Hiroshima D. vs Kobe
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Evans | ||
| N. Mayo | ||
| K. Cockburn | ||
| C. Smith | ||
| R. Sato |
| T. Ito | ||
| K. Hareyama | ||
| R. Terashima | ||
| R. Yamazaki | ||
| K. Roberts | ||
| T. Kamisawa | ||
| H. Matsuno |
| H. Yamaguchi | ||
| S. Terazono | ||
| A. Hachimura | ||
| Y. Childs | ||
| F. Aimaq |
| N. Tsukasa | ||
| J. McDaniels | ||
| A. Ogawa | ||
| K. Kimura | ||
| R. Kaneda | ||
| L. Saleh |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 83 : 72
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hiroshima D. | 15 | 30 | 16 | 22 | 83 |
| Kobe | 16 | 14 | 10 | 32 | 72 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Hiroshima D. Dựa trên 20 trận | Kobe Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 15T 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 86.10 | Ghi được mỗi trận | 91.95 |
| 83.90 | Bị ghi mỗi trận | 77.20 |
| +44 | Hiệu số | +295 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 21.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (13 trận) |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.8 (13 trận) |
| 21.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.8 (13 trận) |
| 21.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (13 trận) |
| 43.4 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.4 (13 trận) |
| 42.9 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.2 (13 trận) |
| 170.0 | Tổng điểm trung bình | 169.2 |
| 3/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 34.4 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 41.8 (12 trận) |
| 20.7 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (13 trận) |
| 38% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (12 trận) |
| 65% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (12 trận) |
| 49% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (12 trận) |
| 59% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (12 trận) |
| 13.5 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (13 trận) |
| 6.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (13 trận) |
| 1.7 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (13 trận) |
| Hiroshima D. Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kobe Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 5T 7B | T · B | 9T 4B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 69% |
| 87.92 | Ghi được mỗi trận | 90.46 |
| 85.33 | Bị ghi mỗi trận | 81.31 |
| +31 | Hiệu số | +119 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (11 trận) |
| 22.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (11 trận) |
| 20.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.1 (11 trận) |
| 21.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (11 trận) |
| 42.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.5 (11 trận) |
| 41.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.5 (11 trận) |
| 173.2 | Tổng điểm trung bình | 171.8 |
| 3/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 36.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.8 (10 trận) |
| 22.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.1 (11 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (10 trận) |
| 68% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (10 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 13.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (11 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (11 trận) |
| 1.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (11 trận) |
| Hiroshima D. Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Kobe Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 4T 4B | T · B | 6T 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 86% |
| 83.38 | Ghi được mỗi trận | 94.71 |
| 81.75 | Bị ghi mỗi trận | 69.57 |
| +13 | Hiệu số | +176 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 22.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 21.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 44.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 165.1 | Tổng điểm trung bình | 164.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 32.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 62% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 51% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 62% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hiroshima D. Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Kobe Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 3 |
| 8T 11B | T · B | 1T 2B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 85.84 | Ghi được mỗi trận | 75.33 |
| 84.58 | Bị ghi mỗi trận | 84.33 |
| +24 | Hiệu số | -27 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 84 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 21.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 14.3 |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.7 |
| 21.2 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 |
| 21.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 16.3 |
| 43.4 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 |
| 42.9 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.3 |
| 170.4 | Tổng điểm trung bình | 159.7 |
| 3/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 34.4 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.3 |
| 20.7 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.7 |
| 38% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% |
| 65% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% |
| 49% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% |
| 59% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% |
| 13.5 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 |
| 6.5 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 |
| 1.7 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| Hiroshima D. | B2.LEAGUE | Kobe Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · B | 13T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 93% |
| — | Ghi được mỗi trận | 97.36 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 73.79 |
| — | Hiệu số | +330 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.2 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.3 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.2 (10 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 171.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 43.6 (9 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (9 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (9 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (10 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (10 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (10 trận) |
| Hiroshima D. Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Kobe Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 1T 0B | T · B | 1T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 83.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| +20 | Hiệu số | -8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 169.3 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 96 : 73
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hiroshima D. đã gặp Kobe tại B.LEAGUE vào 4/10/2026 13:00 UTC+07 tại Hiroshima Sun Plaza.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hiroshima D. 83-72 Kobe.
Hiroshima D. đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Kobe đứng thứ 10.
Hiroshima D. thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Kobe thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Hiroshima D. thắng 1, Kobe thắng 0, hòa 0.
Đội hình Hiroshima D. có K. Cockburn, C. Smith, R. Sato.
Đội hình Kobe có A. Hachimura, Y. Childs, F. Aimaq.
Hiroshima D. · Trận trước: Hiroshima D. vs Kobe (2/10) · Trận tiếp theo: Ibaraki Robots vs Hiroshima D. (7/10)
Kobe · Trận trước: Hiroshima D. vs Kobe (2/10) · Trận tiếp theo: Kobe vs Chiba (8/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Shimane vs Diamond Dolphins
- Shiga vs Ryukyu
- Tokyo Sunrockers vs Akita
- Chiba vs Alvark
- Altiri Chiba vs Brave Thunders
- Levanga Hokkaido vs Sendai
- Saga vs NeoPhoenix
- Toyama vs Utsunomiya Brex
- Osaka vs Seahorses Mikawa
- Kyoto vs Nagasaki
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Gunma vs Ibaraki Robots
- Yokohama vs Shinshu
- Ibaraki Robots vs Hiroshima D.
- Osaka vs Yokohama
- Shimane vs Levanga Hokkaido
- Shiga vs Tokyo Sunrockers
- Toyama vs Kyoto
- Sendai vs Altiri Chiba
- Kobe vs Chiba
- Nagasaki vs Shinshu
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Real Madrid vs Bilbao
- Udinese vs U.S. Lecce
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Beijing Guoan vs Qingdao West Coast
- Karlsruher SC vs Darmstadt
- SG Dynamo Dresden vs Magdeburg
- Arminia Bielefeld vs VfL Osnabrück
- Jilin vs Beijing
Chưa có bài viết nào.