | +23 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 20.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 |
| 21.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.1 |
| 19.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 |
| 22.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 |
| 41.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 |
| 42.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 |
| 164.5 | Tổng điểm trung bình | 159.6 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/20 trận |
| 32.6 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (18 trận) |
| 22.2 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.1 (19 trận) |
| 31% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (18 trận) |
| 68% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (18 trận) |
| 45% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (18 trận) |
| 55% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (18 trận) |
| 12.1 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (19 trận) |
| 9.5 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (19 trận) |
| 2.8 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (19 trận) |
| Shiga Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tokyo Sunrockers Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 4T 6B | T · B | 6T 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 83.30 | Ghi được mỗi trận | 83.75 |
| 82.40 | Bị ghi mỗi trận | 82.33 |
| +9 | Hiệu số | +17 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 20.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 |
| 22.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.2 |
| 19.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 |
| 24.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.4 |
| 43.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.7 |
| 44.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 |
| 165.7 | Tổng điểm trung bình | 166.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 31.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 |
| 22.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.1 |
| 33% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% |
| 73% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% |
| 57% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% |
| 12.3 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.9 |
| 8.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 |
| 3.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 |
| Shiga Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Tokyo Sunrockers Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 6T 4B | T · B | 4T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 81.10 | Ghi được mỗi trận | 75.25 |
| 82.20 | Bị ghi mỗi trận | 74.50 |
| -11 | Hiệu số | +6 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 90 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.9 |
| 19.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.5 |
| 20.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.2 |
| 39.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.1 |
| 40.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 34.8 |
| 163.3 | Tổng điểm trung bình | 149.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| 33.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (6 trận) |
| 21.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (7 trận) |
| 30% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (6 trận) |
| 64% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (6 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 53% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (6 trận) |
| 12.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (7 trận) |
| 10.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (7 trận) |
| 2.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| Shiga Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Tokyo Sunrockers Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 9T 10B | T · B | 10T 10B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 81.42 | Ghi được mỗi trận | 80.35 |
| 82.05 | Bị ghi mỗi trận | 79.20 |
| -12 | Hiệu số | +23 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 54 |
| 20.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 |
| 21.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.1 |
| 19.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 |
| 22.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 |
| 41.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 |
| 42.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 |
| 163.5 | Tổng điểm trung bình | 159.6 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/20 trận |
| 32.6 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (18 trận) |
| 22.2 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.1 (19 trận) |
| 31% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (18 trận) |
| 68% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (18 trận) |
| 45% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (18 trận) |
| 55% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (18 trận) |
| 12.1 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (19 trận) |
| 9.5 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (19 trận) |
| 2.8 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (19 trận) |
| Shiga Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Tokyo Sunrockers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +10 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TShiga98:72Ryukyu04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaBShiga87:94Ryukyu03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Shiga Daihatsu ArenaTKyoto77:81Shiga27/09/2026 12:35 · B.LEAGUE · Kyoto City GymnasiumBKyoto95:94Shiga25/09/2026 16:35 · B.LEAGUE · Kyoto City Gymnasium
TTaiwan Beer87:97Shiga06/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BShiga65:73Tokyo Sunrockers03/05/2026 · B.LEAGUE
TShiga88:81Tokyo Sunrockers02/05/2026 · B.LEAGUE
BAlvark87:77Shiga26/04/2026 · B.LEAGUE
BAlvark101:74Shiga25/04/2026 · B.LEAGUE
BShiga69:81Hiroshima D.22/04/2026 19:00 · B.LEAGUEBShiga91:98NeoPhoenix15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBChiba104:76Shiga12/04/2026 12:05 · B.LEAGUETChiba67:72Shiga11/04/2026 12:05 · B.LEAGUETNagoya Fighting Eagles69:72Shiga08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETShiga79:64Altiri Chiba05/04/2026 12:05 · B.LEAGUETShiga92:85Altiri Chiba04/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBShiga77:83Saga01/04/2026 17:05 · B.LEAGUETToyama71:79Shiga29/03/2026 12:05 · B.LEAGUETToyama64:89Shiga28/03/2026 13:05 · B.LEAGUEBShiga87:93Utsunomiya Brex15/03/2026 12:05 · B.LEAGUETTokyo Sunrockers86:76Akita04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTTokyo Sunrockers90:63Akita03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTTokyo Sunrockers95:79Chiba26/09/2026 14:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallBTokyo Sunrockers92:97Chiba25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial Hall
Mùa giải 2025/26
BYokohama69:60Tokyo Sunrockers18/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBTokyo Sunrockers54:91Gunma15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETHiroshima D.79:88Tokyo Sunrockers12/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBHiroshima D.72:68Tokyo Sunrockers11/04/2026 12:05 · B.LEAGUETTokyo Sunrockers87:73Brave Thunders08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETTokyo Sunrockers94:84Seahorses Mikawa05/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBTokyo Sunrockers68:73Seahorses Mikawa04/04/2026 15:05 · B.LEAGUETShimane80:87Tokyo Sunrockers01/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBTokyo Sunrockers77:83Ryukyu29/03/2026 12:05 · B.LEAGUEBTokyo Sunrockers85:90Ryukyu28/03/2026 15:05 · B.LEAGUEBKyoto79:78Tokyo Sunrockers15/03/2026 12:05 · B.LEAGUEBKyoto71:62Tokyo Sunrockers14/03/2026 13:05 · B.LEAGUETLevanga Hokkaido84:90Tokyo Sunrockers11/03/2026 17:05 · B.LEAGUEBTokyo Sunrockers85:97Sendai09/03/2026 17:05 · B.LEAGUETTokyo Sunrockers92:82Sendai08/03/2026 15:05 · B.LEAGUETKoshigaya Alphas62:69Tokyo Sunrockers15/02/2026 13:05 · B.LEAGUETính đến 21/10 19:29
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Shiga đã gặp Tokyo Sunrockers tại B.LEAGUE vào 7/10/2026 17:05 UTC+07 tại Shiga Daihatsu Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Shiga 85-92 Tokyo Sunrockers.
Shiga đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Tokyo Sunrockers đứng thứ 3.
Shiga thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tokyo Sunrockers thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Shiga có D. Nomoto, X. Sneed, Z. Auguste.
Đội hình Tokyo Sunrockers có B. Williams, J. Harper, I. Yamazaki.
Shiga · Trận trước: Shiga vs Ryukyu (4/10) · Trận tiếp theo: Hiroshima D. vs Shiga (10/10)
Tokyo Sunrockers · Trận trước: Tokyo Sunrockers vs Akita (4/10) · Trận tiếp theo: Tokyo Sunrockers vs Toyama (9/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Osaka vs Yokohama
- Shimane vs Levanga Hokkaido
- Ibaraki Robots vs Hiroshima D.
- Sendai vs Altiri Chiba
- Toyama vs Kyoto
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Alvark vs Saga
- Nagasaki vs Shinshu
- Kobe vs Chiba
- Akita vs Brave Thunders
- Ryukyu vs Gunma
- Ibaraki Robots vs Utsunomiya Brex
- Sendai vs Seahorses Mikawa
- Tokyo Sunrockers vs Toyama
- Altiri Chiba vs Osaka
- Kyoto vs Yokohama
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Suwon KT vs Wonju DB
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- Osaka vs Tokyo Sunrockers
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Liaoning vs Sichuan
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Slepsk Suwalki vs GKS Katowice
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.