Zalgiris Kaunas vs Olympiacos
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Tubelis | ||
| C. Edwards | ||
| D. Giedraitis | ||
| A. Butkevicius | ||
| J. Valanciunas |
| M. Lo | ||
| D. Sirvydis | ||
| D. Sleva | ||
| S. Brown | ||
| M. Grigonis | ||
| E. Ulanovas | ||
| M. Blazevic |
| T. Ward | ||
| T. Dorsey | ||
| A. Vezenkov | ||
| C. Miller-McIntyre | ||
| T. Jones |
| M. Ndiaye | ||
| K. Papanikolaou | ||
| J. Montero | ||
| E. Fournier | ||
| D. Hall |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 91 : 93
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Zalgiris Kaunas | 24 | 20 | 19 | 28 | 91 |
| Olympiacos | 21 | 23 | 20 | 29 | 93 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,15Đội khách1,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,15→2,15Đội khách1,70→1,75
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 23:57 | 2,15▲ | 1,75▼ |
| 29/09 23:27 | 2,12▲ | 1,77▼ |
| 29/09 22:58 | 2,10▲ | 1,78 |
| 29/09 22:41 | 2,09▼ | 1,78▲ |
| 29/09 18:10 | 2,24▲ | 1,69▼ |
| 29/09 16:38 | 2,19▲ | 1,71▼ |
| 29/09 16:15 | 2,18▼ | 1,72▲ |
| 29/09 15:33 | 2,29▼ | 1,67 |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 29/09 15:09 | 2,31 | 1,67▲ |
| 29/09 13:20 | 2,31▲ | 1,65▼ |
| 29/09 11:12 | 2,30▲ | 1,66▼ |
| 29/09 10:41 | 2,28▲ | 1,67▼ |
| 29/09 03:23 | 2,26▲ | 1,68 |
| 29/09 02:04 | 2,25▲ | 1,68▼ |
| 28/09 22:43 | 2,23▲ | 1,70▼ |
| 28/09 21:22 | 2,21▲ | 1,71▼ |
| 28/09 20:03 | 2,18▲ | 1,72▲ |
| 28/09 18:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 28/09 18:04 Đầu tiên | 2,15 | 1,70 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15 | 1,75 |
| Betfair | 2,10 | 1,73 |
| bet365 | 2,20 | 1,66 |
| Marathon | 2,13 | 1,74 |
| 1xBet | 2,24 | 1,70 |
| Betano | 2,20 | 1,67 |
| BetVictor | 2,10 | 1,73 |
Kèo chấp châu Á2.5Chủ nhà +2.51,89Đội khách -2.51,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,91→1,89Đội khách1,89→1,95
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 29/09 23:57 | Thay đổi mốc · 2 → 2.5 | |
| 29/09 23:57 | 1,89▲ | 1,95▼ |
| 29/09 23:27 | 1,87▲ | 1,98▼ |
| 29/09 22:58 | 1,86▲ | 1,99▼ |
| 29/09 22:41 | 1,85▼ | 2,00▲ |
| 29/09 18:10 | 1,96▲ | 1,89▼ |
| 29/09 16:38 | 1,93 | 1,92▼ |
| 29/09 16:15 | 1,93▼ | 1,93▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 29/09 15:33 | 2,03▼ | 1,83▲ |
| 29/09 13:20 | 2,04▲ | 1,81▼ |
| 29/09 11:12 | 2,03▲ | 1,83▼ |
| 29/09 10:41 | 2,02▲ | 1,85 |
| 29/09 03:23 | 2,00▲ | 1,85▼ |
| 29/09 02:04 | 1,99▲ | 1,86▼ |
| 28/09 22:43 | 1,98▲ | 1,88▼ |
| 28/09 21:22 | 1,96▲ | 1,89▼ |
| 28/09 20:03 | 1,93▲ | 1,92▲ |
| 28/09 18:04 Đầu tiên | 1,91 | 1,89 |
| Nhà cái | Chủ nhà +2.5 | Đội khách -2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,95 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,87 | 1,93 |
| 1xBet | 1,93 | 1,93 |
| Betano | 1,87 | 1,90 |
| BetVictor | 1,83 | 1,93 |
Tài/Xỉu171Tài 1711,92Xỉu 1711,93Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,79→1,92Xỉu2,02→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 29/09 23:27 | 1,92▼ | 1,93 |
| 29/09 23:15 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 29/09 22:58 | Thay đổi mốc · 172 → 171 | |
| 29/09 22:58 | 1,90▲ | 1,94▼ |
| 29/09 20:08 | 1,81▼ | 2,05▲ |
| 29/09 16:15 | 1,83 | 2,03▼ |
| 29/09 15:09 | 1,83▲ | 2,04▼ |
| 29/09 13:41 | 1,77▲ | 2,12▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 29/09 13:20 | 1,75▼ | 2,14▲ |
| 29/09 10:41 | 1,85 | 2,01▼ |
| 29/09 06:33 | 1,85 | 2,02▲ |
| 29/09 03:47 | 1,85▲ | 2,01▼ |
| 29/09 02:04 | 1,83▲ | 2,03▼ |
| 28/09 20:03 | 1,82▲ | 2,05▲ |
| 28/09 18:04 Đầu tiên | 1,79 | 2,02 |
| Nhà cái | Tài 171 | Xỉu 171 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,93 |
| bet365 | 1,71 | 2,00 |
| Marathon | 1,79 | 1,96 |
| 1xBet | 1,77 | 2,06 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Zalgiris Kaunas Dựa trên 20 trận | Olympiacos Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 5B | T · B | 17T 3B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 85% |
| 91.25 | Ghi được mỗi trận | 90.00 |
| 79.00 | Bị ghi mỗi trận | 79.15 |
| +245 | Hiệu số | +217 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 21.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (13 trận) |
| 22.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (13 trận) |
| 22.2 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (13 trận) |
| 24.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.1 (13 trận) |
| 43.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (13 trận) |
| 46.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (13 trận) |
| 170.2 | Tổng điểm trung bình | 169.2 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 33.0 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.1 (12 trận) |
| 23.5 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 (14 trận) |
| 39% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (12 trận) |
| 79% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (10 trận) |
| 52% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (12 trận) |
| 65% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (12 trận) |
| 11.9 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (14 trận) |
| 6.8 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (14 trận) |
| 3.5 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (14 trận) |
| Zalgiris Kaunas Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Olympiacos Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 9T 2B | T · B | 12T 1B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 92% |
| 93.18 | Ghi được mỗi trận | 89.69 |
| 78.64 | Bị ghi mỗi trận | 80.62 |
| +160 | Hiệu số | +118 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 23.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.6 (7 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (7 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.1 (7 trận) |
| 25.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.4 (7 trận) |
| 45.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.7 (7 trận) |
| 47.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.6 (7 trận) |
| 171.8 | Tổng điểm trung bình | 170.3 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 32.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (9 trận) |
| 24.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (10 trận) |
| 40% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (9 trận) |
| 78% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (8 trận) |
| 54% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (9 trận) |
| 67% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (9 trận) |
| 11.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.3 (10 trận) |
| 5.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (10 trận) |
| 3.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (10 trận) |
| Zalgiris Kaunas Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Olympiacos Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 6T 3B | T · B | 5T 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 88.89 | Ghi được mỗi trận | 90.57 |
| 79.44 | Bị ghi mỗi trận | 76.43 |
| +85 | Hiệu số | +99 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.5 (6 trận) |
| 22.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (6 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 (6 trận) |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (6 trận) |
| 42.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.7 (6 trận) |
| 45.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.7 (6 trận) |
| 168.3 | Tổng điểm trung bình | 167.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 33.5 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.7 (3 trận) |
| 23.0 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.0 (4 trận) |
| 38% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (3 trận) |
| 79% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 51% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (3 trận) |
| 62% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (3 trận) |
| 12.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (4 trận) |
| 7.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 3.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| Zalgiris Kaunas Dựa trên 9 trận | EuroLeague | Olympiacos Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 5 |
| 5T 4B | T · B | 5T 0B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 83.67 | Ghi được mỗi trận | 95.20 |
| 83.00 | Bị ghi mỗi trận | 76.20 |
| +6 | Hiệu số | +95 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 17.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.4 |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.6 |
| 19.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 |
| 23.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.8 |
| 38.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.0 |
| 42.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 |
| 166.7 | Tổng điểm trung bình | 171.4 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 29.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 38.5 (4 trận) |
| 21.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.6 |
| 35% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 46% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 48% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (4 trận) |
| 62% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 70% (4 trận) |
| 11.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 |
| 7.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 |
| 3.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.4 |
| Zalgiris Kaunas Dựa trên 8 trận | Giải Bóng Rổ Lithuania | Olympiacos |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 8T 0B | T · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 99.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 77.12 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +175 | Hiệu số | — |
| 107 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 25.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 25.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 25.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 49.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 50.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 176.1 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 35.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 25.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 40% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 82% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 55% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 66% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Zalgiris Kaunas | Basket League | Olympiacos Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 6T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Ghi được mỗi trận | 87.88 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 77.12 |
| — | Hiệu số | +86 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.8 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.6 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.6 |
| — | Tổng điểm trung bình | 165.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.8 (4 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (5 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| Zalgiris Kaunas Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Olympiacos Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 1B | T · B | 3T 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 93.33 | Ghi được mỗi trận | 82.00 |
| 72.00 | Bị ghi mỗi trận | 75.33 |
| +64 | Hiệu số | +20 |
| 112 | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| 165.3 | Tổng điểm trung bình | 157.3 |
| Zalgiris Kaunas | Siêu Cúp (Hy Lạp) | Olympiacos Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +18 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Zalgiris Kaunas | Siêu cúp EuroLeague | Olympiacos Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 843 : 945
- Sân nhà
- 1T 0H 4B
- Sân khách
- 0T 0H 6B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Zalgiris Kaunas đã gặp Olympiacos tại EuroLeague vào 30/9/2026 00:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Zalgiris Kaunas 91-93 Olympiacos.
Zalgiris Kaunas đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Olympiacos đứng thứ 3.
Zalgiris Kaunas thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Olympiacos thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Zalgiris Kaunas thắng 1, Olympiacos thắng 10, hòa 0.
Đội hình Zalgiris Kaunas có D. Giedraitis, A. Butkevicius, J. Valanciunas.
Đội hình Olympiacos có A. Vezenkov, C. Miller-McIntyre, T. Jones.
Zalgiris Kaunas · Trận trước: Crvena Zvezda Meridianbet vs Zalgiris Kaunas (25/9) · Trận tiếp theo: Paris vs Zalgiris Kaunas (2/10)
Olympiacos · Trận trước: Baskonia vs Olympiacos (25/9) · Trận tiếp theo: Virtus Bologna vs Olympiacos (2/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Dubai vs Barcelona
- Anadolu Efes S.K. vs Real Madrid
- Fenerbahçe S.K. vs Bayern
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Hapoel Tel Aviv
- Valencia vs Baskonia
- Olimpia Milano vs Virtus Bologna
- Paris vs Partizan Mozzart Bet
Các trận EuroLeague tuần này
- Maccabi Tel Aviv vs Besiktas
- Panathinaikos vs Lyon-Villeurbanne
- Hapoel Tel Aviv vs Real Madrid
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Anadolu Efes S.K.
- Virtus Bologna vs Olympiacos
- Paris vs Zalgiris Kaunas
- Besiktas vs Barcelona
- Fenerbahçe S.K. vs Dubai
- Lyon-Villeurbanne vs Valencia
- Bayern vs Partizan Mozzart Bet
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Royale Union SG vs H. Beer Sheva (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs Rennes (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ferencvaros vs Torreense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
- Pachuca vs Cruz Azul
- Busan OK vs Samsung Blue Fangs
- I. Jovic vs J. Paolini
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Alvark vs Ibaraki Robots
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
Chưa có bài viết nào.