Ngôn ngữ

Cádiz CF vs Gijon

Chi tiết trận đấu
JP Financial Estadio
Cádiz CFChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
GijonĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 01:56
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GDavid Gil
27DJuan Díaz
4DJavi Castro
6DManu Fernández
3DSergio Arribas
18MJandro Orellana
28MDilan Zárate
24MIbon Sánchez
17MAimen Moueffek
16MAntonio Cordero
21FVladyslav Kopotun
Dự bị 12
5MMarc-Olivier Doué
20FBorja Vázquez
9FAlvaro Garcia-Pascual
23MDamián Rodríguez
8FEfe Ugiagbe
13GJokin Ezkieta
31DNoah Ukwuije
2DBeñat de Jesús
14DBojan Kovačević
10MJavi Ontiveros
25FGonzalo Petit
19FUrko Izeta
Huấn luyện viên Albert Celades
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
1GRubén Yáñez
4DEmanuel Gularte
23DJorge Sáenz
44DAndrés Cuenca
2MGuille Rosas
8MManuel Rodríguez
14MÁlex Corredera
7MGaspar Campos
10FCésar Gelabert
27FEnol Prendes
16FAlejo Sarco
Dự bị 10
34MDiego Matabuena Alvarez
3DPablo García
21MMamadou Loum
26DIker Martinez
13GEgoitz Arana
15DPablo Vázquez
5DDiego Sánchez
22MHugo Guillamón
28FMiguel Conde
35MChristian Ferreres
Huấn luyện viên Nicolas Larcamon
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 14/10 22:07

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Cádiz CF000
Gijon011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 32'Thẻ vàngManuel Rodríguez
  2. 50'Thẻ vàngSergio Arribas
  3. 54'Thẻ vàngJorge Sáenz
  4. 65'Thay ngườiMarc-Olivier DouéRa sân: Aimen Moueffek
  5. 69'Thay ngườiDiego Matabuena AlvarezRa sân: Enol Prendes
  6. 74'Thay ngườiAlvaro Garcia-PascualRa sân: Vladyslav Kopotun
  7. 74'Thay ngườiBorja VázquezRa sân: Ibon Sánchez
  8. 80'Thay ngườiPablo GarcíaRa sân: Gaspar Campos
  9. 80'Thay ngườiMamadou LoumRa sân: Manuel Rodríguez
  10. 86'Thay ngườiEfe UgiagbeRa sân: Jandro Orellana
  11. 86'Thay ngườiDamián RodríguezRa sân: Antonio Cordero
  12. 87'Bàn thắngPablo García
  13. 90'Thay ngườiIker MartinezRa sân: César Gelabert
Thống kê đội · Cuối trận
54Kiểm soát bóng46
0,55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,8
7Sút13
1Sút trúng đích1
8Phạt góc6
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
478Chuyền bóng406
0Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDavid Gil90000005.9
3 · DFSergio Arribas90001106.5
4 · DFJavi Castro90000007.5
6 · DFManu Fernández90000006.9
27 · DFJuan Díaz90000007.0
28 · MFDilan Zárate90000007.3
16 · MFAntonio Cordero86003006.3
18 · MFJandro Orellana86000006.9
21 · FWVladyslav Kopotun74000006.7
24 · MFIbon Sánchez74001006.3
17 · MFAimen Moueffek65001006.9
5 · MF · Dự bịMarc-Olivier Doué25000006.5
9 · FW · Dự bịAlvaro Garcia-Pascual16000006.3
20 · FW · Dự bịBorja Vázquez16000006.2
8 · FW · Dự bịEfe Ugiagbe8000006.9
23 · MF · Dự bịDamián Rodríguez8000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKRubén Yáñez90000006.7
2 · MFGuille Rosas90001007.9
4 · DFEmanuel Gularte90001007.3
14 · MFÁlex Corredera90000007.5
16 · FWAlejo Sarco90003006.7
23 · DFJorge Sáenz90000107.2
44 · DFAndrés Cuenca90000007.0
10 · FWCésar Gelabert89002006.6
7 · MFGaspar Campos80001006.9
8 · MFManuel Rodríguez80000107.0
27 · FWEnol Prendes69001006.3
34 · MF · Dự bịDiego Matabuena Alvarez21000006.7
3 · DF · Dự bịPablo García10101007.9
21 · MF · Dự bịMamadou Loum10000006.6
26 · DF · Dự bịIker Martinez100000—
Tính đến 14/10 22:07

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:56

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,15Hòa3,09Đội khách4,09Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,482,15Hòa3,233,09Đội khách2,974,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
12/10 01:562,15▲3,09▼4,09▲
12/10 01:102,103,24▼4,00
12/10 00:272,10▲3,264,00▼
11/10 23:422,09▼3,26▲4,01▲
11/10 23:182,10▼3,25▲3,99▲
11/10 22:522,15▲3,18▼3,92▲
11/10 20:412,14▼3,223,91▲
11/10 17:342,153,22▼3,88▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
11/10 17:062,15▼3,23▲3,85▼
11/10 16:382,17▲3,19▼3,86▲
11/10 14:192,14▲3,25▲3,84▲
11/10 13:232,13▼3,24▼3,81▲
11/10 12:272,18▼3,30▲3,60▲
11/10 02:212,52▲3,13▲3,11▲
10/10 21:202,49▼3,103,07▲
10/10 20:002,55▼3,103,00▲
09/10 23:322,57▼3,10▼2,97▲
09/10 21:452,58▲3,12▼2,94▲
09/10 02:262,54▲3,232,89▼
08/10 22:14 Đầu tiên2,483,232,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,153,094,09
Betfair2,002,883,60
bet3652,103,103,75
Marathon2,063,163,66
1xBet2,123,143,80
Betano2,123,253,65
BetVictor2,003,203,50
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,15Đội khách +0.51,78Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,482,15Đội khách1,561,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 01:562,15▲1,78▼
12/10 01:102,111,81▼
12/10 00:272,11▲1,82
11/10 23:422,10▼1,82▲
11/10 23:182,11▼1,81▲
11/10 22:522,15▲1,77▼
11/10 20:412,14▼1,78
11/10 17:342,151,78▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
11/10 17:062,15▼1,77▲
11/10 16:382,17▲1,76▼
11/10 14:192,14▲1,78▲
11/10 13:232,13▼1,77▲
11/10 12:27Thay đổi mốc · mốc chính -0.5
11/10 12:272,18▼1,74▲
11/10 02:212,52▲1,57▲
10/10 21:202,50▼1,56▲
10/10 20:002,55▼1,54▲
10/10 14:182,58▲1,53
09/10 23:322,56▼1,53▲
09/10 21:452,57▲1,52▼
09/10 02:262,53▲1,54▼
08/10 22:14 Đầu tiên2,481,56
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,151,78
bet3652,021,78
Betano2,101,78
BetVictor1,981,71
Tài/Xỉu2Tài 21,68Xỉu 22,27Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,581,68Xỉu2,412,27
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 01:56Thay đổi mốc · 2.5 → 2
12/10 01:561,68▲2,27▼
11/10 23:181,67▼2,30▲
11/10 17:061,71▼2,22▲
11/10 16:381,76▲2,15▼
11/10 14:191,682,27▲
11/10 13:231,68▲2,26▼
11/10 12:271,58▼2,46▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
11/10 02:211,61▲2,41▲
10/10 14:181,602,39▲
09/10 23:321,60▲2,38
09/10 21:451,59▲2,38▼
09/10 02:261,582,40▼
08/10 22:14 Đầu tiên1,582,41
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,682,27
Marathon1,572,16
1xBet1,662,25
Betano1,702,22
BetVictor1,622,11
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,731,80Không2,001,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 01:561,801,87▼
12/10 01:101,80▼1,91▲
11/10 23:421,85▲1,85▼
11/10 23:181,80▼1,91▲
11/10 21:561,87▼1,87▲
11/10 15:411,91▲1,83▼
11/10 13:231,87▲1,87▼
11/10 10:521,83▼1,91▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
11/10 02:211,87▲1,87▲
11/10 01:231,83▲1,83
10/10 23:561,80▲1,83▼
10/10 14:45Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 14:451,732,00
10/10 13:50Đã đóng
10/10 02:20 Đầu tiên1,732,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,87
bet3651,911,80
Marathon1,871,81
1xBet1,971,86
Betano1,931,82
BetVictor1,901,80
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

22 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Cádiz CFTất cảGijon
8Trận9
1Thắng6
3Hòa0
4Thua3
11Bàn thắng11
11Bàn thua9
Cádiz CFChủ nhàGijon
5Trận5
1Thắng3
1Hòa0
3Thua2
6Bàn thắng6
5Bàn thua6
Cádiz CFĐội kháchGijon
3Trận4
0Thắng3
2Hòa0
1Thua1
5Bàn thắng5
6Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn3
1.38Bàn thắng mỗi trận1.22
1.38Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất0
Cádiz CFTất cảGijon
8Trận9
1Thắng6
3Hòa0
4Thua3
11Bàn thắng11
11Bàn thua9
Cádiz CFChủ nhàGijon
5Trận5
1Thắng3
1Hòa0
3Thua2
6Bàn thắng6
5Bàn thua6
Cádiz CFĐội kháchGijon
3Trận4
0Thắng3
2Hòa0
1Thua1
5Bàn thắng5
6Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn3
1.38Bàn thắng mỗi trận1.22
1.38Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: LaLiga 2
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Almeria10802+1324TTTTT
2Eibar10712+922HBTTT
3Castellon9621+1120BHTTT
4Gijon10613+219TTTBT
5Mallorca10532+718HTHBT
6Sabadell9441+316THHTB
7Girona9432+615HHTTB
8Burgos CF9423+214BBTTT
9Oviedo9423+214TBTBT
10Granada CF9423+114TTBBH
11Real Valladolid9333+212THTHB
12Tenerife9333-212HBHBT
13Cordoba10406-512TBTBT
14RC Celta de Vigo B9324-111TBHBB
15Eldense9324-111TTBBT
16UD Las Palmas9324-311BHBBT
17CD Leganés10325-911BBBBT
18Andorra9315-210THTBB
19Real Sociedad B10226-78BBBBB
20Cádiz CF9144+07BTHBB
21Ceuta9126-125BHTHB
22Albacete10019-161BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete4004-50
—Almeria5500+100
—Andorra5203+00
—Burgos CF5311+30
—Cádiz CF6123+10
—Castellon4220+70
—RC Celta de Vigo B5212+00
—Ceuta5113-30
—Cordoba4202-20
—Eibar5311+30
—Eldense5221+30
—Gijon6312+00
—Girona5221+40
—Granada CF3111+10
—UD Las Palmas4121+00
—CD Leganés4202-10
—Mallorca5401+80
—Oviedo5221+30
—Real Sociedad B5014-50
—Sabadell4310+40
—Tenerife5221+20
—Real Valladolid4301+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete6015-110
—Almeria5302+30
—Andorra4112-20
—Burgos CF4112-10
—Cádiz CF3021-10
—Castellon5401+40
—RC Celta de Vigo B4112-10
—Ceuta4013-90
—Cordoba6204-30
—Eibar5401+60
—Eldense4103-40
—Gijon4301+20
—Girona4211+20
—Granada CF6312+00
—UD Las Palmas5203-30
—CD Leganés6123-80
—Mallorca5131-10
—Oviedo4202-10
—Real Sociedad B5212-20
—Sabadell5131-10
—Tenerife4112-40
—Real Valladolid5032-30
Tính đến 18/10 04:08

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Cádiz CFTHBBBHHHBT2T 6H 12B
GijonTBTBBTTHTT9T 2H 9B
Cádiz CF
Dựa trên 20 trận
Gijon
Dựa trên 20 trận
20Trận20
2T 6H 12BT · H · B9T 2H 9B
10%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa10%
1.05Ghi được mỗi trận1.30
1.75Bị ghi mỗi trận1.20
-14Hiệu số+2
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
35%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.08 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.05 (10 trận)
1.40 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.13 (10 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
10.2Số cú sút mỗi trận10.8
3.0Sút trúng đích mỗi trận4.2
47%Kiểm soát bóng trung bình47%
3.7Phạt góc mỗi trận4.2
3.3 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5
13.0Phạm lỗi mỗi trận11.9
Cádiz CF
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGijon
Dựa trên 10 trận
11Trận10
2T 2H 7BT · H · B5T 2H 3B
18%Tỷ lệ thắng50%
18%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận1.30
1.27Bị ghi mỗi trận0.90
-3Hiệu số+4
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
45%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.91 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (6 trận)
1.43 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.98 (6 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.9Số cú sút mỗi trận12.8
3.4Sút trúng đích mỗi trận5.5
47%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.4Phạt góc mỗi trận4.6
3.1Thẻ vàng mỗi trận2.0
13.3Phạm lỗi mỗi trận11.0
Cádiz CF
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnGijon
Dựa trên 10 trận
9Trận10
0T 4H 5BT · H · B4T 0H 6B
0%Tỷ lệ thắng40%
44%Tỷ lệ hòa0%
1.11Ghi được mỗi trận1.30
2.33Bị ghi mỗi trận1.50
-11Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
22%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.28 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.64 (4 trận)
1.36 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34 (4 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
8.1Số cú sút mỗi trận8.9
2.7Sút trúng đích mỗi trận3.0
47%Kiểm soát bóng trung bình45%
2.9Phạt góc mỗi trận3.9
3.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.1
12.7Phạm lỗi mỗi trận12.9
Trận gần đây
Tính đến 18/10 01:25

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
2Cádiz CF T
1H
2Gijon T
2.2Trung bình tổng điểm
Cádiz CF Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 7
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
0T 1H 2B
Tính đến 05/10 02:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Jokin Ezkieta60090 phút6.87
GK1David Gil30090 phút6.40
GK26Ruben Dominguez-----
GK30Ruben Rubio-----
DF4Javi Castro91090 phút7.07
DF27Juan Diaz Peregrina80082 phút7.08
DF5Marc Doue60072 phút6.80
DF6Manu Fernandez50086 phút7.00
DF3Sergio Arribas50078 phút6.92
DF14Bojan Kovacevic50060 phút6.33
DF22Cristian Gutierrez30055 phút6.47
DF12Giorgi Gocholeishvili30048 phút6.30
DF33Manu Rivera20076 phút6.60
DF31Noah Ukwuije20074 phút6.75
DF32Roberto Rosado10027 phút6.30
DF2Benat de Jesus10012 phút6.90
DF15Kenan Toibibou-----
DF30Cesar Diaz-----
DF40Alex Beltran-----
MF24Ibon Sanchez81161 phút6.55
MF23Damian Rodriguez80054 phút6.91
MF18Jandro60074 phút6.77
MF28A. Zarate Hidalgo Dilan60058 phút6.92
MF17Aimen Moueffek21150 phút7.75
MF26Jose Andujar-----
FW16Antonio Cordero93169 phút7.04
FW20Borja Vazquez90137 phút6.70
FW19Izeta81054 phút6.50
FW21Vladyslav Kopotun82146 phút6.80
FW9Alvaro Pascual50054 phút6.58
FW8Efe Aghama40022 phút6.78
FW10Javier Ontiveros30054 phút6.63
FW25Gonzalo Petit1008 phút6.30
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Ruben Yanez100090 phút6.65
GK13Egoitz Arana-----
DF2Guillermo Rosas101088 phút7.04
DF3Pablo Garcia101129 phút6.78
DF44Andres Cuenca90178 phút6.64
DF24Aimar Dunabeitia81080 phút7.19
DF15Pablo Vazquez70086 phút6.87
DF5Diego Sanchez40144 phút7.15
DF26Iker Martinez40018 phút6.33
DF23J. Saenz de Miera Colmeiro30090 phút7.33
DF4Emanuel Gularte Mendez30088 phút6.93
MF14Alex Corredera100290 phút7.20
MF10Cesar Gelabert Pina91079 phút6.73
MF8Manuel Rodriguez70076 phút6.86
MF21Mamadou Loum60020 phút6.67
MF6Nacho Martin50046 phút6.78
MF36Bruno Rubio40016 phút6.53
MF34Diego Matabuena20126 phút6.65
MF22Hugo Guillamon20012 phút6.70
FW16Alejo Sarco102047 phút6.79
FW19Juan Otero81177 phút6.99
FW20Nikita Iosifov71170 phút6.91
FW7Gaspar Campos50055 phút6.76
FW11Konrad de la Fuente50043 phút6.42
FW17M. Casas Marin Antonio53036 phút7.34
FW27Enol Prendes30066 phút6.73
FW28Miguel Conde10015 phút6.20
FW35Christian Ferreres1008 phút6.70
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

Cádiz CFHuấn luyện viên Albert Celades
GijonHuấn luyện viên Nicolas Larcamon
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo