Ngôn ngữ

Real Valladolid vs Eldense

Chi tiết trận đấu
Real ValladolidChủ nhà
23:30Bắt đầu 18/10
EldenseĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 22:00
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Real ValladolidVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Daniel Perez GuerreroChấn thương
Luis ChaconChấn thương
Miguel RubioChấn thương
EldenseVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
David RuizChấn thương
Pau CabanesChấn thương
Roberto LopezChấn thương
Tính đến 17/10 08:50

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 22:00

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,85▼Hòa3,46▼Đội khách4,44▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,921,85Hòa3,483,46Đội khách4,094,44
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 03:441,853,46▼4,44▲
17/10 02:381,85▼3,50▼4,43▲
17/10 02:061,86▼3,52▼4,34▲
17/10 01:301,893,55▲4,13
17/10 00:581,89▼3,53▲4,13▲
15/10 23:02 Đầu tiên1,923,484,09
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,85▼3,46▼4,44▲
bet3651,85▲3,40▼4,33▼
Marathon1,82▼3,52▲4,15▲
1xBet1,88▼3,63▲4,28▲
BetVictor1,80▲3,40▼4,10▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,88▲Đội khách +0.52,00▲Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,931,88Đội khách1,932,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 12:061,88▲2,00▲
17/10 03:441,86▲1,99▼
17/10 02:381,85▼2,00▲
17/10 02:061,87▼1,99▲
17/10 01:301,901,95▲
17/10 00:581,90▼1,94▲
15/10 23:02 Đầu tiên1,931,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,88▲2,00▲
BetVictor1,78▲1,89▼
bet365Tạm dừngTạm dừng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,06▲Xỉu 2.51,81▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,082,06Xỉu1,761,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 12:062,06▲1,81▲
17/10 03:442,051,80▼
17/10 02:062,05▲1,81
17/10 01:302,04▼1,81▲
17/10 00:582,05▼1,79▲
15/10 23:02 Đầu tiên2,081,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,06▲1,81▲
bet3652,05▲1,75▼
Marathon1,91▼1,83▲
1xBet1,96▼1,88▲
BetVictor1,92▼1,76▲
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,83▼Không1,83▲bet365 · Nhà cái 4Có1,831,83Không1,831,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 20:30Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 20:301,831,83
17/10 20:01Tạm dừng
17/10 10:261,83▼1,83▲
17/10 04:521,91▲1,80▼
15/10 23:02 Đầu tiên1,831,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,83▼1,83▲
Marathon1,79▼1,89▲
1xBet1,79▼1,92▲
BetVictor1,80▼1,90▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 35 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 16 · Đã đóng 2 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.758,501,01Marathon
-2.56,551,05Marathon
-2.256,801,10bet365
-26,251,12bet365
-1.754,251,21bet365
-1.53,531,31Pinnacle
-1.253,101,38Pinnacle
-12,691,50Pinnacle
-0.752,151,74Pinnacle
-0.5 Mốc chính1,882,00Pinnacle
-0.251,612,39Pinnacle
01,363,29Pinnacle
0.251,273,85Pinnacle
0.51,224,42Pinnacle
0.751,145,75bet365
11,028,10Marathon
Tài/Xỉu Mốc 19 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,079,00bet365
0.751,018,50Marathon
11,027,80Marathon
1.251,144,45Marathon
1.51,333,36Pinnacle
1.751,322,88Marathon
21,532,55Pinnacle
2.251,792,06Pinnacle
2.5 Mốc chính2,061,81Pinnacle
2.752,361,61Pinnacle
32,921,42Pinnacle
3.252,831,33Marathon
3.53,621,29Pinnacle
3.753,901,18Marathon
45,351,09Marathon
4.255,701,08Marathon
4.57,271,10Pinnacle
59,901,011xBet
5.517,001,02bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

22 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Real ValladolidTất cảEldense
9Trận8
3Thắng3
3Hòa1
3Thua4
13Bàn thắng10
11Bàn thua11
Real ValladolidChủ nhàEldense
4Trận4
3Thắng2
0Hòa1
1Thua1
9Bàn thắng9
4Bàn thua6
Real ValladolidĐội kháchEldense
5Trận4
0Thắng1
3Hòa0
2Thua3
4Bàn thắng1
7Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn3
1.44Bàn thắng mỗi trận1.25
1.22Bàn thua mỗi trận1.38
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Real ValladolidTất cảEldense
9Trận8
3Thắng3
3Hòa1
3Thua4
13Bàn thắng10
11Bàn thua11
Real ValladolidChủ nhàEldense
4Trận4
3Thắng2
0Hòa1
1Thua1
9Bàn thắng9
4Bàn thua6
Real ValladolidĐội kháchEldense
5Trận4
0Thắng1
3Hòa0
2Thua3
4Bàn thắng1
7Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn3
1.44Bàn thắng mỗi trận1.25
1.22Bàn thua mỗi trận1.38
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: LaLiga 2
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Almeria9702+1121TTTTT
2Eibar9702+921BTTTT
3Castellon9621+1120BHTTT
4Mallorca9522+717THBTT
5Sabadell9441+316THHTB
6Gijon9513+116TTBTB
7Girona9432+615HHTTB
8Burgos CF9423+214BBTTT
9Oviedo9423+214TBTBT
10Granada CF9423+114TTBBH
11Real Valladolid9333+212THTHB
12Tenerife9333-212HBHBT
13Cordoba10406-512TBTBT
14RC Celta de Vigo B9324-111TBHBB
15Eldense9324-111TTBBT
16UD Las Palmas9324-311BHBBT
17CD Leganés10325-911BBBBT
18Andorra9315-210THTBB
19Real Sociedad B9225-58BBBBT
20Cádiz CF9144+07BTHBB
21Ceuta9126-125BHTHB
22Albacete9018-151BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete4004-50
—Almeria5500+100
—Andorra5203+00
—Burgos CF5311+30
—Cádiz CF6123+10
—Castellon4220+70
—RC Celta de Vigo B5212+00
—Ceuta5113-30
—Cordoba4202-20
—Eibar4301+30
—Eldense5221+30
—Gijon5212-10
—Girona5221+40
—Granada CF3111+10
—UD Las Palmas4121+00
—CD Leganés4202-10
—Mallorca5401+80
—Oviedo5221+30
—Real Sociedad B4013-30
—Sabadell4310+40
—Tenerife5221+20
—Real Valladolid4301+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete5014-100
—Almeria4202+10
—Andorra4112-20
—Burgos CF4112-10
—Cádiz CF3021-10
—Castellon5401+40
—RC Celta de Vigo B4112-10
—Ceuta4013-90
—Cordoba6204-30
—Eibar5401+60
—Eldense4103-40
—Gijon4301+20
—Girona4211+20
—Granada CF6312+00
—UD Las Palmas5203-30
—CD Leganés6123-80
—Mallorca4121-10
—Oviedo4202-10
—Real Sociedad B5212-20
—Sabadell5131-10
—Tenerife4112-40
—Real Valladolid5032-30
Tính đến 17/10 21:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Real ValladolidTHTHBTHBBB6T 4H 10B
EldenseTTBBTHBHBB7T 3H 6B · Dựa trên 16 trận
Real Valladolid
Dựa trên 20 trận
Eldense
Dựa trên 16 trận
20Trận16
6T 4H 10BT · H · B7T 3H 6B
30%Tỷ lệ thắng44%
20%Tỷ lệ hòa19%
1.05Ghi được mỗi trận1.44
1.15Bị ghi mỗi trận1.38
-2Hiệu số+1
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
45%Tỷ lệ không ghi bàn31%
1.03 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.79 (5 trận)
1.58 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15 (5 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (12 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (12 trận)
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (12 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (12 trận)
10.8Số cú sút mỗi trận12.9 (10 trận)
3.5Sút trúng đích mỗi trận4.3 (10 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình49% (10 trận)
4.5Phạt góc mỗi trận6.0 (10 trận)
2.9Thẻ vàng mỗi trận2.1 (10 trận)
14.1Phạm lỗi mỗi trận12.2 (10 trận)
Real Valladolid
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnEldense
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 1H 3BT · H · B5T 2H 2B
60%Tỷ lệ thắng56%
10%Tỷ lệ hòa22%
1.50Ghi được mỗi trận1.89
0.70Bị ghi mỗi trận1.22
+8Hiệu số+6
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
40%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.22 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.40 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
10%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn89%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn89%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0 (7 trận)
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (7 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7 (7 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (7 trận)
11.8Số cú sút mỗi trận13.8 (6 trận)
3.6Sút trúng đích mỗi trận5.0 (6 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình50% (6 trận)
5.2Phạt góc mỗi trận5.8 (6 trận)
2.5Thẻ vàng mỗi trận2.2 (6 trận)
14.2Phạm lỗi mỗi trận12.0 (6 trận)
Real Valladolid
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnEldense
Dựa trên 7 trận
10Trận7
0T 3H 7BT · H · B2T 1H 4B
0%Tỷ lệ thắng29%
30%Tỷ lệ hòa14%
0.60Ghi được mỗi trận0.86
1.60Bị ghi mỗi trận1.57
-10Hiệu số-5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
50%Tỷ lệ không ghi bàn57%
0.84 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.60 (3 trận)
1.77 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.05 (3 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn29%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn57%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (5 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (5 trận)
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2 (5 trận)
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2 (5 trận)
9.8Số cú sút mỗi trận11.5 (4 trận)
3.4Sút trúng đích mỗi trận3.2 (4 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình47% (4 trận)
3.8Phạt góc mỗi trận6.2 (4 trận)
3.2Thẻ vàng mỗi trận2.0 (4 trận)
14.0Phạm lỗi mỗi trận12.5 (4 trận)
Real Valladolid
Dựa trên 20 trận
LaLiga 2Eldense
Dựa trên 9 trận
20Trận9
6T 4H 10BT · H · B3T 2H 4B
30%Tỷ lệ thắng33%
20%Tỷ lệ hòa22%
1.05Ghi được mỗi trận1.11
1.15Bị ghi mỗi trận1.22
-2Hiệu số-1
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
45%Tỷ lệ không ghi bàn44%
1.03 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.79 (5 trận)
1.58 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15 (5 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
10.8Số cú sút mỗi trận13.2
3.5Sút trúng đích mỗi trận4.6
50%Kiểm soát bóng trung bình50%
4.5Phạt góc mỗi trận6.4
2.9Thẻ vàng mỗi trận2.0
14.1Phạm lỗi mỗi trận12.3
Real ValladolidSegunda BEldense
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.75
—Bị ghi mỗi trận1.75
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
Real ValladolidCopa del ReyEldense
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B2T 0H 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.33
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 19:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Real Valladolid T
0H
0Eldense T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Real Valladolid Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 0
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 11/10 23:32

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alvaro Aceves90090 phút6.91
GK13Daniel Martin-----
GK26Lucas Lavagnino-----
DF4David Torres91090 phút7.06
DF27Ivan Garriel70176 phút7.01
DF18Carlos Clerc50059 phút6.76
DF5Ramon Martinez40088 phút6.70
DF12Miguel Rubio30075 phút6.87
DF2Trilli10090 phút6.90
DF3Homam Al Amin10016 phút7.00
DF35Alejandro Galdeano-----
MF21Julien Ponceau92378 phút7.11
MF11Yeray Cabanzon90142 phút6.83
MF6Mathis Lachuer60035 phút6.78
MF24Stanko Juric50076 phút6.82
MF8Thiago Ojeda50159 phút7.14
MF15Pablo Tomeo50049 phút6.78
MF16Alex Balboa50032 phút6.36
MF28D. Perez Guerrero10016 phút6.60
MF32Marcos Parriego10011 phút6.70
MF13Ryotaro Ito-----
FW9Juanmi Latasa93062 phút6.61
FW30Victor Fernandez91457 phút7.17
FW14Ivan Alejo80090 phút6.89
FW7Luis Chacon71090 phút6.87
FW22Kaj de Rooij70038 phút6.57
FW20Robin van Duiven60044 phút6.48
FW19Adrian Arnuncio53160 phút7.38
FW17Victor Barbera41018 phút6.83
FW23Tai Abed10055 phút7.00
FW34Brain Chinedu-----
FW37Hugo Calvo-----
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Ramon Vila80090 phút6.83
GK13Juanpa10090 phút6.90
GK36David Bernabeu-----
DF4Floris Smand90090 phút6.80
DF5Garralaga Serradell Alex80089 phút6.88
DF14Justin Smith81089 phút7.01
DF3Juan Larios50048 phút6.80
DF23Jordi Martin50148 phút6.80
DF2Iker Recio40024 phút6.58
DF34Javier Olaizola20090 phút6.45
DFPablo Carretero-----
DFAlejandro Macia-----
DF22Julien Yanda-----
DF26Iker Carbonell-----
DF31Antonio Marin-----
MF18Guillermo Macho81056 phút6.79
MF15Carlos Guirao80151 phút6.87
MF24Javier Martinez81037 phút6.94
MF12Roberto Lopez51043 phút6.84
MF8Marcos Bustillo30131 phút6.37
MF6Borja Calvo20021 phút6.40
MF27Cristian Amarillo-----
MF30David Rodriguez-----
MF34Hugo Gonzalez-----
FW10Fidel92080 phút6.74
FW7Jorge Rastrojo82140 phút6.95
FW11Manuel Nieto70051 phút6.19
FW21David Ruiz60083 phút6.48
FW17Jesus Clemente60080 phút6.67
FW33Aingeru Olabarrieta61070 phút6.75
FW19Alejandro Ibarrondo60056 phút6.57
FW9Mariano Carmona41076 phút6.62
FW20Waldo Rubio30041 phút6.73
FW16Pau Cabanes10076 phút6.20
FWJavier Pastor-----
FW29Dinis Rodrigues-----
FW31Sergio Canto-----
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

Real ValladolidHuấn luyện viên Fran Escriba
EldenseHuấn luyện viên Javier Calleja
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo