Dubai vs Barcelona
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| M. Kabengele | ||
| M. Wright | ||
| J. Blossomgame | ||
| E. Okobo | ||
| D. Bacon |
| T. Walkup | ||
| F. Petrusev | ||
| T. Shengelia | ||
| M. Diakite | ||
| D. Bertans | ||
| D. Mintz |
| A. Balcerowski | ||
| J. Robinson | ||
| K. Punter | ||
| J. Minaya | ||
| J. Parra |
| U. Gibson | ||
| S. Umude | ||
| T. Martin | ||
| O. Nkamhoua | ||
| D. Brizuela |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 94 : 87
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dubai | 23 | 29 | 24 | 18 | 94 |
| Barcelona | 25 | 12 | 25 | 25 | 87 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,37Đội khách3,21Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,40→1,37Đội khách2,98→3,21
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 22:58 | 1,37▼ | 3,21▲ |
| 29/09 22:41 | 1,38▲ | 3,19▼ |
| 29/09 22:29 | 1,34 | 3,45▲ |
| 29/09 21:59 | 1,34 | 3,42▼ |
| 29/09 21:40 | 1,34▲ | 3,44▼ |
| 29/09 21:34 | 1,33▼ | 3,45 |
| 29/09 20:27 | 1,34 | 3,45▲ |
| 29/09 18:57 | 1,34 | 3,43▲ |
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
| 29/09 18:43 | 1,34▼ | 3,41▲ |
| 29/09 18:10 | 1,36▲ | 3,31▼ |
| 29/09 17:39 | 1,35▼ | 3,36▲ |
| 29/09 16:38 | 1,36▲ | 3,32▼ |
| 29/09 16:29 | 1,34▼ | 3,43▲ |
| 29/09 15:55 | 1,36 | 3,32▲ |
| 29/09 15:33 | 1,36▲ | 3,31▼ |
| 29/09 14:10 | 1,31▲ | 3,65▼ |
| 29/09 11:50 | 1,30 | 3,71▲ |
| 29/09 06:24 | 1,30 | 3,68▼ |
| 29/09 01:33 | 1,30▲ | 3,74▼ |
| 29/09 00:15 | 1,29▼ | 3,77▲ |
| 29/09 00:07 | 1,31 | 3,66▲ |
| 28/09 21:46 | 1,31▼ | 3,62▲ |
| 28/09 21:22 | 1,32▼ | 3,54▲ |
| 28/09 20:15 | 1,35 | 3,36▼ |
| 28/09 20:03 | 1,35▲ | 3,37▲ |
| 28/09 19:14 | 1,34▲ | 3,29▼ |
| 28/09 19:05 | 1,32▲ | 3,40▼ |
| 28/09 18:46 | 1,30▲ | 3,51▼ |
| 28/09 18:28 | 1,29▼ | 3,58▲ |
| 28/09 18:17 | 1,31▼ | 3,47▲ |
| 28/09 18:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 28/09 18:04 Đầu tiên | 1,40 | 2,98 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,37 | 3,21 |
| Betfair | 1,30 | 3,40 |
| bet365 | 1,32 | 3,30 |
| Marathon | 1,35 | 3,30 |
| 1xBet | 1,36 | 3,32 |
| Betano | 1,32 | 3,40 |
| BetVictor | 1,32 | 3,30 |
Kèo chấp châu Á-7Chủ nhà -71,90Đội khách +71,94Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,12→1,90Đội khách1,70→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 22:58 | 1,90▼ | 1,94▲ |
| 29/09 22:41 | Thay đổi mốc · -9.5 → -7 | |
| 29/09 22:41 | 1,92▲ | 1,93▼ |
| 29/09 22:01 | Tạm dừng | |
| 29/09 21:59 | Tạm dừng | 2,04▼ |
| 29/09 21:44 | Tạm dừng | |
| 29/09 21:40 | 1,81▲ | 2,05▼ |
| 29/09 21:34 | 1,80▲ | 2,06▼ |
Xem thêm · 30 trường hợpThu gọn
| 29/09 20:44 | Tạm dừng | |
| 29/09 20:27 | 1,79▼ | 2,07▲ |
| 29/09 19:43 | Tạm dừng | |
| 29/09 18:57 | 1,80▼ | 2,06▲ |
| 29/09 18:43 | Tạm dừng | |
| 29/09 18:10 | 1,87 | 1,98▲ |
| 29/09 17:39 | 1,87▼ | 1,97▲ |
| 29/09 17:35 | Tạm dừng | |
| 29/09 16:38 | 1,89▲ | 1,95▼ |
| 29/09 16:33 | Tạm dừng | |
| 29/09 16:29 | 1,83▲ | 2,02▼ |
| 29/09 14:30 | Tạm dừng | |
| 29/09 14:10 | 1,81▲ | 2,04▼ |
| 29/09 12:26 | Tạm dừng | |
| 29/09 11:50 | 1,80▼ | 2,05▲ |
| 29/09 07:19 | Tạm dừng | |
| 29/09 06:24 | 1,81▲ | 2,04▼ |
| 29/09 02:14 | Tạm dừng | |
| 29/09 01:33 | 1,78▼ | 2,09▲ |
| 29/09 00:10 | Tạm dừng | |
| 29/09 00:07 | 1,83▼ | 2,04▲ |
| 28/09 22:02 | Tạm dừng | |
| 28/09 21:46 | 1,85▼ | 2,01▲ |
| 28/09 20:15 | Tạm dừng | |
| 28/09 20:03 | 1,94▲ | 1,91▲ |
| 28/09 19:14 | Tạm dừng | |
| 28/09 19:05 | 1,90▲ | 1,90▼ |
| 28/09 18:46 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 28/09 18:17 | Tạm dừng | |
| 28/09 18:04 Đầu tiên | 2,12 | 1,70 |
| Nhà cái | Chủ nhà -7 | Đội khách +7 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,90 | 1,94 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,88 | 1,90 |
| 1xBet | 1,92 | 1,94 |
Tài/Xỉu171Tài 1711,94Xỉu 1711,91Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,84→1,94Xỉu1,96→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 22:41 | Thay đổi mốc · 170 → 171 | |
| 29/09 22:41 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 29/09 21:44 | Tạm dừng | |
| 29/09 21:34 | 1,88▲ | 1,97▼ |
| 29/09 20:27 | Tạm dừng | |
| 29/09 17:39 | 1,84▼ | 2,02 |
| 29/09 16:38 | 1,85▲ | 2,02 |
| 29/09 15:55 | 1,84▼ | 2,02▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 29/09 15:33 | 1,87▲ | 1,98▼ |
| 29/09 06:24 | 1,86 | 1,99▼ |
| 29/09 01:33 | 1,86▲ | 2,00▼ |
| 29/09 00:07 | 1,85▼ | 2,01▲ |
| 28/09 21:46 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 28/09 20:33 | 1,92▲ | 1,93▼ |
| 28/09 20:15 | 1,90▲ | 1,95▼ |
| 28/09 20:03 | 1,88▲ | 1,98▲ |
| 28/09 19:05 | 1,85▲ | 1,95▼ |
| 28/09 18:46 | 1,83 | 1,97▼ |
| 28/09 18:28 | 1,83 | 1,98▲ |
| 28/09 18:17 | 1,83▼ | 1,97▲ |
| 28/09 18:04 Đầu tiên | 1,84 | 1,96 |
| Nhà cái | Tài 171 | Xỉu 171 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,91 |
| bet365 | 2,00 | 1,74 |
| Marathon | 1,89 | 1,89 |
| 1xBet | 1,93 | 1,93 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Dubai Dựa trên 20 trận | Barcelona (Brazil) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 14T 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 86.50 | Ghi được mỗi trận | 91.90 |
| 83.45 | Bị ghi mỗi trận | 88.90 |
| +61 | Hiệu số | +60 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 22.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (11 trận) |
| 24.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.5 (11 trận) |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.7 (11 trận) |
| 21.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.3 (11 trận) |
| 47.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.9 (11 trận) |
| 42.9 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.0 (11 trận) |
| 169.9 | Tổng điểm trung bình | 180.8 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 35.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.9 (12 trận) |
| 19.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.0 (12 trận) |
| 36% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (12 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (12 trận) |
| 50% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (12 trận) |
| 64% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (12 trận) |
| 9.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (12 trận) |
| 5.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (12 trận) |
| 4.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| Dubai Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Barcelona (Brazil) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 8T 3B | T · B | 6T 4B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 89.55 | Ghi được mỗi trận | 91.70 |
| 84.09 | Bị ghi mỗi trận | 89.80 |
| +60 | Hiệu số | +19 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 25.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (6 trận) |
| 25.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 (6 trận) |
| 24.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.7 (6 trận) |
| 20.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.5 (6 trận) |
| 50.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (6 trận) |
| 44.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.2 (6 trận) |
| 173.6 | Tổng điểm trung bình | 181.5 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 36.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.7 (6 trận) |
| 18.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 (6 trận) |
| 32% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 48% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 54% (6 trận) |
| 63% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (6 trận) |
| 11.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.7 (6 trận) |
| 5.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 5.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Dubai Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Barcelona (Brazil) Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 5B | T · B | 8T 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 82.78 | Ghi được mỗi trận | 92.10 |
| 82.67 | Bị ghi mỗi trận | 88.00 |
| +1 | Hiệu số | +41 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 19.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (5 trận) |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.8 (5 trận) |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (5 trận) |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.8 (5 trận) |
| 43.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (5 trận) |
| 40.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.4 (5 trận) |
| 165.4 | Tổng điểm trung bình | 180.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.8 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| Dubai | Liga ACB | Barcelona (Brazil) Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · B | 8T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 62% |
| — | Ghi được mỗi trận | 92.31 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 89.62 |
| — | Hiệu số | +35 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 119 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.3 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.2 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.5 (10 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 181.9 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.4 (9 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 15.4 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 53% (9 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (9 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (9 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| Dubai Dựa trên 10 trận | AdmiralBet ABA League | Barcelona (Brazil) |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 6T 4B | T · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 88.10 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.10 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +30 | Hiệu số | — |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 46.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 173.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Dubai Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Barcelona (Brazil) Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2T 2B | T · B | 4T 0B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 76.75 | Ghi được mỗi trận | 93.75 |
| 75.25 | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| +6 | Hiệu số | +31 |
| 83 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 152.0 | Tổng điểm trung bình | 179.8 |
| Dubai Dựa trên 4 trận | EuroLeague | Barcelona (Brazil) Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 4T 0B | T · B | 1T 0B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 92.50 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 83.50 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +36 | Hiệu số | +7 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 26.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 24.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 48.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 43.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 176.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| 35.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 19.5 | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 50% | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 64% | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 9.5 | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.0 | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.5 | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Dubai Dựa trên 2 trận | Siêu cúp EuroLeague | Barcelona (Brazil) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 2B | T · B | — |
| -11 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Dubai | Siêu cúp ACB | Barcelona (Brazil) Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -13 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 172 : 169
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dubai đã gặp Barcelona tại EuroLeague vào 29/9/2026 23:00 UTC+07 tại Latisevs O..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Dubai 94-87 Barcelona.
Dubai đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Barcelona đứng thứ 10.
Dubai thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Barcelona thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Dubai thắng 1, Barcelona thắng 1, hòa 0.
Đội hình Dubai có J. Blossomgame, E. Okobo, D. Bacon.
Đội hình Barcelona có K. Punter, J. Minaya, J. Parra.
Dubai · Trận trước: Dubai vs Real Madrid (24/9) · Trận tiếp theo: Fenerbahçe S.K. vs Dubai (3/10)
Barcelona · Trận trước: Barcelona vs Leyma Coruna (27/9) · Trận tiếp theo: Besiktas vs Barcelona (3/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Zalgiris Kaunas vs Olympiacos
- Anadolu Efes S.K. vs Real Madrid
- Fenerbahçe S.K. vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Hapoel Tel Aviv
- Valencia vs Baskonia
- Olimpia Milano vs Virtus Bologna
- Paris vs Partizan Mozzart Bet
Các trận EuroLeague tuần này
- Maccabi Tel Aviv vs Besiktas
- Panathinaikos vs Lyon-Villeurbanne
- Hapoel Tel Aviv vs Real Madrid
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Anadolu Efes S.K.
- Virtus Bologna vs Olympiacos
- Paris vs Zalgiris Kaunas
- Besiktas vs Barcelona
- Fenerbahçe S.K. vs Dubai
- Lyon-Villeurbanne vs Valencia
- Bayern vs Partizan Mozzart Bet
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
Chưa có bài viết nào.