Fenerbahçe S.K. vs Dubai
76 : 66Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 03/10 00:40
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| T. Forest | ||
| B. Key | ||
| S. Sanli | ||
| T. Horton-Tucker | ||
| S. Shields |
Dự bị 5
| W. Baldwin | ||
| M. Bingham | ||
| N. Melli | ||
| I. Sargiunas | ||
| W. Clyburn |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| M. Kabengele | ||
| M. Wright | ||
| J. Blossomgame | ||
| E. Okobo | ||
| D. Bacon |
Dự bị 7
| T. Walkup | ||
| N. Dangubic | ||
| F. Petrusev | ||
| T. Shengelia | ||
| M. Diakite | ||
| D. Bertans | ||
| K. Kondic |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 03/10 04:06
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 76 : 66
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Fenerbahçe S.K. | 26 | 16 | 13 | 21 | 76 |
| Dubai | 14 | 25 | 12 | 15 | 66 |
Thống kê đội · Cuối cùng
76Điểm66
36Bắt bóng bật bảng28
14Kiến tạo12
6Cướp bóng4
2Chắn bóng1
8Mất bóng13
19/37Ném 2 điểm thành công12/29
8/25Ném 3 điểm thành công8/25
14/21Ném phạt thành công18/23
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 03/10 04:06
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:40Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,52Đội khách2,63Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,40→1,52Đội khách2,97→2,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 00:16 | 1,52▼ | 2,63▲ |
| 02/10 23:31 | 1,55▼ | 2,55▲ |
| 02/10 22:21 | 1,56▲ | 2,53▼ |
| 02/10 21:47 | 1,46▲ | 2,84▼ |
| 02/10 21:26 | 1,44 | 2,90▼ |
| 02/10 19:35 | 1,44▲ | 2,91▼ |
| 02/10 15:59 | 1,41▲ | 3,03▼ |
| 02/10 13:11 | 1,40▼ | 3,08▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 01/10 23:37 | 1,41▲ | 3,05▲ |
| 01/10 23:17 | 1,39▼ | 2,99▲ |
| 01/10 22:34 | 1,40 | 2,95▼ |
| 01/10 21:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 01/10 21:47 Đầu tiên | 1,40 | 2,97 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,52 | 2,63 |
| Betfair | 1,47 | 2,63 |
| bet365 | 1,47 | 2,60 |
| Marathon | 1,51 | 2,62 |
| 1xBet | 1,52 | 2,64 |
| Betano | 1,47 | 2,72 |
| BetVictor | 1,45 | 2,55 |
Kèo chấp châu Á-5Chủ nhà -51,93Đội khách +51,92Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,82→1,93Đội khách1,98→1,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 00:16 | Thay đổi mốc · -4.5 → -5 | |
| 03/10 00:16 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 02/10 23:31 | 1,99▼ | 1,85 |
| 02/10 22:21 | 2,01▲ | 1,85▼ |
| 02/10 21:47 | 1,96▲ | 1,88▼ |
| 02/10 21:26 | 1,92▲ | 1,93▼ |
| 02/10 19:35 | 1,90▲ | 1,94▼ |
| 02/10 15:59 | 1,84▲ | 2,01▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 02/10 13:11 | 1,83▼ | 2,02▲ |
| 01/10 23:37 | 1,84▲ | 2,01▲ |
| 01/10 23:17 | 1,82▼ | 1,98▲ |
| 01/10 22:34 | 1,83▲ | 1,97▼ |
| 01/10 21:47 Đầu tiên | 1,82 | 1,98 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -5 | Đội khách +5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,92 |
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 1,95 | 1,83 |
| 1xBet | 1,99 | 1,87 |
Tài/Xỉu165.5Tài 165.51,93Xỉu 165.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,81→1,93Xỉu2,01→1,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 165.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 02/10 21:47 | 1,93▲ | 1,93 |
| 02/10 21:26 | 1,92▼ | 1,93 |
| 02/10 13:11 | Thay đổi mốc · 166.5 → 165.5 | |
| 02/10 13:11 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 01/10 23:37 | 1,84▲ | 2,02▲ |
| 01/10 22:34 | 1,82▲ | 1,99▼ |
| 01/10 21:47 Đầu tiên | 1,81 | 2,01 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 165.5 | Xỉu 165.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,93 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,93 | 1,93 |
| Betano | 1,80 | 1,98 |
| BetVictor | 1,80 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Fenerbahçe S.K.TBTTTBTTBT13T 7B
DubaiTTBBTBTBTB13T 7B
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 20 trận | Dubai Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 13T 7B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 82.10 | Ghi được mỗi trận | 87.40 |
| 78.20 | Bị ghi mỗi trận | 83.50 |
| +78 | Hiệu số | +78 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 19.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 (13 trận) |
| 20.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.0 (13 trận) |
| 19.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (13 trận) |
| 21.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (13 trận) |
| 39.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.0 (13 trận) |
| 40.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.3 (13 trận) |
| 160.3 | Tổng điểm trung bình | 170.9 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 31.8 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 (5 trận) |
| 16.5 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (6 trận) |
| 33% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| 74% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (3 trận) |
| 46% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| 59% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (5 trận) |
| 11.1 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (6 trận) |
| 5.3 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| 2.3 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (6 trận) |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Dubai Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 9T 1B | T · B | 9T 3B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 82.60 | Ghi được mỗi trận | 89.92 |
| 71.10 | Bị ghi mỗi trận | 84.33 |
| +115 | Hiệu số | +67 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 19.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 (8 trận) |
| 19.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.5 (8 trận) |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.0 (8 trận) |
| 20.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (8 trận) |
| 39.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.5 (8 trận) |
| 41.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.5 (8 trận) |
| 153.7 | Tổng điểm trung bình | 174.2 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 33.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.8 (4 trận) |
| 15.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (4 trận) |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (4 trận) |
| 73% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (4 trận) |
| 59% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (4 trận) |
| 10.8 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 (4 trận) |
| 5.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Dubai Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 4T 6B | T · B | 4T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 81.60 | Ghi được mỗi trận | 83.62 |
| 85.30 | Bị ghi mỗi trận | 82.25 |
| -37 | Hiệu số | +11 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 19.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (5 trận) |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (5 trận) |
| 18.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 (5 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (5 trận) |
| 40.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 (5 trận) |
| 39.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.4 (5 trận) |
| 166.9 | Tổng điểm trung bình | 165.9 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 17.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 76% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 11.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 5.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 9 trận | Super Lig | Dubai |
|---|---|---|
| 9 | Trận | — |
| 6T 3B | T · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 82.56 | Ghi được mỗi trận | — |
| 80.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +17 | Hiệu số | — |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 18.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 40.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 163.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 32.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 15.1 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 33% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 73% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 11.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 4.1 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.8 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | Dubai Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3T 2B | T · B | 2T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 82.60 | Ghi được mỗi trận | 76.75 |
| 77.40 | Bị ghi mỗi trận | 75.25 |
| +26 | Hiệu số | +6 |
| 102 | Điểm ghi cao nhất | 83 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 160.0 | Tổng điểm trung bình | 152.0 |
| Fenerbahçe S.K. | AdmiralBet ABA League | Dubai Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · B | 6T 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 89.44 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 85.00 |
| — | Hiệu số | +40 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.1 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.0 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.1 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (8 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 174.4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 3 trận | EuroLeague | Dubai Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2T 1B | T · B | 5T 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 79.67 | Ghi được mỗi trận | 92.80 |
| 74.33 | Bị ghi mỗi trận | 84.20 |
| +16 | Hiệu số | +43 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 22.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 |
| 15.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.6 |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.6 |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 |
| 37.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.4 |
| 42.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 |
| 154.0 | Tổng điểm trung bình | 177.0 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 33.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 |
| 19.0 | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 |
| 30% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (3 trận) |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 50% |
| 58% | Hiệu suất ném (TS%) | 65% |
| 11.0 | Mất bóng mỗi trận | 10.6 |
| 6.7 | Cướp bóng mỗi trận | 4.6 |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 4.4 |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 2 trận | Siêu cúp EuroLeague | Dubai Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 0T 2B |
| +6 | Hiệu số | -11 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ) | Dubai |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +13 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TFenerbahçe S.K.100:76Bayern30/09/2026 00:45 · EuroLeagueBBahcesehir Kol.98:83Fenerbahçe S.K.27/09/2026 22:00 · Super LigTFenerbahçe S.K.78:68Virtus Bologna26/09/2026 00:45 · EuroLeagueTFenerbahçe S.K.72:59Besiktas23/09/2026 00:00 · Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ)TFenerbahçe S.K.85:77Dubai19/09/2026 21:00 · Siêu cúp EuroLeagueBOlympiacos92:90Fenerbahçe S.K.18/09/2026 19:00 · Siêu cúp EuroLeague
TFenerbahçe S.K.102:66Balkan (Bul)13/09/2026 · Giao hữu CLB
TOlimpia Milano79:81Fenerbahçe S.K.06/09/2026 · Giao hữu CLB
BOlympiacos82:77Fenerbahçe S.K.04/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBTFenerbahçe S.K.83:78Tofaş S.K.01/09/2026 · Giao hữu CLB
BKörfez Basket82:70Fenerbahçe S.K.29/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TBesiktas75:77Fenerbahçe S.K.20/06/2026 00:00 · Super LigTBesiktas71:82Fenerbahçe S.K.18/06/2026 00:00 · Super LigTFenerbahçe S.K.93:68Besiktas16/06/2026 00:00 · Super LigBFenerbahçe S.K.80:88Besiktas14/06/2026 00:00 · Super LigTAnadolu Efes S.K.93:102Fenerbahçe S.K.08/06/2026 00:00 · Super LigBAnadolu Efes S.K.102:93Fenerbahçe S.K.06/06/2026 00:00 · Super LigTFenerbahçe S.K.73:72Anadolu Efes S.K.04/06/2026 00:00 · Super LigTFenerbahçe S.K.60:59Anadolu Efes S.K.02/06/2026 00:00 · Super LigBOlympiacos79:61Fenerbahçe S.K.22/05/2026 22:00 · EuroLeagueTDubai94:87Barcelona29/09/2026 23:00 · EuroLeagueTDubai78:77Real Madrid24/09/2026 23:00 · EuroLeagueBFenerbahçe S.K.85:77Dubai19/09/2026 21:00 · Siêu cúp EuroLeague
BDubai95:98Real Madrid18/09/2026 · Siêu cúp EuroLeague
TDubai79:75Anadolu Efes S.K.11/09/2026 · Giao hữu CLB
BDubai78:83Bahcesehir Kol. (Tur)09/09/2026 · Giao hữu CLB
TBesiktas71:83Dubai06/09/2026 · Giao hữu CLB
BDubai67:72Türk Telekom B.K.04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TPartizan Mozzart Bet81:83Dubai13/06/2026 01:00 · AdmiralBet ABA LeagueBPartizan Mozzart Bet84:70Dubai11/06/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueTDubai86:81Partizan Mozzart Bet06/06/2026 23:00 · AdmiralBet ABA LeagueTDubai99:93Partizan Mozzart Bet04/06/2026 23:00 · AdmiralBet ABA LeagueTDubai103:77Buducnost29/05/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueBBuducnost91:90Dubai26/05/2026 00:00 · AdmiralBet ABA LeagueTDubai104:90Buducnost21/05/2026 23:00 · AdmiralBet ABA LeagueTSpartak Subotica84:88Dubai11/05/2026 01:30 · AdmiralBet ABA LeagueBCrvena Zvezda Meridianbet84:82Dubai30/03/2026 19:00 · AdmiralBet ABA LeagueTDubai100:94Baskonia13/03/2026 02:00 · EuroLeagueTDubai96:85Lyon-Villeurbanne27/02/2026 00:00 · EuroLeagueTOlimpia Milano78:96Dubai14/02/2026 02:30 · EuroLeagueTính đến 23/10 02:48
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận1Fenerbahçe S.K. T
0H
2Dubai T
165.7Trung bình tổng điểm
Fenerbahçe S.K. Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 235 : 262
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Tính đến 29/09 11:04
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fenerbahçe S.K. đã gặp Dubai tại EuroLeague vào 3/10/2026 00:45 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Fenerbahçe S.K. 76-66 Dubai.
Fenerbahçe S.K. thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Dubai thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Fenerbahçe S.K. thắng 1, Dubai thắng 2, hòa 0.
Đội hình Fenerbahçe S.K. có S. Sanli, T. Horton-Tucker, S. Shields.
Đội hình Dubai có J. Blossomgame, E. Okobo, D. Bacon.
Fenerbahçe S.K. · Trận trước: Fenerbahçe S.K. vs Bayern (30/9) · Trận tiếp theo: Panathinaikos vs Fenerbahçe S.K. (9/10)
Dubai · Trận trước: Dubai vs Barcelona (29/9) · Trận tiếp theo: Dubai vs Crvena Zvezda Meridianbet (8/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Besiktas vs Barcelona
- Lyon-Villeurbanne vs Valencia
- Bayern vs Partizan Mozzart Bet
- Panathinaikos vs Maccabi Tel Aviv
- Baskonia vs Olimpia Milano
Các trận EuroLeague tuần này
- Paris vs Lyon-Villeurbanne
- Maccabi Tel Aviv vs Olimpia Milano
- Dubai vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Bayern vs Virtus Bologna
- Panathinaikos vs Fenerbahçe S.K.
- Valencia vs Hapoel Tel Aviv
- Real Madrid vs Partizan Mozzart Bet
Bài viết mới nhất
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers
- Flamengo RJ vs Estudiantes L.P.
- Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.