Ngôn ngữ

Wolfsberger AC vs Tirol (Bundesliga)

Chi tiết trận đấu
Lavanttal-Arena
Wolfsberger ACChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Tirol (Bundesliga)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 19:25
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
12GLior Gliklich
31DFabian Wohlmuth
15DCheick Mamadou Diabate
25DAdama Drame
11DAaron Sky Schwarz
30MMarco Sulzner
17MMarco Schabauer
36MDominik Fitz
34MEmmanuel Agyemang
9FGiacomo Vrioni
23FPhillip Verhounig
Dự bị 9
70DDavid Đurić
7MLuca Hassler
49FSankara Karamoko
6DRaffael Behounek
32FMarkus Pink
1GLukas Gütlbauer
35DMatteo Kitz
10MDonis Avdijaj
20MThorsten Schriebl
Huấn luyện viên Thomas Silberberger
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GSalko Hamzić
23DMarco Boras
14DDavid Kubatta
3DDavid Gugganig
28DMoritz Oswald
30MMatthäus Taferner
6MMarc Striednig
36MThomas Goiginger
37MMoritz Wels
17MMichael Olakigbe
8FNikolai Frederiksen
Dự bị 9
10FThomas Sabitzer
32MRaphael Gschösser
11MMurat Satin
16FLukas Hinterseer
13GAlexander Eckmayr
43MNemanja Čelić
27DDavid Jaunegg
5DDrew Murray
18MHusein Balić
Huấn luyện viên Philipp Semlic
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Wolfsberger ACVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
N. WimmerChấn thương đầu gối
S. PiesingerTreo giò vì thẻ đỏ
O. MamageishviliChấn thương
Tirol (Regionalliga West)Vắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
Q. ButlerChấn thương đầu gối
Tính đến 18/10 21:12

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Wolfsberger AC000
Tirol (Bundesliga)112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Thẻ vàngAlexander Eckmayr
  2. 26'Thẻ vàngDominik Fitz
  3. 38'Bàn thắngMoritz WelsKiến tạo: Matthäus Taferner
  4. 46'Thay ngườiLuca HasslerRa sân: Marco Schabauer
  5. 46'Thay ngườiSankara KaramokoRa sân: Phillip Verhounig
  6. 46'Thay ngườiDavid ĐurićRa sân: Aaron Sky Schwarz
  7. 46'Thay ngườiThomas SabitzerRa sân: Nikolai Frederiksen
  8. 48'Thẻ vàngMarco Sulzner
  9. 58'Thẻ vàngDavid Gugganig
  10. 60'Bàn thắngDavid KubattaKiến tạo: Michael Olakigbe
  11. 69'Thay ngườiRaffael BehounekRa sân: Marco Sulzner
  12. 69'Thay ngườiRaphael GschösserRa sân: Michael Olakigbe
  13. 69'Thay ngườiMurat SatinRa sân: Thomas Goiginger
  14. 74'Thay ngườiMarkus PinkRa sân: Giacomo Vrioni
  15. 76'Thẻ vàngMarc Striednig
  16. 84'Thay ngườiLukas HinterseerRa sân: Moritz Wels
Thống kê đội · Cuối trận
51Kiểm soát bóng49
1,76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,64
17Sút17
4Sút trúng đích7
10Phạt góc3
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
440Chuyền bóng433
5Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
12 · GKLior Gliklich90000006.2
15 · DFCheick Mamadou Diabate90000006.3
25 · DFAdama Drame90000006.3
31 · DFFabian Wohlmuth90000007.0
34 · MFEmmanuel Agyemang90001007.2
36 · MFDominik Fitz90002107.7
9 · FWGiacomo Vrioni74001006.5
30 · MFMarco Sulzner69001106.9
11 · DFAaron Sky Schwarz45000006.3
17 · MFMarco Schabauer45000006.9
23 · FWPhillip Verhounig45002005.9
7 · MF · Dự bịLuca Hassler45001006.5
49 · FW · Dự bịSankara Karamoko45001007.0
70 · DF · Dự bịDavid Đurić45000006.7
6 · DF · Dự bịRaffael Behounek21000007.0
32 · FW · Dự bịMarkus Pink16002006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKSalko Hamzić90000008.5
3 · DFDavid Gugganig90000108.0
6 · MFMarc Striednig90000106.6
14 · DFDavid Kubatta90101008.3
23 · DFMarco Boras90000008.5
28 · DFMoritz Oswald90000007.6
30 · MFMatthäus Taferner90010007.7
37 · MFMoritz Wels84103007.0
17 · MFMichael Olakigbe69011007.3
36 · MFThomas Goiginger69000007.0
8 · FWNikolai Frederiksen45001006.3
10 · FW · Dự bịThomas Sabitzer45001006.9
11 · MF · Dự bịMurat Satin21003006.6
32 · MF · Dự bịRaphael Gschösser21000007.2
16 · FW · Dự bịLukas Hinterseer11000006.7
Tính đến 18/10 21:28

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:25

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,98Hòa3,52Đội khách2,42Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,492,98Hòa3,423,52Đội khách2,822,42
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 19:252,98▲3,52▲2,42▼
18/10 18:592,97▼3,48▼2,44▲
18/10 18:323,04▼3,50▲2,39▼
18/10 18:053,05▲3,47▲2,40▼
18/10 17:393,03▼3,462,41▲
18/10 17:133,07▲3,46▲2,39▼
18/10 16:212,87▲3,442,53▼
18/10 15:552,76▲3,44▲2,63▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
18/10 15:282,65▲3,42▼2,75▼
18/10 15:022,61▼3,43▲2,79▲
18/10 13:372,63▲3,42▼2,78▲
18/10 13:092,62▲3,45▼2,77▲
18/10 12:382,59▲3,54▲2,75▼
18/10 08:072,58▲3,53▲2,76▲
18/10 06:312,573,51▲2,75
18/10 04:052,573,492,75▼
18/10 01:172,57▲3,492,76▼
17/10 23:512,54▲3,49▲2,79▼
17/10 20:012,53▲3,47▲2,82▲
16/10 23:122,50▲3,422,80▼
15/10 23:02 Đầu tiên2,493,422,82
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,983,522,42
Betfair2,303,752,70
bet3652,883,602,30
Marathon2,883,342,34
1xBet2,893,342,36
Betano2,373,602,70
BetVictor2,803,602,38
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,17Đội khách 01,76Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,812,17Đội khách2,061,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 19:25Thay đổi mốc · -0.5 → 0
18/10 19:252,17▼1,76▲
18/10 18:05Tạm dừng
18/10 17:392,19▲1,74▼
18/10 17:13Tạm dừng
18/10 16:212,08▲1,83▼
18/10 15:552,00▲1,90▼
18/10 15:281,92▲1,99▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
18/10 15:021,89▼2,02▲
18/10 13:371,90▲2,01
18/10 12:381,89▲2,01▼
18/10 08:071,882,02▲
18/10 01:171,88▲2,01▼
17/10 23:511,85▲2,04▼
17/10 20:011,84▲2,06▲
17/10 07:441,83▲2,05▲
16/10 23:121,82▲2,04▼
16/10 15:10 Đầu tiên1,812,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,171,76
bet3652,021,78
Marathon2,071,69
1xBet2,071,69
BetVictor2,021,68
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,73Xỉu 2.52,19Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,611,73Xỉu2,332,19
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 19:25Thay đổi mốc · 3 → 2.5
18/10 19:251,73▲2,19▼
18/10 18:591,71▲2,22▼
18/10 18:321,70▼2,24▲
18/10 18:051,742,19▲
18/10 17:391,74▼2,18▲
18/10 15:281,75▲2,17
18/10 15:021,742,17▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
18/10 13:371,74▲2,19▼
18/10 13:091,70▲2,23▼
18/10 08:071,62▲2,39▲
18/10 04:051,61▼2,37
17/10 20:011,62▲2,37▲
17/10 07:441,612,35▲
16/10 23:121,612,34▲
15/10 23:02 Đầu tiên1,612,33
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,732,19
Betfair1,572,38
bet3651,702,10
Marathon1,642,02
1xBet1,642,02
Betano1,572,35
BetVictor1,672,04
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25bet365 · Nhà cái 5Có1,531,57Không2,382,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
18/10 17:391,57▲2,25▼
18/10 17:131,53▼2,38▲
18/10 16:471,62▲2,20▼
17/10 22:56Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 22:561,532,38
17/10 22:00Tạm dừng
17/10 05:261,532,38
17/10 04:20Tạm dừng
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
15/10 23:02 Đầu tiên1,532,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,572,25
Marathon1,552,26
1xBet1,552,30
Betano1,472,50
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Wolfsberger ACTất cảTirol (Bundesliga)
8Trận9
1Thắng3
1Hòa2
6Thua4
7Bàn thắng12
18Bàn thua14
Wolfsberger ACChủ nhàTirol (Bundesliga)
5Trận4
1Thắng0
1Hòa2
3Thua2
5Bàn thắng4
9Bàn thua8
Wolfsberger ACĐội kháchTirol (Bundesliga)
3Trận5
0Thắng3
0Hòa0
3Thua2
2Bàn thắng8
9Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn2
0.88Bàn thắng mỗi trận1.33
2.25Bàn thua mỗi trận1.56
1Chuỗi thắng dài nhất2
6Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Wolfsberger ACTất cảTirol (Bundesliga)
8Trận9
1Thắng3
1Hòa2
6Thua4
7Bàn thắng12
18Bàn thua14
Wolfsberger ACChủ nhàTirol (Bundesliga)
5Trận4
1Thắng0
1Hòa2
3Thua2
5Bàn thắng4
9Bàn thua8
Wolfsberger ACĐội kháchTirol (Bundesliga)
3Trận5
0Thắng3
0Hòa0
3Thua2
2Bàn thắng8
9Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn2
0.88Bàn thắng mỗi trận1.33
2.25Bàn thua mỗi trận1.56
1Chuỗi thắng dài nhất2
6Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Bundesliga (Áo)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1SK Rapid9801+1824TTTTB
2Salzburg9630+1721THTHT
3LASK9612+1419TBHBT
4Ried9423+114TTTHB
5Sturm Graz8422+114TBTBH
6Tirol (Bundesliga)9324-211TBBHT
7TSV Hartberg9324-411BTHHT
8Grazer AK8233-109HHTHB
9A. Lustenau9225-88BBTBB
10Austria Vienna9216-97BBHTB
11Altach9207-76BTBBB
12Wolfsberger AC9126-115BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Lustenau5212-50
—Altach4202+30
—Austria Vienna4103-40
—Grazer AK4130+10
—TSV Hartberg5212-20
—LASK4301+70
—Ried5311+40
—SK Rapid5500+160
—Salzburg5500+140
—Sturm Graz3210+20
—Tirol (Bundesliga)4022-40
—Wolfsberger AC5113-40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Lustenau4013-30
—Altach5005-100
—Austria Vienna5113-50
—Grazer AK4103-110
—TSV Hartberg4112-20
—LASK5311+70
—Ried4112-30
—SK Rapid4301+20
—Salzburg4130+30
—Sturm Graz5212-10
—Tirol (Bundesliga)5302+20
—Wolfsberger AC4013-70
Tính đến 19/10 00:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Wolfsberger ACBTBBHBHBHT7T 5H 8B
Tirol (Regionalliga West)BTBHTTTBBH6T 5H 9B
Wolfsberger AC
Dựa trên 20 trận
Tirol (Regionalliga West)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 5H 8BT · H · B6T 5H 9B
35%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.25Ghi được mỗi trận1.45
1.40Bị ghi mỗi trận1.80
-3Hiệu số-7
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.98 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15 (18 trận)
1.84 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61 (18 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (18 trận)
0.6 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (18 trận)
0.5 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
0.8 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
10.3 (17 trận)Số cú sút mỗi trận11.4 (18 trận)
3.0 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (18 trận)
45% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (18 trận)
4.4 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (18 trận)
2.1 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (16 trận)
13.0 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (18 trận)
Wolfsberger AC
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTirol (Regionalliga West)
Dựa trên 9 trận
9Trận9
4T 3H 2BT · H · B2T 4H 3B
44%Tỷ lệ thắng22%
33%Tỷ lệ hòa44%
1.11Ghi được mỗi trận1.33
0.89Bị ghi mỗi trận1.89
+2Hiệu số-5
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
33%Tỷ lệ không ghi bàn11%
0.99 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38
1.42 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
9.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.0
2.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8
42% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
4.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.8
1.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (7 trận)
12.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8
Wolfsberger AC
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnTirol (Regionalliga West)
Dựa trên 11 trận
11Trận11
3T 2H 6BT · H · B4T 1H 6B
27%Tỷ lệ thắng36%
18%Tỷ lệ hòa9%
1.36Ghi được mỗi trận1.55
1.82Bị ghi mỗi trận1.73
-5Hiệu số-2
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
27%Tỷ lệ không ghi bàn45%
0.98 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.93 (9 trận)
2.22 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.71 (9 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn18%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (9 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (9 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
11.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận8.8 (9 trận)
3.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (9 trận)
47% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
4.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (9 trận)
2.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (9 trận)
13.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (9 trận)
Wolfsberger AC
Dựa trên 17 trận
Bundesliga (Áo)Tirol (Regionalliga West)
Dựa trên 18 trận
17Trận18
5T 4H 8BT · H · B4T 5H 9B
29%Tỷ lệ thắng22%
24%Tỷ lệ hòa28%
1.00Ghi được mỗi trận1.06
1.47Bị ghi mỗi trận2.00
-8Hiệu số-17
41%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
35%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0.98Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15
1.84Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61
41%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
59%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.3Số cú sút mỗi trận11.4
3.0Sút trúng đích mỗi trận3.9
45%Kiểm soát bóng trung bình47%
4.4Phạt góc mỗi trận4.7
2.1 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (16 trận)
13.0Phạm lỗi mỗi trận11.3
Wolfsberger AC
Dựa trên 2 trận
Cúp ÁoTirol (Regionalliga West)
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
+4Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Wolfsberger AC
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộTirol (Regionalliga West)
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BSK Rapid3:0Tirol (Regionalliga West)19/09/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionHTirol (Regionalliga West)2:2TSV Hartberg13/09/2026 19:30 · Bundesliga (Áo) · Tivoli Stadion TirolBAltach3:1Tirol (Regionalliga West)08/08/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Cashpoint-ArenaHTirol (Regionalliga West)1:1Sturm Graz01/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Tivoli Stadion Tirol
Mùa giải 2025/26
BWolfsberger AC2:0Tirol (Regionalliga West)16/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)HTirol (Regionalliga West)1:1BW Linz09/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)BGrazer AK4:0Tirol (Regionalliga West)02/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)TTirol (Regionalliga West)1:0Ried25/04/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)HAltach0:0Tirol (Regionalliga West)21/04/2026 23:30 · Bundesliga (Áo)HTirol (Regionalliga West)2:2Altach18/04/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)BBW Linz5:0Tirol (Regionalliga West)12/04/2026 00:30 · Bundesliga (Áo)TTirol (Regionalliga West)3:1Wolfsberger AC04/04/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)BRied2:1Tirol (Regionalliga West)14/03/2026 23:00 · Bundesliga (Áo)
Tính đến 18/10 21:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận
6Wolfsberger AC T
4H
5Tirol (Bundesliga) T
3.5Trung bình tổng điểm
Wolfsberger AC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
26 : 27
Sân nhà
4T 1H 2B
Sân khách
2T 3H 3B
Tính đến 11/10 19:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lukas Gutlbauer60090 phút6.82
GK12Lior Gliklich10090 phút6.20
GK21David Skubl-----
DF31Fabian Wohlmuth91190 phút7.04
DF6Raffael Behounek80059 phút6.26
DF77Rene Renner80056 phút6.67
DF35Matteo Kitz61072 phút6.83
DF15Cheick Diabate50081 phút6.48
DF37Nicolas Wimmer40071 phút6.05
DF25Adama Drame20068 phút6.80
DF70David Đurić10045 phút6.70
DF2Boris Matic-----
DF70David Djuric-----
MF30Marco Sulzner90085 phút6.87
MF19Otar Mamageishvili70059 phút6.64
MF17Marco Schabauer70049 phút6.51
MF34Emmanuel Agyemang60062 phút6.72
MF20Thorsten Schriebl60031 phút6.50
MF8Simon Piesinger50081 phút6.28
MF36Dominik Fitz50065 phút6.76
MF18Michael Schweiger-----
FW10Donis Avdijaj80450 phút6.59
FW23Phillip Verhounig80048 phút6.29
FW9Giacomo Vrioni74070 phút6.73
FW11Aaron Schwarz71054 phút6.96
FW49Sankara Karamoko70025 phút6.43
FW32Markus Pink60020 phút6.38
FW7Luca Hassler40028 phút6.47
FW22Veljko Vukojevic-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Salko Hamzic90090 phút7.11
GKFelix Libiseller-----
GKJulian Margreiter-----
GK13Alexander Eckmayr-----
DF23Marco Boras90189 phút7.22
DF3David Gugganig90062 phút6.91
DF5Drew Murray81090 phút6.80
DF14David Kubatta61061 phút6.54
DF27David Jaunegg20011 phút6.70
DF39Giorgi Bedianashvili10012 phút6.70
DF31Michael Neuner-----
MF11Murat Satin91050 phút6.74
MF6Marc Striednig81077 phút6.83
MF18Husein Balic81066 phút6.51
MF28Moritz Oswald60090 phút7.05
MF32Raphael Gschosser60149 phút6.60
MF43Nemanja Celic60043 phút6.60
MF30Matthaus Taferner50278 phút7.06
MF15Mazou Bambara20010 phút6.70
MF22David Falkner1008 phút6.70
MF38Simon Wieser1008 phút6.70
FW17Michael Olakigbe92282 phút6.79
FW8N. Baden Frederiksen93064 phút6.82
FW36Thomas Goiginger90163 phút6.72
FW16Lukas Hinterseer91039 phút6.54
FW37Moritz Wels41056 phút6.40
FW10Thomas Sabitzer30022 phút6.80
Q. Butler—————
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

Wolfsberger ACHuấn luyện viên Thomas Silberberger
Tirol (Regionalliga West)Huấn luyện viên Philipp Semlic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo