Anadolu Efes S.K. vs Real Madrid
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| M. Strazel | ||
| P. Dozier | ||
| B. Fernando | ||
| D. Saric | ||
| M. James |
| C. Malcolm | ||
| S. Yusta | ||
| D. Russell | ||
| K. Jones | ||
| J. Loyd | ||
| E. Osmani |
| E. Tavares | ||
| G. Deck | ||
| F. Campazzo | ||
| J. Pradilla | ||
| N. Smith |
| M. Jantunen | ||
| T. Luwawu-Cabarrot | ||
| C. Okeke | ||
| A. Feliz | ||
| D. Jones | ||
| T. Maledon | ||
| A. Abalde |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 94 : 84
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Anadolu Efes S.K. | 27 | 26 | 19 | 22 | 94 |
| Real Madrid | 29 | 12 | 24 | 19 | 84 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:57Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,94Đội khách1,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,83→1,94Đội khách1,98→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 23:57 | 1,94▼ | 1,90▲ |
| 29/09 19:41 | 2,00▼ | 1,86▲ |
| 29/09 19:29 | 2,01▲ | 1,85▼ |
| 29/09 18:43 | 1,91▲ | 1,94▼ |
| 29/09 15:09 | 1,90▲ | 1,95▼ |
| 29/09 06:06 | 1,89▲ | 1,96▼ |
| 29/09 02:04 | 1,84▼ | 2,02▲ |
| 28/09 20:03 | 1,85▲ | 2,01▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 28/09 18:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 28/09 18:04 Đầu tiên | 1,83 | 1,98 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,90 |
| Betfair | 1,90 | 1,80 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,93 | 1,90 |
| 1xBet | 1,93 | 1,93 |
| Betano | 1,98 | 1,85 |
| BetVictor | 1,95 | 1,80 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,92Đội khách -11,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,75→1,92Đội khách2,06→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 23:57 | Thay đổi mốc · 1.5 → 1 | |
| 29/09 23:57 | 1,92▼ | 1,93▲ |
| 29/09 19:41 | 1,96▼ | 1,89▲ |
| 29/09 19:29 | 1,98▲ | 1,86▼ |
| 29/09 18:43 | 1,84▲ | 2,01▼ |
| 29/09 15:09 | 1,83▲ | 2,02▼ |
| 29/09 06:06 | 1,81▲ | 2,03▼ |
| 29/09 02:04 | 1,76▼ | 2,10▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 28/09 21:22 | 1,78 | 2,08▼ |
| 28/09 20:03 | 1,78▲ | 2,09▲ |
| 28/09 18:04 Đầu tiên | 1,75 | 2,06 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,93 |
| bet365 | 1,83 | 1,90 |
| Marathon | 1,83 | 1,93 |
| 1xBet | 1,89 | 1,97 |
Tài/Xỉu173.5Tài 173.51,98Xỉu 173.51,88Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,11→1,98Xỉu1,73→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 23:57 | Thay đổi mốc · 172.5 → 173.5 | |
| 29/09 23:57 | 1,98▼ | 1,88▲ |
| 29/09 23:10 | Tạm dừng | |
| 29/09 22:12 | 1,99▼ | 1,86▲ |
| 29/09 18:43 | Tạm dừng | |
| 29/09 00:07 | 2,03▼ | 1,83▲ |
| 28/09 23:43 | 2,10▼ | 1,78▲ |
| 28/09 21:22 | 2,13▼ | 1,76▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 28/09 20:03 | 2,15▲ | 1,75▲ |
| 28/09 19:14 | 2,12▲ | 1,72▼ |
| 28/09 19:05 | 1,95▼ | 1,85▲ |
| 28/09 18:46 | Tạm dừng | |
| 28/09 18:04 Đầu tiên | 2,11 | 1,73 |
| Nhà cái | Tài 173.5 | Xỉu 173.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,98 | 1,88 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,95 | 1,85 |
| 1xBet | 2,03 | 1,81 |
| Betano | 1,95 | 1,83 |
| BetVictor | 1,98 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 20 trận | Real Madrid Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 13T 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 85.90 | Ghi được mỗi trận | 93.10 |
| 80.95 | Bị ghi mỗi trận | 86.95 |
| +99 | Hiệu số | +123 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 22.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (10 trận) |
| 20.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (10 trận) |
| 21.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 (10 trận) |
| 21.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (10 trận) |
| 43.3 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 (10 trận) |
| 42.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.4 (10 trận) |
| 166.8 | Tổng điểm trung bình | 180.1 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 28.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.7 (11 trận) |
| 18.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (11 trận) |
| 39% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (11 trận) |
| 84% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (9 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| 65% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (11 trận) |
| 11.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (11 trận) |
| 7.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (11 trận) |
| 2.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (11 trận) |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Real Madrid Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 8T 3B | T · B | 7T 2B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 91.73 | Ghi được mỗi trận | 96.22 |
| 82.45 | Bị ghi mỗi trận | 86.67 |
| +102 | Hiệu số | +86 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 24.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (4 trận) |
| 23.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (4 trận) |
| 21.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.0 (4 trận) |
| 24.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (4 trận) |
| 47.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.5 (4 trận) |
| 46.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.2 (4 trận) |
| 174.2 | Tổng điểm trung bình | 182.9 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 29.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (4 trận) |
| 19.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (4 trận) |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (4 trận) |
| 82% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (3 trận) |
| 51% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| 65% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (4 trận) |
| 12.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (4 trận) |
| 8.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (4 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Real Madrid Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 6B | T · B | 6T 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 78.78 | Ghi được mỗi trận | 90.55 |
| 79.11 | Bị ghi mỗi trận | 87.18 |
| -3 | Hiệu số | +37 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (6 trận) |
| 17.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (6 trận) |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (6 trận) |
| 16.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (6 trận) |
| 37.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (6 trận) |
| 37.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (6 trận) |
| 157.9 | Tổng điểm trung bình | 177.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 28.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (7 trận) |
| 15.7 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (7 trận) |
| 34% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (6 trận) |
| 46% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| 63% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 10.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (7 trận) |
| 7.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (7 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (7 trận) |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 7 trận | EuroLeague | Real Madrid Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 3T 4B | T · B | 5T 3B |
| 43% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 83.71 | Ghi được mỗi trận | 86.62 |
| 82.14 | Bị ghi mỗi trận | 80.62 |
| +11 | Hiệu số | +48 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (6 trận) |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (6 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (6 trận) |
| 23.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (6 trận) |
| 40.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 (6 trận) |
| 45.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (6 trận) |
| 165.9 | Tổng điểm trung bình | 167.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 28.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (6 trận) |
| 18.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (6 trận) |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (6 trận) |
| 84% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (4 trận) |
| 49% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 66% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 11.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (6 trận) |
| 7.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (6 trận) |
| 3.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (6 trận) |
| Anadolu Efes S.K. | Liga ACB | Real Madrid Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 4T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 95.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 92.50 |
| — | Hiệu số | +20 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 118 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.2 (4 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 187.5 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.5 (4 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (4 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 7 trận | Super Lig | Real Madrid |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 4T 3B | T · B | — |
| 57% | Tỷ lệ thắng | — |
| 88.29 | Ghi được mỗi trận | — |
| 82.43 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +41 | Hiệu số | — |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 59 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 23.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 46.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 170.7 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Real Madrid Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1T 2B | T · B | 2T 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 78.33 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 76.67 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +5 | Hiệu số | +48 |
| 85 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 155.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Anadolu Efes S.K. | Siêu cúp EuroLeague | Real Madrid Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 2 trận | Siêu cúp VTB | Real Madrid |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +36 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Anadolu Efes S.K. Dựa trên 1 trận | Siêu cúp VTB Play-off | Real Madrid |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 900 : 945
- Sân nhà
- 3T 0H 2B
- Sân khách
- 2T 0H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Anadolu Efes S.K. đã gặp Real Madrid tại EuroLeague vào 30/9/2026 00:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Anadolu Efes S.K. 94-84 Real Madrid.
Anadolu Efes S.K. đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Real Madrid đứng thứ 9.
Anadolu Efes S.K. thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Real Madrid thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Anadolu Efes S.K. thắng 5, Real Madrid thắng 6, hòa 0.
Đội hình Anadolu Efes S.K. có B. Fernando, D. Saric, M. James.
Đội hình Real Madrid có F. Campazzo, J. Pradilla, N. Smith.
Anadolu Efes S.K. · Trận trước: Barcelona vs Anadolu Efes S.K. (25/9) · Trận tiếp theo: Crvena Zvezda Meridianbet vs Anadolu Efes S.K. (2/10)
Real Madrid · Trận trước: Real Madrid vs Unicaja (28/9) · Trận tiếp theo: Hapoel Tel Aviv vs Real Madrid (1/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Dubai vs Barcelona
- Zalgiris Kaunas vs Olympiacos
- Fenerbahçe S.K. vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Hapoel Tel Aviv
- Valencia vs Baskonia
- Olimpia Milano vs Virtus Bologna
- Paris vs Partizan Mozzart Bet
Các trận EuroLeague tuần này
- Maccabi Tel Aviv vs Besiktas
- Panathinaikos vs Lyon-Villeurbanne
- Hapoel Tel Aviv vs Real Madrid
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Anadolu Efes S.K.
- Virtus Bologna vs Olympiacos
- Paris vs Zalgiris Kaunas
- Besiktas vs Barcelona
- Fenerbahçe S.K. vs Dubai
- Lyon-Villeurbanne vs Valencia
- Bayern vs Partizan Mozzart Bet
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- J. Paolini vs A. Kalinina
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
Chưa có bài viết nào.