Fenerbahçe S.K. vs Bayern
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Forest | ||
| B. Key | ||
| S. Sanli | ||
| T. Horton-Tucker | ||
| S. Shields |
| W. Baldwin | ||
| M. Bingham | ||
| N. Melli | ||
| I. Sargiunas | ||
| W. Clyburn | ||
| J. Juzang | ||
| C. Silva |
| A. Obst | ||
| J. Hollatz | ||
| M. Norris | ||
| A. Wiley | ||
| M. Beauchamp |
| J. Thiemann | ||
| J. Voigtmann | ||
| V. Lucic | ||
| O. Da Silva | ||
| R. Jokubaitis | ||
| D. Washington | ||
| J. Jessup |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 100 : 76
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Fenerbahçe S.K. | 31 | 19 | 25 | 25 | 100 |
| Bayern | 15 | 16 | 20 | 25 | 76 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:43Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,33Đội khách3,50Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,23→1,33Đội khách4,17→3,50
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 00:17 | 1,33 | 3,50▼ |
| 29/09 23:57 | 1,33 | 3,51▲ |
| 29/09 23:15 | 1,33▲ | 3,50▼ |
| 29/09 22:12 | 1,28 | 3,88▲ |
| 29/09 20:40 | 1,28▼ | 3,84▲ |
| 29/09 18:10 | 1,29▲ | 3,76▼ |
| 29/09 15:55 | 1,27▲ | 4,03▼ |
| 29/09 15:21 | 1,26▲ | 4,11▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 29/09 13:20 | 1,25▲ | 4,22▼ |
| 29/09 11:41 | 1,23▲ | 4,46▼ |
| 29/09 06:06 | 1,22 | 4,54▼ |
| 28/09 23:43 | 1,22 | 4,62▼ |
| 28/09 20:03 | 1,22▲ | 4,64▲ |
| 28/09 19:05 | 1,21▼ | 4,49▲ |
| 28/09 18:46 | 1,22▼ | 4,27▲ |
| 28/09 18:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 28/09 18:04 Đầu tiên | 1,23 | 4,17 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,33 | 3,50 |
| Betfair | 1,25 | 3,80 |
| bet365 | 1,25 | 3,90 |
| Marathon | 1,29 | 3,72 |
| 1xBet | 1,30 | 3,74 |
| Betano | 1,26 | 3,95 |
| BetVictor | 1,26 | 3,70 |
Kèo chấp châu Á-8.5Chủ nhà -8.51,96Đội khách +8.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,83→1,96Đội khách1,98→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 23:15 | 1,96▲ | 1,88▼ |
| 29/09 22:12 | 1,92▼ | 1,93 |
| 29/09 20:40 | 1,93▼ | 1,93▲ |
| 29/09 18:10 | 1,94▼ | 1,91▲ |
| 29/09 15:55 | 1,95▲ | 1,90▼ |
| 29/09 15:21 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 29/09 13:20 | Thay đổi mốc · -9.5 → -8.5 | |
| 29/09 13:20 | 1,89▲ | 1,96▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 29/09 12:26 | Tạm dừng | |
| 29/09 11:41 | 1,79▲ | 2,07▼ |
| 29/09 07:19 | Tạm dừng | |
| 29/09 06:33 | 1,76▲ | 2,10▼ |
| 29/09 06:19 | Tạm dừng | |
| 29/09 06:06 | 1,75▲ | 2,12▼ |
| 29/09 00:10 | Tạm dừng | |
| 28/09 23:43 | Tạm dừng | 2,16▼ |
| 28/09 20:15 | Tạm dừng | |
| 28/09 20:03 | 1,72▲ | 2,17▲ |
| 28/09 19:14 | Tạm dừng | |
| 28/09 19:05 | 1,70▼ | 2,14▲ |
| 28/09 18:46 | Tạm dừng | |
| 28/09 18:04 Đầu tiên | 1,83 | 1,98 |
| Nhà cái | Chủ nhà -8.5 | Đội khách +8.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,88 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,93 | 1,93 |
| Betano | 1,85 | 1,93 |
| BetVictor | 1,91 | 1,85 |
Tài/Xỉu164Tài 1641,92Xỉu 1641,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,85→1,92Xỉu1,95→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 30/09 00:28 | 1,92▼ | 1,93 |
| 30/09 00:17 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 29/09 23:57 | 1,90▼ | 1,95▲ |
| 29/09 20:40 | 1,93▲ | 1,93 |
| 29/09 13:20 | 1,92▲ | 1,93▼ |
| 29/09 11:41 | Thay đổi mốc · 164.5 → 164 | |
| 29/09 11:41 | 1,91▲ | 1,94▼ |
| 28/09 23:43 | 1,87▲ | 1,99▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 28/09 20:03 | 1,82▲ | 2,05▲ |
| 28/09 19:05 | 1,79▼ | 2,02▲ |
| 28/09 18:46 | 1,80▼ | 2,01▲ |
| 28/09 18:04 Đầu tiên | 1,85 | 1,95 |
| Nhà cái | Tài 164 | Xỉu 164 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,93 |
| bet365 | 1,71 | 2,00 |
| Marathon | 1,89 | 1,89 |
| 1xBet | 1,93 | 1,93 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 20 trận | Bayern Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 15T 5B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 81.80 | Ghi được mỗi trận | 86.30 |
| 78.90 | Bị ghi mỗi trận | 75.80 |
| +58 | Hiệu số | +210 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 18.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.1 (12 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (12 trận) |
| 18.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.9 (12 trận) |
| 20.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (12 trận) |
| 39.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 (12 trận) |
| 39.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.4 (12 trận) |
| 160.7 | Tổng điểm trung bình | 162.1 |
| 2/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 35.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (12 trận) |
| 17.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (12 trận) |
| 21% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (12 trận) |
| 74% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (12 trận) |
| 40% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (12 trận) |
| 53% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (12 trận) |
| 9.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (12 trận) |
| 6.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.6 (12 trận) |
| 2.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (12 trận) |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bayern Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 13 |
| 8T 1B | T · B | 10T 3B |
| 89% | Tỷ lệ thắng | 77% |
| 80.67 | Ghi được mỗi trận | 88.31 |
| 70.56 | Bị ghi mỗi trận | 76.00 |
| +91 | Hiệu số | +160 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 16.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (7 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.1 (7 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (7 trận) |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (7 trận) |
| 36.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.4 (7 trận) |
| 40.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.9 (7 trận) |
| 151.2 | Tổng điểm trung bình | 164.3 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (7 trận) |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Bayern Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 7 |
| 5T 6B | T · B | 5T 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 82.73 | Ghi được mỗi trận | 82.57 |
| 85.73 | Bị ghi mỗi trận | 75.43 |
| -33 | Hiệu số | +50 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 (5 trận) |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.8 (5 trận) |
| 17.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.0 (5 trận) |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 (5 trận) |
| 41.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (5 trận) |
| 38.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.6 (5 trận) |
| 168.5 | Tổng điểm trung bình | 158.0 |
| 2/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| Fenerbahçe S.K. | BBL (Đức) | Bayern Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · B | 10T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 71% |
| — | Ghi được mỗi trận | 86.71 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 75.14 |
| — | Hiệu số | +162 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 (11 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.4 (11 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 161.9 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (11 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (11 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 48% (11 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (11 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (11 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (11 trận) |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 9 trận | Super Lig | Bayern |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 6T 3B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 82.56 | Ghi được mỗi trận | — |
| 80.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +17 | Hiệu số | — |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 18.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 40.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 163.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | Bayern Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3T 2B | T · B | 2T 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 82.60 | Ghi được mỗi trận | 85.33 |
| 77.40 | Bị ghi mỗi trận | 74.67 |
| +26 | Hiệu số | +32 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 160.0 | Tổng điểm trung bình | 160.0 |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 3 trận | EuroLeague | Bayern Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 1B | T · B | 3T 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 77.67 | Ghi được mỗi trận | 85.33 |
| 79.00 | Bị ghi mỗi trận | 80.00 |
| -4 | Hiệu số | +16 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 86 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 16.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 17.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 36.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 36.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 156.7 | Tổng điểm trung bình | 165.3 |
| 1/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 2 trận | Siêu cúp EuroLeague | Bayern |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bayern |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +13 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 811 : 749
- Sân nhà
- 5T 0H 0B
- Sân khách
- 3T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fenerbahçe S.K. đã gặp Bayern tại EuroLeague vào 30/9/2026 00:45 UTC+07 tại Hordov T..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Fenerbahçe S.K. 100-76 Bayern.
Fenerbahçe S.K. đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Bayern đứng thứ 15.
Fenerbahçe S.K. thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Bayern thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Fenerbahçe S.K. thắng 8, Bayern thắng 2, hòa 0.
Đội hình Fenerbahçe S.K. có S. Sanli, T. Horton-Tucker, S. Shields.
Đội hình Bayern có M. Norris, A. Wiley, M. Beauchamp.
Fenerbahçe S.K. · Trận trước: Fenerbahçe S.K. vs Virtus Bologna (26/9) · Trận tiếp theo: Fenerbahçe S.K. vs Dubai (3/10)
Bayern · Trận trước: Bayern vs Alba Berlin (26/9) · Trận tiếp theo: Bayern vs Partizan Mozzart Bet (3/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Dubai vs Barcelona
- Anadolu Efes S.K. vs Real Madrid
- Zalgiris Kaunas vs Olympiacos
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Hapoel Tel Aviv
- Valencia vs Baskonia
- Olimpia Milano vs Virtus Bologna
- Paris vs Partizan Mozzart Bet
Các trận EuroLeague tuần này
- Maccabi Tel Aviv vs Besiktas
- Panathinaikos vs Lyon-Villeurbanne
- Hapoel Tel Aviv vs Real Madrid
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Anadolu Efes S.K.
- Virtus Bologna vs Olympiacos
- Paris vs Zalgiris Kaunas
- Besiktas vs Barcelona
- Fenerbahçe S.K. vs Dubai
- Lyon-Villeurbanne vs Valencia
- Bayern vs Partizan Mozzart Bet
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
Chưa có bài viết nào.