Dubai vs Real Madrid
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| M. Kabengele | ||
| F. Petrusev | ||
| M. Wright | ||
| E. Okobo | ||
| D. Bacon |
| T. Walkup | ||
| T. Shengelia | ||
| M. Diakite | ||
| D. Bertans | ||
| J. Blossomgame | ||
| D. Mintz |
| T. Luwawu-Cabarrot | ||
| E. Tavares | ||
| A. Abalde | ||
| F. Campazzo | ||
| J. Pradilla |
| M. Jantunen | ||
| A. Feliz | ||
| D. Jones | ||
| T. Maledon | ||
| G. Procida | ||
| G. Deck | ||
| O. Sarr |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 78 : 77
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dubai | 20 | 18 | 25 | 15 | 78 |
| Real Madrid | 16 | 28 | 18 | 15 | 77 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Dubai Dựa trên 20 trận | Real Madrid Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 14T 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 87.25 | Ghi được mỗi trận | 94.15 |
| 83.85 | Bị ghi mỗi trận | 86.65 |
| +68 | Hiệu số | +150 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 22.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.1 (9 trận) |
| 24.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (9 trận) |
| 22.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.3 (9 trận) |
| 21.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (9 trận) |
| 46.9 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 (9 trận) |
| 44.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.9 (9 trận) |
| 171.1 | Tổng điểm trung bình | 180.8 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 33.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 (10 trận) |
| 19.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (10 trận) |
| 36% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (10 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (8 trận) |
| 51% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (10 trận) |
| 65% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (10 trận) |
| 7.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (10 trận) |
| 5.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 (10 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (10 trận) |
| Dubai Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Real Madrid Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 8T 3B | T · B | 7T 2B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 90.91 | Ghi được mỗi trận | 96.56 |
| 84.82 | Bị ghi mỗi trận | 86.22 |
| +67 | Hiệu số | +93 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 24.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (3 trận) |
| 26.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (3 trận) |
| 25.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.7 (3 trận) |
| 22.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.3 (3 trận) |
| 50.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (3 trận) |
| 47.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.0 (3 trận) |
| 175.7 | Tổng điểm trung bình | 182.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 34.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.0 (3 trận) |
| 18.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.3 (3 trận) |
| 31% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 50% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (3 trận) |
| 65% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (3 trận) |
| 8.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
| 6.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (3 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| Dubai Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Real Madrid Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 5B | T · B | 7T 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 82.78 | Ghi được mỗi trận | 92.18 |
| 82.67 | Bị ghi mỗi trận | 87.00 |
| +1 | Hiệu số | +57 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 19.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (6 trận) |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.8 (6 trận) |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (6 trận) |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (6 trận) |
| 43.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (6 trận) |
| 40.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.3 (6 trận) |
| 165.4 | Tổng điểm trung bình | 179.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.7 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (7 trận) |
| Dubai Dựa trên 4 trận | EuroLeague | Real Madrid Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 8 |
| 4T 0B | T · B | 6T 2B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 96.25 | Ghi được mỗi trận | 88.50 |
| 85.50 | Bị ghi mỗi trận | 81.25 |
| +43 | Hiệu số | +58 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (5 trận) |
| 28.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (5 trận) |
| 26.5 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (5 trận) |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (5 trận) |
| 48.5 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.6 (5 trận) |
| 47.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.0 (5 trận) |
| 181.8 | Tổng điểm trung bình | 169.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.8 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (5 trận) |
| 19.5 | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (5 trận) |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (3 trận) |
| 51% | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 65% | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| 7.2 | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (5 trận) |
| 5.8 | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (5 trận) |
| 4.0 | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (5 trận) |
| Dubai Dựa trên 10 trận | AdmiralBet ABA League | Real Madrid |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 6T 4B | T · B | — |
| 60% | Tỷ lệ thắng | — |
| 88.10 | Ghi được mỗi trận | — |
| 85.10 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +30 | Hiệu số | — |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.6 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 46.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 173.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Dubai | Liga ACB | Real Madrid Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 4T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 95.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 91.12 |
| — | Hiệu số | +37 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.2 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.2 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.5 (4 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 186.9 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (4 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 51% (4 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (4 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (4 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| Dubai Dựa trên 4 trận | Giao hữu CLB | Real Madrid Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 2T 2B | T · B | 2T 0B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 76.75 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 75.25 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +6 | Hiệu số | +48 |
| 83 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 152.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Dubai Dựa trên 2 trận | Siêu cúp EuroLeague | Real Madrid Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2B | T · B | 2T 0B |
| -11 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 186 : 192
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Dubai đã gặp Real Madrid tại EuroLeague vào 24/9/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Dubai 78-77 Real Madrid.
Dubai đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Real Madrid đứng thứ 9.
Dubai thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Real Madrid thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Dubai thắng 1, Real Madrid thắng 1, hòa 0.
Đội hình Dubai có M. Wright, E. Okobo, D. Bacon.
Đội hình Real Madrid có A. Abalde, F. Campazzo, J. Pradilla.
Dubai · Trận trước: Dubai vs Baskonia (13/3) · Trận tiếp theo: Dubai vs Barcelona (29/9)
Real Madrid · Trận trước: Real Madrid vs Tenerife (6/6) · Trận tiếp theo: Real Madrid vs Unicaja (28/9)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Hapoel Tel Aviv vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Zalgiris Kaunas
- Panathinaikos vs Paris
- Barcelona vs Anadolu Efes S.K.
- Baskonia vs Olympiacos
- Lyon-Villeurbanne vs Maccabi Tel Aviv
Các trận EuroLeague tuần này
- Besiktas vs Valencia
- Fenerbahçe S.K. vs Virtus Bologna
- Partizan Mozzart Bet vs Olimpia Milano
- Dubai vs Barcelona
- Zalgiris Kaunas vs Olympiacos
- Anadolu Efes S.K. vs Real Madrid
- Fenerbahçe S.K. vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Hapoel Tel Aviv
- Valencia vs Baskonia
- Olimpia Milano vs Virtus Bologna
Bài viết mới nhất
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Atletico-MG vs Coritiba
- New York Red Bulls vs Toronto FC
Chưa có bài viết nào.