Ngôn ngữ

Hamburger SV vs 1. FC Köln

Chi tiết trận đấu
Volksparkstadion
Hamburger SVChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
1. FC KölnĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GDaniel Fernandes
24DNicolás Capaldo
23DJordan Torunarigha
17DWarmed Omari
7MZakaria El Ouahdi
6MAlbert Sambi Lokonga
21MNicolai Remberg
3MDavid Møller Wolfe
20FFábio Vieira
11FAlbert Grønbæk
9FTerem Moffi
Dự bị 9
15FYussuf Poulsen
27FPatson Daka
37DLouis Lemke
18MBakery Jatta
5MMartin Adeline
12GSander Tangvik
43DShafiq Nandja
4MBilal Nadir
19FOtto Stange
Huấn luyện viên Merlin Polzin
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMarvin Schwäbe
17DAlessio Castro-Montes
22DJahmai Simpson-Pusey
24DLuka Lochoshvili
14DGideon Mensah
5MTom Krauß
6MEllyes Skhiri
37MLinton Maina
47MMikey Moore
10MSaid El Mala
27FThijs Dallinga
Dự bị 9
3DBorna Sosa
9FRagnar Ache
8MÍsak Bergmann Jóhannesson
30FMarius Bülter
7FLuca Waldschmidt
20GRon-Robert Zieler
28DSebastian Sebulonsen
2DJoel Schmied
29MJan Uwe Thielmann
Huấn luyện viên Rene Wagner
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Hamburger SV112
1. FC Köln011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 10'Thẻ vàngAlbert Grønbæk
  2. 44'Bàn thắngNicolás CapaldoKiến tạo: Albert Grønbæk
  3. 46'Thay ngườiYussuf PoulsenRa sân: Terem Moffi
  4. 49'Bàn thắngYussuf PoulsenKiến tạo: Albert Grønbæk
  5. 54'Thẻ vàngGideon Mensah
  6. 64'Thay ngườiRagnar AcheRa sân: Thijs Dallinga
  7. 64'Thay ngườiBorna SosaRa sân: Gideon Mensah
  8. 67'Thay ngườiPatson DakaRa sân: Albert Grønbæk
  9. 67'Thay ngườiÍsak Bergmann JóhannessonRa sân: Alessio Castro-Montes
  10. 77'Thay ngườiBakery JattaRa sân: Zakaria El Ouahdi
  11. 77'Thay ngườiLouis LemkeRa sân: David Møller Wolfe
  12. 77'Thẻ vàngÍsak Bergmann Jóhannesson
  13. 81'Thay ngườiMarius BülterRa sân: Linton Maina
  14. 81'Thay ngườiLuca WaldschmidtRa sân: Tom Krauß
  15. 84'Thẻ vàngEllyes Skhiri
  16. 90'Thay ngườiMartin AdelineRa sân: Albert Sambi Lokonga
  17. 90'Bàn thắngRagnar AcheKiến tạo: Ellyes Skhiri
Thống kê đội · Cuối trận
32Kiểm soát bóng68
1,45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,41
12Sút18
7Sút trúng đích5
3Phạt góc5
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
267Chuyền bóng566
4Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDaniel Fernandes90000007.2
17 · DFWarmed Omari90000007.0
20 · FWFábio Vieira90004006.9
21 · MFNicolai Remberg90002006.7
23 · DFJordan Torunarigha90000006.6
24 · DFNicolás Capaldo90101007.6
6 · MFAlbert Sambi Lokonga89000006.6
3 · MFDavid Møller Wolfe77000006.9
7 · MFZakaria El Ouahdi77000007.5
11 · FWAlbert Grønbæk67020108.0
9 · FWTerem Moffi45000006.2
15 · FW · Dự bịYussuf Poulsen45103008.0
27 · FW · Dự bịPatson Daka23001006.3
18 · MF · Dự bịBakery Jatta13000006.3
37 · DF · Dự bịLouis Lemke13000006.3
5 · MF · Dự bịMartin Adeline100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMarvin Schwäbe90000007.2
6 · MFEllyes Skhiri90010106.9
10 · MFSaid El Mala90003006.0
22 · DFJahmai Simpson-Pusey90000006.9
24 · DFLuka Lochoshvili90001007.2
47 · MFMikey Moore90003006.0
5 · MFTom Krauß81000006.2
37 · MFLinton Maina81000006.9
17 · DFAlessio Castro-Montes67000006.5
14 · DFGideon Mensah64000106.6
27 · FWThijs Dallinga64002006.2
3 · DF · Dự bịBorna Sosa26000006.9
9 · FW · Dự bịRagnar Ache26102007.5
8 · MF · Dự bịÍsak Bergmann Jóhannesson23000106.2
7 · FW · Dự bịLuca Waldschmidt9000006.3
30 · FW · Dự bịMarius Bülter9000006.9
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Hamburger SVBBBTHTTBBB6T 5H 9B
1. FC KölnHBTTBBHBHT4T 7H 9B
Hamburger SV
Dựa trên 20 trận
1. FC Köln
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 5H 9BT · H · B4T 7H 9B
30%Tỷ lệ thắng20%
25%Tỷ lệ hòa35%
1.30Ghi được mỗi trận1.45
1.95Bị ghi mỗi trận2.05
-13Hiệu số-12
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
25%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.22 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73 (17 trận)
2.22 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76 (17 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
10.9Số cú sút mỗi trận13.8 (18 trận)
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.9 (18 trận)
43%Kiểm soát bóng trung bình47% (18 trận)
3.6Phạt góc mỗi trận5.6 (18 trận)
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.0 (18 trận)
11.6Phạm lỗi mỗi trận8.4 (18 trận)
Hamburger SV
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trận1. FC Köln
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 3H 4BT · H · B3T 3H 4B
22%Tỷ lệ thắng30%
33%Tỷ lệ hòa30%
1.33Ghi được mỗi trận1.70
2.00Bị ghi mỗi trận1.80
-6Hiệu số-1
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
22%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.32Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79 (9 trận)
1.97Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (9 trận)
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.2Số cú sút mỗi trận16.2 (9 trận)
3.2Sút trúng đích mỗi trận5.9 (9 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình48% (9 trận)
3.9Phạt góc mỗi trận5.7 (9 trận)
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.1 (9 trận)
11.9Phạm lỗi mỗi trận9.8 (9 trận)
Hamburger SV
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trận1. FC Köln
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 2H 5BT · H · B1T 4H 5B
36%Tỷ lệ thắng10%
18%Tỷ lệ hòa40%
1.27Ghi được mỗi trận1.20
1.91Bị ghi mỗi trận2.30
-7Hiệu số-11
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
27%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.14 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (8 trận)
2.44 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.04 (8 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
10.7Số cú sút mỗi trận11.4 (9 trận)
4.7Sút trúng đích mỗi trận3.9 (9 trận)
42%Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
3.4Phạt góc mỗi trận5.6 (9 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
11.4Phạm lỗi mỗi trận7.0 (9 trận)
Hamburger SV
Dựa trên 19 trận
Bundesliga (Đức)1. FC Köln
Dựa trên 19 trận
19Trận19
5T 5H 9BT · H · B3T 7H 9B
26%Tỷ lệ thắng16%
26%Tỷ lệ hòa37%
1.21Ghi được mỗi trận1.42
2.05Bị ghi mỗi trận2.11
-16Hiệu số-13
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
26%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.22Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.73 (17 trận)
2.22Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76 (17 trận)
68%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn89%
63%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn74%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
11.0Số cú sút mỗi trận13.8 (17 trận)
3.9Sút trúng đích mỗi trận4.8 (17 trận)
43%Kiểm soát bóng trung bình46% (17 trận)
3.7Phạt góc mỗi trận5.6 (17 trận)
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.1 (17 trận)
11.6Phạm lỗi mỗi trận8.4 (17 trận)
Hamburger SV
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia Đức1. FC Köln
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+3Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Hamburger SV T
1H
11. FC Köln T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Hamburger SV Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 5
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 0H 1B