New York City vs CF Montreal
Đội hình · Vắng mặt
| A. FarnosChấn thương chân |
| D. BaieraChấn thương đầu gối |
| K. TrewinChấn thương mắt cá |
| M. MoralezChấn thương đầu gối |
| A. MartinezChấn thương đùi |
| Alexander Parks KeatonChấn thương |
| B. CeballosChấn thương phần thân dưới |
| B. HidalgoChấn thương háng |
| T. GillierChấn thương phần thân trên |
| J. NealChấn thương phần thân dưới |
| P. OwusuChấn thương phần thân dưới |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 23:45Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,40▼Hòa4,96▲Đội khách6,79▲Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,51→1,40Hòa4,56→4,96Đội khách5,89→6,79
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 30/10 23:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 30/10 23:45 | 1,40 | 4,96 | 6,79 |
| 30/10 18:54 | Tạm dừng | ||
| 30/10 02:54 | 1,40▼ | 4,96▲ | 6,79▲ |
| 30/10 00:32 | 1,42▼ | 4,88▲ | 6,65▲ |
| 29/10 19:38 | 1,43 | 4,83▲ | 6,58▲ |
| 29/10 15:41 | 1,43▼ | 4,77▲ | 6,56▲ |
| 29/10 15:16 | 1,45▼ | 4,68▲ | 6,31▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 29/10 14:25 | 1,49▼ | 4,56▲ | 5,92▲ |
| 29/10 11:37 | 1,50▼ | 4,53▼ | 5,83▼ |
| 29/10 08:08 Đầu tiên | 1,51 | 4,56 | 5,89 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,40▼ | 4,96▲ | 6,79▲ |
| Betfair | 1,40▼ | 4,75▲ | 7,00▲ |
| bet365 | 1,40▲ | 5,00▲ | 7,00▲ |
| Marathon | 1,41▼ | 4,70▲ | 6,50▲ |
| Betano | 1,44▼ | 4,80▲ | 6,80▲ |
| BetVictor | 1,40▼ | 4,75▲ | 7,00▲ |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,11▲Đội khách +1.51,76▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,34→2,11Đội khách1,62→1,76
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/10 23:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 30/10 23:45 | 2,11 | 1,76 |
| 30/10 18:54 | Tạm dừng | |
| 30/10 13:43 | 2,11▲ | 1,76▲ |
| 30/10 02:54 | 2,10▼ | 1,75▲ |
| 30/10 00:32 | 2,14▼ | 1,72▲ |
| 29/10 19:38 | 2,16▼ | 1,71▲ |
| 29/10 15:41 | Thay đổi mốc · mốc chính -1.5 | |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 29/10 15:41 | 2,19▼ | 1,69▲ |
| 29/10 15:16 | 2,24▼ | 1,67▲ |
| 29/10 14:25 | 2,32▼ | 1,62▲ |
| 29/10 11:37 | 2,33▼ | 1,61▼ |
| 29/10 08:08 Đầu tiên | 2,34 | 1,62 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11▲ | 1,76▲ |
| Betfair | 2,10▼ | 1,67▲ |
| bet365 | 2,08▼ | 1,72▲ |
| Marathon | 2,07▼ | 1,61▲ |
| BetVictor | 2,06▼ | 1,65▼ |
| Betano | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu3Tài 31,85▼Xỉu 31,98▲Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,97→1,85Xỉu1,87→1,98
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 30/10 23:45 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 30/10 23:45 | 1,85 | 1,98 |
| 30/10 18:54 | Tạm dừng | |
| 30/10 13:43 | 1,85 | 1,98▲ |
| 30/10 02:54 | 1,85▼ | 1,97▲ |
| 30/10 00:32 | 1,86 | 1,96▲ |
| 29/10 19:38 | 1,86▼ | 1,95▲ |
| 29/10 15:41 | 1,92▼ | 1,90▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 29/10 15:16 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 29/10 14:25 | 1,95▼ | 1,86 |
| 29/10 11:37 | 1,96▼ | 1,86▼ |
| 29/10 08:08 Đầu tiên | 1,97 | 1,87 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85▼ | 1,98▲ |
| Marathon | 1,82▼ | 1,82▲ |
| BetVictor | 1,81▲ | 1,87▲ |
| Betano | Tạm dừng | Tạm dừng |
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,05Betfair · Nhà cái 5Có1,75Không thay đổiKhông2,05Không thay đổi
Không thay đổi · 30/10 01:29 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,75 | 2,05 |
| bet365 | 1,75▼ | 2,00▲ |
| Marathon | 1,70▲ | 2,01▼ |
| Betano | 1,72▼ | 2,05▲ |
| BetVictor | 1,67▲ | 2,05▼ |
Xem tất cả kèo 39 mốc
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 7,00 | 1,07 | Betfair |
| -3.25 | 6,80 | 1,10 | bet365 |
| -3 | 6,40 | 1,12 | bet365 |
| -2.75 | 4,40 | 1,20 | bet365 |
| -2.5 | 3,75 | 1,22 | Betfair |
| -2.25 | 3,49 | 1,31 | Pinnacle |
| -2 | 3,09 | 1,38 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,46 | 1,56 | Pinnacle |
| -1.5 Mốc chính | 2,11 | 1,76 | Pinnacle |
| -1.25 | 1,88 | 1,98 | Pinnacle |
| -1 | 1,63 | 2,33 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,49 | 2,66 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,40 | 2,98 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,28 | 3,77 | Pinnacle |
| 0 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| 0.25 | 1,13 | 5,90 | bet365 |
| 0.5 | 1,12 | 6,40 | bet365 |
| 0.75 | 1,02 | 7,90 | Marathon |
| 1.5 | 1,02 | 12,00 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 15,00 | Betfair |
| 1.25 | 1,05 | 6,55 | Marathon |
| 1.5 | 1,16 | 5,17 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,15 | 4,25 | Marathon |
| 2 | 1,19 | 3,82 | Marathon |
| 2.25 | 1,36 | 2,79 | Marathon |
| 2.5 | 1,54 | 2,49 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,67 | 2,24 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,85 | 1,98 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,09 | 1,76 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,33 | 1,61 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,62 | 1,38 | Marathon |
| 4 | 3,28 | 1,25 | Marathon |
| 4.25 | 3,58 | 1,21 | Marathon |
| 4.5 | 4,01 | 1,24 | Pinnacle |
| 4.75 | 4,90 | 1,11 | Marathon |
| 5 | 6,65 | 1,05 | Marathon |
| 5.5 | 8,00 | 1,07 | Betfair |
| 6.5 | 15,00 | 1,01 | Betfair |
| 7.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| New York City | Tất cả | CF Montreal |
|---|---|---|
| 35 | Trận | 33 |
| 11 | Thắng | 6 |
| 11 | Hòa | 8 |
| 13 | Thua | 19 |
| 55 | Bàn thắng | 37 |
| 48 | Bàn thua | 67 |
| New York City | Chủ nhà | CF Montreal |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 5 | Hòa | 6 |
| 6 | Thua | 7 |
| 29 | Bàn thắng | 20 |
| 23 | Bàn thua | 24 |
| New York City | Đội khách | CF Montreal |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 16 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 6 | Hòa | 2 |
| 7 | Thua | 12 |
| 26 | Bàn thắng | 17 |
| 25 | Bàn thua | 43 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 13 |
| 1.57 | Bàn thắng mỗi trận | 1.12 |
| 1.37 | Bàn thua mỗi trận | 2.03 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| New York City | Tất cả | CF Montreal |
|---|---|---|
| 32 | Trận | 32 |
| 9 | Thắng | 6 |
| 11 | Hòa | 7 |
| 12 | Thua | 19 |
| 47 | Bàn thắng | 36 |
| 44 | Bàn thua | 66 |
| New York City | Chủ nhà | CF Montreal |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 5 | Hòa | 5 |
| 6 | Thua | 7 |
| 29 | Bàn thắng | 19 |
| 23 | Bàn thua | 23 |
| New York City | Đội khách | CF Montreal |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 6 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 12 |
| 18 | Bàn thắng | 17 |
| 21 | Bàn thua | 43 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 13 |
| 1.47 | Bàn thắng mỗi trận | 1.12 |
| 1.38 | Bàn thua mỗi trận | 2.06 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| New York City | Tất cả | CF Montreal |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| New York City | Đội khách | CF Montreal |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.67 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| New York City | Tất cả | CF Montreal |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
| New York City | Chủ nhà | CF Montreal |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 32 | 21 | 8 | 3 | +43 | 71 | HTHTT |
| 2 | New England Revolution | 32 | 18 | 4 | 10 | +10 | 58 | TTTTB |
| 3 | Inter Miami (MLS) | 32 | 15 | 11 | 6 | +20 | 56 | HBTTT |
| 4 | Chicago Fire | 32 | 15 | 7 | 10 | +9 | 52 | HTBBT |
| 5 | Charlotte | 32 | 14 | 8 | 10 | +11 | 50 | TBHBT |
| 6 | Philadelphia Union | 32 | 13 | 8 | 11 | +12 | 47 | HBHTT |
| 7 | Orlando City | 32 | 12 | 7 | 13 | -12 | 43 | HHTHT |
| 8 | FC Cincinnati | 32 | 11 | 10 | 11 | -7 | 43 | HTTBB |
| 9 | Columbus Crew | 32 | 12 | 5 | 15 | +3 | 41 | TTTTB |
| 10 | New York Red Bulls | 32 | 11 | 6 | 15 | -16 | 39 | BTBBT |
| 11 | Toronto FC | 32 | 9 | 12 | 11 | -10 | 39 | TBTHT |
| 12 | New York City | 32 | 9 | 11 | 12 | +3 | 38 | THHBB |
| 13 | D.C. United | 32 | 7 | 12 | 13 | -18 | 33 | BBBBT |
| 14 | Atlanta Utd | 32 | 8 | 6 | 18 | -16 | 30 | BBBTB |
| 15 | CF Montreal | 32 | 6 | 7 | 19 | -30 | 25 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 32 | 17 | 7 | 8 | +34 | 58 | TBTHH |
| 2 | FC Dallas | 32 | 15 | 9 | 8 | +9 | 54 | BTHTB |
| 3 | St. Louis City | 32 | 14 | 9 | 9 | +11 | 51 | BBBHT |
| 4 | Houston Dynamo | 32 | 14 | 9 | 9 | +3 | 51 | THHHH |
| 5 | San Jose Earthquakes | 32 | 13 | 10 | 9 | +7 | 49 | HBHHH |
| 6 | Los Angeles FC | 32 | 12 | 11 | 9 | +15 | 47 | HHTHB |
| 7 | Colorado Rapids | 32 | 12 | 7 | 13 | +1 | 43 | HTHHH |
| 8 | Seattle Sounders | 32 | 11 | 10 | 11 | +1 | 43 | BHHBT |
| 9 | Real Salt Lake | 32 | 12 | 6 | 14 | +1 | 42 | TTTHB |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 32 | 10 | 11 | 11 | -9 | 41 | HHTBT |
| 11 | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 32 | 11 | 7 | 14 | -3 | 40 | TTHBH |
| 12 | Minnesota United | 32 | 9 | 11 | 12 | -6 | 38 | THTHH |
| 13 | San Diego FC | 32 | 8 | 11 | 13 | -6 | 35 | BHHHB |
| 14 | Austin FC | 32 | 8 | 10 | 14 | -18 | 34 | BTBBB |
| 15 | Sporting Kansas City | 32 | 6 | 4 | 22 | -42 | 22 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 16 | 4 | 2 | 10 | -9 | 0 | |
| — | CF Montreal | 16 | 4 | 5 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Charlotte | 16 | 9 | 4 | 3 | +17 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 16 | 9 | 2 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 16 | 8 | 2 | 6 | +7 | 0 | |
| — | D.C. United | 16 | 5 | 5 | 6 | -8 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 8 | 3 | 4 | +8 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 16 | 6 | 8 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 16 | 14 | 2 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 16 | 11 | 2 | 3 | +12 | 0 | |
| — | New York City | 16 | 5 | 5 | 6 | +6 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 16 | 6 | 3 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Orlando City | 16 | 9 | 3 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 16 | 7 | 5 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Toronto FC | 17 | 6 | 9 | 2 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 16 | 4 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 16 | 10 | 3 | 3 | +14 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 8 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 16 | 8 | 5 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 9 | 4 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 16 | 4 | 7 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 16 | 8 | 4 | 4 | +7 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 16 | 9 | 3 | 4 | +10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 16 | 6 | 5 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 16 | 6 | 5 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 16 | 3 | 4 | 9 | -11 | 0 | |
| — | St. Louis City | 16 | 9 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 16 | 10 | 2 | 4 | +24 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 16 | 4 | 4 | 8 | -7 | 0 | |
| — | CF Montreal | 16 | 2 | 2 | 12 | -26 | 0 | |
| — | Charlotte | 16 | 5 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 16 | 6 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 16 | 4 | 3 | 9 | -4 | 0 | |
| — | D.C. United | 16 | 2 | 7 | 7 | -10 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 17 | 3 | 7 | 7 | -15 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 16 | 9 | 3 | 4 | +5 | 0 | |
| — | Nashville SC | 16 | 7 | 6 | 3 | +10 | 0 | |
| — | New England Revolution | 16 | 7 | 2 | 7 | -2 | 0 | |
| — | New York City | 16 | 4 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 16 | 5 | 3 | 8 | -11 | 0 | |
| — | Orlando City | 16 | 3 | 4 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 16 | 6 | 3 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 15 | 3 | 3 | 9 | -13 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 16 | 4 | 4 | 8 | -17 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 16 | 2 | 4 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 16 | 6 | 4 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 4 | 5 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 16 | 5 | 4 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 16 | 3 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 16 | 3 | 3 | 10 | -9 | 0 | |
| — | San Diego FC | 16 | 2 | 6 | 8 | -14 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 16 | 7 | 5 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 16 | 4 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 16 | 3 | 0 | 13 | -31 | 0 | |
| — | St. Louis City | 16 | 5 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 16 | 7 | 5 | 4 | +10 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| New York City Dựa trên 20 trận | CF Montreal Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 8H 8B | T · H · B | 2T 7H 11B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -3 | Hiệu số | -21 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.48 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (19 trận) |
| 1.60 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (19 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 12.2 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.4 (19 trận) |
| 4.5 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (19 trận) |
| 51% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (19 trận) |
| 4.5 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (19 trận) |
| 1.7 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (19 trận) |
| 11.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (19 trận) |
| New York City Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | CF Montreal Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 2T 3H 3B | T · H · B | 1T 5H 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 0.91 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +0 | Hiệu số | -7 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.52 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (10 trận) |
| 1.63 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (10 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 (10 trận) |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (10 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (10 trận) |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (10 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (10 trận) |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (10 trận) |
| New York City Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | CF Montreal Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 2T 5H 5B | T · H · B | 1T 2H 6B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 42% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | 2.56 |
| -3 | Hiệu số | -14 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.45 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 |
| 1.58 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.01 |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| 11.4 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| 4.9 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 50% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 3.5 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 |
| 1.6 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| 11.0 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 |
| New York City Dựa trên 19 trận | MLS | CF Montreal Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 4T 8H 7B | T · H · B | 2T 6H 11B |
| 21% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 42% | Tỷ lệ hòa | 32% |
| 1.26 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.37 | Bị ghi mỗi trận | 2.05 |
| -2 | Hiệu số | -21 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 47% |
| 1.48 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 |
| 1.60 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 |
| 79% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 12.2 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| 4.5 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 51% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.5 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 1.7 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 11.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| New York City | Giải vô địch (Canada) | CF Montreal Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| New York City Dựa trên 1 trận | US Open Cup | CF Montreal |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 12 : 7
- Sân nhà
- 3T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 1H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
New York City gặp CF Montreal tại MLS vào 1/11/2026 01:00 UTC+07 tại Yankee Stadium.
New York City đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, CF Montreal đứng thứ 15.
New York City thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
CF Montreal thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, New York City thắng 5, CF Montreal thắng 4, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.40 · 4.96 · 6.79.
New York City · Trận trước: New York City vs Atlanta Utd (29/10) · Trận tiếp theo: D.C. United vs New York City (8/11)
CF Montreal · Trận trước: Charlotte vs CF Montreal (29/10) · Trận tiếp theo: CF Montreal vs Vancouver Whitecaps (8/11)
Các trận MLS khác cùng ngày
- Charlotte vs Orlando City
- FC Cincinnati vs Philadelphia Union
- Columbus Crew vs D.C. United
- Sporting Kansas City vs FC Dallas
- St. Louis City vs San Diego FC
- Los Angeles Galaxy vs Austin FC
- San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake
- Colorado Rapids vs Chicago Fire
Các trận MLS tuần này
- Vancouver Whitecaps vs Seattle Sounders
- Atlanta Utd vs Toronto FC
- Nashville SC vs New York Red Bulls
- New England Revolution vs Inter Miami (MLS)
- Los Angeles FC vs Minnesota United
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Le Havre AC vs PSG và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Nice vs Rennes và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Villarreal vs Espanyol và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Lille vs RC Lens và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Sydney (30/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Konyaspor vs Galatasaray S.K. (31/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Konyaspor vs Galatasaray S.K.
- Le Havre AC vs PSG
- Nice vs Rennes
- SV Elversberg vs Mainz
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Villarreal vs Espanyol
- Lille vs RC Lens
- J. Kym vs J. Lehecka
- Cottbus vs Bochum
- Jena vs Frankfurt
- Arminia Bielefeld vs Braunschweig
- Anadolu Efes S.K. vs Panathinaikos
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Ahli SC
- Lyngby vs Randers FC
- Bodo/Glimt vs Viking
Chưa có bài viết nào.