JL Bourg vs Nanterre
Ekinox
02:30Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| JL Bourg | Tất cả | Nanterre |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 5 | Thua | 2 |
| 513 | Ghi được | 438 |
| 533 | Bị ghi | 388 |
| JL Bourg | Chủ nhà | Nanterre |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 172 | Ghi được | 272 |
| 166 | Bị ghi | 202 |
| JL Bourg | Đội khách | Nanterre |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 4 | Thua | 2 |
| 341 | Ghi được | 166 |
| 367 | Bị ghi | 186 |
| JL Bourg | Tất cả | Nanterre |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 266 | Ghi được | 262 |
| 267 | Bị ghi | 230 |
| JL Bourg | Chủ nhà | Nanterre |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Thua | 0 |
| 90 | Ghi được | 179 |
| 77 | Bị ghi | 137 |
| JL Bourg | Đội khách | Nanterre |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 176 | Ghi được | 83 |
| 190 | Bị ghi | 93 |
| JL Bourg | Tất cả | Nanterre |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 3 | Thua | — |
| 247 | Ghi được | — |
| 266 | Bị ghi | — |
| JL Bourg | Chủ nhà | Nanterre |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 82 | Ghi được | — |
| 89 | Bị ghi | — |
| JL Bourg | Đội khách | Nanterre |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 165 | Ghi được | — |
| 177 | Bị ghi | — |
| JL Bourg | Tất cả | Nanterre |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 176 |
| — | Bị ghi | 158 |
| JL Bourg | Chủ nhà | Nanterre |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 93 |
| — | Bị ghi | 65 |
| JL Bourg | Đội khách | Nanterre |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 83 |
| — | Bị ghi | 93 |
Giải đấu được tính: LNB Élite · Eurocup · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +49 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 3 | Paris | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +21 | |
| 4 | Chalon/Saone | 3 | 2 | 1 | .667 | +36 | |
| 5 | Nanterre | 3 | 2 | 1 | .667 | +32 | |
| 6 | Le Mans | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 7 | Cholet | 3 | 2 | 1 | .667 | +3 | |
| 8 | Roanne | 3 | 2 | 1 | .667 | -7 | |
| 9 | Limoges | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 10 | Strasbourg | 3 | 1 | 2 | .333 | -11 | |
| 11 | Boulazac | 3 | 1 | 2 | .333 | -3 | |
| 12 | JL Bourg (Fra) | 3 | 1 | 2 | .333 | -1 | |
| 13 | Saint Quentin | 3 | 1 | 2 | .333 | -25 | |
| 14 | Gravelines-Dunkerque | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 | |
| 15 | Pau-Orthez | 3 | 0 | 3 | .000 | -48 | |
| 16 | Nancy | 3 | 0 | 3 | .000 | -55 |
Tính đến 17/10 02:57
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
JL BourgBBBTBBBBTB8T 12B
NanterreTTBBTBBBTB11T 9B
| JL Bourg Dựa trên 20 trận | Nanterre Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 11T 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 83.55 | Ghi được mỗi trận | 83.20 |
| 85.95 | Bị ghi mỗi trận | 80.90 |
| -48 | Hiệu số | +46 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 21.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.1 (13 trận) |
| 20.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (13 trận) |
| 19.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (13 trận) |
| 19.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (13 trận) |
| 42.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (13 trận) |
| 39.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.4 (13 trận) |
| 169.5 | Tổng điểm trung bình | 164.1 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 34.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.3 (12 trận) |
| 14.7 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (15 trận) |
| 29% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (12 trận) |
| 69% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (12 trận) |
| 44% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (12 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (12 trận) |
| 13.2 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (15 trận) |
| 6.2 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (15 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.1 (15 trận) |
| JL Bourg Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Nanterre Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 3B | T · B | 6T 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 88.22 | Ghi được mỗi trận | 83.20 |
| 82.89 | Bị ghi mỗi trận | 78.30 |
| +48 | Hiệu số | +49 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 25.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.6 (7 trận) |
| 19.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 16.7 (7 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.7 (7 trận) |
| 19.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (7 trận) |
| 44.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.3 (7 trận) |
| 40.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.0 (7 trận) |
| 171.1 | Tổng điểm trung bình | 161.5 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 34.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.0 (7 trận) |
| 17.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.5 (8 trận) |
| 32% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (7 trận) |
| 44% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (7 trận) |
| 58% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (7 trận) |
| 13.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.6 (8 trận) |
| 5.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (8 trận) |
| 2.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.1 (8 trận) |
| JL Bourg Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Nanterre Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 9B | T · B | 5T 5B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 79.73 | Ghi được mỗi trận | 83.20 |
| 88.45 | Bị ghi mỗi trận | 83.50 |
| -96 | Hiệu số | -3 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 19.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (6 trận) |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (6 trận) |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (6 trận) |
| 19.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (6 trận) |
| 41.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (6 trận) |
| 39.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (6 trận) |
| 168.2 | Tổng điểm trung bình | 166.7 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 35.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 (5 trận) |
| 12.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (7 trận) |
| 27% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| 53% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (5 trận) |
| 12.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.0 (7 trận) |
| 7.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (7 trận) |
| 3.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.0 (7 trận) |
| JL Bourg Dựa trên 9 trận | LNB Élite | Nanterre Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 17 |
| 3T 6B | T · B | 10T 7B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 59% |
| 88.56 | Ghi được mỗi trận | 82.35 |
| 90.22 | Bị ghi mỗi trận | 80.29 |
| -15 | Hiệu số | +35 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 23.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.1 (13 trận) |
| 27.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.8 (13 trận) |
| 18.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (13 trận) |
| 16.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (13 trận) |
| 51.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (13 trận) |
| 34.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.4 (13 trận) |
| 178.8 | Tổng điểm trung bình | 162.6 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.3 (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 (13 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 0.9 (13 trận) |
| JL Bourg Dựa trên 7 trận | Eurocup | Nanterre |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 4T 3B | T · B | — |
| 57% | Tỷ lệ thắng | — |
| 80.29 | Ghi được mỗi trận | — |
| 78.29 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +14 | Hiệu số | — |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 17.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.6 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 38.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 41.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 158.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 35.1 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 15.6 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 31% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.3 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.3 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.7 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| JL Bourg Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Nanterre |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 3B | T · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 78.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 89.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -47 | Hiệu số | — |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 167.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| JL Bourg | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Nanterre Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +18 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| JL Bourg | LNB Super Cup | Nanterre Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -7 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BNeptunas93:89JL Bourg13/10/2026 23:00 · Eurocup · Tsaroucha V.BBoulazac84:73JL Bourg11/10/2026 01:30 · LNB Élite · Le PalioBJL Bourg82:89Tofaş S.K.07/10/2026 00:30 · Eurocup · Obrknezevic U.TJL Bourg90:77Chalon/Saone04/10/2026 01:30 · LNB Élite · EkinoxBBasket Napoli84:76JL Bourg01/10/2026 01:00 · Eurocup · Radojkovic J.BSaint Quentin106:103JL Bourg26/09/2026 23:30 · LNB Élite · Palais des Sports Pierre RatteBPartizan Mozzart Bet (Srb)101:77JL Bourg19/09/2026 21:00 · Giao hữu CLB
BPanathinaikos (Gre)90:69JL Bourg18/09/2026 · Giao hữu CLB
TJL Bourg86:81Esenler Erokspor13/09/2026 · Giao hữu CLB
BJL Bourg80:87Hapoel Jerusalem12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BJL Bourg103:114Monaco27/05/2026 · LNB Élite
BMonaco81:75JL Bourg25/05/2026 · LNB Élite
TJL Bourg91:71Strasbourg20/05/2026 · LNB Élite
TJL Bourg95:78Gravelines-Dunkerque16/05/2026 · LNB Élite
BDijon101:83JL Bourg09/05/2026 · LNB Élite
TJL Bourg73:71Besiktas29/04/2026 00:30 · EurocupTBesiktas60:72JL Bourg23/04/2026 00:00 · EurocupBChalon/Saone100:84JL Bourg18/04/2026 19:00 · LNB ÉliteTJL Bourg94:78Türk Telekom B.K.09/04/2026 00:30 · EurocupTTürk Telekom B.K.73:76JL Bourg04/04/2026 00:00 · EurocupTNanterre93:65BC Rytas14/10/2026 01:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuTNanterre101:73Gravelines-Dunkerque10/10/2026 23:00 · LNB Élite · Palais des Sports Maurice ThorezBTrabzonspor93:83Nanterre07/10/2026 23:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBRoanne93:83Nanterre03/10/2026 01:00 · LNB Élite · Halle Andre VacheresseTNanterre78:64Pau-Orthez27/09/2026 01:30 · LNB Élite · Palais des Sports Maurice ThorezBParis95:88Nanterre20/09/2026 00:00 · LNB Super Cup
Mùa giải 2025/26
BNanterre78:89Monaco09/06/2026 02:00 · LNB ÉliteBNanterre61:83Monaco06/06/2026 22:00 · LNB ÉliteTMonaco89:98Nanterre04/06/2026 01:00 · LNB ÉliteBMonaco103:88Nanterre02/06/2026 01:00 · LNB ÉliteTLe Mans55:64Nanterre27/05/2026 · LNB Élite
TNanterre90:74Le Mans25/05/2026 · LNB Élite
BNanterre66:79Cholet16/05/2026 · LNB Élite
TGravelines-Dunkerque80:85Nanterre09/05/2026 19:00 · LNB ÉliteBLe Mans79:71Nanterre08/03/2026 00:30 · LNB ÉliteBNanterre76:81Monaco16/02/2026 01:00 · LNB ÉliteTLyon-Villeurbanne64:77Nanterre08/02/2026 22:30 · LNB ÉliteTNanterre88:82Chalon/Saone01/02/2026 00:20 · LNB ÉliteTBoulazac84:95Nanterre25/01/2026 00:00 · LNB ÉliteTNanterre101:93JL Bourg18/01/2026 02:30 · LNB ÉliteTính đến 15/10 00:34
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1JL Bourg T
0H
1Nanterre T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
JL Bourg Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 179 : 184
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 6 trận
Danh sách cầu thủ 10 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Tính đến 16/10 23:06
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
JL Bourg gặp Nanterre tại LNB Élite vào 1/11/2026 02:30 UTC+07 tại Ekinox.
JL Bourg đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Nanterre đứng thứ 5.
JL Bourg thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Nanterre thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, JL Bourg thắng 1, Nanterre thắng 1, hòa 0.
JL Bourg · Trận trước: Chemnitz vs JL Bourg (29/10) · Trận tiếp theo: Slask Wroclaw vs JL Bourg (5/11)
Nanterre · Trận trước: Nanterre vs Cholet (25/10) · Trận tiếp theo: Nanterre vs Chalon/Saone (8/11)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
Các trận LNB Élite tuần này
- Saint Quentin vs Lyon-Villeurbanne
- Paris vs Chalon/Saone
- Cholet vs Paris
- Boulazac vs Gravelines-Dunkerque
- Roanne vs Saint Quentin
- Cholet vs Dijon
- Nanterre vs Chalon/Saone
- Nancy vs Limoges
- Lyon-Villeurbanne vs Pau-Orthez
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.