Paris vs Zalgiris Kaunas
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| S. Herrera | ||
| N. Hifi | ||
| J. Rhoden | ||
| M. Faye | ||
| T. Warren |
| J. Ayayi | ||
| L. Cavaliere | ||
| J. Morgan | ||
| A. Dokossi | ||
| A. Johnson | ||
| T. Etienne | ||
| D. Hommes |
| D. Sleva | ||
| C. Edwards | ||
| D. Giedraitis | ||
| A. Butkevicius | ||
| J. Valanciunas |
| M. Lo | ||
| A. Tubelis | ||
| S. Brown | ||
| M. Grigonis | ||
| E. Ulanovas | ||
| M. Blazevic |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 82 : 78
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Paris | 17 | 24 | 20 | 21 | 82 |
| Zalgiris Kaunas | 19 | 19 | 15 | 25 | 78 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:41Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,66Đội khách1,51Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,08→2,66Đội khách1,75→1,51
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 01:36 | 2,66▼ | 1,51▲ |
| 01/10 23:47 | 2,68▲ | 1,50▼ |
| 01/10 23:05 | 2,59▲ | 1,53▼ |
| 01/10 22:45 | 2,57▲ | 1,54▼ |
| 01/10 22:34 | 2,55▲ | 1,55▼ |
| 01/10 22:03 | 2,44▲ | 1,59▼ |
| 01/10 21:36 | 2,41▲ | 1,60▼ |
| 01/10 19:47 | 2,39▲ | 1,61▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 01/10 19:15 | 2,38▲ | 1,62 |
| 01/10 18:44 | 2,37▼ | 1,62 |
| 01/10 18:07 | 2,38▲ | 1,62▼ |
| 01/10 17:36 | 2,35▼ | 1,63▲ |
| 01/10 14:30 | 2,56▲ | 1,54▼ |
| 01/10 14:15 | 2,46▲ | 1,58▼ |
| 01/10 10:59 | 2,45 | 1,59▲ |
| 01/10 01:24 | 2,45▼ | 1,58 |
| 30/09 23:40 | 2,47▲ | 1,58▼ |
| 30/09 22:22 | 2,32▲ | 1,65 |
| 30/09 21:50 | 2,25▲ | 1,65▼ |
| 30/09 21:09 | 2,23▲ | 1,66▼ |
| 30/09 20:38 | 2,21▲ | 1,67▼ |
| 30/09 20:33 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 30/09 20:33 Đầu tiên | 2,08 | 1,75 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,66 | 1,51 |
| Betfair | 2,63 | 1,47 |
| bet365 | 2,55 | 1,50 |
| Marathon | 2,53 | 1,54 |
| 1xBet | 2,55 | 1,55 |
| Betano | 2,87 | 1,42 |
| BetVictor | 2,60 | 1,48 |
Kèo chấp châu Á4.5Chủ nhà +4.51,92Đội khách -4.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,62→1,92Đội khách2,26→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 02/10 01:36 | Thay đổi mốc · 4 → 4.5 | |
| 02/10 01:36 | 1,92▼ | 1,93▲ |
| 02/10 00:07 | Tạm dừng | |
| 01/10 23:47 | 1,93▲ | 1,91▼ |
| 01/10 23:05 | Tạm dừng | |
| 01/10 22:45 | 1,88▲ | 1,97▼ |
| 01/10 21:47 | Tạm dừng | |
| 01/10 21:36 | 1,81▲ | 2,04▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 01/10 20:44 | Tạm dừng | |
| 01/10 19:47 | 1,80▲ | 2,05▼ |
| 01/10 18:39 | Tạm dừng | |
| 01/10 18:07 | 1,79▼ | 2,06▲ |
| 01/10 14:35 | Tạm dừng | |
| 01/10 14:30 | 1,82▲ | 2,03▼ |
| 01/10 14:15 | 1,76▲ | 2,11▼ |
| 01/10 04:17 | Tạm dừng | |
| 01/10 04:12 | 1,75▼ | 2,12▲ |
| 01/10 02:16 | Tạm dừng | |
| 01/10 01:24 | 1,76▲ | 2,11▼ |
| 30/09 23:40 | Tạm dừng | |
| 30/09 22:22 | 1,73▲ | 2,14 |
| 30/09 21:50 | 1,69▲ | 2,14▼ |
| 30/09 21:09 | 1,68▲ | 2,16▼ |
| 30/09 20:38 | 1,67▲ | 2,18▼ |
| 30/09 20:33 Đầu tiên | 1,62 | 2,26 |
| Nhà cái | Chủ nhà +4.5 | Đội khách -4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,93 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,80 | 1,90 |
| Marathon | 1,91 | 1,89 |
| 1xBet | 1,94 | 1,92 |
| Betano | 1,91 | 1,85 |
| BetVictor | 1,91 | 1,88 |
Tài/Xỉu174Tài 1741,93Xỉu 1741,92Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,69→1,93Xỉu2,17→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 02/10 01:36 | Thay đổi mốc · 173.5 → 174 | |
| 02/10 01:36 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 01/10 23:47 | 1,97▼ | 1,88 |
| 01/10 23:05 | 1,98 | 1,88▲ |
| 01/10 21:36 | 1,98▼ | 1,87▲ |
| 01/10 19:15 | 1,99▼ | 1,86▲ |
| 01/10 18:44 | 2,01▲ | 1,85▼ |
| 01/10 17:36 | 1,84▲ | 2,02▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 01/10 14:15 | 1,83 | 2,03▼ |
| 01/10 10:59 | 1,83▲ | 2,04▼ |
| 01/10 04:12 | 1,81▲ | 2,06▼ |
| 01/10 01:54 | 1,79▲ | 2,09▼ |
| 30/09 22:22 | 1,72▲ | 2,19▲ |
| 30/09 21:09 | 1,70▲ | 2,16▼ |
| 30/09 20:33 Đầu tiên | 1,69 | 2,17 |
| Nhà cái | Tài 174 | Xỉu 174 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,92 |
| bet365 | 1,80 | 1,90 |
| Marathon | 1,86 | 1,92 |
| 1xBet | 1,94 | 1,92 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Paris Dựa trên 20 trận | Zalgiris Kaunas Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 15T 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 87.15 | Ghi được mỗi trận | 91.45 |
| 84.10 | Bị ghi mỗi trận | 79.10 |
| +61 | Hiệu số | +247 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 21.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (10 trận) |
| 22.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.7 (10 trận) |
| 21.7 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (10 trận) |
| 22.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 (10 trận) |
| 43.5 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.3 (10 trận) |
| 44.5 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.6 (10 trận) |
| 171.2 | Tổng điểm trung bình | 170.6 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/10 trận |
| 36.8 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (11 trận) |
| 18.7 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.5 (11 trận) |
| 33% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (11 trận) |
| 75% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (10 trận) |
| 44% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (11 trận) |
| 57% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (11 trận) |
| 15.9 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (11 trận) |
| 7.0 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (11 trận) |
| 2.1 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (11 trận) |
| Paris Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Zalgiris Kaunas Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 6T 4B | T · B | 9T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 91.10 | Ghi được mỗi trận | 93.00 |
| 85.60 | Bị ghi mỗi trận | 79.83 |
| +55 | Hiệu số | +158 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (6 trận) |
| 25.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (6 trận) |
| 24.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (6 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.7 (6 trận) |
| 46.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 (6 trận) |
| 44.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.5 (6 trận) |
| 176.7 | Tổng điểm trung bình | 172.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 36.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (6 trận) |
| 19.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.3 (6 trận) |
| 34% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (6 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 54% (6 trận) |
| 60% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 67% (6 trận) |
| 15.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.5 (6 trận) |
| 6.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 3.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (6 trận) |
| Paris Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Zalgiris Kaunas Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 6T 4B | T · B | 6T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 83.20 | Ghi được mỗi trận | 89.12 |
| 82.60 | Bị ghi mỗi trận | 78.00 |
| +6 | Hiệu số | +89 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (4 trận) |
| 19.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.2 (4 trận) |
| 19.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (4 trận) |
| 25.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (4 trận) |
| 40.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.8 (4 trận) |
| 44.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.2 (4 trận) |
| 165.8 | Tổng điểm trung bình | 167.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 37.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.6 (5 trận) |
| 18.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.6 (5 trận) |
| 32% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 74% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 42% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| 55% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| 16.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.8 (5 trận) |
| 7.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (5 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| Paris Dựa trên 14 trận | LNB Élite | Zalgiris Kaunas |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 9T 5B | T · B | — |
| 64% | Tỷ lệ thắng | — |
| 89.86 | Ghi được mỗi trận | — |
| 84.71 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +72 | Hiệu số | — |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.4 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 23.0 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 45.1 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 174.6 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 37.0 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.2 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 32% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 78% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 15.2 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.0 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Paris Dựa trên 2 trận | EuroLeague | Zalgiris Kaunas Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 9 |
| 0T 2B | T · B | 5T 4B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 56% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 84.11 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 83.22 |
| -32 | Hiệu số | +8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 92 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.2 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.4 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 167.3 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (4 trận) |
| Paris | Giải Bóng Rổ Lithuania | Zalgiris Kaunas Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 8T 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 99.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 77.12 |
| — | Hiệu số | +175 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.6 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.8 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.2 (5 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.8 (5 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 176.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.1 (7 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 25.0 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 55% (7 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 66% (7 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (7 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (7 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.7 (7 trận) |
| Paris Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Zalgiris Kaunas Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 1B | T · B | 2T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 93.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 72.00 |
| -8 | Hiệu số | +64 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 165.3 |
| Paris Dựa trên 2 trận | LNB Super Cup | Zalgiris Kaunas |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +29 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 431 : 435
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Paris đã gặp Zalgiris Kaunas tại EuroLeague vào 2/10/2026 01:45 UTC+07 tại Hordov T..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Paris 82-78 Zalgiris Kaunas.
Paris đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Zalgiris Kaunas đứng thứ 14.
Paris thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Zalgiris Kaunas thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Paris thắng 2, Zalgiris Kaunas thắng 3, hòa 0.
Đội hình Paris có J. Rhoden, M. Faye, T. Warren.
Đội hình Zalgiris Kaunas có D. Giedraitis, A. Butkevicius, J. Valanciunas.
Paris · Trận trước: Paris vs Partizan Mozzart Bet (30/9) · Trận tiếp theo: Le Mans vs Paris (4/10)
Zalgiris Kaunas · Trận trước: Zalgiris Kaunas vs Olympiacos (30/9) · Trận tiếp theo: Barcelona vs Zalgiris Kaunas (10/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Hapoel Tel Aviv vs Real Madrid
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Anadolu Efes S.K.
- Virtus Bologna vs Olympiacos
Các trận EuroLeague tuần này
- Besiktas vs Barcelona
- Fenerbahçe S.K. vs Dubai
- Bayern vs Partizan Mozzart Bet
- Lyon-Villeurbanne vs Valencia
- Panathinaikos vs Maccabi Tel Aviv
- Baskonia vs Olimpia Milano
- Paris vs Lyon-Villeurbanne
- Dubai vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Maccabi Tel Aviv vs Olimpia Milano
- Bayern vs Virtus Bologna
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Seoul E-Land vs Gimhae
- Suwon Bluewings vs Hwaseong
Chưa có bài viết nào.