Real Valladolid vs Eldense
23:30Bắt đầu 18/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 22:00
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Real ValladolidVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Daniel Perez GuerreroChấn thương |
| Luis ChaconChấn thương |
| Miguel RubioChấn thương |
EldenseVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| David RuizChấn thương |
| Pau CabanesChấn thương |
| Roberto LopezChấn thương |
Tính đến 17/10 08:50
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 22:00Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,85▼Hòa3,46▼Đội khách4,44▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,92→1,85Hòa3,48→3,46Đội khách4,09→4,44
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 03:44 | 1,85 | 3,46▼ | 4,44▲ |
| 17/10 02:38 | 1,85▼ | 3,50▼ | 4,43▲ |
| 17/10 02:06 | 1,86▼ | 3,52▼ | 4,34▲ |
| 17/10 01:30 | 1,89 | 3,55▲ | 4,13 |
| 17/10 00:58 | 1,89▼ | 3,53▲ | 4,13▲ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,92 | 3,48 | 4,09 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85▼ | 3,46▼ | 4,44▲ |
| bet365 | 1,85▲ | 3,40▼ | 4,33▼ |
| Marathon | 1,82▼ | 3,52▲ | 4,15▲ |
| 1xBet | 1,88▼ | 3,63▲ | 4,28▲ |
| BetVictor | 1,80▲ | 3,40▼ | 4,10▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,88▲Đội khách +0.52,00▲Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,93→1,88Đội khách1,93→2,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 12:06 | 1,88▲ | 2,00▲ |
| 17/10 03:44 | 1,86▲ | 1,99▼ |
| 17/10 02:38 | 1,85▼ | 2,00▲ |
| 17/10 02:06 | 1,87▼ | 1,99▲ |
| 17/10 01:30 | 1,90 | 1,95▲ |
| 17/10 00:58 | 1,90▼ | 1,94▲ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,93 | 1,93 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88▲ | 2,00▲ |
| BetVictor | 1,78▲ | 1,89▼ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,06▲Xỉu 2.51,81▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,08→2,06Xỉu1,76→1,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 12:06 | 2,06▲ | 1,81▲ |
| 17/10 03:44 | 2,05 | 1,80▼ |
| 17/10 02:06 | 2,05▲ | 1,81 |
| 17/10 01:30 | 2,04▼ | 1,81▲ |
| 17/10 00:58 | 2,05▼ | 1,79▲ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 2,08 | 1,76 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06▲ | 1,81▲ |
| bet365 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| Marathon | 1,91▼ | 1,83▲ |
| 1xBet | 1,96▼ | 1,88▲ |
| BetVictor | 1,92▼ | 1,76▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,83▼Không1,83▲bet365 · Nhà cái 4Có1,83→1,83Không1,83→1,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 20:30 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 20:30 | 1,83 | 1,83 |
| 17/10 20:01 | Tạm dừng | |
| 17/10 10:26 | 1,83▼ | 1,83▲ |
| 17/10 04:52 | 1,91▲ | 1,80▼ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,83 | 1,83 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,83▼ | 1,83▲ |
| Marathon | 1,79▼ | 1,89▲ |
| 1xBet | 1,79▼ | 1,92▲ |
| BetVictor | 1,80▼ | 1,90▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 35 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 16 · Đã đóng 2 · Tạm dừng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.75 | 8,50 | 1,01 | Marathon |
| -2.5 | 6,55 | 1,05 | Marathon |
| -2.25 | 6,80 | 1,10 | bet365 |
| -2 | 6,25 | 1,12 | bet365 |
| -1.75 | 4,25 | 1,21 | bet365 |
| -1.5 | 3,53 | 1,31 | Pinnacle |
| -1.25 | 3,10 | 1,38 | Pinnacle |
| -1 | 2,69 | 1,50 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,15 | 1,74 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 1,88 | 2,00 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,61 | 2,39 | Pinnacle |
| 0 | 1,36 | 3,29 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,27 | 3,85 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,22 | 4,42 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,14 | 5,75 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 8,10 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 19 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,07 | 9,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,01 | 8,50 | Marathon |
| 1 | 1,02 | 7,80 | Marathon |
| 1.25 | 1,14 | 4,45 | Marathon |
| 1.5 | 1,33 | 3,36 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,32 | 2,88 | Marathon |
| 2 | 1,53 | 2,55 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,79 | 2,06 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 2,06 | 1,81 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,36 | 1,61 | Pinnacle |
| 3 | 2,92 | 1,42 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,83 | 1,33 | Marathon |
| 3.5 | 3,62 | 1,29 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,90 | 1,18 | Marathon |
| 4 | 5,35 | 1,09 | Marathon |
| 4.25 | 5,70 | 1,08 | Marathon |
| 4.5 | 7,27 | 1,10 | Pinnacle |
| 5 | 9,90 | 1,01 | 1xBet |
| 5.5 | 17,00 | 1,02 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
22 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Real Valladolid | Tất cả | Eldense |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 13 | Bàn thắng | 10 |
| 11 | Bàn thua | 11 |
| Real Valladolid | Chủ nhà | Eldense |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 9 |
| 4 | Bàn thua | 6 |
| Real Valladolid | Đội khách | Eldense |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 4 | Bàn thắng | 1 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.44 | Bàn thắng mỗi trận | 1.25 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 1.38 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Real Valladolid | Tất cả | Eldense |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 13 | Bàn thắng | 10 |
| 11 | Bàn thua | 11 |
| Real Valladolid | Chủ nhà | Eldense |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 9 |
| 4 | Bàn thua | 6 |
| Real Valladolid | Đội khách | Eldense |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 4 | Bàn thắng | 1 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.44 | Bàn thắng mỗi trận | 1.25 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 1.38 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: LaLiga 2
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Almeria | 9 | 7 | 0 | 2 | +11 | 21 | TTTTT |
| 2 | Eibar | 9 | 7 | 0 | 2 | +9 | 21 | BTTTT |
| 3 | Castellon | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 | BHTTT |
| 4 | Mallorca | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | THBTT |
| 5 | Sabadell | 9 | 4 | 4 | 1 | +3 | 16 | THHTB |
| 6 | Gijon | 9 | 5 | 1 | 3 | +1 | 16 | TTBTB |
| 7 | Girona | 9 | 4 | 3 | 2 | +6 | 15 | HHTTB |
| 8 | Burgos CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | BBTTT |
| 9 | Oviedo | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | TBTBT |
| 10 | Granada CF | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | TTBBH |
| 11 | Real Valladolid | 9 | 3 | 3 | 3 | +2 | 12 | THTHB |
| 12 | Tenerife | 9 | 3 | 3 | 3 | -2 | 12 | HBHBT |
| 13 | Cordoba | 10 | 4 | 0 | 6 | -5 | 12 | TBTBT |
| 14 | RC Celta de Vigo B | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TBHBB |
| 15 | Eldense | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | TTBBT |
| 16 | UD Las Palmas | 9 | 3 | 2 | 4 | -3 | 11 | BHBBT |
| 17 | CD Leganés | 10 | 3 | 2 | 5 | -9 | 11 | BBBBT |
| 18 | Andorra | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 10 | THTBB |
| 19 | Real Sociedad B | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BBBBT |
| 20 | Cádiz CF | 9 | 1 | 4 | 4 | +0 | 7 | BTHBB |
| 21 | Ceuta | 9 | 1 | 2 | 6 | -12 | 5 | BHTHB |
| 22 | Albacete | 9 | 0 | 1 | 8 | -15 | 1 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Almeria | 5 | 5 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Andorra | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Burgos CF | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 6 | 1 | 2 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Castellon | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Ceuta | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cordoba | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Eldense | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Gijon | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Girona | 5 | 2 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Granada CF | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | CD Leganés | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mallorca | 5 | 4 | 0 | 1 | +8 | 0 | |
| — | Oviedo | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sabadell | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Tenerife | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albacete | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Almeria | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Andorra | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Burgos CF | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cádiz CF | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Castellon | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo B | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Ceuta | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Cordoba | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Eibar | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Eldense | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Gijon | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Girona | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Granada CF | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | UD Las Palmas | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | CD Leganés | 6 | 1 | 2 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Mallorca | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Oviedo | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad B | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sabadell | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tenerife | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Real Valladolid | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 17/10 21:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Real ValladolidTHTHBTHBBB6T 4H 10B
EldenseTTBBTHBHBB7T 3H 6B · Dựa trên 16 trận
| Real Valladolid Dựa trên 20 trận | Eldense Dựa trên 16 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 16 |
| 6T 4H 10B | T · H · B | 7T 3H 6B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 19% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| -2 | Hiệu số | +1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 31% |
| 1.03 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.79 (5 trận) |
| 1.58 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (5 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (12 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (12 trận) |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (12 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (12 trận) |
| 10.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (10 trận) |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (10 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (10 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (10 trận) |
| 2.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (10 trận) |
| 14.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (10 trận) |
| Real Valladolid Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Eldense Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 1H 3B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +8 | Hiệu số | +6 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.22 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.40 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 89% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 (7 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 (7 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (7 trận) |
| 11.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (6 trận) |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (6 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (6 trận) |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (6 trận) |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| 14.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (6 trận) |
| Real Valladolid Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Eldense Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 0T 3H 7B | T · H · B | 2T 1H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 0.86 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.57 |
| -10 | Hiệu số | -5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 57% |
| 0.84 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.60 (3 trận) |
| 1.77 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (5 trận) |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 9.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (4 trận) |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 3.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| 14.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (4 trận) |
| Real Valladolid Dựa trên 20 trận | LaLiga 2 | Eldense Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 9 |
| 6T 4H 10B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| -2 | Hiệu số | -1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 1.03 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.79 (5 trận) |
| 1.58 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (5 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 10.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.4 |
| 2.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 14.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Real Valladolid | Segunda B | Eldense Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| Real Valladolid | Copa del Rey | Eldense Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 2T 0H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TReal Valladolid5:0Albacete12/10/2026 19:00 · LaLiga 2HUD Las Palmas2:2Real Valladolid04/10/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadio de Gran CanariaTReal Valladolid3:1Cordoba27/09/2026 19:00 · LaLiga 2HCeuta1:1Real Valladolid20/09/2026 21:15 · LaLiga 2 · Estadio Municipal Alfonso MurubeBReal Valladolid0:3Oviedo13/09/2026 21:15 · LaLiga 2TReal Valladolid1:0Andorra05/09/2026 23:30 · LaLiga 2HCádiz CF1:1Real Valladolid31/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · JP Financial EstadioBEibar1:0Real Valladolid23/08/2026 22:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de IpuruaBMallorca2:0Real Valladolid16/08/2026 02:30 · LaLiga 2 · Estadi Mallorca Son Moix
Mùa giải 2025/26
BAlmeria1:0Real Valladolid31/05/2026 23:30 · LaLiga 2BReal Valladolid0:2Dep. La Coruna24/05/2026 23:30 · LaLiga 2BRacing de Santander4:1Real Valladolid16/05/2026 23:30 · LaLiga 2TReal Valladolid2:0Zaragoza09/05/2026 23:30 · LaLiga 2BUD Las Palmas2:1Real Valladolid04/05/2026 02:00 · LaLiga 2TReal Valladolid1:0Real Sociedad B25/04/2026 21:15 · LaLiga 2BAndorra1:0Real Valladolid19/04/2026 19:00 · LaLiga 2HReal Valladolid0:0Eibar14/04/2026 01:30 · LaLiga 2BCultural Leonesa1:0Real Valladolid04/04/2026 23:30 · LaLiga 2TReal Valladolid3:0Cádiz CF01/04/2026 02:30 · LaLiga 2BReal Valladolid0:1Burgos CF28/03/2026 22:15 · LaLiga 2TEldense2:1Cordoba10/10/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Pepico AmatTEldense4:1Oviedo03/10/2026 01:30 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Pepico AmatBBurgos CF1:0Eldense27/09/2026 23:30 · LaLiga 2BEldense1:2Eibar19/09/2026 23:30 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Pepico AmatTGijon0:1Eldense13/09/2026 19:00 · LaLiga 2HEldense0:0Mallorca06/09/2026 02:00 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Pepico AmatBCD Leganés1:0Eldense30/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de ButarqueHEldense2:2Cádiz CF23/08/2026 02:30 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Pepico AmatBAlmeria3:0Eldense18/08/2026 02:30 · LaLiga 2
Mùa giải 2025/26
BMurcia3:0Eldense24/05/2026 · Segunda B
TEldense2:1Atl. Madrid B16/05/2026 · Segunda B
HSevilla F.C. B2:2Eldense10/05/2026 · Segunda B
TEldense3:1Marbella03/05/2026 · Segunda B
BEldense1:2Real Sociedad (Honduras)17/12/2025 03:00 · Copa del ReyTEldense2:1Almeria04/12/2025 02:00 · Copa del ReyTJaen1:3Eldense30/10/2025 03:00 · Copa del ReyTính đến 17/10 19:40
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2Real Valladolid T
0H
0Eldense T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Real Valladolid Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 0
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Tính đến 11/10 23:32
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:50
Huấn luyện viên
Real ValladolidHuấn luyện viên Fran Escriba
EldenseHuấn luyện viên Javier Calleja
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50
Các trận tiếp theo
24/10/202601:30 vs Granada CF—Đội kháchLaLiga 229/10/202602:00 vs Covadonga—Đội kháchCopa del Rey03/11/202600:30 vs CD Leganés—Chủ nhàLaLiga 209/11/202600:30 vs Gijon—Đội kháchLaLiga 215/11/202623:00 vs Castellon—Chủ nhàLaLiga 222/11/202623:00 vs RC Celta de Vigo BMunicipal de BarreiroĐội kháchLaLiga 2
25/10/202622:15 vs AlbaceteEstadio Carlos BelmonteĐội kháchLaLiga 230/10/202601:00 vs BalearesEstadio BalearĐội kháchCopa del Rey01/11/202620:00 vs Granada CFEstadio Nuevo Pepico AmatChủ nhàLaLiga 209/11/202600:30 vs UD Las PalmasEstadio de Gran CanariaĐội kháchLaLiga 215/11/202623:00 vs SabadellEstadio Nuevo Pepico AmatChủ nhàLaLiga 222/11/202623:00 vs CastellonEstadio Municipal de CastaliaĐội kháchLaLiga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Real Valladolid gặp Eldense tại LaLiga 2 vào 18/10/2026 23:30 UTC+07.
Real Valladolid đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Eldense đứng thứ 15.
Real Valladolid thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Eldense thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Real Valladolid thắng 2, Eldense thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.85 · 3.46 · 4.44.
Real Valladolid · Trận trước: Real Valladolid vs Albacete (12/10) · Trận tiếp theo: Granada CF vs Real Valladolid (24/10)
Eldense · Trận trước: Eldense vs Cordoba (10/10) · Trận tiếp theo: Albacete vs Eldense (25/10)
Các trận LaLiga 2 khác cùng ngày
Các trận LaLiga 2 tuần này
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Granada CF vs Real Valladolid
- Cordoba vs Eibar
- CD Leganés vs Mallorca
- UD Las Palmas vs Real Sociedad B
- Girona vs RC Celta de Vigo B
- Almeria vs Oviedo
- Sabadell vs Tenerife
- Cádiz CF vs Ceuta
- Albacete vs Eldense
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Viking vs Fredrikstad
- Nancy vs Nanterre
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
- Belchatow vs Gdansk
- Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Gijon vs Albacete
- Bayern Munich vs RB Leipzig
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.