Ngôn ngữ

Burgos CF vs Granada CF

Chi tiết trận đấu
Burgos CFChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
Granada CFĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 21:01
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GAnder Cantero
2DÁlex Lizancos
15DOier Luengo
8DGrego Sierra
22DBrais Martínez
14MDavid González
4MPablo Galdames
12MUnai Vencedor
19MJavi Llabrés
9FÁlex Forés
16FCurro Sánchez
Dự bị 12
23DAlberto Dadie
20MJosé Gragera
7FJon Karrikaburu
24MSantiago Lencina
11FVíctor Mollejo
1GBruno Iribarne
18MSaúl del Cerro
36DIván Martínez
3DIgnasi Vilarrasa
6DSergio González
21FFermín García
10MKevin Appin
Huấn luyện viên Sergio Francisco
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAlberto Flores
18DSergio López
30DJuanjo Flores
5DManuel Lama
16DDiego Pampín
8MPedro Alemañ
4MRubén Alcaraz
6MGerard Gumbau
7FSergio Rodelas
11FJosé Manuel Arnáiz
27FMario Jimenez Gambin
Dự bị 12
10FJorge Pascual
36FOwen Emeka
22DBaïla Diallo
2DPau Casadesús
19FChinaza Onouha
13GRaúl Lizoain
23DBenedikt Gimber
3DDiego Hormigo
35DBourama Dembelé
33DÁngelo García Hidalgo
17FAbdoul Kader Bamba
32MDylan Rodríguez
Huấn luyện viên Pacheta
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Burgos CFVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Marcelo ExpositoChấn thương
Granada CFVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alejandro MarquesChấn thương
Tính đến 12/10 23:15

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Burgos CF000
Granada CF101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 17'Thẻ vàngÁlex Lizancos
  2. 25'Bàn thắngPedro AlemañKiến tạo: Sergio Rodelas
  3. 30'Thẻ vàngRubén Alcaraz
  4. 44'Thẻ vàngPablo Galdames
  5. 54'Thẻ vàngDavid González
  6. 55'Thay ngườiJorge PascualRa sân: Sergio Rodelas
  7. 55'Thay ngườiOwen EmekaRa sân: Mario Jimenez Gambin
  8. 64'Thay ngườiJosé GrageraRa sân: Pablo Galdames
  9. 64'Thay ngườiAlberto DadieRa sân: Álex Lizancos
  10. 65'Thay ngườiJon KarrikaburuRa sân: Curro Sánchez
  11. 68'Thay ngườiPau CasadesúsRa sân: Sergio López
  12. 68'Thay ngườiBaïla DialloRa sân: Diego Pampín
  13. 77'Thay ngườiSantiago LencinaRa sân: Álex Forés
  14. 83'Thay ngườiVíctor MollejoRa sân: Unai Vencedor
  15. 83'Thay ngườiChinaza OnouhaRa sân: José Manuel Arnáiz
  16. 90'Thẻ vàngJorge Pascual
  17. 90+3'Thẻ vàngAlberto Dadie
Thống kê đội · Cuối trận
64Kiểm soát bóng36
20Sút5
6Sút trúng đích2
3Phạt góc0
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
550Chuyền bóng314
2Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
8 · DFGrego Sierra98000007.7
13 · GKAnder Cantero98000006.3
14 · MFDavid González98000106.6
15 · DFOier Luengo98000007.2
19 · MFJavi Llabrés98003007.6
22 · DFBrais Martínez98000006.9
12 · MFUnai Vencedor83001006.6
9 · FWÁlex Forés77005006.2
16 · FWCurro Sánchez65000006.7
2 · DFÁlex Lizancos64002106.3
4 · MFPablo Galdames64002106.3
20 · MF · Dự bịJosé Gragera34000006.9
23 · DF · Dự bịAlberto Dadie34001106.3
7 · FW · Dự bịJon Karrikaburu33001006.9
24 · MF · Dự bịSantiago Lencina21001006.6
11 · FW · Dự bịVíctor Mollejo15001006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlberto Flores98000007.6
4 · MFRubén Alcaraz98000107.5
5 · DFManuel Lama98000007.6
6 · MFGerard Gumbau98000006.6
8 · MFPedro Alemañ98101008.2
30 · DFJuanjo Flores98000007.2
11 · FWJosé Manuel Arnáiz83001006.3
16 · DFDiego Pampín68000006.9
18 · DFSergio López68000006.6
7 · FWSergio Rodelas55010007.2
27 · FWMario Jimenez Gambin55000007.2
10 · FW · Dự bịJorge Pascual43001107.2
36 · FW · Dự bịOwen Emeka43000006.7
2 · DF · Dự bịPau Casadesús30000006.9
22 · DF · Dự bịBaïla Diallo30000006.6
19 · FW · Dự bịChinaza Onouha15002006.3
Tính đến 12/10 23:15

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:01

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,60Hòa3,11Đội khách3,06Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,482,60Hòa3,213,11Đội khách2,993,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
12/10 21:012,60▼3,11▲3,06▲
12/10 20:422,73▲3,07▼2,93▼
12/10 20:202,70▲3,09▼2,94▼
12/10 19:572,66▲3,10▼2,99▼
12/10 19:142,63▼3,113,01
12/10 18:302,64▲3,11▼3,01▼
12/10 17:272,593,16▼3,03▲
12/10 17:062,59▼3,18▲3,01▼
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
12/10 16:032,60▼3,143,03▲
12/10 15:212,61▲3,14▼3,02▲
12/10 14:392,59▲3,183,01▼
12/10 12:542,583,18▲3,02▼
12/10 12:122,58▼3,17▼3,03▲
12/10 11:512,59▲3,21▼2,99▼
12/10 11:302,50▲3,22▼3,10▼
12/10 09:442,48▲3,23▲3,11▲
12/10 09:222,47▲3,213,10▼
12/10 08:172,45▼3,21▼3,14▲
12/10 04:442,48▼3,223,07▲
11/10 21:562,49▲3,22▲3,06▲
11/10 04:492,47▼3,193,02▲
10/10 23:562,48▲3,19▼3,00▼
10/10 23:292,35▼3,223,18▲
10/10 20:002,39▼3,223,11▲
10/10 19:362,40▲3,223,10▼
10/10 19:092,35▼3,223,19▲
10/10 14:182,57▲3,22▲2,86▼
09/10 22:09 Đầu tiên2,483,212,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,603,113,06
Betfair2,402,882,88
bet3652,453,103,10
Marathon2,423,122,93
1xBet2,503,223,02
Betano2,503,153,00
BetVictor2,453,102,75
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.55,50Đội khách +1.51,13Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà5,005,50Đội khách1,141,13
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 21:01Thay đổi mốc · 0 → -1.5
12/10 21:015,50▼1,13▲
12/10 20:206,001,11▼
12/10 19:366,00▲1,13
12/10 18:505,50▼1,13▲
12/10 18:306,00▲1,11▼
12/10 14:395,00▲1,14▼
12/10 12:544,50▼1,17▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
10/10 14:455,001,14
10/10 13:50Đã đóng
09/10 22:09 Đầu tiên5,001,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Betfair5,501,13
bet3655,251,16
Marathon4,851,11
1xBet4,851,11
Tài/Xỉu2Tài 21,72Xỉu 22,20Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,631,72Xỉu2,302,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 21:011,72▼2,20▲
12/10 20:421,73▲2,19▼
12/10 19:571,71▼2,23▲
12/10 18:30Thay đổi mốc · 2.5 → 2
12/10 18:301,72▲2,20▼
12/10 17:061,66▼2,31▲
12/10 15:211,702,24▼
12/10 12:541,702,25▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
12/10 12:121,70▲2,24▼
12/10 11:301,65▲2,35▼
12/10 09:441,642,36▲
12/10 09:221,64▲2,34
12/10 08:171,632,34▼
12/10 04:441,63▼2,35▲
11/10 21:561,64▲2,34▲
11/10 09:531,63▲2,33▲
11/10 04:491,62▼2,32▲
10/10 23:561,63▲2,31▼
10/10 19:091,622,32▲
10/10 14:181,62▼2,31▲
09/10 22:09 Đầu tiên1,632,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,722,20
Marathon1,572,16
1xBet1,572,16
Betano1,752,15
BetVictor1,662,05
Cả hai đội ghi bànCó1,85Không1,85Betfair · Nhà cái 6Có1,831,85Không1,831,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 20:421,85▲1,85▼
12/10 18:501,80▼1,91▲
12/10 18:301,85▼1,85▲
12/10 14:391,91▲1,83▼
12/10 12:541,80▼1,95▲
11/10 21:301,87▲1,87▲
10/10 21:44Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 21:44 Đầu tiên1,831,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,851,85
bet3651,831,83
Marathon1,841,84
1xBet1,841,86
Betano1,911,82
BetVictor1,901,80
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

22 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Burgos CFTất cảGranada CF
8Trận8
4Thắng4
1Hòa1
3Thua3
12Bàn thắng14
10Bàn thua13
Burgos CFChủ nhàGranada CF
5Trận3
3Thắng1
1Hòa1
1Thua1
9Bàn thắng5
6Bàn thua4
Burgos CFĐội kháchGranada CF
3Trận5
1Thắng3
0Hòa0
2Thua2
3Bàn thắng9
4Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn1
1.50Bàn thắng mỗi trận1.75
1.25Bàn thua mỗi trận1.62
3Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Burgos CFTất cảGranada CF
8Trận8
4Thắng4
1Hòa1
3Thua3
12Bàn thắng14
10Bàn thua13
Burgos CFChủ nhàGranada CF
5Trận3
3Thắng1
1Hòa1
1Thua1
9Bàn thắng5
6Bàn thua4
Burgos CFĐội kháchGranada CF
3Trận5
1Thắng3
0Hòa0
2Thua2
3Bàn thắng9
4Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn1
1.50Bàn thắng mỗi trận1.75
1.25Bàn thua mỗi trận1.62
3Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: LaLiga 2
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Almeria9702+1121TTTTT
2Eibar9702+921BTTTT
3Castellon9621+1120BHTTT
4Mallorca9522+717THBTT
5Sabadell9441+316THHTB
6Gijon9513+116TTBTB
7Girona9432+615HHTTB
8Burgos CF9423+214BBTTT
9Oviedo9423+214TBTBT
10Granada CF9423+114TTBBH
11Real Valladolid9333+212THTHB
12Tenerife9333-212HBHBT
13Cordoba10406-512TBTBT
14RC Celta de Vigo B9324-111TBHBB
15Eldense9324-111TTBBT
16UD Las Palmas9324-311BHBBT
17CD Leganés10325-911BBBBT
18Andorra9315-210THTBB
19Real Sociedad B9225-58BBBBT
20Cádiz CF9144+07BTHBB
21Ceuta9126-125BHTHB
22Albacete9018-151BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete4004-50
—Almeria5500+100
—Andorra5203+00
—Burgos CF5311+30
—Cádiz CF6123+10
—Castellon4220+70
—RC Celta de Vigo B5212+00
—Ceuta5113-30
—Cordoba4202-20
—Eibar4301+30
—Eldense5221+30
—Gijon5212-10
—Girona5221+40
—Granada CF3111+10
—UD Las Palmas4121+00
—CD Leganés4202-10
—Mallorca5401+80
—Oviedo5221+30
—Real Sociedad B4013-30
—Sabadell4310+40
—Tenerife5221+20
—Real Valladolid4301+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete5014-100
—Almeria4202+10
—Andorra4112-20
—Burgos CF4112-10
—Cádiz CF3021-10
—Castellon5401+40
—RC Celta de Vigo B4112-10
—Ceuta4013-90
—Cordoba6204-30
—Eibar5401+60
—Eldense4103-40
—Gijon4301+20
—Girona4211+20
—Granada CF6312+00
—UD Las Palmas5203-30
—CD Leganés6123-80
—Mallorca4121-10
—Oviedo4202-10
—Real Sociedad B5212-20
—Sabadell5131-10
—Tenerife4112-40
—Real Valladolid5032-30
Tính đến 17/10 16:08

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Burgos CFBTTTHHBTTT11T 6H 3B
Granada CFTBBHBTTHBB7T 2H 11B
Burgos CF
Dựa trên 20 trận
Granada CF
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 6H 3BT · H · B7T 2H 11B
55%Tỷ lệ thắng35%
30%Tỷ lệ hòa10%
1.40Ghi được mỗi trận1.40
0.80Bị ghi mỗi trận1.75
+12Hiệu số-7
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.34 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13 (10 trận)
1.12 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (10 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
9.7Số cú sút mỗi trận12.8
3.3Sút trúng đích mỗi trận4.2
45%Kiểm soát bóng trung bình52%
3.6Phạt góc mỗi trận4.7
2.5Thẻ vàng mỗi trận2.8
14.2Phạm lỗi mỗi trận12.4
Burgos CF
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGranada CF
Dựa trên 8 trận
10Trận8
6T 4H 0BT · H · B3T 1H 4B
60%Tỷ lệ thắng38%
40%Tỷ lệ hòa12%
1.70Ghi được mỗi trận1.62
0.70Bị ghi mỗi trận1.62
+10Hiệu số+0
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
10%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.52 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43 (4 trận)
1.18 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.87 (4 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
10.8Số cú sút mỗi trận11.8
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.1
47%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.4Phạt góc mỗi trận5.0
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.4
12.8Phạm lỗi mỗi trận11.6
Burgos CF
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnGranada CF
Dựa trên 12 trận
10Trận12
5T 2H 3BT · H · B4T 1H 7B
50%Tỷ lệ thắng33%
20%Tỷ lệ hòa8%
1.10Ghi được mỗi trận1.25
0.90Bị ghi mỗi trận1.83
+2Hiệu số-7
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
30%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.16 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.93 (6 trận)
1.05 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61 (6 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
8.6Số cú sút mỗi trận13.5
2.6Sút trúng đích mỗi trận4.2
43%Kiểm soát bóng trung bình53%
2.8Phạt góc mỗi trận4.5
2.8Thẻ vàng mỗi trận3.1
15.6Phạm lỗi mỗi trận13.0
Trận gần đây
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
1Burgos CF T
3H
2Granada CF T
2.0Trung bình tổng điểm
Burgos CF Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 7
Sân nhà
0T 2H 1B
Sân khách
1T 1H 1B
Tính đến 05/10 21:15

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Ander Cantero90091 phút6.93
GK1Bruno Iribarne-----
GK30Marc Monedero-----
GK35Diego Gonzalez-----
GK37Cristian Torrelavid-----
DF23Alberto Dadie Izagirre91083 phút6.72
DF8Gregorio Sierra Perez80090 phút6.97
DF3Ignasi Vilarrasa80064 phút6.67
DF22Brais Martinez60050 phút6.72
DF15Oier Luengo50074 phút7.32
DF6Sergio Gonzalez40090 phút7.03
DF2Alex Lizancos20046 phút6.40
DF36Ivan Martinez10015 phút6.70
DF39David Hernaiz-----
MF20Jose Gragera90070 phút6.67
MF4Pablo Galdames80038 phút6.66
MF12Unai Vencedor60074 phút6.92
MF5Marcelo Exposito50037 phút6.86
MF24Santiago Lencina50019 phút6.56
MF18Saul del Cerro30059 phút6.90
MF10Kevin Appin30040 phút6.43
MF17Mario Cantero-----
FW14D. Gonzalez Ballesteros93191 phút7.00
FW19Javier Llabres91273 phút6.83
FW16Curro Sanchez91164 phút6.98
FW9Alex Fores93160 phút6.69
FW11Victor Mollejo80121 phút6.60
FW7Jon Karrikaburu72248 phút6.87
FW21Fermin Garcia10029 phút6.30
FW31Irian Ribas-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Raul Lizoain70090 phút6.76
GK1Alberto Flores20094 phút7.60
GK34Iker Garcia-----
DF5Manu Lama91291 phút7.18
DF18Sergio Lopez90183 phút7.00
DF16Diego Varela Pampin60067 phút6.60
DF35Bourama Dembele41090 phút6.53
DF23Benedikt Gimber40079 phút6.92
DF22Baila Diallo40175 phút6.88
DF30Juanjo30066 phút6.70
DF3Diego Hormigo Iturralde30025 phút6.40
DF2Pau Casadesus10030 phút6.90
DF33Angelo Garcia-----
DF42Pablo Jimenez-----
MF6Gerard Gumbau90187 phút7.03
MF4Ruben Alcaraz90083 phút6.91
MF8Pedro Aleman92058 phút6.81
MF27Mario Jimenez Gambin71029 phút6.73
MF33Ángelo García Hidalgo40029 phút6.58
MF32Dylan Rodriguez10024 phút6.70
MF34Manuel Maza-----
FW11Manuel Arnaiz Jose92078 phút6.78
FW7Sergio Rodelas90253 phút6.63
FW19Chinaza Onouha90043 phút6.42
FW10Jorge Pascual82035 phút6.80
FW9Alejandro Marques72045 phút6.87
FW36Mira Chukwuemeka Owen71044 phút6.64
FW17Kader Bamba20022 phút6.65
FW37Rayan Zinebi-----
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

Burgos CFHuấn luyện viên Sergio Francisco
Granada CFHuấn luyện viên Pacheta
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo