TSV Hartberg vs LASK
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 91 | G | Ármin Pécsi |
| 27 | D | Konstantin Schopp |
| 14 | D | Paul Komposch |
| 6 | D | Habib Anas Coulibaly |
| 18 | M | Fabian Wilfinger |
| 4 | M | Benjamin Markuš |
| 23 | M | Tobias Kainz |
| 16 | M | Magnus Dalpiaz |
| 7 | F | Angelo Gattermayer |
| 10 | F | Oliver Lukić |
| 22 | F | Marco Hoffmann |
| 49 | F | Andrija Radulović |
| 11 | F | Jed Drew |
| 5 | M | Youba Diarra |
| 77 | F | David Korherr |
| 21 | G | Luka Marić |
| 3 | D | Simon Freund |
| 19 | D | Lukas Spendlhofer |
| 17 | M | Jonas Karner |
| 95 | M | Nikolaus Feldhofer |
| 1 | G | Lukas Jungwirth |
| 4 | D | Xavier Mbuyamba |
| 43 | D | Alemão |
| 16 | D | Andrés Andrade |
| 29 | M | Florian Flecker |
| 6 | M | Melayro Bogarde |
| 30 | M | Sascha Horvath |
| 2 | M | George Bello |
| 10 | F | Robert Ljubičić |
| 8 | F | Moses Usor |
| 27 | F | Christoph Lang |
| 11 | F | Saša Kalajdžić |
| 3 | D | Miguel Freckleton |
| 18 | M | Alessandro Schöpf |
| 7 | F | Samuel Adeniran |
| 9 | M | Krystof Daněk |
| 33 | G | Tobias Schützenauer |
| 23 | M | Daniel Elfadli |
| 25 | D | Yvan Dibango |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 3
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| TSV Hartberg | 0 | 3 | 3 |
| LASK | 2 | 1 | 3 |
- 7'Bàn thắngSascha HorvathKiến tạo: Florian Flecker
- 21'Thẻ vàngKonstantin Schopp
- 30'Bàn thắngChristoph LangKiến tạo: Sascha Horvath
- 46'Bàn thắngAndrija RadulovićKiến tạo: Jed Drew
- 46'Thay ngườiAndrija RadulovićRa sân: Oliver Lukić
- 46'Thay ngườiJed DrewRa sân: Angelo Gattermayer
- 46'Thay ngườiSaša KalajdžićRa sân: Moses Usor
- 58'Bàn thắngAndrés AndradeKiến tạo: George Bello
- 68'Thẻ vàngTobias Kainz
- 68'Thay ngườiMiguel FreckletonRa sân: Christoph Lang
- 68'Thay ngườiSamuel AdeniranRa sân: Sascha Horvath
- 68'Thay ngườiAlessandro SchöpfRa sân: Alemão
- 69'Thay ngườiYouba DiarraRa sân: Tobias Kainz
- 72'Bàn thắngAndrija Radulović
- 77'Bàn thắngJed DrewKiến tạo: Andrija Radulović
- 77'Thẻ vàngAndrija Radulović
- 83'Thay ngườiKrystof DaněkRa sân: Melayro Bogarde
- 89'Thay ngườiDavid KorherrRa sân: Marco Hoffmann
- 90+2'Thẻ vàngFabian Wilfinger
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| TSV Hartberg Dựa trên 20 trận | LASK Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 13T 3H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -2 | Hiệu số | +28 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 0.79 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.16 (17 trận) |
| 1.79 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (17 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.5 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (19 trận) |
| 1.0 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 8.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.8 (19 trận) |
| 2.7 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (19 trận) |
| 42% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (19 trận) |
| 3.2 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (19 trận) |
| 1.7 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (18 trận) |
| 11.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (19 trận) |
| TSV Hartberg Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | LASK Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1T 2H 6B | T · H · B | 7T 2H 0B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 2.67 |
| 2.33 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| -11 | Hiệu số | +18 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 0.95 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.41 (8 trận) |
| 1.58 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.74 (8 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 9.6 | Số cú sút mỗi trận | 23.1 |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.1 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 3.6 | Phạt góc mỗi trận | 6.9 |
| 1.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (8 trận) |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| TSV Hartberg Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | LASK Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5T 4H 2B | T · H · B | 6T 1H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 2.36 |
| 0.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +9 | Hiệu số | +10 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 0.64 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.93 (9 trận) |
| 1.99 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (9 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 (10 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 7.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.9 (10 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (10 trận) |
| 37% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (10 trận) |
| 2.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (10 trận) |
| 1.6 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (10 trận) |
| 11.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (10 trận) |
| TSV Hartberg Dựa trên 18 trận | Bundesliga (Áo) | LASK Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 4T 6H 8B | T · H · B | 11T 3H 2B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 69% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 19% |
| 1.06 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -8 | Hiệu số | +24 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 31% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| 0.79 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.25 |
| 1.79 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 8.6 | Số cú sút mỗi trận | 19.1 |
| 2.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 3.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.1 |
| 1.7 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (15 trận) |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| TSV Hartberg Dựa trên 2 trận | Cúp Áo | LASK Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +6 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| TSV Hartberg | UEFA Champions League | LASK Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 23.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 10
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 2H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
TSV Hartberg đã gặp LASK tại Bundesliga (Áo) vào 20/9/2026 19:30 UTC+07 tại Stadion Hartberg.
Trận đấu kết thúc với tỷ số TSV Hartberg 3-3 LASK.
TSV Hartberg đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, LASK đứng thứ 2.
TSV Hartberg thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
LASK thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, TSV Hartberg thắng 0, LASK thắng 1, hòa 3.
Đội hình TSV Hartberg có Angelo Gattermayer, Oliver Lukić, Marco Hoffmann.
Đội hình LASK có Robert Ljubičić, Moses Usor, Christoph Lang.
TSV Hartberg · Trận trước: Tirol (Bundesliga) vs TSV Hartberg (13/9) · Trận tiếp theo: TSV Hartberg vs A. Lustenau (11/10)
LASK · Trận trước: Sturm Graz vs LASK (13/9) · Trận tiếp theo: LASK vs SK Rapid (11/10)
Các trận Bundesliga (Áo) khác cùng ngày
Các trận Bundesliga (Áo) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- New York Red Bulls vs Toronto FC
- Orlando City vs D.C. United
Chưa có bài viết nào.