Ngôn ngữ

Altach vs Wolfsberger AC

Chi tiết trận đấu
Cashpoint-Arena
AltachChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
Wolfsberger ACĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 19:05
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GDejan Stojanović
23DBenedikt Zech
27DFilip Milojevic
17DLukas Jäger
29MNiklas Niehoff
28MYann Massombo
8MMike-Steven Bähre
18MPatrick Greil
37MBenjamin Böckle
39FRodney Elongo-Yombo
10FOusmane Diawara
Dự bị 9
6MVesel Demaku
7MDenizcan Cosgun
14MJohannes Naschberger
19FSrđan Hrstić
34MAdrian Vonbrul
31GDaniel Antosch
16DRassa Rahmani
21DJakob Brandtner
22MYanis Eisschill
Huấn luyện viên Ognjen Zaric
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GLukas Gütlbauer
8DSimon Piesinger
6DRaffael Behounek
15DCheick Mamadou Diabate
31MFabian Wohlmuth
30MMarco Sulzner
20MThorsten Schriebl
77MRené Renner
36FDominik Fitz
10FDonis Avdijaj
23FPhillip Verhounig
Dự bị 9
35DMatteo Kitz
25DAdama Drame
49FSankara Karamoko
17MMarco Schabauer
9FGiacomo Vrioni
12GLior Gliklich
70DDavid Đurić
11MAaron Sky Schwarz
32FMarkus Pink
Huấn luyện viên Thomas Silberberger
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AltachVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
M. RaguzChấn thương đầu gối
S. NakanoPhẫu thuật
Wolfsberger ACVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (11/10)
N. WimmerChấn thương đầu gối
Tính đến 11/10 21:32

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Altach213
Wolfsberger AC000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 6'Bàn thắngOusmane DiawaraKiến tạo: Benjamin Böckle
  2. 13'Bàn thắngBenjamin BöckleKiến tạo: Rodney Elongo-Yombo
  3. 22'Thẻ vàngPatrick Greil
  4. 44'Thẻ đỏSimon Piesinger
  5. 46'Thay ngườiAdama DrameRa sân: Donis Avdijaj
  6. 46'Thay ngườiMatteo KitzRa sân: Raffael Behounek
  7. 46'Thay ngườiSankara KaramokoRa sân: Phillip Verhounig
  8. 49'Bàn thắngOusmane DiawaraKiến tạo: Patrick Greil
  9. 54'Thẻ vàngDominik Fitz
  10. 59'Thay ngườiMarco SchabauerRa sân: Dominik Fitz
  11. 61'Thẻ đỏMike-Steven Bähre
  12. 68'Thay ngườiDenizcan CosgunRa sân: Patrick Greil
  13. 68'Thay ngườiVesel DemakuRa sân: Rodney Elongo-Yombo
  14. 72'Thẻ vàngMarco Schabauer
  15. 75'Thay ngườiGiacomo VrioniRa sân: Marco Sulzner
  16. 79'Thay ngườiJohannes NaschbergerRa sân: Niklas Niehoff
  17. 79'Thay ngườiSrđan HrstićRa sân: Ousmane Diawara
  18. 87'Thay ngườiAdrian VonbrulRa sân: Yann Massombo
Thống kê đội · Cuối trận
48Kiểm soát bóng52
1,89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,26
14Sút5
4Sút trúng đích1
3Phạt góc4
12Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
413Chuyền bóng452
1Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDejan Stojanović90000007.2
17 · DFLukas Jäger90001007.5
23 · DFBenedikt Zech90001007.3
27 · DFFilip Milojevic90000007.7
37 · MFBenjamin Böckle90111008.2
28 · MFYann Massombo87001007.5
10 · FWOusmane Diawara79202009.6
29 · MFNiklas Niehoff79000007.0
18 · MFPatrick Greil68012107.0
39 · FWRodney Elongo-Yombo68011006.9
8 · MFMike-Steven Bähre61001016.3
6 · MF · Dự bịVesel Demaku22001007.3
7 · MF · Dự bịDenizcan Cosgun22001006.5
14 · MF · Dự bịJohannes Naschberger11001007.0
19 · FW · Dự bịSrđan Hrstić11001006.6
34 · MF · Dự bịAdrian Vonbrul9000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLukas Gütlbauer90000005.7
15 · DFCheick Mamadou Diabate90001006.3
20 · MFThorsten Schriebl90000006.3
31 · MFFabian Wohlmuth90000006.2
77 · MFRené Renner90000006.9
30 · MFMarco Sulzner75000006.2
36 · FWDominik Fitz59001106.3
6 · DFRaffael Behounek45000006.0
10 · FWDonis Avdijaj45000006.2
23 · FWPhillip Verhounig45000006.2
25 · DF · Dự bịAdama Drame45000007.3
35 · DF · Dự bịMatteo Kitz45000006.5
49 · FW · Dự bịSankara Karamoko45001005.9
8 · DFSimon Piesinger44000014.3
17 · MF · Dự bịMarco Schabauer31000106.5
9 · FW · Dự bịGiacomo Vrioni15000006.3
Tính đến 14/10 22:06

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:05

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,85Hòa3,98Đội khách4,08Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,041,85Hòa3,753,98Đội khách3,394,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 19:051,85▲3,98▼4,08▼
11/10 18:101,824,154,09▲
11/10 17:431,82▼4,154,07▲
11/10 16:171,83▼4,15▲4,06▲
11/10 15:501,884,01▼3,97▲
11/10 14:011,88▼4,05▲3,92▲
11/10 13:331,93▼3,97▲3,75▲
11/10 13:041,99▲3,963,59
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
11/10 11:361,98▼3,96▲3,59▲
11/10 08:062,01▲3,91▲3,55▲
11/10 05:022,00▼3,89▲3,53▲
11/10 01:062,01▼3,88▲3,52▲
10/10 22:152,023,873,47▼
10/10 21:492,02▲3,873,49▼
10/10 20:321,993,87▲3,58▼
10/10 19:401,99▲3,86▲3,59▲
09/10 00:581,97▼3,81▲3,54▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,043,753,39
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,853,984,08
Betfair1,833,753,90
bet3651,833,604,20
Marathon1,823,803,80
1xBet1,843,803,79
Betano1,823,753,90
BetVictor1,803,904,00
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,86Đội khách +0.52,05Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,051,86Đội khách1,812,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 19:051,86▲2,05▼
11/10 18:101,822,09▲
11/10 17:431,82▼2,08
11/10 16:171,83▼2,08▲
11/10 14:011,88▼2,03▲
11/10 13:331,94▼1,96▲
11/10 13:042,00▲1,91
11/10 11:361,99▼1,91▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
11/10 08:062,02▲1,88
11/10 05:022,01▼1,88
11/10 01:062,02▼1,88▲
10/10 22:152,031,86▼
10/10 21:492,03▲1,87▼
10/10 19:402,00▲1,89▲
10/10 07:531,99▲1,88▲
09/10 00:581,98▼1,87▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,051,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,862,05
bet3651,782,02
Betano1,801,98
BetVictor1,731,95
Tài/Xỉu3Tài 32,13Xỉu 31,78Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,012,13Xỉu1,831,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 19:052,13▲1,78▼
11/10 17:431,94▼1,94▲
11/10 16:171,96▼1,93▲
11/10 15:502,11▲1,79▼
11/10 14:012,05▼1,85▲
11/10 13:332,06▲1,83▼
11/10 13:042,02▲1,88
11/10 11:362,01▼1,88
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
11/10 08:062,02▲1,88▲
10/10 21:492,01▲1,87
10/10 20:322,00▼1,87▲
10/10 19:402,02▲1,86▲
10/10 07:532,01▲1,85
09/10 00:582,00▼1,85▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,011,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,131,78
Marathon1,911,74
1xBet1,911,74
Betano1,931,85
BetVictor1,881,79
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,40Betfair · Nhà cái 6Có1,531,50Không2,452,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 16:471,50▼2,40▼
11/10 16:171,53▼2,45▲
11/10 15:501,57▲2,38▼
10/10 13:57Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:571,532,45
10/10 13:31Đã đóng
09/10 20:41 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,40
bet3651,532,38
Marathon1,552,26
1xBet1,552,30
Betano1,532,32
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AltachHBBTBBBTBT6T 5H 9B
Wolfsberger ACTBBHBHBHTT7T 6H 7B
Altach
Dựa trên 20 trận
Wolfsberger AC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B7T 6H 7B
30%Tỷ lệ thắng35%
25%Tỷ lệ hòa30%
1.35Ghi được mỗi trận1.30
1.40Bị ghi mỗi trận1.30
-1Hiệu số+0
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
35%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.13 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.04 (17 trận)
1.31 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76 (17 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (17 trận)
0.8 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (17 trận)
0.5 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (17 trận)
0.9 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (17 trận)
10.4 (17 trận)Số cú sút mỗi trận10.9 (17 trận)
3.4 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3 (17 trận)
51% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (17 trận)
4.1 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (17 trận)
1.4 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (16 trận)
10.8 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (17 trận)
Altach
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnWolfsberger AC
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 2H 3BT · H · B4T 4H 2B
50%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa40%
1.90Ghi được mỗi trận1.10
1.00Bị ghi mỗi trận0.90
+9Hiệu số+2
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.43 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.02 (9 trận)
0.98 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
0.9 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
11.6 (8 trận)Số cú sút mỗi trận10.2 (9 trận)
3.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (9 trận)
54% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (9 trận)
5.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (9 trận)
1.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (9 trận)
10.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (9 trận)
Altach
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnWolfsberger AC
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 3H 6BT · H · B3T 2H 5B
10%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa20%
0.80Ghi được mỗi trận1.50
1.80Bị ghi mỗi trận1.70
-10Hiệu số-2
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
50%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.87 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.07 (8 trận)
1.60 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.26 (8 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (8 trận)
0.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
1.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (8 trận)
9.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.8 (8 trận)
3.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6 (8 trận)
47% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (8 trận)
3.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (8 trận)
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (7 trận)
11.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (8 trận)
Altach
Dựa trên 17 trận
Bundesliga (Áo)Wolfsberger AC
Dựa trên 17 trận
17Trận17
4T 4H 9BT · H · B5T 5H 7B
24%Tỷ lệ thắng29%
24%Tỷ lệ hòa29%
1.12Ghi được mỗi trận1.06
1.65Bị ghi mỗi trận1.35
-9Hiệu số-5
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới41%
35%Tỷ lệ không ghi bàn29%
1.13Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.04
1.31Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
59%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
10.4Số cú sút mỗi trận10.9
3.4Sút trúng đích mỗi trận3.3
51%Kiểm soát bóng trung bình45%
4.1Phạt góc mỗi trận4.9
1.4 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (16 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận12.2
Altach
Dựa trên 2 trận
Cúp ÁoWolfsberger AC
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B1T 1H 0B
+8Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Altach
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộWolfsberger AC
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
+0Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 24/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận
4Altach T
6H
5Wolfsberger AC T
2.3Trung bình tổng điểm
Altach Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
15 : 19
Sân nhà
2T 2H 3B
Sân khách
2T 4H 2B
Tính đến 04/10 19:31