Ngôn ngữ

New York City vs CF Montreal

Chi tiết trận đấu
Yankee Stadium
New York CityChủ nhà
01:00Bắt đầu 01/11
CF MontrealĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 30/10 23:45
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
New York CityVắng mặt 4 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. FarnosChấn thương chân
D. BaieraChấn thương đầu gối
K. TrewinChấn thương mắt cá
M. MoralezChấn thương đầu gối
A. MartinezChấn thương đùi
Alexander Parks KeatonChấn thương
CF MontrealVắng mặt 3 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. CeballosChấn thương phần thân dưới
B. HidalgoChấn thương háng
T. GillierChấn thương phần thân trên
J. NealChấn thương phần thân dưới
P. OwusuChấn thương phần thân dưới
Tính đến 30/10 23:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 23:45

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,40▼Hòa4,96▲Đội khách6,79▲Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,511,40Hòa4,564,96Đội khách5,896,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
30/10 23:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
30/10 23:451,404,966,79
30/10 18:54Tạm dừng
30/10 02:541,40▼4,96▲6,79▲
30/10 00:321,42▼4,88▲6,65▲
29/10 19:381,434,83▲6,58▲
29/10 15:411,43▼4,77▲6,56▲
29/10 15:161,45▼4,68▲6,31▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
29/10 14:251,49▼4,56▲5,92▲
29/10 11:371,50▼4,53▼5,83▼
29/10 08:08 Đầu tiên1,514,565,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,40▼4,96▲6,79▲
Betfair1,40▼4,75▲7,00▲
bet3651,40▲5,00▲7,00▲
Marathon1,41▼4,70▲6,50▲
Betano1,44▼4,80▲6,80▲
BetVictor1,40▼4,75▲7,00▲
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,11▲Đội khách +1.51,76▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,342,11Đội khách1,621,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
30/10 23:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
30/10 23:452,111,76
30/10 18:54Tạm dừng
30/10 13:432,11▲1,76▲
30/10 02:542,10▼1,75▲
30/10 00:322,14▼1,72▲
29/10 19:382,16▼1,71▲
29/10 15:41Thay đổi mốc · mốc chính -1.5
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
29/10 15:412,19▼1,69▲
29/10 15:162,24▼1,67▲
29/10 14:252,32▼1,62▲
29/10 11:372,33▼1,61▼
29/10 08:08 Đầu tiên2,341,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,11▲1,76▲
Betfair2,10▼1,67▲
bet3652,08▼1,72▲
Marathon2,07▼1,61▲
BetVictor2,06▼1,65▼
BetanoTạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu3Tài 31,85▼Xỉu 31,98▲Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,971,85Xỉu1,871,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
30/10 23:45Thay đổi mốc · 2.5 → 3
30/10 23:451,851,98
30/10 18:54Tạm dừng
30/10 13:431,851,98▲
30/10 02:541,85▼1,97▲
30/10 00:321,861,96▲
29/10 19:381,86▼1,95▲
29/10 15:411,92▼1,90▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
29/10 15:161,93▼1,88▲
29/10 14:251,95▼1,86
29/10 11:371,96▼1,86▼
29/10 08:08 Đầu tiên1,971,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,85▼1,98▲
Marathon1,82▼1,82▲
BetVictor1,81▲1,87▲
BetanoTạm dừngTạm dừng
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,05Betfair · Nhà cái 5Có1,75Không thay đổiKhông2,05Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair

Không thay đổi · 30/10 01:29 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,752,05
bet3651,75▼2,00▲
Marathon1,70▲2,01▼
Betano1,72▼2,05▲
BetVictor1,67▲2,05▼
Xem tất cả kèo 39 mốc
Kèo chấp châu Á Mốc 19
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.57,001,07Betfair
-3.256,801,10bet365
-36,401,12bet365
-2.754,401,20bet365
-2.53,751,22Betfair
-2.253,491,31Pinnacle
-23,091,38Pinnacle
-1.752,461,56Pinnacle
-1.5 Mốc chính2,111,76Pinnacle
-1.251,881,98Pinnacle
-11,632,33Pinnacle
-0.751,492,66Pinnacle
-0.51,402,98Pinnacle
-0.251,283,77Pinnacle
01,155,50bet365
0.251,135,90bet365
0.51,126,40bet365
0.751,027,90Marathon
1.51,0212,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 20
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0115,00Betfair
1.251,056,55Marathon
1.51,165,17Pinnacle
1.751,154,25Marathon
21,193,82Marathon
2.251,362,79Marathon
2.51,542,49Pinnacle
2.751,672,24Pinnacle
3 Mốc chính1,851,98Pinnacle
3.252,091,76Pinnacle
3.52,331,61Pinnacle
3.752,621,38Marathon
43,281,25Marathon
4.253,581,21Marathon
4.54,011,24Pinnacle
4.754,901,11Marathon
56,651,05Marathon
5.58,001,07Betfair
6.515,001,01Betfair
7.529,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 35 · 33 trận (không phải cả mùa giải)
New York CityTất cảCF Montreal
35Trận33
11Thắng6
11Hòa8
13Thua19
55Bàn thắng37
48Bàn thua67
New York CityChủ nhàCF Montreal
16Trận17
5Thắng4
5Hòa6
6Thua7
29Bàn thắng20
23Bàn thua24
New York CityĐội kháchCF Montreal
19Trận16
6Thắng2
6Hòa2
7Thua12
26Bàn thắng17
25Bàn thua43
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới4
7Trận không ghi bàn13
1.57Bàn thắng mỗi trận1.12
1.37Bàn thua mỗi trận2.03
3Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất5
3Chuỗi hòa dài nhất2
New York CityTất cảCF Montreal
32Trận32
9Thắng6
11Hòa7
12Thua19
47Bàn thắng36
44Bàn thua66
New York CityChủ nhàCF Montreal
16Trận16
5Thắng4
5Hòa5
6Thua7
29Bàn thắng19
23Bàn thua23
New York CityĐội kháchCF Montreal
16Trận16
4Thắng2
6Hòa2
6Thua12
18Bàn thắng17
21Bàn thua43
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới4
6Trận không ghi bàn13
1.47Bàn thắng mỗi trận1.12
1.38Bàn thua mỗi trận2.06
3Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất5
3Chuỗi hòa dài nhất2
New York CityTất cảCF Montreal
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
8Bàn thắng—
4Bàn thua—
New York CityĐội kháchCF Montreal
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
8Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.67Bàn thắng mỗi trận—
1.33Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
New York CityTất cảCF Montreal
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
New York CityChủ nhàCF Montreal
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup · Giải vô địch (Canada) (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC322183+4371HTHTT
2New England Revolution3218410+1058TTTTB
3Inter Miami (MLS)3215116+2056HBTTT
4Chicago Fire3215710+952HTBBT
5Charlotte3214810+1150TBHBT
6Philadelphia Union3213811+1247HBHTT
7Orlando City3212713-1243HHTHT
8FC Cincinnati32111011-743HTTBB
9Columbus Crew3212515+341TTTTB
10New York Red Bulls3211615-1639BTBBT
11Toronto FC3291211-1039TBTHT
12New York City3291112+338THHBB
13D.C. United3271213-1833BBBBT
14Atlanta Utd328618-1630BBBTB
15CF Montreal326719-3025BBHBB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps321778+3458TBTHH
2FC Dallas321598+954BTHTB
3St. Louis City321499+1151BBBHT
4Houston Dynamo321499+351THHHH
5San Jose Earthquakes3213109+749HBHHH
6Los Angeles FC3212119+1547HHTHB
7Colorado Rapids3212713+143HTHHH
8Seattle Sounders32111011+143BHHBT
9Real Salt Lake3212614+142TTTHB
10Los Angeles Galaxy32101111-941HHTBT
11Portland Timbers (Hoa Kỳ)3211714-340TTHBH
12Minnesota United3291112-638THTHH
13San Diego FC3281113-635BHHHB
14Austin FC3281014-1834BTBBB
15Sporting Kansas City326422-4222BBBBH
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd164210-90
—CF Montreal16457-40
—Charlotte16943+170
—Chicago Fire16925+90
—Columbus Crew16826+70
—D.C. United16556-80
—FC Cincinnati15834+80
—Inter Miami (MLS)16682+150
—Nashville SC161420+330
—New England Revolution161123+120
—New York City16556+60
—New York Red Bulls16637-50
—Orlando City16934+100
—Philadelphia Union16754+100
—Toronto FC17692+30
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC16466-10
—Colorado Rapids161033+140
—FC Dallas16853+70
—Houston Dynamo16853+50
—Los Angeles FC16943+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United16475+10
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)16844+70
—Real Salt Lake16934+100
—San Diego FC16655+80
—San Jose Earthquakes16655+30
—Seattle Sounders16745+20
—Sporting Kansas City16349-110
—St. Louis City16943+140
—Vancouver Whitecaps161024+240
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd16448-70
—CF Montreal162212-260
—Charlotte16547-60
—Chicago Fire16655+00
—Columbus Crew16439-40
—D.C. United16277-100
—FC Cincinnati17377-150
—Inter Miami (MLS)16934+50
—Nashville SC16763+100
—New England Revolution16727-20
—New York City16466-30
—New York Red Bulls16538-110
—Orlando City16349-220
—Philadelphia Union16637+20
—Toronto FC15339-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC16448-170
—Colorado Rapids162410-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo16646-20
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy16457-110
—Minnesota United16547-70
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)163310-100
—Real Salt Lake163310-90
—San Diego FC16268-140
—San Jose Earthquakes16754+40
—Seattle Sounders16466-10
—Sporting Kansas City163013-310
—St. Louis City16556-30
—Vancouver Whitecaps16754+100
Tính đến 30/10 23:41

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
New York CityTHHBBHBTBH4T 8H 8B
CF MontrealBBHHBBTBBB2T 7H 11B
New York City
Dựa trên 20 trận
CF Montreal
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 8H 8BT · H · B2T 7H 11B
20%Tỷ lệ thắng10%
40%Tỷ lệ hòa35%
1.20Ghi được mỗi trận0.95
1.35Bị ghi mỗi trận2.00
-3Hiệu số-21
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
20%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.48 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.25 (19 trận)
1.60 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.82 (19 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
12.2 (18 trận)Số cú sút mỗi trận12.4 (19 trận)
4.5 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (19 trận)
51% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (19 trận)
4.5 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (19 trận)
1.7 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (19 trận)
11.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (19 trận)
New York City
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCF Montreal
Dựa trên 11 trận
8Trận11
2T 3H 3BT · H · B1T 5H 5B
25%Tỷ lệ thắng9%
38%Tỷ lệ hòa45%
1.25Ghi được mỗi trận0.91
1.25Bị ghi mỗi trận1.55
+0Hiệu số-7
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
25%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.52Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (10 trận)
1.63Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64 (10 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.2Số cú sút mỗi trận13.2 (10 trận)
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.6 (10 trận)
54%Kiểm soát bóng trung bình52% (10 trận)
5.8Phạt góc mỗi trận6.4 (10 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.4 (10 trận)
11.8Phạm lỗi mỗi trận11.6 (10 trận)
New York City
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnCF Montreal
Dựa trên 9 trận
12Trận9
2T 5H 5BT · H · B1T 2H 6B
17%Tỷ lệ thắng11%
42%Tỷ lệ hòa22%
1.17Ghi được mỗi trận1.00
1.42Bị ghi mỗi trận2.56
-3Hiệu số-14
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
17%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.45 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28
1.58 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.01
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.8
11.4 (10 trận)Số cú sút mỗi trận11.4
4.9 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3
50% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình45%
3.5 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.4
1.6 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8
11.0 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1
New York City
Dựa trên 19 trận
MLSCF Montreal
Dựa trên 19 trận
19Trận19
4T 8H 7BT · H · B2T 6H 11B
21%Tỷ lệ thắng11%
42%Tỷ lệ hòa32%
1.26Ghi được mỗi trận0.95
1.37Bị ghi mỗi trận2.05
-2Hiệu số-21
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
16%Tỷ lệ không ghi bàn47%
1.48 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.25
1.60 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.82
79%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
12.2 (18 trận)Số cú sút mỗi trận12.4
4.5 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5
51% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
4.5 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.0
1.7 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
11.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8
New York CityGiải vô địch (Canada)CF Montreal
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
New York City
Dựa trên 1 trận
US Open CupCF Montreal
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TNew York City2:1Atlanta Utd29/10/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumHOrlando City2:2New York City25/10/2026 06:30 · MLSHNew York City1:1Los Angeles FC18/10/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumBInter Miami (MLS)2:0New York City15/10/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumBChicago Fire2:1New York City11/10/2026 01:30 · MLS · Soldier FieldHAtlanta Utd2:2New York City27/09/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumHNew York City0:0Nashville SC05/09/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumHToronto FC1:1New York City30/08/2026 06:30 · MLS · BMO FieldHNew England Revolution1:1New York City24/08/2026 03:30 · MLS · Gillette StadiumBFC Cincinnati2:1New York City20/08/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumHNew York City1:1Toronto FC01/08/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumTNew York City3:1Chicago Fire26/07/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumBNashville SC2:1New York City24/05/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkBColumbus Crew1:0New York City21/05/2026 06:30 · US Open Cup · ScottsMiracle-Gro FieldHNew York Red Bulls1:1New York City17/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated Stadium
Tính đến 30/10 05:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
5New York City T
1H
4CF Montreal T
1.9Trung bình tổng điểm
New York City Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
12 : 7
Sân nhà
3T 0H 1B
Sân khách
2T 1H 3B
Tính đến 25/10 01:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 35 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK49Matt Freese330088 phút7.11
GK30Tomas Romero30083 phút5.55
GK18Greg Ranjitsingh-----
DF24Tayvon Gray311287 phút6.89
DF13Martins Thiago301089 phút6.91
DF34Gustavo Raul251067 phút6.86
DF22Kevin O'Toole230170 phút6.46
DF2Nico Cavallo210076 phút6.71
DF23Max Murray20084 phút6.30
DF45Kamran Acito1004 phút—
DF3Matt Miazga-----
DF53Joao Loiola-----
MF7Nicolas Mercau3416586 phút7.86
MF8Andres Perea243173 phút6.86
MF32Jonathan Shore231041 phút6.76
MF21Aiden O'Neill210174 phút7.02
MF55A. Parks Keaton192059 phút6.79
MF5Kai Trewin181086 phút6.97
MF6James Sands171188 phút6.94
MF10Maxi Moralez151982 phút6.95
MF29Maximo Carrizo80016 phút6.50
MF35Mitja Ilenic50048 phút7.00
MF15Kevin Pierre30036 phút6.90
MF27Cooper Flax-----
MF71Peter Molinari-----
FW26Agustin Ojeda3561279 phút7.01
FW17Hannes Wolf276366 phút6.86
FW11Magno Talles225234 phút6.71
FW88Malachi Jones221030 phút6.43
FW9Benie Traore172050 phút6.69
FW20Luighi124055 phút6.67
FW87Arnau Farnos111026 phút6.50
FW16Alonso Martinez61038 phút6.45
FW93Elhadji Samb-----
D. Baiera—————
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 32 trận · trong tổng số 33 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Thomas Gillier190092 phút6.75
GK1Sebastian Breza110091 phút7.20
GK41Samsy Keita20090 phút6.80
GK33Emil Gazdov-----
DF13Luca Petrasso280389 phút6.52
DF27Dawid Bugaj260072 phút6.53
DF4E. Vera Ramirez Brayan251186 phút6.61
DF24Efrain Morales220274 phút6.69
DF2Jalen Neal190078 phút6.84
DF5Brandan Craig160055 phút6.69
DF3Brayan Ceballos70052 phút6.59
DF28Viktor Radojevic30079 phút6.60
MF8Matty Longstaff312375 phút6.92
MF22Victor Loturi301177 phút6.66
MF29Olger Escobar230023 phút6.50
MF16Wikelman Carmona224255 phút6.81
MF6Samuel Piette200057 phút6.77
MF7Daniel Pereira110054 phút6.64
MF25Frankie Amaya30010 phút6.43
MF26Ivan Losenko-----
MF36Josh Nteziryayo-----
FW14Daniel Rios276143 phút6.62
FW9Prince-Osei Owusu2615683 phút7.12
FW23Noah Streit251251 phút6.62
FW18Gennadiy Synchuk222162 phút6.76
FW21Fabian Herbers211042 phút6.70
FW10Alexis Sanchez130061 phút6.84
FW17Dante Sealy60056 phút6.50
B. Hidalgo—————
Tính đến 29/10 08:53

Huấn luyện viên

New York CityHuấn luyện viên Pascal Jansen
CF MontrealHuấn luyện viên Philippe Eullaffroy
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 29/10 08:53

Các trận tiếp theo