TSV Hartberg vs A. Lustenau
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 91 | G | Ármin Pécsi |
| 16 | D | Magnus Dalpiaz |
| 27 | D | Konstantin Schopp |
| 14 | D | Paul Komposch |
| 12 | D | Manuel Pfeifer |
| 11 | M | Jed Drew |
| 4 | M | Benjamin Markuš |
| 5 | M | Youba Diarra |
| 95 | M | Nikolaus Feldhofer |
| 7 | F | Angelo Gattermayer |
| 22 | F | Marco Hoffmann |
| 23 | M | Tobias Kainz |
| 49 | F | Andrija Radulović |
| 6 | D | Habib Anas Coulibaly |
| 10 | M | Oliver Lukić |
| 19 | D | Lukas Spendlhofer |
| 21 | G | Luka Marić |
| 17 | M | Jonas Karner |
| 77 | F | David Korherr |
| 70 | F | Chilohem Onuoha |
| 27 | G | Domenik Schierl |
| 7 | D | Fabian Gmeiner |
| 18 | D | Robin Voisine |
| 29 | D | Niklas Pertlwieser |
| 3 | D | Danilo Soares |
| 8 | M | Dion Kacuri |
| 11 | M | Dominik Weixelbraun |
| 20 | M | Lord Afrifa |
| 17 | M | Albin Gashi |
| 24 | M | Seydou Diarra |
| 39 | F | Antonio Verinac |
| 23 | M | Pius Grabher |
| 10 | F | Alieu Conateh |
| 21 | D | Anilson |
| 31 | D | Matthias Maak |
| 9 | F | Lenn Jastremski |
| 30 | G | Phillip Bohm |
| 26 | D | Lukas Ibertsberger |
| 61 | M | Haris Ismailcebioglu |
| 14 | F | Precious Benjamin |
| L. FridrikasChấn thương đầu gối |
| L. PazourekChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 3
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| TSV Hartberg | 1 | 3 | 4 |
| A. Lustenau | 2 | 1 | 3 |
- 8'Bàn thắngMarco HoffmannKiến tạo: Angelo Gattermayer
- 11'Bàn thắngAlbin GashiKiến tạo: Danilo Soares
- 43'Bàn thắngDominik Weixelbraun
- 55'Bàn thắngMarco Hoffmann
- 59'Thay ngườiAndrija RadulovićRa sân: Angelo Gattermayer
- 59'Thay ngườiTobias KainzRa sân: Benjamin Markuš
- 60'Bàn thắngNikolaus Feldhofer
- 68'Thay ngườiAlieu ConatehRa sân: Lord Afrifa
- 68'Thay ngườiPius GrabherRa sân: Seydou Diarra
- 69'Thay ngườiLenn JastremskiRa sân: Antonio Verinac
- 69'Thay ngườiAnilsonRa sân: Danilo Soares
- 69'Thay ngườiMatthias MaakRa sân: Albin Gashi
- 70'Thay ngườiOliver LukićRa sân: Nikolaus Feldhofer
- 70'Thay ngườiHabib Anas CoulibalyRa sân: Manuel Pfeifer
- 72'Thẻ vàngPius Grabher
- 86'Bàn thắngMarco HoffmannKiến tạo: Andrija Radulović
- 88'Thay ngườiLukas SpendlhoferRa sân: Jed Drew
- 90+3'Bàn thắngDominik WeixelbraunKiến tạo: Dion Kacuri
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:05Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,26Hòa3,72Đội khách3,11Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,13→2,26Hòa3,66→3,72Đội khách3,26→3,11
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 19:05 | 2,26▼ | 3,72▲ | 3,11▲ |
| 11/10 18:38 | 2,42▲ | 3,66▼ | 2,89▼ |
| 11/10 18:10 | 2,40▼ | 3,67 | 2,91▲ |
| 11/10 16:47 | 2,44▼ | 3,67▼ | 2,85▲ |
| 11/10 16:17 | 2,45▲ | 3,68 | 2,82▼ |
| 11/10 15:50 | 2,42▲ | 3,68▼ | 2,88▼ |
| 11/10 14:29 | 2,19▲ | 3,75▼ | 3,23 |
| 11/10 12:36 | 2,18 | 3,76▲ | 3,23 |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 11/10 08:06 | 2,18▲ | 3,75▲ | 3,23▲ |
| 11/10 04:02 | 2,17▼ | 3,73▲ | 3,22▲ |
| 10/10 20:32 | 2,20▲ | 3,72 | 3,17▼ |
| 10/10 19:40 | 2,13▲ | 3,72▲ | 3,31▲ |
| 10/10 16:11 | 2,11▼ | 3,67▲ | 3,27▼ |
| 10/10 08:21 | 2,12▼ | 3,66 | 3,28▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,13 | 3,66 | 3,26 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,26 | 3,72 | 3,11 |
| Betfair | 2,30 | 3,50 | 2,80 |
| bet365 | 2,20 | 3,40 | 3,10 |
| Marathon | 2,21 | 3,50 | 2,97 |
| 1xBet | 2,23 | 3,50 | 2,98 |
| Betano | 2,25 | 3,50 | 2,92 |
| BetVictor | 2,30 | 3,60 | 2,90 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,26Đội khách +0.51,70Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,13→2,26Đội khách1,75→1,70
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 19:05 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 11/10 19:05 | 2,26▼ | 1,70▲ |
| 11/10 18:38 | 2,42▲ | 1,62▼ |
| 11/10 18:10 | 2,40▼ | 1,63▲ |
| 11/10 16:17 | Tạm dừng | |
| 11/10 15:50 | 2,42▲ | 1,62▼ |
| 11/10 14:29 | 2,19▲ | 1,75 |
| 11/10 08:06 | 2,18▲ | 1,75▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 11/10 04:02 | 2,17▼ | 1,74▲ |
| 10/10 20:32 | 2,20▲ | 1,73▼ |
| 10/10 19:40 | 2,13▲ | 1,77▲ |
| 10/10 16:11 | 2,12▼ | 1,76 |
| 10/10 08:21 | 2,13 | 1,76▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,13 | 1,75 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,26 | 1,70 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Betano | 2,22 | 1,65 |
| BetVictor | 2,23 | 1,56 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,78Xỉu 2.52,13Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,81→1,78Xỉu2,03→2,13
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 19:05 | 1,78 | 2,13▲ |
| 11/10 18:10 | 1,78▼ | 2,11 |
| 11/10 16:47 | 1,79▲ | 2,11 |
| 11/10 16:17 | 1,78▼ | 2,11▲ |
| 11/10 15:50 | 1,80▼ | 2,09▲ |
| 11/10 14:29 | 1,81 | 2,07▼ |
| 11/10 12:36 | 1,81 | 2,08▲ |
| 11/10 08:06 | 1,81 | 2,07▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 19:40 | 1,81▲ | 2,06▲ |
| 10/10 16:11 | 1,80▼ | 2,05▲ |
| 10/10 08:21 | 1,81▼ | 2,04 |
| 10/10 07:53 | 1,83▲ | 2,04▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,81 | 2,03 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 2,13 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,74 | 2,02 |
| 1xBet | 1,74 | 2,02 |
| Betano | 1,78 | 2,00 |
| BetVictor | 1,71 | 1,98 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,60Không2,15→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 16:47 | 1,60▼ | 2,20▼ |
| 11/10 16:17 | 1,62▲ | 2,25▼ |
| 11/10 15:23 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 11/10 14:01 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 11/10 14:01 | 1,67 | 2,15 |
| 11/10 13:33 | Tạm dừng | |
| 10/10 13:57 | 1,67 | 2,15 |
| 10/10 13:31 | Đã đóng | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 09/10 20:41 Đầu tiên | 1,67 | 2,15 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,20 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,59 | 2,18 |
| 1xBet | 1,59 | 2,21 |
| Betano | 1,62 | 2,15 |
| BetVictor | 1,57 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| TSV Hartberg Dựa trên 20 trận | A. Lustenau Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 10T 4H 6B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +3 | Hiệu số | +9 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 0.79 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (7 trận) |
| 1.85 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (16 trận) |
| 0.6 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (16 trận) |
| 0.6 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (16 trận) |
| 1.1 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (16 trận) |
| 8.8 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (7 trận) |
| 2.9 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 (7 trận) |
| 42% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (7 trận) |
| 3.2 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (7 trận) |
| 1.9 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| 11.8 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 (7 trận) |
| TSV Hartberg Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | A. Lustenau Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 2H 6B | T · H · B | 7T 2H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 2.30 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| -6 | Hiệu số | +9 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 0.88 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (4 trận) |
| 1.72 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (4 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 1.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 9.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.2 (4 trận) |
| 3.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| 45% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (4 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| 2.0 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| 12.0 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (4 trận) |
| TSV Hartberg Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | A. Lustenau Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +9 | Hiệu số | +0 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 0.69 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (3 trận) |
| 2.00 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (3 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 (7 trận) |
| 0.0 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (7 trận) |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (7 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 7.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| 39% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 39% (3 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| 1.7 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| 11.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| TSV Hartberg Dựa trên 17 trận | Bundesliga (Áo) | A. Lustenau Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 7 |
| 4T 5H 8B | T · H · B | 2T 2H 3B |
| 24% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.24 | Ghi được mỗi trận | 1.14 |
| 1.71 | Bị ghi mỗi trận | 1.57 |
| -8 | Hiệu số | -3 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 41% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 0.79 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| 1.85 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 53% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 8.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 2.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 3.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.9 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| TSV Hartberg | 1-Liga (Áo) | A. Lustenau Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · H · B | 5T 2H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 56% |
| — | Tỷ lệ hòa | 22% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| TSV Hartberg Dựa trên 2 trận | Cúp Áo | A. Lustenau Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +6 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| TSV Hartberg Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | A. Lustenau Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +5 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 12 : 13
- Sân nhà
- 0T 2H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
TSV Hartberg đã gặp A. Lustenau tại Bundesliga (Áo) vào 11/10/2026 19:30 UTC+07 tại Stadion Hartberg.
Trận đấu kết thúc với tỷ số TSV Hartberg 4-3 A. Lustenau.
TSV Hartberg đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, A. Lustenau đứng thứ 9.
TSV Hartberg thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
A. Lustenau thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, TSV Hartberg thắng 2, A. Lustenau thắng 3, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.26 · 3.72 · 3.11.
Đội hình TSV Hartberg có Nikolaus Feldhofer, Angelo Gattermayer, Marco Hoffmann.
Đội hình A. Lustenau có Albin Gashi, Seydou Diarra, Antonio Verinac.
TSV Hartberg · Trận trước: TSV Hartberg vs LASK (20/9) · Trận tiếp theo: SK Rapid vs TSV Hartberg (17/10)
A. Lustenau · Trận trước: A. Lustenau vs Altach (19/9) · Trận tiếp theo: A. Lustenau vs LASK (17/10)
Các trận Bundesliga (Áo) khác cùng ngày
- Tirol (Bundesliga) vs Ried
- Grazer AK vs Salzburg
- Austria Vienna vs Sturm Graz
- Altach vs Wolfsberger AC
Các trận Bundesliga (Áo) tuần này
- LASK vs SK Rapid
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- A. Lustenau vs LASK
- Ried vs Austria Vienna
- Salzburg vs Altach
- Wolfsberger AC vs Tirol (Bundesliga)
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Opole W vs Budowlani Lodz W
- Lyon vs Nice
- Juventus vs S.S. Lazio
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Real Madrid vs Sevilla
- Burgos CF vs Sabadell
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
Chưa có bài viết nào.