Tirol (Bundesliga) vs Ried
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Salko Hamzić |
| 5 | D | Drew Murray |
| 23 | D | Marco Boras |
| 3 | D | David Gugganig |
| 28 | D | Moritz Oswald |
| 6 | M | Marc Striednig |
| 30 | M | Matthäus Taferner |
| 18 | M | Husein Balić |
| 36 | M | Thomas Goiginger |
| 17 | M | Michael Olakigbe |
| 8 | F | Nikolai Frederiksen |
| 37 | M | Moritz Wels |
| 11 | M | Murat Satin |
| 10 | F | Thomas Sabitzer |
| 16 | F | Lukas Hinterseer |
| 14 | D | David Kubatta |
| 13 | G | Alexander Eckmayr |
| 43 | M | Nemanja Čelić |
| 27 | D | David Jaunegg |
| 32 | M | Raphael Gschösser |
| 1 | G | Andreas Leitner |
| 18 | D | Fabian Rossdorfer |
| 28 | D | Samuel Johansen Chukwudi |
| 30 | D | Oliver Steurer |
| 17 | D | Philipp Pomer |
| 6 | M | Yusuf Maart |
| 8 | M | Martin Rasner |
| 12 | M | Ante Bajić |
| 22 | M | Stefan Schwab |
| 11 | M | Jaedin Rhodes |
| 47 | F | Evan Eghosa |
| 7 | D | Oliver Sorg |
| 4 | D | Lukas Malicsek |
| 92 | F | Isaac Thelin |
| 5 | D | Dejan Radonjic |
| 77 | G | Felix Wimmer |
| 29 | D | Luka Capan |
| 10 | M | Jussef Nasrawe |
| 19 | M | Tobias Lund Jensen |
| 15 | F | Joris Boguo |
| Q. ButlerChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Tirol (Bundesliga) | 1 | 0 | 1 |
| Ried | 2 | 0 | 2 |
- 8'Bàn thắngNikolai Frederiksen
- 15'Bàn thắng từ phạt đềnStefan Schwab
- 43'Bàn thắngPhilipp Pomer
- 45+1'Thẻ vàngMarco Boras
- 46'Thay ngườiMoritz WelsRa sân: Husein Balić
- 69'Thay ngườiMurat SatinRa sân: Thomas Goiginger
- 70'Thay ngườiLukas MalicsekRa sân: Martin Rasner
- 70'Thay ngườiOliver SorgRa sân: Jaedin Rhodes
- 76'Thẻ vàngAndreas Leitner
- 77'Thay ngườiIsaac ThelinRa sân: Evan Eghosa
- 78'Thay ngườiThomas SabitzerRa sân: Nikolai Frederiksen
- 78'Thay ngườiLukas HinterseerRa sân: Michael Olakigbe
- 82'Thẻ vàngFabian Rossdorfer
- 83'Thay ngườiDejan RadonjicRa sân: Philipp Pomer
- 90'Thay ngườiDavid KubattaRa sân: Marc Striednig
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:49Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,61Hòa3,55Đội khách2,72Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,69→2,61Hòa3,65→3,55Đội khách2,48→2,72
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 21:49 | 2,61▲ | 3,55▼ | 2,72▲ |
| 10/10 20:06 | 2,53▲ | 3,72 | 2,70▼ |
| 10/10 18:22 | 2,52▼ | 3,72 | 2,72▲ |
| 10/10 17:04 | 2,55▼ | 3,72▲ | 2,69 |
| 10/10 16:11 | 2,56▼ | 3,69 | 2,69▲ |
| 10/10 15:44 | 2,59▼ | 3,69▲ | 2,66▲ |
| 10/10 14:25 | 2,63▲ | 3,65 | 2,64▼ |
| 10/10 13:31 | 2,58▼ | 3,65▲ | 2,69▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:02 | 2,73 | 3,64▼ | 2,55▲ |
| 10/10 12:05 | 2,73 | 3,67▼ | 2,54▲ |
| 10/10 10:41 | 2,73▲ | 3,68▲ | 2,53▲ |
| 10/10 04:14 | 2,71 | 3,66▼ | 2,52 |
| 10/10 02:53 | 2,71▲ | 3,67▼ | 2,52▼ |
| 10/10 00:07 | 2,69▼ | 3,68▼ | 2,53▲ |
| 09/10 22:41 | 2,72▲ | 3,69▲ | 2,50▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,69 | 3,65 | 2,48 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,61 | 3,55 | 2,72 |
| Betfair | 2,40 | 3,60 | 2,45 |
| bet365 | 2,55 | 3,60 | 2,55 |
| Marathon | 2,52 | 3,52 | 2,54 |
| 1xBet | 2,52 | 3,52 | 2,54 |
| Betano | 2,50 | 3,45 | 2,62 |
| BetVictor | 2,50 | 3,60 | 2,60 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,91Đội khách 02,00Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,01→1,91Đội khách1,85→2,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 21:49 | 1,91▲ | 2,00▼ |
| 10/10 20:06 | 1,89▲ | 2,02▼ |
| 10/10 18:22 | 1,88▼ | 2,03▲ |
| 10/10 16:11 | 1,90▼ | 2,01▲ |
| 10/10 15:44 | 1,93▼ | 1,98▲ |
| 10/10 14:25 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 10/10 13:31 | 1,91▼ | 1,99▲ |
| 10/10 10:41 | 2,03▲ | 1,88▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 02:53 | 2,02▲ | 1,87▼ |
| 10/10 00:07 | 2,01▼ | 1,88▲ |
| 09/10 22:41 | 2,03▲ | 1,86▲ |
| 09/10 10:29 | 2,02▲ | 1,85 |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,01 | 1,85 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 2,00 |
| bet365 | 1,88 | 1,92 |
| Marathon | 1,86 | 1,87 |
| 1xBet | 1,86 | 1,87 |
| BetVictor | 1,80 | 1,87 |
Tài/Xỉu3Tài 32,13Xỉu 31,78Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,10→2,13Xỉu1,75→1,78
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 21:49 | 2,13▲ | 1,78 |
| 10/10 20:06 | 2,11▼ | 1,78 |
| 10/10 17:04 | 2,12▼ | 1,78▲ |
| 10/10 15:44 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 10/10 15:44 | 2,17▼ | 1,75▲ |
| 10/10 13:02 | 2,24▲ | 1,70▼ |
| 10/10 12:05 | 2,18▲ | 1,74▼ |
| 10/10 10:41 | 2,15▲ | 1,76▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 10/10 04:14 | 2,14▲ | 1,75▼ |
| 10/10 00:07 | 2,13▲ | 1,76 |
| 09/10 22:41 | 2,12▲ | 1,76 |
| 09/10 10:29 | 2,11▲ | 1,76▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,10 | 1,75 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13 | 1,78 |
| Marathon | 2,04 | 1,64 |
| 1xBet | 2,04 | 1,64 |
| Betano | 2,05 | 1,75 |
| BetVictor | 1,99 | 1,70 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,50→1,50Không2,55→2,38
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 21:49 | 1,50 | 2,38▼ |
| 10/10 19:40 | 1,50▼ | 2,40▼ |
| 10/10 16:11 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 10/10 13:57 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:57 | 1,57 | 2,38 |
| 10/10 13:31 | Đã đóng | |
| 10/10 12:34 | 1,57▲ | 2,38▼ |
| 08/10 22:25 Đầu tiên | 1,50 | 2,55 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,38 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,54 | 2,28 |
| 1xBet | 1,54 | 2,32 |
| Betano | 1,53 | 2,35 |
| BetVictor | 1,50 | 2,40 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Tirol (Bundesliga) | Tất cả | Ried |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 3 |
| 10 | Bàn thắng | 13 |
| 14 | Bàn thua | 13 |
| Tirol (Bundesliga) | Chủ nhà | Ried |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 4 |
| Tirol (Bundesliga) | Đội khách | Ried |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 6 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.25 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 1.75 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Tirol (Bundesliga) | Tất cả | Ried |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 3 |
| 10 | Bàn thắng | 13 |
| 14 | Bàn thua | 13 |
| Tirol (Bundesliga) | Chủ nhà | Ried |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 4 |
| Tirol (Bundesliga) | Đội khách | Ried |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 6 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.25 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 1.75 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Rapid | 8 | 7 | 0 | 1 | +16 | 21 | TTTBT |
| 2 | Salzburg | 8 | 5 | 3 | 0 | +14 | 18 | HTHTT |
| 3 | LASK | 8 | 5 | 1 | 2 | +10 | 16 | BHBTT |
| 4 | Sturm Graz | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | TBTBH |
| 5 | Ried | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | TTHBT |
| 6 | TSV Hartberg | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | THHTT |
| 7 | Grazer AK | 8 | 2 | 3 | 3 | -10 | 9 | HHTHB |
| 8 | A. Lustenau | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BTBBH |
| 9 | Tirol (Bundesliga) | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BBHTT |
| 10 | Austria Vienna | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | BHTBB |
| 11 | Altach | 8 | 2 | 0 | 6 | -4 | 6 | TBBBB |
| 12 | Wolfsberger AC | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Lustenau | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Altach | 4 | 2 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Austria Vienna | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Grazer AK | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | TSV Hartberg | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | LASK | 4 | 3 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Ried | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | SK Rapid | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Salzburg | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Tirol (Bundesliga) | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Wolfsberger AC | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Lustenau | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Altach | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Austria Vienna | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Grazer AK | 4 | 1 | 0 | 3 | -11 | 0 | |
| — | TSV Hartberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | LASK | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Ried | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | SK Rapid | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Salzburg | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tirol (Bundesliga) | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Wolfsberger AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tirol (Regionalliga West) Dựa trên 20 trận | Ried Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -4 | Hiệu số | +5 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.14 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (17 trận) |
| 1.55 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (17 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 1.0 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (17 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 11.1 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.2 (17 trận) |
| 3.6 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (17 trận) |
| 46% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (17 trận) |
| 4.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (17 trận) |
| 2.1 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (17 trận) |
| 11.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (17 trận) |
| Tirol (Regionalliga West) Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ried Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 4H 2B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -2 | Hiệu số | +7 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.35 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (9 trận) |
| 1.38 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 13.4 | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (9 trận) |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (9 trận) |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (9 trận) |
| Tirol (Regionalliga West) Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Ried Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 1H 6B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -2 | Hiệu số | -2 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 0.93 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (8 trận) |
| 1.71 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (8 trận) |
| 18% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (8 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 8.8 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.1 (8 trận) |
| 3.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| 46% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (8 trận) |
| 4.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 2.0 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 10.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (8 trận) |
| Tirol (Regionalliga West) Dựa trên 18 trận | Bundesliga (Áo) | Ried Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 5T 5H 8B | T · H · B | 6T 4H 7B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -14 | Hiệu số | -3 |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 1.14 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 1.55 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 59% |
| 61% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.1 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Tirol (Regionalliga West) Dựa trên 1 trận | Cúp Áo | Ried Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tirol (Regionalliga West) Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Ried Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +6 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 16 : 13
- Sân nhà
- 3T 2H 0B
- Sân khách
- 2T 1H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tirol (Bundesliga) đã gặp Ried tại Bundesliga (Áo) vào 10/10/2026 22:00 UTC+07 tại Tivoli Stadion Tirol.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Tirol (Bundesliga) 1-2 Ried.
Tirol (Bundesliga) đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Ried đứng thứ 5.
Tirol (Bundesliga) thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Ried thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Tirol (Bundesliga) thắng 5, Ried thắng 3, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.61 · 3.55 · 2.72.
Đội hình Tirol (Bundesliga) có Thomas Goiginger, Michael Olakigbe, Nikolai Frederiksen.
Đội hình Ried có Stefan Schwab, Jaedin Rhodes, Evan Eghosa.
Tirol (Bundesliga) · Trận trước: SK Rapid vs Tirol (Bundesliga) (19/9) · Trận tiếp theo: Wolfsberger AC vs Tirol (Bundesliga) (18/10)
Ried · Trận trước: Ried vs Wolfsberger AC (20/9) · Trận tiếp theo: Ried vs Austria Vienna (18/10)
Các trận Bundesliga (Áo) khác cùng ngày
- Grazer AK vs Salzburg
- Austria Vienna vs Sturm Graz
- Altach vs Wolfsberger AC
- TSV Hartberg vs A. Lustenau
Các trận Bundesliga (Áo) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
Chưa có bài viết nào.