Ceuta vs Oviedo
Estadio Municipal Alfonso Murube
19:00Bắt đầu 18/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 05:26
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CeutaVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Abad ToniChấn thương |
| AnuarChấn thương |
| Carlos Redruello NimoChấn thương |
| Kenneth MamahChấn thương |
| Kialy KoneChấn thương |
OviedoVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alexandru IsfanChấn thương |
| Carlos FernandezChấn thương |
| Chris RamosChấn thương |
| Estanis PedrolaChấn thương |
| Ilyas ChairaChấn thương |
| Juan CruzChấn thương |
Tính đến 14/10 04:48
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 05:26Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,97Hòa3,39Đội khách2,40Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,97Không thay đổiHòa3,39Không thay đổiĐội khách2,40Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Không thay đổi · 15/10 23:02 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,97 | 3,39 | 2,40 |
| bet365 | 3,00 | 3,20 | 2,38▲ |
| Marathon | 2,88 | 3,26 | 2,38 |
| 1xBet | 2,97 | 3,36 | 2,45 |
| BetVictor | 2,88 | 3,20 | 2,30 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,15Đội khách 01,73Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,15Không thay đổiĐội khách1,73Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 14:37 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0 | |
| 16/10 14:37 | 2,15 | 1,73 |
| 16/10 14:04 | Tạm dừng | |
| 16/10 13:32 Đầu tiên | 2,15 | 1,73 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15 | 1,73 |
| Marathon | 2,06 | 1,70 |
| 1xBet | 2,12 | 1,75 |
| BetVictor | 2,07 | 1,65 |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,06▼Xỉu 2.51,78▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,08→2,06Xỉu1,76→1,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 02:06 | 2,06▼ | 1,78▲ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 2,08 | 1,76 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06▼ | 1,78▲ |
| bet365 | 2,05▼ | 1,75▲ |
| Marathon | 1,99 | 1,76 |
| 1xBet | 2,04 | 1,81 |
| BetVictor | 1,97▼ | 1,72▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,80▼Không1,91▲bet365 · Nhà cái 4Có1,83→1,80Không1,83→1,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 03:13 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 03:13 | 1,80 | 1,91 |
| 17/10 02:38 | Tạm dừng | |
| 16/10 23:12 | 1,80 | 1,91 |
| 16/10 22:40 | Tạm dừng | |
| 16/10 11:02 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 16/10 09:33 | 1,83▲ | 1,83▼ |
| 16/10 09:04 | 1,80▼ | 1,91▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,83 | 1,83 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| Marathon | 1,76 | 1,93 |
| 1xBet | 1,76 | 1,96 |
| BetVictor | 1,78▲ | 1,93▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 36 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Đã đóng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -1.75 | 8,50 | 1,01 | Marathon |
| -1.5 | 6,25 | 1,06 | Marathon |
| -1.25 | 5,70 | 1,08 | Marathon |
| -1 | 5,20 | 1,10 | Marathon |
| -0.75 | 3,72 | 1,28 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,94 | 1,41 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,56 | 1,53 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 2,15 | 1,73 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,80 | 2,07 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,60 | 2,40 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,43 | 2,91 | Pinnacle |
| 1 | 1,26 | 3,96 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,21 | 4,46 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,12 | 4,80 | Marathon |
| 1.75 | 1,05 | 6,40 | Marathon |
| 2 | 1,02 | 9,20 | 1xBet |
| 2.5 | 1,01 | 10,50 | 1xBet |
Tài/Xỉu Mốc 19 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,06 | 10,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,01 | 8,50 | Marathon |
| 1 | 1,02 | 7,80 | Marathon |
| 1.25 | 1,15 | 4,30 | Marathon |
| 1.5 | 1,33 | 3,29 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,41 | 2,91 | Pinnacle |
| 2 | 1,54 | 2,51 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,81 | 2,04 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 2,06 | 1,78 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,38 | 1,59 | Pinnacle |
| 3 | 2,78 | 1,35 | Marathon |
| 3.25 | 3,08 | 1,28 | Marathon |
| 3.5 | 3,67 | 1,28 | Pinnacle |
| 3.75 | 4,35 | 1,14 | Marathon |
| 4 | 6,15 | 1,06 | Marathon |
| 4.25 | 6,55 | 1,05 | Marathon |
| 4.5 | 8,00 | 1,08 | bet365 |
| 5 | 10,00 | 1,01 | 1xBet |
| 5.5 | 17,00 | 1,02 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
22 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Ceuta | Tất cả | Oviedo |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 6 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 11 |
| 20 | Bàn thua | 9 |
| Ceuta | Chủ nhà | Oviedo |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 8 | Bàn thua | 2 |
| Ceuta | Đội khách | Oviedo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 6 |
| 12 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.89 | Bàn thắng mỗi trận | 1.57 |
| 2.22 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Ceuta | Tất cả | Oviedo |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 6 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 11 |
| 20 | Bàn thua | 9 |
| Ceuta | Chủ nhà | Oviedo |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 8 | Bàn thua | 2 |
| Ceuta | Đội khách | Oviedo |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 6 |
| 12 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.89 | Bàn thắng mỗi trận | 1.57 |
| 2.22 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: LaLiga 2
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Almeria | 9 | 7 | 0 | 2 | +11 | 21 | TTTTT |
| 2 | Eibar | 9 | 7 | 0 | 2 | +9 | 21 | BTTTT |
| 3 | Castellon | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 | BHTTT |
| 4 | Mallorca | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | THBTT |
| 5 | Sabadell | 9 | 4 | 4 | 1 | +3 | 16 | THHTB |
| 6 | Gijon | 9 | 5 | 1 | 3 | +1 | 16 | TTBTB |
| 7 | Girona | 9 | 4 | 3 | 2 | +6 | 15 | HHTTB |
| 8 | Burgos CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | BBTTT |
| 9 | Oviedo | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TBTBT |
| 10 | Granada CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | TTBBH |
| 11 | Real Valladolid | 9 | 3 | 3 | 3 | +2 | 12 | THTHB |
| 12 | Tenerife | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | HBHBT |
| 13 | Cordoba | 10 | 4 | 0 | 6 | -5 | 12 | TBTBT |
| 14 | RC Celta de Vigo B | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHBB |
| 15 | Eldense | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TTBBT |
| 16 | UD Las Palmas | 9 | 3 | 2 | 4 | -3 | 11 | BHBBT |
| 17 | CD Leganés | 10 | 3 | 2 | 5 | -9 | 11 | BBBBT |
| 18 | Andorra | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 10 | THTBB |
| 19 | Real Sociedad B | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBBT |
| 20 | Cádiz CF | 9 | 1 | 4 | 4 | +0 | 7 | BTHBB |
| 21 | Ceuta | 9 | 1 | 2 | 6 | -12 | 5 | BHTHB |
| 22 | Albacete | 9 | 0 | 1 | 8 | -15 | 1 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Almeria | 5 | 5 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Andorra | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Burgos CF | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 6 | 1 | 2 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Castellon | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Ceuta | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cordoba | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Eldense | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Gijon | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Girona | 5 | 2 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Granada CF | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | CD Leganés | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mallorca | 5 | 4 | 0 | 1 | +8 | 0 | |
| — | Oviedo | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sabadell | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Tenerife | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Almeria | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Andorra | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Burgos CF | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Castellon | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Ceuta | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Cordoba | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Eibar | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Eldense | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Gijon | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Girona | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Granada CF | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | CD Leganés | 6 | 1 | 2 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Mallorca | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Oviedo | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sabadell | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tenerife | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 17/10 04:14
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
CeutaBHTHBBBBBT5T 7H 8B
OviedoTBTBTHTBHB7T 4H 9B
| Ceuta Dựa trên 20 trận | Oviedo Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 7H 8B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -13 | Hiệu số | -5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.06 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (18 trận) |
| 2.08 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (18 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (18 trận) |
| 14.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Ceuta Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Oviedo Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3T 4H 4B | T · H · B | 4T 4H 3B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 0.91 | Ghi được mỗi trận | 0.82 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 0.55 |
| -4 | Hiệu số | +3 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.28 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (10 trận) |
| 1.39 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (10 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 18% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 13.6 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 |
| 15.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Ceuta Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Oviedo Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2T 3H 4B | T · H · B | 3T 0H 6B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 2.11 | Bị ghi mỗi trận | 2.11 |
| -9 | Hiệu số | -8 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0.91 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (8 trận) |
| 2.54 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (8 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 8.3 | Số cú sút mỗi trận | 10.7 |
| 2.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 3.1 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Ceuta Dựa trên 20 trận | LaLiga 2 | Oviedo Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 9 |
| 5T 7H 8B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -13 | Hiệu số | +2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.06 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 (7 trận) |
| 2.08 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (7 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 14.6 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| 14.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Ceuta | Primera | Oviedo Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 3T 2H 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 27% |
| — | Tỷ lệ hòa | 18% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.82 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| — | Hiệu số | -7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
Trận gần đây
BCeuta1:2Sabadell10/10/2026 21:15 · LaLiga 2 · Estadio Municipal Alfonso MurubeHCastellon1:1Ceuta04/10/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de CastaliaTCeuta3:1Real Sociedad B26/09/2026 19:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal Alfonso MurubeHCeuta1:1Real Valladolid20/09/2026 21:15 · LaLiga 2 · Estadio Municipal Alfonso MurubeBBurgos CF3:1Ceuta12/09/2026 01:30 · LaLiga 2BCeuta0:2RC Celta de Vigo B05/09/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadio Municipal Alfonso MurubeBMallorca3:0Ceuta31/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · Estadi Mallorca Son MoixBCeuta0:2UD Las Palmas23/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal Alfonso MurubeBAndorra5:1Ceuta15/08/2026 22:00 · LaLiga 2 · Estadi de la FAF
Mùa giải 2025/26
TCeuta1:0Albacete30/05/2026 21:15 · LaLiga 2TAndorra0:2Ceuta24/05/2026 21:15 · LaLiga 2BCeuta1:4Malaga16/05/2026 21:15 · LaLiga 2HCeuta1:1Castellon09/05/2026 19:00 · LaLiga 2TGijon1:2Ceuta03/05/2026 21:15 · LaLiga 2HCeuta0:0Racing de Santander27/04/2026 02:00 · LaLiga 2HZaragoza2:2Ceuta18/04/2026 21:15 · LaLiga 2HCeuta0:0Real Sociedad B11/04/2026 01:30 · LaLiga 2BEibar3:0Ceuta05/04/2026 19:00 · LaLiga 2HBurgos CF1:1Ceuta02/04/2026 01:00 · LaLiga 2TCeuta2:1Cádiz CF28/03/2026 20:00 · LaLiga 2TOviedo3:1Eibar12/10/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos TartiereBEldense4:1Oviedo03/10/2026 01:30 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Pepico AmatTOviedo2:0Gijon28/09/2026 02:00 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos TartiereBSabadell3:1Oviedo20/09/2026 19:00 · LaLiga 2 · Estadi de la Nova Creu AltaTReal Valladolid0:3Oviedo13/09/2026 21:15 · LaLiga 2HOviedo0:0Burgos CF06/09/2026 21:15 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos TartiereTAlbacete0:1Oviedo30/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · Estadio Carlos BelmonteBOviedo0:1CD Leganés22/08/2026 22:00 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos TartiereHOviedo0:0Granada CF16/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Carlos Tartiere
Mùa giải 2025/26
BMallorca3:0Oviedo24/05/2026 02:00 · PrimeraBOviedo0:1Alaves18/05/2026 00:00 · PrimeraBReal Madrid2:0Oviedo15/05/2026 02:30 · PrimeraHOviedo0:0Getafe10/05/2026 23:30 · PrimeraBReal Betis3:0Oviedo03/05/2026 23:30 · PrimeraBOviedo1:2Elche26/04/2026 21:15 · PrimeraHOviedo1:1Villarreal24/04/2026 02:30 · PrimeraTRC Celta de Vigo0:3Oviedo12/04/2026 23:30 · PrimeraTOviedo1:0Sevilla05/04/2026 23:30 · PrimeraBLevante (Greece)4:2Oviedo22/03/2026 00:30 · PrimeraTOviedo1:0Valencia15/03/2026 00:30 · PrimeraTính đến 13/10 01:28
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Tính đến 14/10 04:49
Huấn luyện viên
CeutaHuấn luyện viên Jose Romero
OviedoHuấn luyện viên Julian Calero
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49
Các trận tiếp theo
25/10/202622:15 vs Cádiz CFJP Financial EstadioĐội kháchLaLiga 229/10/202601:00 vs Poblense—Đội kháchCopa del Rey01/11/202622:15 vs GijonEstadio Municipal Alfonso MurubeChủ nhàLaLiga 208/11/202600:30 vs Cordoba—Đội kháchLaLiga 215/11/202623:00 vs Tenerife—Đội kháchLaLiga 222/11/202623:00 vs AlmeriaEstadio Municipal Alfonso MurubeChủ nhàLaLiga 2
25/10/202602:00 vs Almeria—Đội kháchLaLiga 229/10/202602:00 vs Numancia—Đội kháchCopa del Rey02/11/202622:15 vs UD Las PalmasEstadio Nuevo Carlos TartiereChủ nhàLaLiga 207/11/202622:15 vs Cádiz CFJP Financial EstadioĐội kháchLaLiga 215/11/202623:00 vs GironaEstadio Nuevo Carlos TartiereChủ nhàLaLiga 222/11/202623:00 vs Cordoba—Đội kháchLaLiga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ceuta gặp Oviedo tại LaLiga 2 vào 18/10/2026 19:00 UTC+07 tại Estadio Municipal Alfonso Murube.
Ceuta đứng thứ 21 trên bảng xếp hạng, Oviedo đứng thứ 9.
Ceuta thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Oviedo thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.97 · 3.39 · 2.40.
Ceuta · Trận trước: Ceuta vs Sabadell (10/10) · Trận tiếp theo: Cádiz CF vs Ceuta (25/10)
Oviedo · Trận trước: Oviedo vs Eibar (12/10) · Trận tiếp theo: Almeria vs Oviedo (25/10)
Các trận LaLiga 2 khác cùng ngày
Các trận LaLiga 2 tuần này
- Real Valladolid vs Eldense
- Girona vs Andorra
- Burgos CF vs Sabadell
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Granada CF vs Real Valladolid
- Cordoba vs Eibar
- CD Leganés vs Mallorca
- UD Las Palmas vs Real Sociedad B
- Girona vs RC Celta de Vigo B
- Almeria vs Oviedo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.