Olimpia Milano vs Virtus Bologna
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Peters | ||
| D. Thompson | ||
| M. Guduric | ||
| D. Hall | ||
| M. Wright |
| D. Booker | ||
| R. Cole | ||
| G. Mathews | ||
| L. Bolmaro | ||
| J. Burnell |
| J. D. Alston | ||
| M. Carr | ||
| W. Moore | ||
| K. Edwards | ||
| T. Frazier |
| A. Diarra | ||
| D. Hackett | ||
| T. Baldasso | ||
| M. Diouf | ||
| F. Ferrari | ||
| B. Klintman | ||
| R. Bello |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 87 : 85
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Olimpia Milano | 30 | 17 | 19 | 21 | 87 |
| Virtus Bologna | 20 | 21 | 26 | 18 | 85 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:25Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,38Đội khách3,16Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,37→1,38Đội khách3,09→3,16
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 00:17 | 1,38▲ | 3,16▼ |
| 29/09 18:57 | 1,32 | 3,53▼ |
| 29/09 18:28 | 1,32▼ | 3,59▲ |
| 29/09 16:38 | 1,37▲ | 3,26▼ |
| 29/09 11:41 | 1,36▼ | 3,30▲ |
| 28/09 20:03 | 1,37▲ | 3,23▲ |
| 28/09 19:05 | 1,36▼ | 3,16▲ |
| 28/09 18:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 28/09 18:04 Đầu tiên | 1,37 | 3,09 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,38 | 3,16 |
| Betfair | 1,30 | 3,40 |
| bet365 | 1,35 | 3,10 |
| Marathon | 1,36 | 3,24 |
| 1xBet | 1,37 | 3,26 |
| Betano | 1,36 | 3,15 |
| BetVictor | 1,32 | 3,05 |
Kèo chấp châu Á-6.5Chủ nhà -6.51,92Đội khách +6.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,98→1,92Đội khách1,82→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 01:14 | Tạm dừng | |
| 30/09 00:17 | 1,92▼ | 1,93▼ |
| 29/09 19:43 | Thay đổi mốc · -7 → -6.5 | |
| 29/09 19:43 | Tạm dừng | |
| 29/09 19:29 | Tạm dừng | 2,03▲ |
| 29/09 18:57 | Tạm dừng | 2,02▲ |
| 29/09 18:28 | Tạm dừng | |
| 29/09 16:38 | 1,96▲ | 1,88▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 29/09 11:41 | 1,95▼ | 1,89▲ |
| 28/09 20:03 | 1,99▲ | 1,85▲ |
| 28/09 19:05 | 1,96▼ | 1,83▲ |
| 28/09 18:04 Đầu tiên | 1,98 | 1,82 |
| Nhà cái | Chủ nhà -6.5 | Đội khách +6.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,93 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,87 | 1,93 |
| 1xBet | 1,90 | 1,96 |
| Betano | 1,90 | 1,88 |
| BetVictor | 1,85 | 1,85 |
Tài/Xỉu165Tài 1651,93Xỉu 1651,92Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,07→1,93Xỉu1,76→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 30/09 01:20 | Thay đổi mốc · 167 → 165 | |
| 30/09 01:20 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 30/09 01:14 | Tạm dừng | |
| 30/09 00:17 | 1,98▼ | Tạm dừng |
| 29/09 19:29 | Tạm dừng | |
| 29/09 18:28 | 2,08▼ | 1,79 |
| 29/09 16:38 | 2,09▼ | 1,79▲ |
| 29/09 11:41 | 2,10▼ | 1,78▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 28/09 20:03 | 2,11▲ | 1,77▲ |
| 28/09 19:05 | 2,08▲ | 1,75▼ |
| 28/09 18:04 Đầu tiên | 2,07 | 1,76 |
| Nhà cái | Tài 165 | Xỉu 165 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,92 |
| bet365 | 2,00 | 1,71 |
| Marathon | 1,90 | 1,84 |
| 1xBet | 1,96 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Olimpia Milano Dựa trên 20 trận | Virtus Bologna Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 8T 12B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 89.75 | Ghi được mỗi trận | 86.75 |
| 85.25 | Bị ghi mỗi trận | 85.15 |
| +90 | Hiệu số | +32 |
| 125 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 20.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.7 (9 trận) |
| 24.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.7 (9 trận) |
| 22.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.1 (9 trận) |
| 20.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (9 trận) |
| 45.5 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.3 (9 trận) |
| 42.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.2 (9 trận) |
| 175.0 | Tổng điểm trung bình | 171.9 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 33.1 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.9 (9 trận) |
| 18.5 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 (10 trận) |
| 39% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| 72% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 49% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 61% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (9 trận) |
| 12.2 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (10 trận) |
| 5.8 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (10 trận) |
| 2.5 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (10 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Virtus Bologna Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 9T 3B | T · B | 5T 6B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 91.25 | Ghi được mỗi trận | 88.55 |
| 82.67 | Bị ghi mỗi trận | 86.91 |
| +103 | Hiệu số | +18 |
| 125 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 23.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.2 (4 trận) |
| 25.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.2 (4 trận) |
| 23.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.0 (4 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (4 trận) |
| 48.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 53.5 (4 trận) |
| 42.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.8 (4 trận) |
| 173.9 | Tổng điểm trung bình | 175.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 34.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (4 trận) |
| 20.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.0 (4 trận) |
| 41% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (4 trận) |
| 70% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (3 trận) |
| 52% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (4 trận) |
| 63% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (4 trận) |
| 12.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (4 trận) |
| 6.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Virtus Bologna Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 3T 5B | T · B | 3T 6B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 87.50 | Ghi được mỗi trận | 84.56 |
| 89.12 | Bị ghi mỗi trận | 83.00 |
| -13 | Hiệu số | +14 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 18.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 (5 trận) |
| 24.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.0 (5 trận) |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (5 trận) |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (5 trận) |
| 42.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (5 trận) |
| 42.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 (5 trận) |
| 176.6 | Tổng điểm trung bình | 167.6 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 31.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (5 trận) |
| 16.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (6 trận) |
| 37% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 75% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (4 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (5 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 12.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (6 trận) |
| 4.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (6 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 11 trận | Lega A | Virtus Bologna Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 8T 3B | T · B | 4T 4B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 93.45 | Ghi được mỗi trận | 91.38 |
| 84.64 | Bị ghi mỗi trận | 86.62 |
| +97 | Hiệu số | +38 |
| 125 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 21.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.2 (6 trận) |
| 25.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.8 (6 trận) |
| 21.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.8 (6 trận) |
| 21.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (6 trận) |
| 46.3 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.0 (6 trận) |
| 43.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 (6 trận) |
| 178.1 | Tổng điểm trung bình | 178.0 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 34.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (5 trận) |
| 18.2 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (6 trận) |
| 40% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 71% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 50% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (5 trận) |
| 60% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (5 trận) |
| 10.6 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (6 trận) |
| 6.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (6 trận) |
| 2.7 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (6 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 4 trận | EuroLeague | Virtus Bologna Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 7 |
| 2T 2B | T · B | 0T 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 88.00 | Ghi được mỗi trận | 79.29 |
| 88.75 | Bị ghi mỗi trận | 90.14 |
| -3 | Hiệu số | -76 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 19.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (3 trận) |
| 23.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (3 trận) |
| 23.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.7 (3 trận) |
| 16.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.3 (3 trận) |
| 43.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (3 trận) |
| 40.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.0 (3 trận) |
| 176.8 | Tổng điểm trung bình | 169.4 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 28.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.3 (3 trận) |
| 20.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.7 (3 trận) |
| 41% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 49% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (3 trận) |
| 68% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 15.0 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (3 trận) |
| 4.0 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Olimpia Milano Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Virtus Bologna Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0T 3B | T · B | 4T 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 80.33 | Ghi được mỗi trận | 94.50 |
| 87.00 | Bị ghi mỗi trận | 74.75 |
| -20 | Hiệu số | +79 |
| 85 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 83 |
| 167.3 | Tổng điểm trung bình | 169.2 |
| Olimpia Milano Dựa trên 2 trận | Lega A Super Cup | Virtus Bologna Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0B | T · B | 0T 1B |
| +16 | Hiệu số | -9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 1641 : 1610
- Sân nhà
- 8T 0H 3B
- Sân khách
- 3T 0H 6B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Olimpia Milano đã gặp Virtus Bologna tại EuroLeague vào 30/9/2026 01:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Olimpia Milano 87-85 Virtus Bologna.
Olimpia Milano thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Virtus Bologna thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Olimpia Milano thắng 11, Virtus Bologna thắng 9, hòa 0.
Đội hình Olimpia Milano có M. Guduric, D. Hall, M. Wright.
Đội hình Virtus Bologna có W. Moore, K. Edwards, T. Frazier.
Olimpia Milano · Trận trước: Olimpia Milano vs Trieste (27/9) · Trận tiếp theo: Baskonia vs Olimpia Milano (3/10)
Virtus Bologna · Trận trước: Varese vs Virtus Bologna (28/9) · Trận tiếp theo: Virtus Bologna vs Olympiacos (2/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Dubai vs Barcelona
- Anadolu Efes S.K. vs Real Madrid
- Zalgiris Kaunas vs Olympiacos
- Fenerbahçe S.K. vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Hapoel Tel Aviv
- Valencia vs Baskonia
- Paris vs Partizan Mozzart Bet
Các trận EuroLeague tuần này
- Maccabi Tel Aviv vs Besiktas
- Panathinaikos vs Lyon-Villeurbanne
- Hapoel Tel Aviv vs Real Madrid
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Anadolu Efes S.K.
- Virtus Bologna vs Olympiacos
- Paris vs Zalgiris Kaunas
- Besiktas vs Barcelona
- Fenerbahçe S.K. vs Dubai
- Lyon-Villeurbanne vs Valencia
- Bayern vs Partizan Mozzart Bet
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Puebla vs Monterrey
- Toluca vs Club Tijuana
- Atlas (Mexico) vs Club América
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
Chưa có bài viết nào.