Ngôn ngữ

JL Bourg vs Nanterre

Chi tiết trận đấu
Ekinox
JL BourgChủ nhà
02:30Bắt đầu 01/11
NanterreĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
JL BourgTất cảNanterre
6Trận5
1Thắng3
5Thua2
513Ghi được438
533Bị ghi388
JL BourgChủ nhàNanterre
2Trận3
1Thắng3
1Thua0
172Ghi được272
166Bị ghi202
JL BourgĐội kháchNanterre
4Trận2
0Thắng0
4Thua2
341Ghi được166
367Bị ghi186
JL BourgTất cảNanterre
3Trận3
1Thắng2
2Thua1
266Ghi được262
267Bị ghi230
JL BourgChủ nhàNanterre
1Trận2
1Thắng2
0Thua0
90Ghi được179
77Bị ghi137
JL BourgĐội kháchNanterre
2Trận1
0Thắng0
2Thua1
176Ghi được83
190Bị ghi93
JL BourgTất cảNanterre
3Trận—
0Thắng—
3Thua—
247Ghi được—
266Bị ghi—
JL BourgChủ nhàNanterre
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
82Ghi được—
89Bị ghi—
JL BourgĐội kháchNanterre
2Trận—
0Thắng—
2Thua—
165Ghi được—
177Bị ghi—
JL BourgTất cảNanterre
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được176
—Bị ghi158
JL BourgChủ nhàNanterre
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được93
—Bị ghi65
JL BourgĐội kháchNanterre
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được83
—Bị ghi93
Giải đấu được tính: LNB Élite · Eurocup · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Dijon3301.000+49
2Lyon-Villeurbanne3301.000+36
3Paris3301.000+21
4Chalon/Saone321.667+36
5Nanterre321.667+32
6Le Mans321.667+15
7Cholet321.667+3
8Roanne321.667-7
9Limoges312.333-3
10Strasbourg312.333-11
11Boulazac312.333-3
12JL Bourg (Fra)312.333-1
13Saint Quentin312.333-25
14Gravelines-Dunkerque303.000-39
15Pau-Orthez303.000-48
16Nancy303.000-55
Tính đến 17/10 02:57

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
JL BourgBBBTBBBBTB8T 12B
NanterreTTBBTBBBTB11T 9B
JL Bourg
Dựa trên 20 trận
Nanterre
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B11T 9B
40%Tỷ lệ thắng55%
83.55Ghi được mỗi trận83.20
85.95Bị ghi mỗi trận80.90
-48Hiệu số+46
103Điểm ghi cao nhất101
69Điểm ghi thấp nhất61
21.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 123.1 (13 trận)
20.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 218.8 (13 trận)
19.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 319.8 (13 trận)
19.6 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 422.5 (13 trận)
42.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.8 (13 trận)
39.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.4 (13 trận)
169.5Tổng điểm trung bình164.1
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
34.9 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.3 (12 trận)
14.7 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận20.5 (15 trận)
29% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (12 trận)
69% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (12 trận)
44% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (12 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (12 trận)
13.2 (9 trận)Mất bóng mỗi trận13.7 (15 trận)
6.2 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận7.1 (15 trận)
3.3 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận1.1 (15 trận)
JL Bourg
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNanterre
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 3BT · B6T 4B
67%Tỷ lệ thắng60%
88.22Ghi được mỗi trận83.20
82.89Bị ghi mỗi trận78.30
+48Hiệu số+49
103Điểm ghi cao nhất101
73Điểm ghi thấp nhất61
25.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 124.6 (7 trận)
19.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 216.7 (7 trận)
20.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 318.7 (7 trận)
19.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 423.3 (7 trận)
44.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.3 (7 trận)
40.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.0 (7 trận)
171.1Tổng điểm trung bình161.5
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
34.7 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.0 (7 trận)
17.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận21.5 (8 trận)
32% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (7 trận)
44% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (7 trận)
58% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (7 trận)
13.8 (4 trận)Mất bóng mỗi trận11.6 (8 trận)
5.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận7.1 (8 trận)
2.8 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận1.1 (8 trận)
JL Bourg
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnNanterre
Dựa trên 10 trận
11Trận10
2T 9BT · B5T 5B
18%Tỷ lệ thắng50%
79.73Ghi được mỗi trận83.20
88.45Bị ghi mỗi trận83.50
-96Hiệu số-3
103Điểm ghi cao nhất98
69Điểm ghi thấp nhất64
19.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 121.3 (6 trận)
21.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 221.2 (6 trận)
19.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 321.2 (6 trận)
19.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 421.7 (6 trận)
41.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.5 (6 trận)
39.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.8 (6 trận)
168.2Tổng điểm trung bình166.7
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
35.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.4 (5 trận)
12.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận19.4 (7 trận)
27% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (5 trận)
43% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (5 trận)
53% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (5 trận)
12.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận16.0 (7 trận)
7.0 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.1 (7 trận)
3.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.0 (7 trận)
JL Bourg
Dựa trên 9 trận
LNB ÉliteNanterre
Dựa trên 17 trận
9Trận17
3T 6BT · B10T 7B
33%Tỷ lệ thắng59%
88.56Ghi được mỗi trận82.35
90.22Bị ghi mỗi trận80.29
-15Hiệu số+35
103Điểm ghi cao nhất101
73Điểm ghi thấp nhất61
23.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 123.1 (13 trận)
27.7 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 218.8 (13 trận)
18.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 319.8 (13 trận)
16.3 (3 trận)Điểm trung bình hiệp 422.5 (13 trận)
51.0 (3 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.8 (13 trận)
34.7 (3 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.4 (13 trận)
178.8Tổng điểm trung bình162.6
1/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.3 (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiến tạo mỗi trận20.1 (13 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (10 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận14.6 (13 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận6.9 (13 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận0.9 (13 trận)
JL Bourg
Dựa trên 7 trận
EurocupNanterre
7Trận—
4T 3BT · B—
57%Tỷ lệ thắng—
80.29Ghi được mỗi trận—
78.29Bị ghi mỗi trận—
+14Hiệu số—
94Điểm ghi cao nhất—
72Điểm ghi thấp nhất—
21.0Điểm trung bình hiệp 1—
17.7Điểm trung bình hiệp 2—
20.6Điểm trung bình hiệp 3—
21.0Điểm trung bình hiệp 4—
38.7Điểm trung bình nửa đầu trận—
41.6Điểm trung bình nửa sau trận—
158.6Tổng điểm trung bình—
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ—
35.1Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
15.6Kiến tạo mỗi trận—
31%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
44%Tỷ lệ ném trúng—
57% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
12.3Mất bóng mỗi trận—
6.3Cướp bóng mỗi trận—
3.7Chắn bóng mỗi trận—
JL Bourg
Dựa trên 4 trận
Giao hữu CLBNanterre
4Trận—
1T 3BT · B—
25%Tỷ lệ thắng—
78.00Ghi được mỗi trận—
89.75Bị ghi mỗi trận—
-47Hiệu số—
86Điểm ghi cao nhất—
69Điểm ghi thấp nhất—
167.8Tổng điểm trung bình—
JL BourgGiải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuNanterre
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B1T 1B
—Hiệu số+18
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
JL BourgLNB Super CupNanterre
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-7
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 00:34

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1JL Bourg T
0H
1Nanterre T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
JL Bourg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
179 : 184
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Moulare526:0313.01.42.8
K. J. Jordan524:569.83.00.8
L. Gaudoux524:418.85.01.2
T. Woodbury524:258.63.42.2
A. Nelson519:149.25.20.4
N. Soliman518:589.04.21.2
T. Samuel518:058.45.20.8
K. Shedrick512:214.83.00.6
A. Labanca414:082.20.80.8
T. Walker222:0213.51.52.5
T. Campbell219:007.51.53.5
M. Selebangue23:210.00.00.0
L. Monnet10:350.00.00.0
Danh sách cầu thủ 10 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
X. Castaneda523:4317.81.86.2
L. Schoormann523:237.81.82.4
D. Scott523:0110.02.40.2
M. Saxen522:117.87.62.2
H. Yimga-Moukouri521:4311.26.00.4
D. McGlockton520:497.27.21.0
B. Sene519:499.41.44.8
L. Dussoulier518:334.81.81.4
J. Roberts515:536.25.60.4
P. Lacombe515:524.62.62.8
Tính đến 16/10 23:06