Ngôn ngữ

TSV Hartberg vs A. Lustenau

Chi tiết trận đấu
Stadion Hartberg
TSV HartbergChủ nhà
4 : 3Tỷ số chung cuộc
A. LustenauĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 19:05
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
91GÁrmin Pécsi
16DMagnus Dalpiaz
27DKonstantin Schopp
14DPaul Komposch
12DManuel Pfeifer
11MJed Drew
4MBenjamin Markuš
5MYouba Diarra
95MNikolaus Feldhofer
7FAngelo Gattermayer
22FMarco Hoffmann
Dự bị 9
23MTobias Kainz
49FAndrija Radulović
6DHabib Anas Coulibaly
10MOliver Lukić
19DLukas Spendlhofer
21GLuka Marić
17MJonas Karner
77FDavid Korherr
70FChilohem Onuoha
Huấn luyện viên Markus Schopp
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
27GDomenik Schierl
7DFabian Gmeiner
18DRobin Voisine
29DNiklas Pertlwieser
3DDanilo Soares
8MDion Kacuri
11MDominik Weixelbraun
20MLord Afrifa
17MAlbin Gashi
24MSeydou Diarra
39FAntonio Verinac
Dự bị 9
23MPius Grabher
10FAlieu Conateh
21DAnilson
31DMatthias Maak
9FLenn Jastremski
30GPhillip Bohm
26DLukas Ibertsberger
61MHaris Ismailcebioglu
14FPrecious Benjamin
Huấn luyện viên Markus Mader
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
TSV HartbergVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
L. FridrikasChấn thương đầu gối
L. PazourekChấn thương cơ
A. Lustenau
—
Tính đến 14/10 22:06

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 3
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
TSV Hartberg134
A. Lustenau213
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 8'Bàn thắngMarco HoffmannKiến tạo: Angelo Gattermayer
  2. 11'Bàn thắngAlbin GashiKiến tạo: Danilo Soares
  3. 43'Bàn thắngDominik Weixelbraun
  4. 55'Bàn thắngMarco Hoffmann
  5. 59'Thay ngườiAndrija RadulovićRa sân: Angelo Gattermayer
  6. 59'Thay ngườiTobias KainzRa sân: Benjamin Markuš
  7. 60'Bàn thắngNikolaus Feldhofer
  8. 68'Thay ngườiAlieu ConatehRa sân: Lord Afrifa
  9. 68'Thay ngườiPius GrabherRa sân: Seydou Diarra
  10. 69'Thay ngườiLenn JastremskiRa sân: Antonio Verinac
  11. 69'Thay ngườiAnilsonRa sân: Danilo Soares
  12. 69'Thay ngườiMatthias MaakRa sân: Albin Gashi
  13. 70'Thay ngườiOliver LukićRa sân: Nikolaus Feldhofer
  14. 70'Thay ngườiHabib Anas CoulibalyRa sân: Manuel Pfeifer
  15. 72'Thẻ vàngPius Grabher
  16. 86'Bàn thắngMarco HoffmannKiến tạo: Andrija Radulović
  17. 88'Thay ngườiLukas SpendlhoferRa sân: Jed Drew
  18. 90+3'Bàn thắngDominik WeixelbraunKiến tạo: Dion Kacuri
Thống kê đội · Cuối trận
56Kiểm soát bóng44
4,01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,45
18Sút15
12Sút trúng đích6
4Phạt góc4
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
490Chuyền bóng380
3Cứu thua8

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · MFYouba Diarra90003007.9
14 · DFPaul Komposch90000006.3
16 · DFMagnus Dalpiaz90001006.7
22 · FWMarco Hoffmann90307008.2
27 · DFKonstantin Schopp90001007.0
91 · GKÁrmin Pécsi90000005.3
11 · MFJed Drew88000006.6
12 · DFManuel Pfeifer70000006.7
95 · MFNikolaus Feldhofer70101007.3
4 · MFBenjamin Markuš59000007.2
7 · FWAngelo Gattermayer59012007.2
23 · MF · Dự bịTobias Kainz31000006.9
49 · FW · Dự bịAndrija Radulović31011007.6
6 · DF · Dự bịHabib Anas Coulibaly20000006.3
10 · MF · Dự bịOliver Lukić20001006.3
19 · DF · Dự bịLukas Spendlhofer200000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
7 · DFFabian Gmeiner90000006.7
8 · MFDion Kacuri90010007.2
11 · MFDominik Weixelbraun90204008.3
18 · DFRobin Voisine90001006.2
27 · GKDomenik Schierl90000007.0
29 · DFNiklas Pertlwieser90000006.3
3 · DFDanilo Soares69010006.7
17 · MFAlbin Gashi69102007.3
39 · FWAntonio Verinac69000006.2
20 · MFLord Afrifa68001006.0
24 · MFSeydou Diarra68000006.6
10 · FW · Dự bịAlieu Conateh22003006.3
23 · MF · Dự bịPius Grabher22000106.6
9 · FW · Dự bịLenn Jastremski21001006.3
21 · DF · Dự bịAnilson21000006.3
31 · DF · Dự bịMatthias Maak21000006.3
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:05

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,26Hòa3,72Đội khách3,11Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,132,26Hòa3,663,72Đội khách3,263,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 19:052,26▼3,72▲3,11▲
11/10 18:382,42▲3,66▼2,89▼
11/10 18:102,40▼3,672,91▲
11/10 16:472,44▼3,67▼2,85▲
11/10 16:172,45▲3,682,82▼
11/10 15:502,42▲3,68▼2,88▼
11/10 14:292,19▲3,75▼3,23
11/10 12:362,183,76▲3,23
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
11/10 08:062,18▲3,75▲3,23▲
11/10 04:022,17▼3,73▲3,22▲
10/10 20:322,20▲3,723,17▼
10/10 19:402,13▲3,72▲3,31▲
10/10 16:112,11▼3,67▲3,27▼
10/10 08:212,12▼3,663,28▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,133,663,26
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,263,723,11
Betfair2,303,502,80
bet3652,203,403,10
Marathon2,213,502,97
1xBet2,233,502,98
Betano2,253,502,92
BetVictor2,303,602,90
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,26Đội khách +0.51,70Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,132,26Đội khách1,751,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 19:05Thay đổi mốc · 0 → -0.5
11/10 19:052,26▼1,70▲
11/10 18:382,42▲1,62▼
11/10 18:102,40▼1,63▲
11/10 16:17Tạm dừng
11/10 15:502,42▲1,62▼
11/10 14:292,19▲1,75
11/10 08:062,18▲1,75▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
11/10 04:022,17▼1,74▲
10/10 20:322,20▲1,73▼
10/10 19:402,13▲1,77▲
10/10 16:112,12▼1,76
10/10 08:212,131,76▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,131,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,261,70
bet3652,101,70
Betano2,221,65
BetVictor2,231,56
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,78Xỉu 2.52,13Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,811,78Xỉu2,032,13
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 19:051,782,13▲
11/10 18:101,78▼2,11
11/10 16:471,79▲2,11
11/10 16:171,78▼2,11▲
11/10 15:501,80▼2,09▲
11/10 14:291,812,07▼
11/10 12:361,812,08▲
11/10 08:061,812,07▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
10/10 19:401,81▲2,06▲
10/10 16:111,80▼2,05▲
10/10 08:211,81▼2,04
10/10 07:531,83▲2,04▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,812,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,782,13
Betfair1,732,00
bet3651,752,05
Marathon1,742,02
1xBet1,742,02
Betano1,782,00
BetVictor1,711,98
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,671,60Không2,152,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 16:471,60▼2,20▼
11/10 16:171,62▲2,25▼
11/10 15:231,60▼2,30▲
11/10 14:01Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
11/10 14:011,672,15
11/10 13:33Tạm dừng
10/10 13:571,672,15
10/10 13:31Đã đóng
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
09/10 20:41 Đầu tiên1,672,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,20
bet3651,622,20
Marathon1,592,18
1xBet1,592,21
Betano1,622,15
BetVictor1,572,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TSV HartbergTHHTTTBBBT7T 5H 8B
A. LustenauBTTBTBHTBH10T 4H 6B
TSV Hartberg
Dựa trên 20 trận
A. Lustenau
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 5H 8BT · H · B10T 4H 6B
35%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.65Ghi được mỗi trận1.70
1.50Bị ghi mỗi trận1.25
+3Hiệu số+9
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
35%Tỷ lệ không ghi bàn15%
0.79 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24 (7 trận)
1.85 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.80 (7 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (16 trận)
0.6 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (16 trận)
0.6 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (16 trận)
1.1 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (16 trận)
8.8 (17 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (7 trận)
2.9 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0 (7 trận)
42% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (7 trận)
3.2 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (7 trận)
1.9 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (7 trận)
11.8 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.6 (7 trận)
TSV Hartberg
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnA. Lustenau
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 2H 6BT · H · B7T 2H 2B
20%Tỷ lệ thắng64%
20%Tỷ lệ hòa18%
1.70Ghi được mỗi trận1.73
2.30Bị ghi mỗi trận0.91
-6Hiệu số+9
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
30%Tỷ lệ không ghi bàn18%
0.88 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.45 (4 trận)
1.72 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.81 (4 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (9 trận)
1.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
1.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (9 trận)
9.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.2 (4 trận)
3.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5 (4 trận)
45% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (4 trận)
3.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (4 trận)
2.0 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (4 trận)
12.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2 (4 trận)
TSV Hartberg
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnA. Lustenau
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 3H 2BT · H · B3T 2H 4B
50%Tỷ lệ thắng33%
30%Tỷ lệ hòa22%
1.60Ghi được mỗi trận1.67
0.70Bị ghi mỗi trận1.67
+9Hiệu số+0
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
40%Tỷ lệ không ghi bàn11%
0.69 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.96 (3 trận)
2.00 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.78 (3 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1 (7 trận)
0.0 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (7 trận)
0.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (7 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (7 trận)
7.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận15.3 (3 trận)
2.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (3 trận)
39% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình39% (3 trận)
3.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (3 trận)
1.7 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
11.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.3 (3 trận)
TSV Hartberg
Dựa trên 17 trận
Bundesliga (Áo)A. Lustenau
Dựa trên 7 trận
17Trận7
4T 5H 8BT · H · B2T 2H 3B
24%Tỷ lệ thắng29%
29%Tỷ lệ hòa29%
1.24Ghi được mỗi trận1.14
1.71Bị ghi mỗi trận1.57
-8Hiệu số-3
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
41%Tỷ lệ không ghi bàn14%
0.79Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24
1.85Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.80
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
8.8Số cú sút mỗi trận14.1
2.9Sút trúng đích mỗi trận4.0
42%Kiểm soát bóng trung bình42%
3.2Phạt góc mỗi trận5.6
1.9 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
11.8Phạm lỗi mỗi trận9.6
TSV Hartberg1-Liga (Áo)A. Lustenau
Dựa trên 9 trận
—Trận9
—T · H · B5T 2H 2B
—Tỷ lệ thắng56%
—Tỷ lệ hòa22%
—Ghi được mỗi trận1.78
—Bị ghi mỗi trận1.11
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
—Tỷ lệ không ghi bàn11%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
TSV Hartberg
Dựa trên 2 trận
Cúp ÁoA. Lustenau
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+6Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
TSV Hartberg
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộA. Lustenau
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 1B
+5Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
2TSV Hartberg T
2H
3A. Lustenau T
3.6Trung bình tổng điểm
TSV Hartberg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
12 : 13
Sân nhà
0T 2H 1B
Sân khách
2T 0H 2B
Tính đến 04/10 19:31