Grazer AK vs Salzburg
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Cican Stanković |
| 82 | D | Beres Owusu |
| 21 | D | Michael Sollbauer |
| 27 | D | Yannick Oberleitner |
| 28 | M | Anderson |
| 34 | M | Peter Michorl |
| 24 | M | Christopher Cvetko |
| 32 | M | Leon Klassen |
| 14 | F | Jacob Italiano |
| 10 | F | Christian Lichtenberger |
| 25 | F | Alexander Hofleitner |
| 37 | M | Tim Trummer |
| 72 | D | Petar Markovic |
| 3 | D | Ludwig Vraa-Jensen |
| 1 | G | Jakob Meierhofer |
| 8 | M | Tobias Koch |
| 17 | M | Souleyman Mandey |
| 7 | F | Anthony Smits |
| 9 | F | Daniel Maderner |
| 11 | F | Mark Große |
| 1 | G | Christian Früchtl |
| 22 | D | Stefan Lainer |
| 44 | D | Kévin Boma |
| 21 | D | Tim Drexler |
| 31 | D | Dominik Schmid |
| 32 | M | Abubakr Barry |
| 13 | M | Frans Krätzig |
| 35 | M | Jesper Lindstrøm |
| 8 | M | Sota Kitano |
| 11 | M | Yorbe Vertessen |
| 19 | F | Karim Konaté |
| 20 | F | Edmund Baidoo |
| 33 | M | Aboubacar Camara |
| 9 | F | Haris Tabaković |
| 15 | M | Bartosz Mazurek |
| 30 | F | Gaoussou Diakite |
| 41 | G | Nikola Sarcevic |
| 47 | D | Valentin Zabransky |
| 7 | M | Umut Tohumcu |
| I. GuertiChấn thương cơ |
| J. OmoregieChấn thương gân Achilles |
| S. DiabateChấn thương đùi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Grazer AK | 0 | 0 | 0 |
| Salzburg | 0 | 0 | 0 |
- 53'Thay ngườiEdmund BaidooRa sân: Yorbe Vertessen
- 54'Thay ngườiHaris TabakovićRa sân: Sota Kitano
- 54'Thay ngườiAboubacar CamaraRa sân: Jesper Lindstrøm
- 55'Thẻ vàngAbubakr Barry
- 64'Thẻ vàngTim Drexler
- 68'Thay ngườiTim TrummerRa sân: Christian Lichtenberger
- 68'Thay ngườiBartosz MazurekRa sân: Abubakr Barry
- 75'Thay ngườiPetar MarkovicRa sân: Christopher Cvetko
- 75'Thay ngườiGaoussou DiakiteRa sân: Karim Konaté
- 83'Thay ngườiLudwig Vraa-JensenRa sân: Beres Owusu
- 89'Thẻ vàngJacob Italiano
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:49Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà5,29Hòa4,10Đội khách1,65Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,67→5,29Hòa4,80→4,10Đội khách1,49→1,65
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 21:49 | 5,29▲ | 4,10▼ | 1,65▲ |
| 10/10 21:25 | 5,23▼ | 4,39▼ | 1,62▲ |
| 10/10 20:32 | 5,41▲ | 4,60▲ | 1,57▼ |
| 10/10 20:06 | 5,34▲ | 4,55▲ | 1,58▼ |
| 10/10 19:40 | 5,30▼ | 4,53▼ | 1,59 |
| 10/10 18:48 | 5,32▲ | 4,55▲ | 1,59 |
| 10/10 18:22 | 5,30▲ | 4,54▲ | 1,59▼ |
| 10/10 17:04 | 5,27▲ | 4,51▲ | 1,60 |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 10/10 16:11 | 5,25▲ | 4,50▲ | 1,60▼ |
| 10/10 14:52 | 5,20 | 4,49▼ | 1,61 |
| 10/10 14:25 | 5,20▲ | 4,50▲ | 1,61▼ |
| 10/10 13:57 | 5,07▼ | 4,45▼ | 1,62 |
| 10/10 13:31 | 5,11▲ | 4,47▼ | 1,62 |
| 10/10 13:02 | 5,01▼ | 4,53▼ | 1,62▲ |
| 10/10 12:34 | 5,28▼ | 4,62▼ | 1,58▲ |
| 10/10 12:05 | 5,30▼ | 4,69▼ | 1,57▲ |
| 10/10 10:41 | 6,11▲ | 5,02▲ | 1,48▲ |
| 10/10 04:14 | 6,05▲ | 4,97▲ | 1,47▼ |
| 10/10 00:07 | 5,99▼ | 4,93▼ | 1,48▲ |
| 09/10 22:41 | 6,07▲ | 4,99▲ | 1,47▲ |
| 09/10 00:58 | 5,94▲ | 4,90▲ | 1,46▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 5,67 | 4,80 | 1,49 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 5,29 | 4,10 | 1,65 |
| Betfair | 4,75 | 4,10 | 1,62 |
| bet365 | 5,00 | 4,00 | 1,62 |
| Marathon | 4,85 | 4,10 | 1,60 |
| 1xBet | 4,79 | 4,10 | 1,62 |
| Betano | 5,00 | 4,10 | 1,60 |
| BetVictor | 5,25 | 4,33 | 1,57 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,79Đội khách -12,13Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,07→1,79Đội khách1,79→2,13
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 21:49 | 1,79▼ | 2,13▲ |
| 10/10 21:25 | 1,85▼ | 2,06▲ |
| 10/10 20:32 | 1,93▲ | 1,97▼ |
| 10/10 20:06 | 1,91▲ | 1,99▼ |
| 10/10 19:40 | 1,90▼ | 2,01▲ |
| 10/10 18:48 | 1,91▲ | 2,00 |
| 10/10 18:22 | 1,90▲ | 2,00▼ |
| 10/10 17:04 | 1,89▲ | 2,02▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 10/10 16:11 | 1,88 | 2,03▼ |
| 10/10 14:25 | 1,88▲ | 2,04▼ |
| 10/10 13:57 | 1,84▼ | 2,08▲ |
| 10/10 13:02 | 1,85▼ | 2,06▲ |
| 10/10 12:34 | 1,93▼ | 1,98▲ |
| 10/10 12:05 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 10/10 10:41 | 2,16▲ | 1,77▲ |
| 10/10 04:14 | 2,15▲ | 1,76▼ |
| 10/10 00:07 | 2,13▼ | 1,78▲ |
| 09/10 22:41 | 2,16▲ | 1,75 |
| 09/10 10:29 | 2,15▲ | 1,75▲ |
| 09/10 00:58 | 2,14▲ | 1,74▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,07 | 1,79 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,13 |
| bet365 | 1,88 | 1,92 |
| Marathon | 1,73 | 2,02 |
| 1xBet | 1,73 | 2,02 |
| Betano | 1,82 | 1,95 |
| BetVictor | 1,78 | 1,89 |
Tài/Xỉu3Tài 32,03Xỉu 31,86Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,77→2,03Xỉu2,07→1,86
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 21:49 | 2,03▲ | 1,86▼ |
| 10/10 21:25 | 2,00▲ | 1,89▼ |
| 10/10 20:32 | 1,92▼ | 1,97▲ |
| 10/10 18:22 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 10/10 14:25 | 1,95▼ | 1,93 |
| 10/10 13:57 | 1,96▲ | 1,93 |
| 10/10 13:31 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 10/10 13:02 | 1,91▲ | 1,98▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 10/10 12:34 | 1,88▲ | 2,00▼ |
| 10/10 12:05 | 1,83▲ | 2,07▼ |
| 10/10 10:41 | 1,78 | 2,12▲ |
| 10/10 04:14 | 1,78 | 2,11▲ |
| 10/10 00:07 | 1,78▲ | 2,10▼ |
| 09/10 22:41 | 1,77▲ | 2,11▲ |
| 09/10 10:29 | 1,76 | 2,10▲ |
| 09/10 00:58 | 1,76▼ | 2,09▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,77 | 2,07 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,86 |
| Marathon | 1,87 | 1,77 |
| 1xBet | 1,87 | 1,77 |
| Betano | 1,90 | 1,87 |
| BetVictor | 1,88 | 1,79 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,40Betfair · Nhà cái 6Có1,60→1,50Không2,30→2,40
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 21:25 | 1,50▼ | 2,40▲ |
| 10/10 19:40 | 1,57▼ | 2,25▼ |
| 10/10 17:30 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 17:30 Đầu tiên | 1,60 | 2,30 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,40 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,59 | 2,18 |
| 1xBet | 1,59 | 2,21 |
| Betano | 1,60 | 2,18 |
| BetVictor | 1,60 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Grazer AK Dựa trên 20 trận | Salzburg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 4H 7B | T · H · B | 12T 4H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +5 | Hiệu số | +22 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.20 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.11 (14 trận) |
| 1.28 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (14 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (18 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 11.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.6 (14 trận) |
| 4.2 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (17 trận) |
| 50% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (17 trận) |
| 4.3 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.9 (17 trận) |
| 2.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (16 trận) |
| 11.8 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 (17 trận) |
| Grazer AK Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Salzburg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 4T 4H 0B | T · H · B | 7T 1H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.88 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 0.88 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +8 | Hiệu số | +14 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.46 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.18 (7 trận) |
| 0.81 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.95 (7 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 13.6 | Số cú sút mỗi trận | 18.4 (7 trận) |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (9 trận) |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (9 trận) |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 8.1 (9 trận) |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 0.6 (8 trận) |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 7.0 (9 trận) |
| Grazer AK Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Salzburg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 5T 0H 7B | T · H · B | 5T 3H 2B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| -3 | Hiệu số | +8 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 0.99 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.05 (7 trận) |
| 1.66 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (7 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 1.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 9.9 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (7 trận) |
| 3.9 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (8 trận) |
| 47% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (8 trận) |
| 3.6 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 2.3 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 12.3 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (8 trận) |
| Grazer AK Dựa trên 18 trận | Bundesliga (Áo) | Salzburg Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 13 |
| 7T 4H 7B | T · H · B | 7T 3H 3B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 54% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 23% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 2.08 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -1 | Hiệu số | +14 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 23% |
| 39% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 1.20 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.15 |
| 1.28 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| 61% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 16.9 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 6.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (12 trận) |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 7.9 |
| Grazer AK | UEFA Europa League | Salzburg Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 4T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 80% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 80% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 62% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 7.5 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Grazer AK Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Salzburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +4 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Grazer AK Dựa trên 1 trận | Cúp Áo | Salzburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 9
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Grazer AK đã gặp Salzburg tại Bundesliga (Áo) vào 10/10/2026 22:00 UTC+07 tại Merkur-Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Grazer AK 0-0 Salzburg.
Grazer AK đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Salzburg đứng thứ 2.
Grazer AK thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Salzburg thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Grazer AK thắng 0, Salzburg thắng 2, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 5.29 · 4.10 · 1.65.
Đội hình Grazer AK có Jacob Italiano, Christian Lichtenberger, Alexander Hofleitner.
Đội hình Salzburg có Sota Kitano, Yorbe Vertessen, Karim Konaté.
Grazer AK · Trận trước: Grazer AK vs Austria Vienna (20/9) · Trận tiếp theo: Sturm Graz vs Grazer AK (18/10)
Salzburg · Trận trước: Salzburg vs Sturm Graz (20/9) · Trận tiếp theo: Salzburg vs A.C. Milan (15/10)
Các trận Bundesliga (Áo) khác cùng ngày
- Tirol (Bundesliga) vs Ried
- Austria Vienna vs Sturm Graz
- Altach vs Wolfsberger AC
- TSV Hartberg vs A. Lustenau
Các trận Bundesliga (Áo) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Lech Poznań vs Sunderland
Chưa có bài viết nào.