Valencia vs Baskonia
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Shorts | ||
| N. Reuvers | ||
| M. Saint-Supery | ||
| N. Mirotic | ||
| K. Taylor |
| N. Sako | ||
| J. Rivero | ||
| G. Corbalan | ||
| A. Brooks | ||
| O. Moore | ||
| J. Puerto | ||
| D. Osetkowski |
| D. Stewart | ||
| R. Kurucs | ||
| C. Duarte | ||
| D. Baugh | ||
| T. Sedekerskis |
| M. Spagnolo | ||
| K. Faried | ||
| K. Simmons | ||
| C. Frisch | ||
| M. Howard | ||
| A. Lawson | ||
| S. Joksimovic |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 111 : 88
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Valencia | 26 | 26 | 31 | 28 | 111 |
| Baskonia | 10 | 23 | 27 | 28 | 88 |
| Hai đội | 36 | 49 | 58 | 56 | 199 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:25Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,27Đội khách3,97Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,24→1,27Đội khách4,02→3,97
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 21:34 | 1,27▲ | 3,97▼ |
| 29/09 19:56 | 1,26 | 4,04▲ |
| 29/09 19:41 | 1,26▼ | 4,03▲ |
| 29/09 18:57 | 1,27▲ | 4,02▼ |
| 29/09 16:55 | 1,26 | 4,06▼ |
| 29/09 16:38 | 1,26 | 4,12▼ |
| 29/09 16:29 | 1,26▼ | 4,13▲ |
| 29/09 07:23 | 1,27 | 3,98▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 29/09 04:21 | 1,27▼ | 3,93▲ |
| 28/09 20:03 | 1,28▲ | 3,92▲ |
| 28/09 19:14 | 1,26▲ | 3,82▼ |
| 28/09 18:28 | 1,24▲ | 4,08▼ |
| 28/09 18:17 | 1,23▼ | 4,23▲ |
| 28/09 18:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 28/09 18:04 Đầu tiên | 1,24 | 4,02 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,27 | 3,97 |
| Betfair | 1,22 | 4,10 |
| bet365 | 1,23 | 4,00 |
| Marathon | 1,27 | 3,90 |
| 1xBet | 1,28 | 3,92 |
| Betano | 1,24 | 4,15 |
| BetVictor | 1,24 | 3,75 |
Kèo chấp châu Á-8.5Chủ nhà -8.51,89Đội khách +8.51,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,88→1,89Đội khách1,92→1,95
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 01:14 | Thay đổi mốc · -11.5 → -8.5 | |
| 29/09 21:44 | Tạm dừng | |
| 29/09 21:34 | 1,89▲ | 1,95▼ |
| 29/09 21:09 | 1,85▼ | Tạm dừng |
| 29/09 19:43 | Tạm dừng | |
| 29/09 19:41 | 1,86▼ | 1,99▲ |
| 29/09 18:57 | 1,87▲ | 1,98▼ |
| 29/09 17:35 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 29/09 16:55 | 1,85▲ | 2,00▼ |
| 29/09 16:33 | Tạm dừng | |
| 29/09 16:29 | 1,84▼ | 2,01▲ |
| 29/09 08:19 | Tạm dừng | |
| 29/09 07:23 | 1,90▼ | 1,94▲ |
| 28/09 20:15 | Tạm dừng | |
| 28/09 20:03 | 1,91▲ | 1,93▼ |
| 28/09 19:14 | Tạm dừng | |
| 28/09 18:28 | 1,85▼ | 1,94▲ |
| 28/09 18:17 | Tạm dừng | |
| 28/09 18:04 Đầu tiên | 1,88 | 1,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà -8.5 | Đội khách +8.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,95 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,88 | 1,92 |
| 1xBet | 1,91 | 1,95 |
| Betano | 1,85 | 1,93 |
| BetVictor | 1,83 | 1,88 |
Tài/Xỉu184.5Tài 184.51,95Xỉu 184.51,90Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,10→1,95Xỉu1,74→1,90
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 30/09 00:17 | Thay đổi mốc · 184 → 184.5 | |
| 30/09 00:17 | 1,95▼ | 1,90▲ |
| 29/09 21:40 | 1,98▼ | 1,88▲ |
| 29/09 21:34 | 2,01▲ | 1,85 |
| 29/09 21:09 | 2,00▼ | 1,85▲ |
| 29/09 19:56 | 2,02▼ | 1,84▲ |
| 29/09 19:41 | 2,03▼ | 1,83▲ |
| 29/09 16:38 | 2,05▼ | 1,81▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 29/09 16:29 | 2,07▼ | 1,80▲ |
| 29/09 13:41 | 2,09▲ | 1,79▼ |
| 29/09 04:32 | 2,06▲ | 1,81▼ |
| 29/09 04:21 | 2,04▼ | 1,83▲ |
| 28/09 21:22 | 2,08▼ | 1,79▲ |
| 28/09 20:03 | 2,12▲ | 1,76▲ |
| 28/09 18:28 | 2,09 | 1,74▼ |
| 28/09 18:17 | 2,09▼ | 1,75▲ |
| 28/09 18:04 Đầu tiên | 2,10 | 1,74 |
| Nhà cái | Tài 184.5 | Xỉu 184.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,90 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,93 | 1,87 |
| 1xBet | 1,96 | 1,90 |
| Betano | 1,91 | 1,85 |
| BetVictor | 1,80 | 1,85 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Valencia Dựa trên 18 trận | Trận chính thức | Baskonia Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 12T 6B | T · B | 11T 6B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 96.06 | Ghi được mỗi trận | 88.53 |
| 89.22 | Bị ghi mỗi trận | 87.82 |
| +123 | Hiệu số | +12 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 23.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.5 (8 trận) |
| 24.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.9 (8 trận) |
| 23.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (8 trận) |
| 22.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.2 (8 trận) |
| 48.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.4 (8 trận) |
| 46.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.1 (8 trận) |
| 185.3 | Tổng điểm trung bình | 176.4 |
| 3/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 91.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (8 trận) |
| 19.2 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (9 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (8 trận) |
| 39% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (8 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (8 trận) |
| 11.0 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (9 trận) |
| 8.0 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (9 trận) |
| 3.5 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| Valencia Dựa trên 20 trận | Baskonia Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 12T 8B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 96.25 | Ghi được mỗi trận | 88.55 |
| 89.10 | Bị ghi mỗi trận | 90.60 |
| +143 | Hiệu số | -41 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 23.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.5 (8 trận) |
| 24.5 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.9 (8 trận) |
| 23.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.9 (8 trận) |
| 22.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.2 (8 trận) |
| 48.1 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.4 (8 trận) |
| 46.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.1 (8 trận) |
| 185.3 | Tổng điểm trung bình | 179.2 |
| 3/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 91.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (8 trận) |
| 19.2 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (9 trận) |
| 34% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (8 trận) |
| 39% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (8 trận) |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (8 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (8 trận) |
| 11.0 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.1 (9 trận) |
| 8.0 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.9 (9 trận) |
| 3.5 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| Valencia Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Baskonia Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 4T 6B | T · B | 6T 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 97.00 | Ghi được mỗi trận | 95.25 |
| 93.70 | Bị ghi mỗi trận | 90.75 |
| +33 | Hiệu số | +36 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| 24.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.0 (4 trận) |
| 25.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.2 (4 trận) |
| 22.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.8 (4 trận) |
| 23.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.5 (4 trận) |
| 49.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.2 (4 trận) |
| 46.0 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.2 (4 trận) |
| 190.7 | Tổng điểm trung bình | 186.0 |
| 3/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 37.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.3 (3 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (4 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (3 trận) |
| 71% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (3 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 53% (3 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (3 trận) |
| 10.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| 7.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.0 (4 trận) |
| 5.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| Valencia Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Baskonia Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 10T 0B | T · B | 6T 6B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 95.50 | Ghi được mỗi trận | 84.08 |
| 84.50 | Bị ghi mỗi trận | 90.50 |
| +110 | Hiệu số | -77 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 (4 trận) |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (4 trận) |
| 25.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (4 trận) |
| 21.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 28.0 (4 trận) |
| 46.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.5 (4 trận) |
| 46.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.0 (4 trận) |
| 180.0 | Tổng điểm trung bình | 174.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 156.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (5 trận) |
| 18.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 (5 trận) |
| 37% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 24% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (5 trận) |
| 49% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 64% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (5 trận) |
| 11.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (5 trận) |
| 8.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Valencia Dựa trên 11 trận | Liga ACB | Baskonia Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 8T 3B | T · B | 9T 4B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 69% |
| 99.18 | Ghi được mỗi trận | 88.62 |
| 88.73 | Bị ghi mỗi trận | 86.38 |
| +115 | Hiệu số | +29 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 86 | Điểm ghi thấp nhất | 63 |
| 23.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.1 (7 trận) |
| 24.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (7 trận) |
| 25.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (7 trận) |
| 23.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.9 (7 trận) |
| 48.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.4 (7 trận) |
| 49.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.9 (7 trận) |
| 187.9 | Tổng điểm trung bình | 175.0 |
| 2/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 137.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (7 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (7 trận) |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (7 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (7 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (7 trận) |
| 59% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (7 trận) |
| 10.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (7 trận) |
| 8.3 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (7 trận) |
| 3.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (7 trận) |
| Valencia Dựa trên 6 trận | EuroLeague | Baskonia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 4T 2B | T · B | 2T 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 92.00 | Ghi được mỗi trận | 89.67 |
| 90.50 | Bị ghi mỗi trận | 91.33 |
| +9 | Hiệu số | -5 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 23.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 24.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 48.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 42.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 182.5 | Tổng điểm trung bình | 181.0 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| 37.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 61% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 6.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 3.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Valencia Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Baskonia Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2T 0B | T · B | 1T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 88.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 106.33 |
| +20 | Hiệu số | -53 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 80 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 195.0 |
| Valencia Dựa trên 1 trận | Siêu cúp ACB | Baskonia Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1B | T · B | 0T 1B |
| -1 | Hiệu số | -12 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 18 trận- Ghi được : Để thủng
- 1574 : 1574
- Sân nhà
- 2T 0H 7B
- Sân khách
- 6T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Valencia đã gặp Baskonia tại EuroLeague vào 30/9/2026 01:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Valencia 111-88 Baskonia.
Valencia đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Baskonia đứng thứ 20.
Valencia thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Baskonia thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Valencia thắng 8, Baskonia thắng 10, hòa 0.
Đội hình Valencia có M. Saint-Supery, N. Mirotic, K. Taylor.
Đội hình Baskonia có C. Duarte, D. Baugh, T. Sedekerskis.
Valencia · Trận trước: Valencia vs Forca Lleida (27/9) · Trận tiếp theo: Lyon-Villeurbanne vs Valencia (3/10)
Baskonia · Trận trước: San Pablo Burgos vs Baskonia (27/9) · Trận tiếp theo: Baskonia vs Olimpia Milano (3/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Dubai vs Barcelona
- Zalgiris Kaunas vs Olympiacos
- Anadolu Efes S.K. vs Real Madrid
- Fenerbahçe S.K. vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Hapoel Tel Aviv
- Olimpia Milano vs Virtus Bologna
- Paris vs Partizan Mozzart Bet
Các trận EuroLeague tuần này
- Maccabi Tel Aviv vs Besiktas
- Panathinaikos vs Lyon-Villeurbanne
- Hapoel Tel Aviv vs Real Madrid
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Anadolu Efes S.K.
- Virtus Bologna vs Olympiacos
- Paris vs Zalgiris Kaunas
- Besiktas vs Barcelona
- Fenerbahçe S.K. vs Dubai
- Bayern vs Partizan Mozzart Bet
- Lyon-Villeurbanne vs Valencia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sunderland vs Brentford (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Genoa vs Juventus và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Sittard (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Manchester City vs Brighton và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Venezia vs Inter và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Al Nahda Club vs Al-Rayyan và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Paderborn vs Stuttgart và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Parma vs Udinese và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.C. Milan vs Bologna (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Liverpool vs Chelsea (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs Aston Villa và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Al Faisaly Amman vs Al Taawon (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Fulham vs Crystal Palace và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Sparta Rotterdam vs Sittard
- Al Faisaly Amman vs Al Taawon
- Manchester City vs Brighton
- Genoa vs Juventus
- Sunderland vs Brentford
- Fulham vs Crystal Palace
- Bournemouth vs Aston Villa
- Liverpool vs Chelsea
- T. Fritz vs R. Hijikata
- Degerfors IF vs Västerås SK
- Halmstad vs Malmö FF
- Mielec W vs Rzeszow W
- Pisa vs Palermo
- Chemnitz vs JL Bourg
- Brommapojkarna vs BK Häcken
Chưa có bài viết nào.