Altach vs Wolfsberger AC
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Dejan Stojanović |
| 23 | D | Benedikt Zech |
| 27 | D | Filip Milojevic |
| 17 | D | Lukas Jäger |
| 29 | M | Niklas Niehoff |
| 28 | M | Yann Massombo |
| 8 | M | Mike-Steven Bähre |
| 18 | M | Patrick Greil |
| 37 | M | Benjamin Böckle |
| 39 | F | Rodney Elongo-Yombo |
| 10 | F | Ousmane Diawara |
| 6 | M | Vesel Demaku |
| 7 | M | Denizcan Cosgun |
| 14 | M | Johannes Naschberger |
| 19 | F | Srđan Hrstić |
| 34 | M | Adrian Vonbrul |
| 31 | G | Daniel Antosch |
| 16 | D | Rassa Rahmani |
| 21 | D | Jakob Brandtner |
| 22 | M | Yanis Eisschill |
| 1 | G | Lukas Gütlbauer |
| 8 | D | Simon Piesinger |
| 6 | D | Raffael Behounek |
| 15 | D | Cheick Mamadou Diabate |
| 31 | M | Fabian Wohlmuth |
| 30 | M | Marco Sulzner |
| 20 | M | Thorsten Schriebl |
| 77 | M | René Renner |
| 36 | F | Dominik Fitz |
| 10 | F | Donis Avdijaj |
| 23 | F | Phillip Verhounig |
| 35 | D | Matteo Kitz |
| 25 | D | Adama Drame |
| 49 | F | Sankara Karamoko |
| 17 | M | Marco Schabauer |
| 9 | F | Giacomo Vrioni |
| 12 | G | Lior Gliklich |
| 70 | D | David Đurić |
| 11 | M | Aaron Sky Schwarz |
| 32 | F | Markus Pink |
| M. RaguzChấn thương đầu gối |
| S. NakanoPhẫu thuật |
| N. WimmerChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Altach | 2 | 1 | 3 |
| Wolfsberger AC | 0 | 0 | 0 |
- 6'Bàn thắngOusmane DiawaraKiến tạo: Benjamin Böckle
- 13'Bàn thắngBenjamin BöckleKiến tạo: Rodney Elongo-Yombo
- 22'Thẻ vàngPatrick Greil
- 44'Thẻ đỏSimon Piesinger
- 46'Thay ngườiAdama DrameRa sân: Donis Avdijaj
- 46'Thay ngườiMatteo KitzRa sân: Raffael Behounek
- 46'Thay ngườiSankara KaramokoRa sân: Phillip Verhounig
- 49'Bàn thắngOusmane DiawaraKiến tạo: Patrick Greil
- 54'Thẻ vàngDominik Fitz
- 59'Thay ngườiMarco SchabauerRa sân: Dominik Fitz
- 61'Thẻ đỏMike-Steven Bähre
- 68'Thay ngườiDenizcan CosgunRa sân: Patrick Greil
- 68'Thay ngườiVesel DemakuRa sân: Rodney Elongo-Yombo
- 72'Thẻ vàngMarco Schabauer
- 75'Thay ngườiGiacomo VrioniRa sân: Marco Sulzner
- 79'Thay ngườiJohannes NaschbergerRa sân: Niklas Niehoff
- 79'Thay ngườiSrđan HrstićRa sân: Ousmane Diawara
- 87'Thay ngườiAdrian VonbrulRa sân: Yann Massombo
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:05Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,85Hòa3,98Đội khách4,08Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,04→1,85Hòa3,75→3,98Đội khách3,39→4,08
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 19:05 | 1,85▲ | 3,98▼ | 4,08▼ |
| 11/10 18:10 | 1,82 | 4,15 | 4,09▲ |
| 11/10 17:43 | 1,82▼ | 4,15 | 4,07▲ |
| 11/10 16:17 | 1,83▼ | 4,15▲ | 4,06▲ |
| 11/10 15:50 | 1,88 | 4,01▼ | 3,97▲ |
| 11/10 14:01 | 1,88▼ | 4,05▲ | 3,92▲ |
| 11/10 13:33 | 1,93▼ | 3,97▲ | 3,75▲ |
| 11/10 13:04 | 1,99▲ | 3,96 | 3,59 |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 11/10 11:36 | 1,98▼ | 3,96▲ | 3,59▲ |
| 11/10 08:06 | 2,01▲ | 3,91▲ | 3,55▲ |
| 11/10 05:02 | 2,00▼ | 3,89▲ | 3,53▲ |
| 11/10 01:06 | 2,01▼ | 3,88▲ | 3,52▲ |
| 10/10 22:15 | 2,02 | 3,87 | 3,47▼ |
| 10/10 21:49 | 2,02▲ | 3,87 | 3,49▼ |
| 10/10 20:32 | 1,99 | 3,87▲ | 3,58▼ |
| 10/10 19:40 | 1,99▲ | 3,86▲ | 3,59▲ |
| 09/10 00:58 | 1,97▼ | 3,81▲ | 3,54▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,04 | 3,75 | 3,39 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 3,98 | 4,08 |
| Betfair | 1,83 | 3,75 | 3,90 |
| bet365 | 1,83 | 3,60 | 4,20 |
| Marathon | 1,82 | 3,80 | 3,80 |
| 1xBet | 1,84 | 3,80 | 3,79 |
| Betano | 1,82 | 3,75 | 3,90 |
| BetVictor | 1,80 | 3,90 | 4,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,86Đội khách +0.52,05Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,05→1,86Đội khách1,81→2,05
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 19:05 | 1,86▲ | 2,05▼ |
| 11/10 18:10 | 1,82 | 2,09▲ |
| 11/10 17:43 | 1,82▼ | 2,08 |
| 11/10 16:17 | 1,83▼ | 2,08▲ |
| 11/10 14:01 | 1,88▼ | 2,03▲ |
| 11/10 13:33 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 11/10 13:04 | 2,00▲ | 1,91 |
| 11/10 11:36 | 1,99▼ | 1,91▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 11/10 08:06 | 2,02▲ | 1,88 |
| 11/10 05:02 | 2,01▼ | 1,88 |
| 11/10 01:06 | 2,02▼ | 1,88▲ |
| 10/10 22:15 | 2,03 | 1,86▼ |
| 10/10 21:49 | 2,03▲ | 1,87▼ |
| 10/10 19:40 | 2,00▲ | 1,89▲ |
| 10/10 07:53 | 1,99▲ | 1,88▲ |
| 09/10 00:58 | 1,98▼ | 1,87▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,05 | 1,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 2,05 |
| bet365 | 1,78 | 2,02 |
| Betano | 1,80 | 1,98 |
| BetVictor | 1,73 | 1,95 |
Tài/Xỉu3Tài 32,13Xỉu 31,78Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,01→2,13Xỉu1,83→1,78
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 19:05 | 2,13▲ | 1,78▼ |
| 11/10 17:43 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 11/10 16:17 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 11/10 15:50 | 2,11▲ | 1,79▼ |
| 11/10 14:01 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 11/10 13:33 | 2,06▲ | 1,83▼ |
| 11/10 13:04 | 2,02▲ | 1,88 |
| 11/10 11:36 | 2,01▼ | 1,88 |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 11/10 08:06 | 2,02▲ | 1,88▲ |
| 10/10 21:49 | 2,01▲ | 1,87 |
| 10/10 20:32 | 2,00▼ | 1,87▲ |
| 10/10 19:40 | 2,02▲ | 1,86▲ |
| 10/10 07:53 | 2,01▲ | 1,85 |
| 09/10 00:58 | 2,00▼ | 1,85▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,01 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13 | 1,78 |
| Marathon | 1,91 | 1,74 |
| 1xBet | 1,91 | 1,74 |
| Betano | 1,93 | 1,85 |
| BetVictor | 1,88 | 1,79 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,40Betfair · Nhà cái 6Có1,53→1,50Không2,45→2,40
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 16:47 | 1,50▼ | 2,40▼ |
| 11/10 16:17 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 11/10 15:50 | 1,57▲ | 2,38▼ |
| 10/10 13:57 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:57 | 1,53 | 2,45 |
| 10/10 13:31 | Đã đóng | |
| 09/10 20:41 Đầu tiên | 1,53 | 2,45 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,40 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,55 | 2,26 |
| 1xBet | 1,55 | 2,30 |
| Betano | 1,53 | 2,32 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Altach Dựa trên 20 trận | Wolfsberger AC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 5H 9B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.13 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (17 trận) |
| 1.31 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (17 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (17 trận) |
| 0.8 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.5 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (17 trận) |
| 0.9 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 10.4 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.9 (17 trận) |
| 3.4 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (17 trận) |
| 51% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (17 trận) |
| 4.1 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (17 trận) |
| 1.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (16 trận) |
| 10.8 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (17 trận) |
| Altach Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Wolfsberger AC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +9 | Hiệu số | +2 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.43 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (9 trận) |
| 0.98 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 11.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (9 trận) |
| 3.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (9 trận) |
| 54% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (9 trận) |
| 5.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (9 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| 10.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (9 trận) |
| Altach Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Wolfsberger AC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 3H 6B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -10 | Hiệu số | -2 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.87 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (8 trận) |
| 1.60 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.26 (8 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 9.3 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.8 (8 trận) |
| 3.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| 47% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (8 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| 11.0 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| Altach Dựa trên 17 trận | Bundesliga (Áo) | Wolfsberger AC Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 4T 4H 9B | T · H · B | 5T 5H 7B |
| 24% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 1.06 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -9 | Hiệu số | -5 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 41% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 1.13 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 |
| 1.31 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 59% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 10.4 | Số cú sút mỗi trận | 10.9 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 1.4 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (16 trận) |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Altach Dựa trên 2 trận | Cúp Áo | Wolfsberger AC Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +8 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Altach Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Wolfsberger AC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận- Ghi được : Để thủng
- 15 : 19
- Sân nhà
- 2T 2H 3B
- Sân khách
- 2T 4H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Altach đã gặp Wolfsberger AC tại Bundesliga (Áo) vào 11/10/2026 19:30 UTC+07 tại Cashpoint-Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Altach 3-0 Wolfsberger AC.
Altach đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Wolfsberger AC đứng thứ 12.
Altach thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Wolfsberger AC thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 15 lần gặp gần nhất, Altach thắng 4, Wolfsberger AC thắng 5, hòa 6.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.85 · 3.98 · 4.08.
Đội hình Altach có Benjamin Böckle, Rodney Elongo-Yombo, Ousmane Diawara.
Đội hình Wolfsberger AC có Dominik Fitz, Donis Avdijaj, Phillip Verhounig.
Altach · Trận trước: A. Lustenau vs Altach (19/9) · Trận tiếp theo: Salzburg vs Altach (18/10)
Wolfsberger AC · Trận trước: Ried vs Wolfsberger AC (20/9) · Trận tiếp theo: Wolfsberger AC vs Tirol (Bundesliga) (18/10)
Các trận Bundesliga (Áo) khác cùng ngày
- Tirol (Bundesliga) vs Ried
- Grazer AK vs Salzburg
- Austria Vienna vs Sturm Graz
- TSV Hartberg vs A. Lustenau
Các trận Bundesliga (Áo) tuần này
- LASK vs SK Rapid
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- A. Lustenau vs LASK
- Ried vs Austria Vienna
- Wolfsberger AC vs Tirol (Bundesliga)
- Salzburg vs Altach
Bài viết mới nhất
- Nhận định RC Lens vs Paris FC và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Dortmund vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Chelsea vs Tottenham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Valencia vs Villarreal và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Willem II vs Cambuur (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định S.S. Lazio vs Parma và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Alverca vs Arouca và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định CF Montreal vs Nashville SC (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Charlotte Hornets vs Miami Heat (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Altekma SK và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Chelsea vs Tottenham
- Dortmund vs Eintracht Frankfurt
- Valencia vs Villarreal
- Willem II vs Cambuur
- Alverca vs Arouca
- CF Montreal vs Nashville SC
- RC Lens vs Paris FC
- S.S. Lazio vs Parma
- Den Haag vs Heerenveen
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Columbus Crew vs Toronto FC
- Gil Vicente vs F.C. Porto
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
- Leuven vs Lommel SK
- Chalon/Saone vs Strasbourg
Chưa có bài viết nào.