Wolfsberger AC vs Tirol (Bundesliga)
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | G | Lior Gliklich |
| 31 | D | Fabian Wohlmuth |
| 15 | D | Cheick Mamadou Diabate |
| 25 | D | Adama Drame |
| 11 | D | Aaron Sky Schwarz |
| 30 | M | Marco Sulzner |
| 17 | M | Marco Schabauer |
| 36 | M | Dominik Fitz |
| 34 | M | Emmanuel Agyemang |
| 9 | F | Giacomo Vrioni |
| 23 | F | Phillip Verhounig |
| 70 | D | David Đurić |
| 7 | M | Luca Hassler |
| 49 | F | Sankara Karamoko |
| 6 | D | Raffael Behounek |
| 32 | F | Markus Pink |
| 1 | G | Lukas Gütlbauer |
| 35 | D | Matteo Kitz |
| 10 | M | Donis Avdijaj |
| 20 | M | Thorsten Schriebl |
| 1 | G | Salko Hamzić |
| 23 | D | Marco Boras |
| 14 | D | David Kubatta |
| 3 | D | David Gugganig |
| 28 | D | Moritz Oswald |
| 30 | M | Matthäus Taferner |
| 6 | M | Marc Striednig |
| 36 | M | Thomas Goiginger |
| 37 | M | Moritz Wels |
| 17 | M | Michael Olakigbe |
| 8 | F | Nikolai Frederiksen |
| 10 | F | Thomas Sabitzer |
| 32 | M | Raphael Gschösser |
| 11 | M | Murat Satin |
| 16 | F | Lukas Hinterseer |
| 13 | G | Alexander Eckmayr |
| 43 | M | Nemanja Čelić |
| 27 | D | David Jaunegg |
| 5 | D | Drew Murray |
| 18 | M | Husein Balić |
| N. WimmerChấn thương đầu gối |
| S. PiesingerTreo giò vì thẻ đỏ |
| O. MamageishviliChấn thương |
| Q. ButlerChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Wolfsberger AC | 0 | 0 | 0 |
| Tirol (Bundesliga) | 1 | 1 | 2 |
- 5'Thẻ vàngAlexander Eckmayr
- 26'Thẻ vàngDominik Fitz
- 38'Bàn thắngMoritz WelsKiến tạo: Matthäus Taferner
- 46'Thay ngườiLuca HasslerRa sân: Marco Schabauer
- 46'Thay ngườiSankara KaramokoRa sân: Phillip Verhounig
- 46'Thay ngườiDavid ĐurićRa sân: Aaron Sky Schwarz
- 46'Thay ngườiThomas SabitzerRa sân: Nikolai Frederiksen
- 48'Thẻ vàngMarco Sulzner
- 58'Thẻ vàngDavid Gugganig
- 60'Bàn thắngDavid KubattaKiến tạo: Michael Olakigbe
- 69'Thay ngườiRaffael BehounekRa sân: Marco Sulzner
- 69'Thay ngườiRaphael GschösserRa sân: Michael Olakigbe
- 69'Thay ngườiMurat SatinRa sân: Thomas Goiginger
- 74'Thay ngườiMarkus PinkRa sân: Giacomo Vrioni
- 76'Thẻ vàngMarc Striednig
- 84'Thay ngườiLukas HinterseerRa sân: Moritz Wels
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:25Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,98Hòa3,52Đội khách2,42Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,49→2,98Hòa3,42→3,52Đội khách2,82→2,42
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 19:25 | 2,98▲ | 3,52▲ | 2,42▼ |
| 18/10 18:59 | 2,97▼ | 3,48▼ | 2,44▲ |
| 18/10 18:32 | 3,04▼ | 3,50▲ | 2,39▼ |
| 18/10 18:05 | 3,05▲ | 3,47▲ | 2,40▼ |
| 18/10 17:39 | 3,03▼ | 3,46 | 2,41▲ |
| 18/10 17:13 | 3,07▲ | 3,46▲ | 2,39▼ |
| 18/10 16:21 | 2,87▲ | 3,44 | 2,53▼ |
| 18/10 15:55 | 2,76▲ | 3,44▲ | 2,63▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 18/10 15:28 | 2,65▲ | 3,42▼ | 2,75▼ |
| 18/10 15:02 | 2,61▼ | 3,43▲ | 2,79▲ |
| 18/10 13:37 | 2,63▲ | 3,42▼ | 2,78▲ |
| 18/10 13:09 | 2,62▲ | 3,45▼ | 2,77▲ |
| 18/10 12:38 | 2,59▲ | 3,54▲ | 2,75▼ |
| 18/10 08:07 | 2,58▲ | 3,53▲ | 2,76▲ |
| 18/10 06:31 | 2,57 | 3,51▲ | 2,75 |
| 18/10 04:05 | 2,57 | 3,49 | 2,75▼ |
| 18/10 01:17 | 2,57▲ | 3,49 | 2,76▼ |
| 17/10 23:51 | 2,54▲ | 3,49▲ | 2,79▼ |
| 17/10 20:01 | 2,53▲ | 3,47▲ | 2,82▲ |
| 16/10 23:12 | 2,50▲ | 3,42 | 2,80▼ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 2,49 | 3,42 | 2,82 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,98 | 3,52 | 2,42 |
| Betfair | 2,30 | 3,75 | 2,70 |
| bet365 | 2,88 | 3,60 | 2,30 |
| Marathon | 2,88 | 3,34 | 2,34 |
| 1xBet | 2,89 | 3,34 | 2,36 |
| Betano | 2,37 | 3,60 | 2,70 |
| BetVictor | 2,80 | 3,60 | 2,38 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,17Đội khách 01,76Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,81→2,17Đội khách2,06→1,76
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 19:25 | Thay đổi mốc · -0.5 → 0 | |
| 18/10 19:25 | 2,17▼ | 1,76▲ |
| 18/10 18:05 | Tạm dừng | |
| 18/10 17:39 | 2,19▲ | 1,74▼ |
| 18/10 17:13 | Tạm dừng | |
| 18/10 16:21 | 2,08▲ | 1,83▼ |
| 18/10 15:55 | 2,00▲ | 1,90▼ |
| 18/10 15:28 | 1,92▲ | 1,99▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 18/10 15:02 | 1,89▼ | 2,02▲ |
| 18/10 13:37 | 1,90▲ | 2,01 |
| 18/10 12:38 | 1,89▲ | 2,01▼ |
| 18/10 08:07 | 1,88 | 2,02▲ |
| 18/10 01:17 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 17/10 23:51 | 1,85▲ | 2,04▼ |
| 17/10 20:01 | 1,84▲ | 2,06▲ |
| 17/10 07:44 | 1,83▲ | 2,05▲ |
| 16/10 23:12 | 1,82▲ | 2,04▼ |
| 16/10 15:10 Đầu tiên | 1,81 | 2,06 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,17 | 1,76 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Marathon | 2,07 | 1,69 |
| 1xBet | 2,07 | 1,69 |
| BetVictor | 2,02 | 1,68 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,73Xỉu 2.52,19Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,61→1,73Xỉu2,33→2,19
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 19:25 | Thay đổi mốc · 3 → 2.5 | |
| 18/10 19:25 | 1,73▲ | 2,19▼ |
| 18/10 18:59 | 1,71▲ | 2,22▼ |
| 18/10 18:32 | 1,70▼ | 2,24▲ |
| 18/10 18:05 | 1,74 | 2,19▲ |
| 18/10 17:39 | 1,74▼ | 2,18▲ |
| 18/10 15:28 | 1,75▲ | 2,17 |
| 18/10 15:02 | 1,74 | 2,17▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 18/10 13:37 | 1,74▲ | 2,19▼ |
| 18/10 13:09 | 1,70▲ | 2,23▼ |
| 18/10 08:07 | 1,62▲ | 2,39▲ |
| 18/10 04:05 | 1,61▼ | 2,37 |
| 17/10 20:01 | 1,62▲ | 2,37▲ |
| 17/10 07:44 | 1,61 | 2,35▲ |
| 16/10 23:12 | 1,61 | 2,34▲ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,61 | 2,33 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,73 | 2,19 |
| Betfair | 1,57 | 2,38 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,64 | 2,02 |
| 1xBet | 1,64 | 2,02 |
| Betano | 1,57 | 2,35 |
| BetVictor | 1,67 | 2,04 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25bet365 · Nhà cái 5Có1,53→1,57Không2,38→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 18/10 17:39 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| 18/10 17:13 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| 18/10 16:47 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| 17/10 22:56 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 22:56 | 1,53 | 2,38 |
| 17/10 22:00 | Tạm dừng | |
| 17/10 05:26 | 1,53 | 2,38 |
| 17/10 04:20 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,53 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,55 | 2,26 |
| 1xBet | 1,55 | 2,30 |
| Betano | 1,47 | 2,50 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Wolfsberger AC | Tất cả | Tirol (Bundesliga) |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 4 |
| 7 | Bàn thắng | 12 |
| 18 | Bàn thua | 14 |
| Wolfsberger AC | Chủ nhà | Tirol (Bundesliga) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 9 | Bàn thua | 8 |
| Wolfsberger AC | Đội khách | Tirol (Bundesliga) |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 0.88 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 2.25 | Bàn thua mỗi trận | 1.56 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 6 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Wolfsberger AC | Tất cả | Tirol (Bundesliga) |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 4 |
| 7 | Bàn thắng | 12 |
| 18 | Bàn thua | 14 |
| Wolfsberger AC | Chủ nhà | Tirol (Bundesliga) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 9 | Bàn thua | 8 |
| Wolfsberger AC | Đội khách | Tirol (Bundesliga) |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 0.88 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 2.25 | Bàn thua mỗi trận | 1.56 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 6 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Rapid | 9 | 8 | 0 | 1 | +18 | 24 | TTTTB |
| 2 | Salzburg | 9 | 6 | 3 | 0 | +17 | 21 | THTHT |
| 3 | LASK | 9 | 6 | 1 | 2 | +14 | 19 | TBHBT |
| 4 | Ried | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | TTTHB |
| 5 | Sturm Graz | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | TBTBH |
| 6 | Tirol (Bundesliga) | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | TBBHT |
| 7 | TSV Hartberg | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | BTHHT |
| 8 | Grazer AK | 8 | 2 | 3 | 3 | -10 | 9 | HHTHB |
| 9 | A. Lustenau | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | BBTBB |
| 10 | Austria Vienna | 9 | 2 | 1 | 6 | -9 | 7 | BBHTB |
| 11 | Altach | 9 | 2 | 0 | 7 | -7 | 6 | BTBBB |
| 12 | Wolfsberger AC | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Lustenau | 5 | 2 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Altach | 4 | 2 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Austria Vienna | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Grazer AK | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | TSV Hartberg | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | LASK | 4 | 3 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Ried | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | SK Rapid | 5 | 5 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Salzburg | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Tirol (Bundesliga) | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Wolfsberger AC | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Lustenau | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Altach | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | |
| — | Austria Vienna | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Grazer AK | 4 | 1 | 0 | 3 | -11 | 0 | |
| — | TSV Hartberg | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | LASK | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Ried | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | SK Rapid | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Salzburg | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tirol (Bundesliga) | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Wolfsberger AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Wolfsberger AC Dựa trên 20 trận | Tirol (Regionalliga West) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -3 | Hiệu số | -7 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.98 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (18 trận) |
| 1.84 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (18 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.6 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 0.5 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.8 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 10.3 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (18 trận) |
| 3.0 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (18 trận) |
| 45% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (18 trận) |
| 4.4 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (18 trận) |
| 2.1 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (16 trận) |
| 13.0 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (18 trận) |
| Wolfsberger AC Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tirol (Regionalliga West) Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 3H 2B | T · H · B | 2T 4H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| +2 | Hiệu số | -5 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 0.99 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 1.42 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 9.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 |
| 2.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 42% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| 12.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Wolfsberger AC Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Tirol (Regionalliga West) Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3T 2H 6B | T · H · B | 4T 1H 6B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| -5 | Hiệu số | -2 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 0.98 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (9 trận) |
| 2.22 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (9 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 18% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 11.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.8 (9 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (9 trận) |
| 47% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (9 trận) |
| 4.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 2.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 13.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (9 trận) |
| Wolfsberger AC Dựa trên 17 trận | Bundesliga (Áo) | Tirol (Regionalliga West) Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 5T 4H 8B | T · H · B | 4T 5H 9B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.06 |
| 1.47 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -8 | Hiệu số | -17 |
| 41% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0.98 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 |
| 1.84 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 |
| 41% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 59% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.3 | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 2.1 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (16 trận) |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Wolfsberger AC Dựa trên 2 trận | Cúp Áo | Tirol (Regionalliga West) Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Wolfsberger AC Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Tirol (Regionalliga West) Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận- Ghi được : Để thủng
- 26 : 27
- Sân nhà
- 4T 1H 2B
- Sân khách
- 2T 3H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Wolfsberger AC đã gặp Tirol (Bundesliga) tại Bundesliga (Áo) vào 18/10/2026 19:30 UTC+07 tại Lavanttal-Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Wolfsberger AC 0-2 Tirol (Bundesliga).
Wolfsberger AC đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Tirol (Bundesliga) đứng thứ 6.
Wolfsberger AC thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tirol (Bundesliga) thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 15 lần gặp gần nhất, Wolfsberger AC thắng 6, Tirol (Bundesliga) thắng 5, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.98 · 3.52 · 2.42.
Đội hình Wolfsberger AC có Emmanuel Agyemang, Giacomo Vrioni, Phillip Verhounig.
Đội hình Tirol (Bundesliga) có Moritz Wels, Michael Olakigbe, Nikolai Frederiksen.
Wolfsberger AC · Trận trước: Altach vs Wolfsberger AC (11/10) · Trận tiếp theo: TSV Hartberg vs Wolfsberger AC (24/10)
Tirol (Bundesliga) · Trận trước: Tirol (Bundesliga) vs Ried (10/10) · Trận tiếp theo: Tirol (Bundesliga) vs Grazer AK (24/10)
Các trận Bundesliga (Áo) khác cùng ngày
Các trận Bundesliga (Áo) tuần này
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Altach vs Austria Vienna
- Tirol (Bundesliga) vs Grazer AK
- TSV Hartberg vs Wolfsberger AC
- SK Rapid vs A. Lustenau
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Opole W vs Budowlani Lodz W
- Lyon vs Nice
- Juventus vs S.S. Lazio
- Fluminense vs Santos (Brazil)
- Real Madrid vs Sevilla
- Burgos CF vs Sabadell
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
Chưa có bài viết nào.