A. Lustenau vs Altach
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 27 | G | Domenik Schierl |
| 21 | D | Anilson |
| 18 | D | Robin Voisine |
| 29 | D | Niklas Pertlwieser |
| 3 | D | Danilo Soares |
| 8 | M | Dion Kacuri |
| 11 | M | Dominik Weixelbraun |
| 19 | M | Sacha Delaye |
| 20 | M | Lord Afrifa |
| 24 | M | Seydou Diarra |
| 39 | F | Antonio Verinac |
| 7 | D | Fabian Gmeiner |
| 14 | F | Precious Benjamin |
| 31 | D | Matthias Maak |
| 26 | D | Lukas Ibertsberger |
| 9 | F | Lenn Jastremski |
| 30 | G | Phillip Bohm |
| 61 | M | Haris Ismailcebioglu |
| 10 | F | Alieu Conateh |
| 17 | F | Albin Gashi |
| 1 | G | Dejan Stojanović |
| 27 | D | Filip Milojevic |
| 23 | D | Benedikt Zech |
| 17 | D | Lukas Jäger |
| 29 | M | Niklas Niehoff |
| 6 | M | Vesel Demaku |
| 8 | M | Mike-Steven Bähre |
| 37 | M | Benjamin Böckle |
| 28 | F | Yann Massombo |
| 10 | F | Ousmane Diawara |
| 18 | F | Patrick Greil |
| 39 | F | Rodney Elongo-Yombo |
| 19 | F | Srđan Hrstić |
| 14 | M | Johannes Naschberger |
| 31 | G | Daniel Antosch |
| 16 | D | Rassa Rahmani |
| 21 | D | Jakob Brandtner |
| 22 | M | Yanis Eisschill |
| 32 | M | Nemanja Krstovic |
| 7 | M | Denizcan Cosgun |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| A. Lustenau | 2 | 0 | 2 |
| Altach | 0 | 0 | 0 |
- 7'Thẻ vàngAnilson
- 29'Thay ngườiFabian GmeinerRa sân: Anilson
- 31'Thẻ vàngLord Afrifa
- 36'Bàn thắngAntonio VerinacKiến tạo: Seydou Diarra
- 45+1'Bàn thắngDominik WeixelbraunKiến tạo: Antonio Verinac
- 46'Thay ngườiRodney Elongo-YomboRa sân: Vesel Demaku
- 63'Thay ngườiPrecious BenjaminRa sân: Antonio Verinac
- 66'Thay ngườiSrđan HrstićRa sân: Lukas Jäger
- 70'Thẻ vàngSacha Delaye
- 77'Thay ngườiJohannes NaschbergerRa sân: Niklas Niehoff
- 80'Thay ngườiLukas IbertsbergerRa sân: Lord Afrifa
- 80'Thay ngườiMatthias MaakRa sân: Robin Voisine
- 80'Thay ngườiLenn JastremskiRa sân: Danilo Soares
- 84'Thẻ vàngSeydou Diarra
- 84'Thẻ vàngDejan Stojanović
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| A. Lustenau Dựa trên 20 trận | Altach Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 4H 6B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +5 | Hiệu số | +0 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.31 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (17 trận) |
| 1.92 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (17 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (17 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (17 trận) |
| 14.5 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (17 trận) |
| 4.3 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (17 trận) |
| 41% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (17 trận) |
| 6.0 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (17 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (16 trận) |
| 8.8 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (17 trận) |
| A. Lustenau Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Altach Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +4 | Hiệu số | +9 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.66 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (8 trận) |
| 2.05 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 13.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.6 (8 trận) |
| 4.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (8 trận) |
| 43% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (8 trận) |
| 6.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (8 trận) |
| 10.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (8 trận) |
| A. Lustenau Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Altach Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 2T 3H 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.82 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| +1 | Hiệu số | -9 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 0.96 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.84 (9 trận) |
| 1.78 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 (9 trận) |
| 15.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.0 (9 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (9 trận) |
| 39% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (9 trận) |
| 6.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (8 trận) |
| 7.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (9 trận) |
| A. Lustenau Dựa trên 6 trận | Bundesliga (Áo) | Altach Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 17 |
| 1T 2H 3B | T · H · B | 4T 4H 9B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 24% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| -5 | Hiệu số | -9 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.31 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.11 |
| 1.92 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.33 |
| 83% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 59% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 14.5 | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (16 trận) |
| 8.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| A. Lustenau Dựa trên 12 trận | 1-Liga (Áo) | Altach |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 7T 2H 3B | T · H · B | — |
| 58% | Tỷ lệ thắng | — |
| 17% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.58 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| 42% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| A. Lustenau Dựa trên 2 trận | Cúp Áo | Altach Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 3T 0H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.00 |
| +5 | Hiệu số | +9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
A. Lustenau đã gặp Altach tại Bundesliga (Áo) vào 19/9/2026 22:00 UTC+07 tại Planet Pure Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số A. Lustenau 2-0 Altach.
A. Lustenau đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Altach đứng thứ 11.
A. Lustenau thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Altach thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình A. Lustenau có Lord Afrifa, Seydou Diarra, Antonio Verinac.
Đội hình Altach có Yann Massombo, Ousmane Diawara, Patrick Greil.
A. Lustenau · Trận trước: Austria Vienna vs A. Lustenau (13/9) · Trận tiếp theo: TSV Hartberg vs A. Lustenau (11/10)
Altach · Trận trước: Altach vs Grazer AK (12/9) · Trận tiếp theo: Altach vs Wolfsberger AC (11/10)
Các trận Bundesliga (Áo) khác cùng ngày
Các trận Bundesliga (Áo) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
Chưa có bài viết nào.