Ngôn ngữ

TSV Hartberg vs LASK

Chi tiết trận đấu
Stadion Hartberg
TSV HartbergChủ nhà
3 : 3Tỷ số chung cuộc
LASKĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
91GÁrmin Pécsi
27DKonstantin Schopp
14DPaul Komposch
6DHabib Anas Coulibaly
18MFabian Wilfinger
4MBenjamin Markuš
23MTobias Kainz
16MMagnus Dalpiaz
7FAngelo Gattermayer
10FOliver Lukić
22FMarco Hoffmann
Dự bị 9
49FAndrija Radulović
11FJed Drew
5MYouba Diarra
77FDavid Korherr
21GLuka Marić
3DSimon Freund
19DLukas Spendlhofer
17MJonas Karner
95MNikolaus Feldhofer
Huấn luyện viên Markus Schopp
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
1GLukas Jungwirth
4DXavier Mbuyamba
43DAlemão
16DAndrés Andrade
29MFlorian Flecker
6MMelayro Bogarde
30MSascha Horvath
2MGeorge Bello
10FRobert Ljubičić
8FMoses Usor
27FChristoph Lang
Dự bị 8
11FSaša Kalajdžić
3DMiguel Freckleton
18MAlessandro Schöpf
7FSamuel Adeniran
9MKrystof Daněk
33GTobias Schützenauer
23MDaniel Elfadli
25DYvan Dibango
Huấn luyện viên Dietmar Kuhbauer
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 27/09 04:03

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 3
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
TSV Hartberg033
LASK213
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 7'Bàn thắngSascha HorvathKiến tạo: Florian Flecker
  2. 21'Thẻ vàngKonstantin Schopp
  3. 30'Bàn thắngChristoph LangKiến tạo: Sascha Horvath
  4. 46'Bàn thắngAndrija RadulovićKiến tạo: Jed Drew
  5. 46'Thay ngườiAndrija RadulovićRa sân: Oliver Lukić
  6. 46'Thay ngườiJed DrewRa sân: Angelo Gattermayer
  7. 46'Thay ngườiSaša KalajdžićRa sân: Moses Usor
  8. 58'Bàn thắngAndrés AndradeKiến tạo: George Bello
  9. 68'Thẻ vàngTobias Kainz
  10. 68'Thay ngườiMiguel FreckletonRa sân: Christoph Lang
  11. 68'Thay ngườiSamuel AdeniranRa sân: Sascha Horvath
  12. 68'Thay ngườiAlessandro SchöpfRa sân: Alemão
  13. 69'Thay ngườiYouba DiarraRa sân: Tobias Kainz
  14. 72'Bàn thắngAndrija Radulović
  15. 77'Bàn thắngJed DrewKiến tạo: Andrija Radulović
  16. 77'Thẻ vàngAndrija Radulović
  17. 83'Thay ngườiKrystof DaněkRa sân: Melayro Bogarde
  18. 89'Thay ngườiDavid KorherrRa sân: Marco Hoffmann
  19. 90+2'Thẻ vàngFabian Wilfinger
Thống kê đội · Cuối trận
40Kiểm soát bóng60
0,66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,9
10Sút16
3Sút trúng đích6
1Phạt góc9
16Phạm lỗi5
4Thẻ vàng0
350Chuyền bóng518
3Cứu thua0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · MFBenjamin Markuš90001006.9
6 · DFHabib Anas Coulibaly90000006.2
14 · DFPaul Komposch90000005.9
16 · MFMagnus Dalpiaz90000006.2
18 · MFFabian Wilfinger90000107.5
27 · DFKonstantin Schopp90000106.2
91 · GKÁrmin Pécsi90000006.9
22 · FWMarco Hoffmann89000006.6
23 · MFTobias Kainz69001106.5
7 · FWAngelo Gattermayer45000006.5
10 · FWOliver Lukić45000007.0
11 · FW · Dự bịJed Drew45111007.9
49 · FW · Dự bịAndrija Radulović45212109.5
5 · MF · Dự bịYouba Diarra21001006.7
77 · FW · Dự bịDavid Korherr100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLukas Jungwirth90000005.0
2 · MFGeorge Bello90011006.2
4 · DFXavier Mbuyamba90000006.2
10 · FWRobert Ljubičić90002007.2
16 · DFAndrés Andrade90103007.6
29 · MFFlorian Flecker90010006.5
6 · MFMelayro Bogarde83000007.2
27 · FWChristoph Lang68101007.5
30 · MFSascha Horvath68111008.5
43 · DFAlemão68001007.2
8 · FWMoses Usor45001006.2
11 · FW · Dự bịSaša Kalajdžić45001006.7
3 · DF · Dự bịMiguel Freckleton22000006.2
7 · FW · Dự bịSamuel Adeniran22000006.2
18 · MF · Dự bịAlessandro Schöpf22000006.9
9 · MF · Dự bịKrystof Daněk11000006.7
Tính đến 08/10 22:04

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TSV HartbergHTTTBBBTTB6T 6H 8B
LASKBBTTTTBTTT13T 3H 4B
TSV Hartberg
Dựa trên 20 trận
LASK
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 6H 8BT · H · B13T 3H 4B
30%Tỷ lệ thắng65%
30%Tỷ lệ hòa15%
1.30Ghi được mỗi trận2.50
1.40Bị ghi mỗi trận1.10
-2Hiệu số+28
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
40%Tỷ lệ không ghi bàn15%
0.79 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.16 (17 trận)
1.79 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.06 (17 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (19 trận)
0.5 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.4 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (19 trận)
1.0 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (19 trận)
8.6 (18 trận)Số cú sút mỗi trận19.8 (19 trận)
2.7 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3 (19 trận)
42% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (19 trận)
3.2 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (19 trận)
1.7 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (18 trận)
11.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (19 trận)
TSV Hartberg
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLASK
Dựa trên 9 trận
9Trận9
1T 2H 6BT · H · B7T 2H 0B
11%Tỷ lệ thắng78%
22%Tỷ lệ hòa22%
1.11Ghi được mỗi trận2.67
2.33Bị ghi mỗi trận0.67
-11Hiệu số+18
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
33%Tỷ lệ không ghi bàn11%
0.95Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.41 (8 trận)
1.58Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.74 (8 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1
9.6Số cú sút mỗi trận23.1
3.0Sút trúng đích mỗi trận7.1
46%Kiểm soát bóng trung bình53%
3.6Phạt góc mỗi trận6.9
1.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (8 trận)
11.3Phạm lỗi mỗi trận11.8
TSV Hartberg
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnLASK
Dựa trên 11 trận
11Trận11
5T 4H 2BT · H · B6T 1H 4B
45%Tỷ lệ thắng55%
36%Tỷ lệ hòa9%
1.45Ghi được mỗi trận2.36
0.64Bị ghi mỗi trận1.45
+9Hiệu số+10
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
45%Tỷ lệ không ghi bàn18%
0.64 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.93 (9 trận)
1.99 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34 (9 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (10 trận)
0.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (10 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
7.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận16.9 (10 trận)
2.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.6 (10 trận)
37% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (10 trận)
2.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (10 trận)
1.6 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (10 trận)
11.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (10 trận)
TSV Hartberg
Dựa trên 18 trận
Bundesliga (Áo)LASK
Dựa trên 16 trận
18Trận16
4T 6H 8BT · H · B11T 3H 2B
22%Tỷ lệ thắng69%
33%Tỷ lệ hòa19%
1.06Ghi được mỗi trận2.50
1.50Bị ghi mỗi trận1.00
-8Hiệu số+24
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới31%
44%Tỷ lệ không ghi bàn6%
0.79Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.25
1.79Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.02
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn69%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
8.6Số cú sút mỗi trận19.1
2.7Sút trúng đích mỗi trận6.3
42%Kiểm soát bóng trung bình52%
3.2Phạt góc mỗi trận6.1
1.7 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (15 trận)
11.3Phạm lỗi mỗi trận10.3
TSV Hartberg
Dựa trên 2 trận
Cúp ÁoLASK
Dựa trên 1 trận
2Trận1
2T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+6Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
TSV HartbergUEFA Champions LeagueLASK
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B1T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.33
—Bị ghi mỗi trận1.67
—Hiệu số-1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn67%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận23.7
—Sút trúng đích mỗi trận6.3
—Kiểm soát bóng trung bình45%
—Phạt góc mỗi trận5.3
—Thẻ vàng mỗi trận1.7
—Phạm lỗi mỗi trận14.7
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
0TSV Hartberg T
3H
1LASK T
4.0Trung bình tổng điểm
TSV Hartberg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 10
Sân nhà
0T 1H 1B
Sân khách
0T 2H 0B