Đây là trận đấu EuroLeague giữa Maccabi Tel Aviv và Beşiktaş, diễn ra vào ngày mai lúc 03:05 theo giờ Hàn Quốc. Cả hai đội đều nhận thất bại đáng tiếc ở trận mở màn giải đấu và đang rất khát khao có chiến thắng đầu tiên, nên cuộc so tài được dự đoán sẽ rất căng thẳng.
Maccabi Tel Aviv vs Besiktas
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| J. Hoard | ||
| B. Colson | ||
| G. Lundberg | ||
| D. Theis | ||
| J. Clark |
| R. Sorkin | ||
| Y. Madar | ||
| K. Wallace | ||
| W. Rayman | ||
| O. Brissett | ||
| T. Leaf |
| A. Brown | ||
| J. Nowell | ||
| A. Zizic | ||
| C. Morgan | ||
| D. Dotson |
| B. Ugurlu | ||
| S. Wilbekin | ||
| J. Birsen | ||
| F. Korkmaz | ||
| E. Omoruyi | ||
| W. Gabriel |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 93 : 109
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Maccabi Tel Aviv | 19 | 27 | 17 | 30 | 93 |
| Besiktas | 27 | 25 | 26 | 31 | 109 |
| Hai đội | 46 | 52 | 43 | 61 | 202 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:02Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,46Đội khách2,82Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,50→1,46Đội khách2,60→2,82
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 01/10 00:22 | 1,46 | 2,82▼ |
| 30/09 23:50 | 1,46▼ | 2,83▲ |
| 30/09 23:24 | 1,47 | 2,80▲ |
| 30/09 22:22 | 1,47▼ | 2,79▲ |
| 30/09 18:55 | 1,49▼ | 2,72▲ |
| 30/09 17:24 | 1,51▲ | 2,65▼ |
| 30/09 16:47 | 1,50▲ | 2,69▼ |
| 30/09 12:53 | 1,49▼ | 2,71▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 30/09 08:36 | 1,50▼ | 2,68▲ |
| 29/09 23:27 | 1,53▲ | 2,60▲ |
| 29/09 22:41 | 1,51▲ | 2,56▼ |
| 29/09 21:40 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 29/09 21:40 Đầu tiên | 1,50 | 2,60 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,46 | 2,82 |
| Betfair | 1,44 | 2,70 |
| bet365 | 1,41 | 2,82 |
| Marathon | 1,46 | 2,78 |
| 1xBet | 1,46 | 2,84 |
| Betano | 1,42 | 2,87 |
| BetVictor | 1,44 | 2,75 |
Kèo chấp châu Á-5Chủ nhà -51,88Đội khách +51,96Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,98→1,88Đội khách1,82→1,96
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 01/10 00:22 | Thay đổi mốc · -5.5 → -5 | |
| 01/10 00:22 | 1,88 | 1,96▼ |
| 30/09 23:50 | 1,88▼ | 1,97▲ |
| 30/09 23:24 | 1,89▼ | 1,95▲ |
| 30/09 22:22 | 1,90▼ | 1,94▲ |
| 30/09 18:55 | 1,93▼ | 1,91▲ |
| 30/09 17:24 | 1,98▲ | 1,86▼ |
| 30/09 12:53 | 1,95▼ | 1,89▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 30/09 08:36 | 1,97▼ | 1,87▲ |
| 29/09 23:27 | 2,03▲ | 1,83▲ |
| 29/09 22:41 | 2,00▲ | 1,81▼ |
| 29/09 21:40 Đầu tiên | 1,98 | 1,82 |
| Nhà cái | Chủ nhà -5 | Đội khách +5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,96 |
| bet365 | 1,83 | 1,90 |
| Marathon | 1,87 | 1,91 |
| 1xBet | 1,90 | 1,96 |
Tài/Xỉu173.5Tài 173.51,71Xỉu 173.52,20Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,81→1,71Xỉu2,01→2,20
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 01/10 00:22 | Thay đổi mốc · 176 → 173.5 | |
| 30/09 23:24 | 1,71▼ | 2,20▲ |
| 30/09 22:22 | 1,72 | 2,18▼ |
| 30/09 16:47 | 1,72▼ | 2,19▲ |
| 30/09 15:05 | 1,78▼ | 2,09▲ |
| 30/09 14:35 | 1,79▼ | 2,08▲ |
| 30/09 12:53 | 1,82▼ | 2,04 |
| 30/09 08:36 | 1,83 | 2,04▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 29/09 23:27 | 1,83▲ | 2,03▲ |
| 29/09 21:40 Đầu tiên | 1,81 | 2,01 |
| Nhà cái | Tài 173.5 | Xỉu 173.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,20 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,69 | 2,07 |
| 1xBet | 1,74 | 2,07 |
| Betano | 1,62 | 2,27 |
| BetVictor | 1,73 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 20 trận | Besiktas Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 5B | T · B | 8T 12B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 89.90 | Ghi được mỗi trận | 79.00 |
| 84.20 | Bị ghi mỗi trận | 81.15 |
| +114 | Hiệu số | -43 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 23.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.9 (13 trận) |
| 22.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (13 trận) |
| 22.4 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.3 (13 trận) |
| 21.1 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (13 trận) |
| 45.3 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.4 (13 trận) |
| 43.5 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.6 (13 trận) |
| 174.1 | Tổng điểm trung bình | 160.2 |
| 1/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 15.9 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.5 (13 trận) |
| 17.7 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.3 (14 trận) |
| 32% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (13 trận) |
| 81% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (10 trận) |
| 49% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (13 trận) |
| 60% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (13 trận) |
| 11.7 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.7 (14 trận) |
| 7.2 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (14 trận) |
| 2.4 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (14 trận) |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Besiktas Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 7T 1B | T · B | 4T 6B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 93.75 | Ghi được mỗi trận | 78.40 |
| 78.75 | Bị ghi mỗi trận | 80.60 |
| +120 | Hiệu số | -22 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 23.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.0 (7 trận) |
| 21.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.0 (7 trận) |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.9 (7 trận) |
| 21.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.4 (7 trận) |
| 44.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.0 (7 trận) |
| 43.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 37.3 (7 trận) |
| 172.5 | Tổng điểm trung bình | 159.0 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 14.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.7 (6 trận) |
| 17.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.7 (7 trận) |
| 31% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 81% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (5 trận) |
| 51% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (6 trận) |
| 60% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (6 trận) |
| 9.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (7 trận) |
| 7.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Besiktas Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 8T 4B | T · B | 4T 6B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 87.33 | Ghi được mỗi trận | 79.60 |
| 87.83 | Bị ghi mỗi trận | 81.70 |
| -6 | Hiệu số | -21 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 59 |
| 23.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.8 (6 trận) |
| 22.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (6 trận) |
| 22.8 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.7 (6 trận) |
| 20.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (6 trận) |
| 45.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.8 (6 trận) |
| 43.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.8 (6 trận) |
| 175.2 | Tổng điểm trung bình | 161.3 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 16.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 (7 trận) |
| 17.9 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.9 (7 trận) |
| 32% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (7 trận) |
| 81% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (5 trận) |
| 48% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (7 trận) |
| 60% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (7 trận) |
| 13.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.4 (7 trận) |
| 6.9 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (7 trận) |
| 2.4 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (7 trận) |
| Maccabi Tel Aviv | Super Lig | Besiktas Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · B | 4T 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 79.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 84.70 |
| — | Hiệu số | -55 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.3 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 16.9 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.2 (9 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 35.9 (9 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 163.9 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.0 (9 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 45% (9 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (9 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (9 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (9 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 8 trận | EuroLeague | Besiktas Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 1 |
| 5T 3B | T · B | 0T 1B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 86.50 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 91.12 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| -37 | Hiệu số | -2 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 24.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 21.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 20.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 19.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 45.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 39.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 177.6 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| 31.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 16.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 83% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 13.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 7.2 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 8 trận | Super League Israel | Besiktas |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 7T 1B | T · B | — |
| 88% | Tỷ lệ thắng | — |
| 91.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 80.88 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +85 | Hiệu số | — |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 22.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 24.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 44.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 46.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 172.4 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 0.0 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 79% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 51% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 61% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Besiktas Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 1T 1B | T · B | 3T 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 84.40 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 78.20 |
| +0 | Hiệu số | +31 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 162.6 |
| Maccabi Tel Aviv | Eurocup | Besiktas Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 1T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 71.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 72.33 |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 82 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.3 |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.7 |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 34.3 |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 36.7 |
| — | Tổng điểm trung bình | 143.3 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.7 |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 14.7 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 25% |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 39% |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 57% |
| — | Mất bóng mỗi trận | 10.7 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 1 trận | Cúp Liên đoàn Play-off | Besiktas |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +48 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Maccabi Tel Aviv Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Israel) | Besiktas |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +18 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Maccabi Tel Aviv | Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ) | Besiktas Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -13 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Maccabi Tel Aviv đã gặp Besiktas tại EuroLeague vào 1/10/2026 01:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Maccabi Tel Aviv 93-109 Besiktas.
Maccabi Tel Aviv thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Besiktas thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Maccabi Tel Aviv có G. Lundberg, D. Theis, J. Clark.
Đội hình Besiktas có A. Zizic, C. Morgan, D. Dotson.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Pixel Đây là trận đấu EuroLeague giữa Maccabi Tel Aviv và Beşiktaş, diễn ra vào ngày mai lúc 03:05 theo giờ Hàn Quốc.
Maccabi Tel Aviv · Trận trước: Lyon-Villeurbanne vs Maccabi Tel Aviv (25/9) · Trận tiếp theo: Panathinaikos vs Maccabi Tel Aviv (3/10)
Besiktas · Trận trước: Besiktas vs Valencia (26/9) · Trận tiếp theo: Besiktas vs Barcelona (3/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
Các trận EuroLeague tuần này
- Hapoel Tel Aviv vs Real Madrid
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Anadolu Efes S.K.
- Virtus Bologna vs Olympiacos
- Paris vs Zalgiris Kaunas
- Besiktas vs Barcelona
- Fenerbahçe S.K. vs Dubai
- Lyon-Villeurbanne vs Valencia
- Bayern vs Partizan Mozzart Bet
- Panathinaikos vs Maccabi Tel Aviv
- Baskonia vs Olimpia Milano
Bài viết mới nhất
- Nhận định Boston Celtics vs Brooklyn Nets và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định San Antonio Spurs vs Sacramento Kings và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định RW Essen vs RB Leipzig (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Boston Celtics vs Brooklyn Nets
- New York Knicks vs Detroit Pistons
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- K. Rakhimova vs E. Alexandrova
- N. Osaka vs M. Pohankova
- C. Bucsa vs M. Joint
- A. Sasnovich vs D. Shnaider
- A. Eala vs T. Gibson
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- Mito vs Cerezo Osaka
- Kashima Antlers vs Pohang
- KoGas vs Wonju DB
- Nagoya Grampus vs Urawa Reds